Heparin
Tên thuốc gốc: Heparin (Heparin Sodium / Unfractionated Heparin - UFH)
Tên biệt dược: Heparin Sodium Injection, Hep-Lock®, Panheprin®
Nhóm dược lý: Thuốc chống đông máu đường tiêm (Anticoagulant)
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng chính:
– Dự phòng và điều trị huyết khối: Thuốc chống đông máu đường tiêm sử dụng chính trong dự phòng và điều trị huyết khối tắc mạch ở chó, mèo và ngựa.
– Bệnh thiếu máu tán huyết do miễn dịch (IMHA): Dự phòng thuyên tắc huyết khối ở chó bị IMHA (khuyên dùng cho tất cả chó bị IMHA ngoại trừ bệnh nhân có giảm tiểu cầu nặng dưới 30,000 tiểu cầu/mcL).
– Thuyên tắc huyết khối phổi (PTE) và thuyên tắc động mạch.
– Đông máu nội mạch rải rác (DIC): Điều trị dự phòng tạo vi huyết khối trong giai đoạn tăng đông của DIC hoặc bệnh nhân có nguy cơ thuyên tắc cao do viêm hệ thống nghiêm trọng.
– Bệnh huyết khối thuyên tắc động mạch ở mèo (FATE – Feline Arterial Thromboembolism): Dự phòng và điều trị huyết khối tắc mạch cấp tính ở mèo.
– Ứng dụng trên ngựa: Điều trị viêm tắc tĩnh mạch cảnh, dự phòng vi huyết khối gây viêm màng gạt (laminitis) hoặc rửa màng bụng ngăn dính ruột sau phẫu thuật.
Dược lực học
Cơ chế phân tử: Heparin gắn vào Antithrombin (AT), làm biến đổi cấu hình xúc tác tăng tốc độ gắn của Antithrombin vào các yếu tố đông máu đã hoạt hóa, đặc biệt là Yếu tố Xa và yếu tố IIa (Thrombin), ức chế hoạt tính đông máu của chúng.
Ức chế củng cố sợi Fibrin: Heparin ức chế sự hoạt hóa Yếu tố XIII (yếu tố ổn định Fibrin), ngăn chặn hình thành cục máu đông Fibrin bền vững. Thuốc không có tác dụng tiêu Fibrin trực tiếp và không làm tan cục máu đông đã hình thành từ trước.
Tác động chuyển hóa mỡ: Heparin kích thích giải phóng Lipoprotein lipase, tăng độ thanh thải lipid trong tuần hoàn máu.
Dược động học
Hấp thu và khởi phát tác dụng: Tác dụng chống đông máu bắt đầu ngay lập tức sau khi tiêm tĩnh mạch trực tiếp (IV bolus) và sau 1 giờ khi tiêm dưới da (SC). Không hấp thu qua đường uống.
Phân bố và sinh khả dụng: Sinh khả dụng đường tiêm dưới da (SC) ở chó đạt ~50%. Thuốc liên kết rất cao với protein huyết tương (Albumin, Fibrinogen, Lipoprotein). Thuốc không qua nhau thai và không tiết vào sữa mẹ.
Thải trừ: Thuốc được chuyển hóa một phần tại gan và bị bất hoạt bởi hệ thống lưới nội mô. Nồng độ đỉnh chống Yếu tố Xa đạt sau 2-3 giờ tiêm dưới da ở chó (liều 300 đơn vị/kg) và kéo dài tác dụng trong 1-6 giờ.
Chống chỉ định
Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Heparin (chế phẩm chiết xuất từ mô bò hoặc lợn).
– Bệnh nhân giảm tiểu cầu nặng (dưới 30,000 tiểu cầu/mcL) hoặc có rối loạn đông máu chảy máu không kiểm soát.
– Bệnh nhân đang xuất huyết cấp tính nặng (xuất huyết tiêu hóa, chảy máu nội tạng).
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Cấm tiêm bắp (IM): Tuyệt đối KHÔNG tiêm bắp Heparin vì nguy cơ gây tụ máu (hematoma) nghiêm trọng tại vị trí tiêm.
– Nguy cơ chảy máu: Thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp, loét dạ dày ruột, suy gan, bệnh nhân cao tuổi.
– Nhầm lẫn liều lượng nguy hiểm: Nhầm lẫn đơn vị nồng độ Heparin có thể gây tử vong. Luôn viết rõ từ ‘đơn vị’ (units) trong đơn thuốc, không viết tắt chữ ‘U’ vì dễ nhầm thành số 0.
– Kháng Heparin: Có thể xuất hiện ở bệnh nhân sốt, nhiễm trùng, ung thư hoặc thiếu hụt Antithrombin.
Cách dùng chi tiết
Đường dùng và theo dõi lâm sàng:
– Đường tiêm dưới da (SC) hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (CRI): Ở bệnh nhân nặng, truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) giúp duy trì hiệu quả chống đông ổn định hơn so với tiêm ngắt quãng.
– Ngừng thuốc: Khi ngừng truyền tĩnh mạch liên tục (CRI), cần giảm liều từ từ trong 3-4 ngày để tránh hiện tượng tăng đông dội ngược (rebound hypercoagulability).
– Theo dõi xét nghiệm: Theo dõi chỉ số chống Yếu tố Xa (anti-factor Xa), thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) hoặc thời gian đông máu hoạt hóa (ACT).
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn:
– Chảy máu và xuất huyết: Là tác dụng phụ phổ biến nhất, có thể gây thiếu máu, bầm tím dưới da, đi tiểu ra máu (hematuria), phân đen (melena), chảy máu nướu răng.
– Đau và kích ứng tại vị trí tiêm dưới da.
– Tăng men gan (AST, ALT), tăng kali huyết nhẹ, rụng lông tạm thời (hiếm gặp).
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng và xử trí quá liều: Quá liều gây chảy máu nghiêm trọng, tiểu ra máu, phân đen, xuất huyết niêm mạc. Xử trí: Ngừng ngay Heparin. Thuốc giải độc đặc hiệu là Protamine sulfate (1 mg Protamine trung hòa khoảng 100 đơn vị Heparin).
Tương tác thuốc
Thuốc kháng tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel): Hiệp đồng tăng nguy cơ xuất huyết nặng.
Thuốc kháng viêm NSAID (Carprofen, Meloxicam, Ketoprofen): Tăng nguy cơ loét dạ dày ruột và xuất huyết.
Thuốc chống đông đường uống (Warfarin): Tăng mạnh nguy cơ chảy máu.
Kháng sinh Tetracycline, Antihistamine, Digitalis, Nitroglycerin tiêm IV: Có thể làm giảm một phần hiệu lực chống đông của Heparin.
Bảo quản thuốc
Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh đóng băng và tránh ánh sáng trực tiếp.
Chế phẩm khóa ống catheter (Heparin Lock): Chứa nồng độ Heparin rất cao, bắt buộc phải rút bỏ và hủy dung dịch khóa trước khi sử dụng lại đường truyền catheter.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Khi cho thú cưng dùng Heparin tại nhà (tiêm dưới da SC), hãy theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu bất thường như phân đen như bã cà phê, nước tiểu màu đỏ/nặng mùi, chảy máu mũi hoặc nướu răng, bầm tím dưới da. Báo ngay cho bác sĩ thú y nếu thú cưng mệt mỏi lờ đờ hoặc yếu 2 chân sau.