Phytonadione (Vitamin K1)
Tên thuốc gốc: Phytonadione
Tên biệt dược: Mephyton®
Nhóm dược lý: Thuốc giải độc đặc hiệu
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng:
• Công dụng chính: Điều trị ngộ độc bả chuột loại chống đông máu (anticoagulant rodenticide toxicity).
• Các chỉ định khác: Điều trị ngộ độc dicumarol (do động vật nhai lại ăn phải cỏ ba lá ngọt – sweet clover), ngộ độc sulfaquinoxaline, và các rối loạn chảy máu liên quan đến sự thiếu hụt các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (ví dụ: suy gan).
• Lưu ý: Các bệnh lý làm giảm hấp thu chất béo cũng có thể làm giảm hấp thu vitamin K, bao gồm bệnh viêm ruột, suy tuyến tụy ngoại tiết và tắc nghẽn ống mật. Trong trường hợp ăn phải bả chuột, việc làm sạch dạ dày kịp thời trong vòng 6 giờ có thể làm giảm nhu cầu phải dùng liệu pháp phytonadione.
Dược lực học
Cơ chế tác dụng:
Vitamin K là một đồng yếu tố (cofactor) cần thiết cho quá trình kích hoạt tại gan các yếu tố đông máu II (prothrombin), VII, IX và X, cũng như các protein chống đông C và S. Không có vitamin K, các protein đông máu này vẫn ở trạng thái bất hoạt và không có chức năng đông máu. Vi sinh vật đường ruột có khả năng sản xuất một lượng nhỏ vitamin K nội sinh.
Phytonadione ngoại sinh dường như chỉ có tác dụng dược lý ở những bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin K; nó không có tác dụng gì ở những con vật khỏe mạnh bình thường.
Sự gia tăng các yếu tố đông máu sẽ mất từ 6 đến 12 giờ sau khi uống thuốc, nhưng có thể xuất hiện nhanh hơn (trong vòng 1 đến 2 giờ) nếu tiêm. Vitamin K cũng cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương và điều hòa sự phát triển của tế bào.
Dược động học
Đặc điểm dược động học:
• Phytonadione được hấp thu qua đường tiêu hóa ở động vật dạ dày đơn thông qua hệ mạch bạch huyết tại hỗng tràng và hồi tràng, chỉ khi có mặt của muối mật.
• Sự hấp thu qua đường uống của phytonadione sẽ được tăng cường rất đáng kể khi cho uống cùng với thức ăn. Sinh khả dụng tương đối của vitamin K tăng từ 4 đến 5 lần khi chó được cho ăn thức ăn đóng hộp (nhiều chất béo).
• Thuốc được hấp thu tốt sau khi tiêm bắp (IM).
• Phytonadione có thể tập trung ở gan trong một khoảng thời gian ngắn nhưng không được tích trữ đáng kể ở gan hoặc các mô khác; quá trình đào thải của nó hiện chưa được hiểu rõ.
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối:
• Bệnh nhân quá mẫn cảm với phytonadione hoặc bất kỳ thành phần/tá dược nào của thuốc.
Cực kỳ thận trọng:
• Hết sức thận trọng khi dùng đường tĩnh mạch (IV) vì có thể gây ra các phản ứng cực kỳ nghiêm trọng giống như sốc phản vệ (như ngưng tim, tử vong). Tác nhân gây sốc dường như là do tá dược (chất nhũ hóa của dung dịch tiêm) chứ không phải bản thân vitamin K1. Do đó, chỉ truyền IV chậm trong trường hợp khẩn cấp. Ở động vật nhỏ, đường uống luôn được ưu tiên trừ khi bị chống chỉ định (ví dụ: con vật đang nôn mửa, hoặc vừa được cho uống than hoạt tính).
• Các dạng vitamin K khác (ví dụ: vitamin K3 – menadione) không được khuyến cáo sử dụng như một giải pháp thay thế cho phytonadione (Vitamin K1).
Thận trọng - Cảnh báo
Cảnh báo cấp cứu xuất huyết:
Sau khi sử dụng phytonadione đường uống, cơ thể cần tới 6 – 12 giờ mới có thể tổng hợp xong các yếu tố đông máu mới. Do đó, trong tình huống cấp cứu bệnh nhân đang chảy máu, bắt buộc phải cung cấp các yếu tố đông máu ngay lập tức thông qua việc truyền các chế phẩm máu (máu toàn phần, huyết tương tươi, huyết tương tươi đông lạnh).
An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Phytonadione đi qua hàng rào nhau thai với một lượng nhỏ. Thuốc đã được sử dụng mà không thấy tác dụng bất lợi rõ rệt nào ở những con chó mang thai bị ngộ độc bả chuột. Cần lưu ý rằng việc nhiễm độc bả chuột trong thai kỳ có rủi ro rất cao; con non sơ sinh có nguy cơ bị xuất huyết ngay cả khi con mẹ không biểu hiện dấu hiệu ngộ độc nào. Thuốc tiết vào sữa mẹ nhưng khó có khả năng gây tác động tiêu cực đến con non đang bú.
Cách dùng chi tiết
Theo dõi lâm sàng:
• Theo dõi chỉ số thời gian Prothrombin (PT) để quyết định thời gian ngừng hoặc kéo dài liệu trình điều trị.
