Famciclovir
Tên thuốc gốc: Famciclovir
Tên biệt dược: Famvir®
Nhóm dược lý: Thuốc kháng virus
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng:
• Ở mèo: Được dùng chủ yếu để điều trị nhiễm virus Herpes (Feline herpesvirus type 1 – FHV-1). Famciclovir giúp cải thiện các dấu hiệu lâm sàng và giảm sự bài xuất virus qua kết mạc. Mặc dù thuốc không thể hiện hiệu quả rõ rệt ngay lập tức ở những con mèo lưu trú tại trạm cứu hộ (shelters) khi dùng liều duy nhất, quá trình điều trị 7 ngày liên tục vẫn giúp làm giảm sự phát tán virus.
• Ở ngựa: Có thể có ích cho ngựa mắc bệnh viêm tủy não do Herpesvirus ở ngựa (EHV-1), tuy nhiên cần có thêm nghiên cứu trước khi đưa ra khuyến cáo chắc chắn.
Dược lực học
Cơ chế tác dụng:
Famciclovir là một tiền chất (prodrug). Hầu hết các loài đều chuyển hóa nhanh chóng famciclovir thành dạng hoạt động là penciclovir in vivo. Trong các tế bào bị nhiễm virus herpes hoặc varicella zoster, enzyme thymidine kinase của virus sẽ phosphoryl hóa penciclovir thành dạng monophosphate. Các kinase của tế bào tiếp tục chuyển đổi penciclovir monophosphate thành penciclovir triphosphate. Dạng triphosphate này ức chế enzyme DNA polymerase của virus nhờ cơ chế cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphate, từ đó ức chế quá trình tổng hợp DNA của virus một cách chọn lọc.
Lưu ý, famciclovir được coi là một chất kìm hãm virus (virostatic agent) – thuốc không tác động lên virus ở trạng thái tiềm ẩn và không nhất thiết sẽ loại bỏ/tiêu diệt hoàn toàn virus trong cơ thể. Virus có thể kháng thuốc thông qua đột biến ở enzym thymidine kinase hoặc DNA polymerase.
Dược động học
Đặc điểm dược động học:
Mặc dù quá trình khử acetyl của famciclovir diễn ra nhanh và hoàn toàn, cơ thể mèo bị thiếu hụt enzyme aldehyde oxidase, do đó không thể ngoại suy dữ liệu dược động học từ các loài khác (như người hoặc chó) sang mèo. Dược động học ở mèo không tuyến tính do bão hòa các hệ thống enzyme chuyển hóa.
• Ở mèo: Khả năng hấp thu của famciclovir không ổn định, sinh khả dụng của hoạt chất penciclovir thấp (7% – 13%). Thức ăn có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc qua đường uống. Thời gian bán thải của penciclovir dao động từ 4 đến 5 giờ.
• Ở ngựa: Thời gian bán thải chậm và dài hơn đáng kể (khoảng 33 giờ).
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối:
• Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với famciclovir hoặc penciclovir.
Thận trọng – Cảnh báo:
• Cần thận trọng và nên xem xét điều chỉnh liều ở những con vật bị rối loạn chức năng thận (ở người, khuyến cáo điều chỉnh liều nếu độ thanh thải creatinin dưới 60 mL/phút; ý nghĩa lâm sàng trên thú y vẫn chưa rõ).
• Chú ý: Không nhầm lẫn Famciclovir với Acyclovir.
Thận trọng - Cảnh báo
An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Ở động vật thí nghiệm, liều cao (lên đến 1000 mg/kg/ngày) không cho thấy tác động bất lợi lên phôi hoặc thai nhi. Tuy nhiên, thuốc gây độc tính lên tinh hoàn phụ thuộc vào liều (làm giảm và bất thường tinh trùng, teo ống sinh tinh) và làm giảm khả năng sinh sản của con đực. Thuốc được tiết vào sữa (ở chuột). Do độ an toàn chưa được thiết lập trên chó mèo thai kỳ, chỉ nên sử dụng thuốc này khi lợi ích cho con mẹ vượt trội hơn so với các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi hoặc con non bú mẹ.