• Khi tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM), nên sử dụng kim tiêm nhỏ (ví dụ: gauge 25) và tiêm vào các nhóm cơ lớn để giảm rủi ro chảy máu tại vị trí tiêm.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
0,25 – 5 mg/kg tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM). Sử dụng mức liều cao hơn đối với ngộ độc bả chuột thế hệ thứ hai.
Điều trị bổ trợ ngộ độc bả chuột loại chống đông máu (Extra-label):
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Đối với bả chuột thế hệ 1 (warfarin, pindone), thời gian điều trị tối thiểu bằng phytonadione là 14 ngày. Với bromadiolone là 21 ngày, và các loại bả chuột thế hệ 2 khác (brodifacoum, difethialone, difenacoum) là 28 ngày. Có thể cần điều trị kéo dài hơn 4 tuần nếu thời gian prothrombin (PT) vẫn kéo dài do ăn phải một lượng lớn chất chống đông.
• Bệnh nhân chưa có triệu chứng (Subclinical): Sau khi làm sạch dạ dày, bắt đầu điều trị phòng ngừa bằng phytonadione 1,5 – 2,5 mg/kg uống (PO) (cho uống cùng với bữa ăn có nhiều chất béo) 2 lần/ngày. (Một số bác sĩ sẽ chọn cách không dùng thuốc ngay mà đo PT ở thời điểm 48h và 72h sau khi ăn bả, chỉ dùng phytonadione nếu PT tăng).
• Bệnh nhân đang bị chảy máu: 2,5 mg/kg PO hai lần mỗi ngày (cùng bữa ăn béo); thời gian điều trị phụ thuộc vào loại bả chuột. HOẶC 5 mg/kg một lần/ngày (PO hoặc tiêm tĩnh mạch rất chậm). Nếu dùng đường IV, phải chuyển sang đường uống ngay khi có thể. Hầu hết chó bị xuất huyết nặng cũng cần được truyền máu tươi toàn phần hoặc huyết tương.
Trước khi lấy máu tĩnh mạch, sinh thiết gan, hoặc phẫu thuật đặt ống thông dạ dày: 0,5 – 1,5 mg/kg tiêm dưới da (SC) mỗi 12 giờ cho 2 hoặc 3 liều. PT thường sẽ trở về bình thường trong vòng 1 đến 2 ngày.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ:
• Các phản ứng giống sốc phản vệ nghiêm trọng đã được báo cáo sau khi tiêm tĩnh mạch (IV), và cũng có thể xảy ra ngay cả khi tiêm bắp hoặc tiêm dưới da (chủ yếu do chất nhũ hóa trong thuốc tiêm).
• Hiếm khi xảy ra viêm tĩnh mạch khi truyền IV.
• Việc tiêm bắp hoặc tiêm dưới da có thể gây đau, sưng tại chỗ tiêm, cũng như gây chảy máu cấp tính tại vị trí tiêm trong giai đoạn đầu của quá trình điều trị (do thuốc chưa kịp phát huy tác dụng đông máu).
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
Phytonadione tương đối an toàn và không có độc tính cao. Rất khó xảy ra các dấu hiệu lâm sàng ngộ độc sau một lần dùng quá liều duy nhất.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc:
• Kháng sinh đường uống: Có thể làm giảm số lượng vi khuẩn có lợi chuyên sản xuất vitamin K trong ruột già, nhưng trên thực tế liệu pháp kháng sinh mãn tính không ảnh hưởng đáng kể đến sự hấp thu phytonadione.
• Dầu khoáng (Mineral oil): Việc sử dụng chung bằng đường uống có thể làm giảm sự hấp thu của vitamin K ở ruột.
• Thuốc chống đông máu (Warfarin, các dẫn xuất Coumarin và Indanedione): Có tương tác đối kháng trực tiếp. Phytonadione sẽ hóa giải tác dụng chống đông của các loại thuốc này.
Bảo quản thuốc
Bảo quản & Tương thích:
• Thuốc nhạy cảm với oxy và ánh sáng, dễ bị phân hủy quang học; phải tránh ánh sáng tuyệt đối tại mọi thời điểm. Nếu truyền IV, bình truyền và dây truyền nên được bọc bằng vật liệu cản quang.
• Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C – 30°C. Thuốc viên nang và viên nén phải được đựng trong hộp kín.
• Hầu hết các tài liệu cho rằng phytonadione chống chỉ định tiêm IV (trừ trường hợp khẩn cấp). Nếu tiêm tĩnh mạch, có thể truyền qua cổng chữ Y nhưng không nên pha trực tiếp vào dung dịch truyền dịch khác.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Thông tin cho chủ nuôi:
• Đây là thuốc giải độc đặc hiệu, thường được bác sĩ cấp phát và yêu cầu chủ nuôi cho uống tại nhà trong thời gian dài (từ 2 đến 4 tuần) để trị ngộ độc bả chuột.
• QUAN TRỌNG: Việc hấp thu thuốc sẽ tốt hơn gấp 4 đến 5 lần nếu bạn cho thú cưng uống thuốc cùng với một bữa ăn có nhiều chất béo (ví dụ: thức ăn đóng hộp, pate).
• Luôn tuân thủ đúng liều lượng và thời gian uống thuốc. Sau liệu trình, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn ngừng thuốc trong khoảng 48 giờ và đưa chó mèo đi xét nghiệm lại máu (đo thời gian đông máu PT) để đảm bảo bả chuột đã được đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc sớm.