Cách dùng chi tiết
Theo dõi lâm sàng:
• Đánh giá hiệu quả lâm sàng cải thiện các triệu chứng hô hấp/kết mạc.
• Nếu con vật phải sử dụng thuốc lâu dài (mãn tính), cần thực hiện xét nghiệm định kỳ để kiểm tra công thức máu (CBC), chất điện giải và chức năng thận.
• Ở mèo, theo dõi các tác dụng phụ thường gặp như tiêu chảy, khát nhiều (polydipsia), chán ăn và nôn mửa.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• Liều 90 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ được cho là đáng tin cậy nhất trong việc đạt nồng độ điều trị tại giác mạc bề mặt.
• Tuy nhiên, các mức liều dao động từ 30 – 90 mg/kg PO mỗi 8 đến 12 giờ đều đã được nghiên cứu sử dụng.
• Thời gian điều trị thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần. Mèo con (ít nhất 5 ngày tuổi) có thể chỉ cần điều trị trong 2 tuần.
• Sử dụng famciclovir đường uống có thể loại bỏ sự cần thiết phải dùng thêm thuốc kháng virus dạng nhỏ mắt; tuy nhiên, các loại thuốc nhỏ mắt khác (như kháng sinh hoặc nước mắt nhân tạo) có thể vẫn rất quan trọng.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ:
• Mèo: Một nghiên cứu cho thấy khoảng 17% mèo nhận famciclovir có các tác dụng phụ nhẹ bao gồm: tiêu chảy (7%), khát nhiều (5%), sụt cân (1,7%), nôn mửa (1,7%) và có hành vi trốn tránh (1,7%). Thuốc nói chung được dung nạp tốt.
• Ngựa: Ở liều uống duy nhất 20 mg/kg, không quan sát thấy tác dụng phụ nào.
• Tham khảo từ người: Thuốc có thể gây buồn nôn, tiêu chảy, ngứa, đau đầu. Đã có báo cáo về việc giảm bạch cầu trung tính, rối loạn điện giải, tăng enzyme gan (transaminase) và suy thận (đặc biệt khi dùng sai liều ở bệnh nhân bị bệnh thận).
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
Có rất ít thông tin về ngộ độc quá liều cấp tính. Khuyến cáo điều trị hỗ trợ dựa trên triệu chứng. (Ở người, penciclovir có thể được loại bỏ khỏi máu bằng phương pháp chạy thận nhân tạo hemodialysis).
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc:
• Probenecid: Có thể làm giảm lượng penciclovir được đào thải qua thận, dẫn đến việc gia tăng nồng độ của penciclovir trong huyết tương.
Bảo quản thuốc
Bảo quản & Tương thích:
• Bảo quản viên nén ở nhiệt độ phòng (20°C – 25°C), đựng trong hộp kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
• Viên bao phim có thể được bẻ đôi để chia liều.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Thông tin cho chủ nuôi:
• Loại thuốc này được dùng để kiểm soát, chứ không thể chữa khỏi hoàn toàn (triệt để) sự lây nhiễm herpesvirus ở mèo.
• Thuốc thường được dung nạp rất tốt.
• Hãy thử cho mèo uống thuốc không kèm theo thức ăn; nhưng nếu mèo của bạn bị nôn mửa hoặc tỏ ra ốm yếu sau khi uống thuốc, hãy cho uống cùng với một ít thức ăn để giảm kích ứng dạ dày.
• Vì kinh nghiệm sử dụng loại thuốc này trong thú y còn hạn chế, hãy chắc chắn báo cáo bất kỳ vấn đề bất thường nào của mèo cho bác sĩ thú y trong suốt thời gian điều trị.