-
Thời gian: Khi dùng đường uống, hãy cho uống 45 đến 60 phút trước khi cần (ví dụ: trước khi đi du lịch hoặc trước khi có pháo hoa).
-
Thời gian tác dụng: Tác dụng an thần (buồn ngủ) và các tác dụng phụ có thể kéo dài đến 24 giờ.
-
Cảnh báo về hành vi: Động vật được an thần bằng thuốc này vẫn có thể dễ dàng giật mình bởi tiếng ồn hoặc kích thích đột ngột. Hãy thận trọng khi tiếp cận thú cưng của bạn vì đôi khi thuốc này có thể khiến chúng trở nên hung dữ hơn.
-
Môi trường: Giữ thú cưng đã dùng thuốc ở nơi yên tĩnh và có nhiệt độ môi trường thoải mái (không quá nóng hoặc quá lạnh, vì thuốc ảnh hưởng đến khả năng điều nhiệt).
-
Màu nước tiểu: Thuốc này có thể gây ra sự thay đổi màu nước tiểu thành màu hồng hoặc nâu đỏ. Đây là hiện tượng vô hại và không đáng lo ngại.
-
Tương tác: Không cho thú cưng dùng thêm bất kỳ loại thuốc an thần nào khác trừ khi có chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ thú y.
-
Ngựa (Đặc biệt): Theo dõi ngựa đực để đảm bảo dương vật co lại bình thường sau khi dùng thuốc để tránh chấn thương hoặc phù nề.
Acepromazine
Tên thuốc gốc: Acepromazine
Tên biệt dược: PromAce®
Nhóm dược lý: Thuốc an thần nhóm Phenothiazine
Nội dung
Chỉ định
Acepromazine được FDA chấp thuận sử dụng cho chó, mèo và ngựa.
Chó và Mèo:
-
Chỉ định theo nhãn (FDA): Hỗ trợ kiểm soát động vật khó chữa, giảm ngứa do kích ứng da, chống nôn (liên quan đến say tàu xe), và dùng làm thuốc tiền mê.
-
Sử dụng ngoài nhãn (Extra-label):
-
Thường được sử dụng làm thuốc tiền mê hoặc cho các thủ thuật an thần ở liều thấp hơn đáng kể so với liều trên nhãn.
-
Hữu ích cho động vật (chủ yếu là thú nhỏ) bị tắc nghẽn đường hô hấp trên (ví dụ: liệt thanh quản) do thuốc có ảnh hưởng tối thiểu đến chức năng hô hấp.
-
Được sử dụng như một phần của phác đồ đa phương thức để giải quyết tắc nghẽn niệu đạo ở mèo đực, giúp giãn cơ/chống co thắt niệu đạo.
-
Ngựa:
-
Chỉ định theo nhãn (FDA): Hỗ trợ kiểm soát ngựa bất kham và sử dụng kết hợp với gây tê tại chỗ cho các thủ thuật khác nhau.
-
Sử dụng ngoài nhãn (Extra-label):
-
Thường dùng ở liều thấp làm thuốc tiền mê, và vì các tác dụng chống loạn nhịp tiềm tàng.
-
Đã được sử dụng cho ngựa bị viêm móng (laminitis) để cải thiện lưu lượng máu đến phần xa của chân.[4–6]
-
Các loài khác (Sử dụng ngoài nhãn):
-
Được sử dụng như một thuốc an thần ở các loài khác như gia súc, cừu, dê, lợn và thỏ.
-
Đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tăng thân nhiệt ác tính do halothane ở những con lợn nhạy cảm.
Lưu ý quan trọng: Acepromazine không có tác dụng giảm đau. Tuy nhiên, khi kết hợp với thuốc giảm đau nhóm opioid (gọi là neuroleptanalgesia), nó có thể tăng cường sự an thần và kéo dài thời gian giảm đau của opioid.
Dược lực học
Acepromazine là một tác nhân an thần kinh nhóm phenothiazine. Cơ chế chính xác chưa được hiểu đầy đủ, nhưng các tác động chính bao gồm:
-
Tác động Thần kinh (An thần): Chặn các thụ thể dopamine sau synap trong hệ thần kinh trung ương (CNS) và có thể ức chế giải phóng, tăng tốc độ chuyển hóa của dopamine. Thuốc được cho là ức chế các phần của hệ thống kích hoạt lưới (RAS) chịu trách nhiệm kiểm soát nhiệt độ cơ thể, tỷ lệ trao đổi chất cơ bản, nôn mửa, trương lực vận mạch, cân bằng nội tiết tố và sự tỉnh táo.
-
Chẹn Alpha-1 Adrenergic: Đây là tác dụng quan trọng gây ra nhiều tác động dược lý, bao gồm giãn mạch (dẫn đến hạ huyết áp) và chống loạn nhịp (do chẹn thụ thể alpha-1 ở cơ tim).
-
Tác động Khác: Thuốc cũng có mức độ khác nhau về tác dụng kháng cholinergic, kháng histamine và chống co thắt.
Các tác động dược lý cụ thể:
-
Tác dụng chính mong muốn: An thần/gây ngủ.
-
Tác dụng hữu ích khác: Giãn cơ, chống nôn, chống loạn nhịp (liều thấp), chống co thắt (ví dụ, giảm áp lực niệu đạo ở mèo ).
-
Hệ Tim mạch: Gây giãn mạch ngoại vi (do chẹn alpha-1), dẫn đến hạ huyết áp và có thể gây nhịp tim nhanh phản xạ. Ở liều thấp (0.005 – 0.01 mg/kg), tác dụng giãn mạch này có thể có lợi ở những bệnh nhân bị bệnh tim cần giảm hậu tải (ví dụ: hở van hai lá trung bình đến nặng).
-
Hệ Hô hấp: Acepromazine ít hoặc không ảnh hưởng đến khí máu, pH, hoặc độ bão hòa oxyhemoglobin.
-
Hệ Huyết học: Gây giảm chỉ số Hematocrit (HCT/PCV) phụ thuộc vào liều (ở ngựa có thể giảm ≈20%) do sự cô lập hồng cầu trong lách.[13, 16–18] Tác dụng này sẽ đảo ngược sau khi hồi phục. Thuốc cũng có thể làm giảm thoáng qua số lượng và sự kết tập tiểu cầu, nhưng không làm thay đổi chức năng cầm máu.
-
Hệ Thần kinh Trung ương: Nghiên cứu gần đây đã bác bỏ quan niệm cũ rằng acepromazine gây co giật. Thuốc không làm thay đổi điện não đồ (EEG) ở chó khỏe mạnh và trên thực tế, có thể có một số hoạt tính chống co giật.
-
Hệ Tiêu hóa: Có thể làm chậm quá trình rỗng dạ dày, giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới và làm chậm nhu động đường tiêu hóa ở chó, mèo, ngựa và gia súc.
Dược động học
-
Chó: Sau khi uống liều 1.3 – 1.5 mg/kg, sinh khả dụng đường uống là khoảng 20%. Thời gian bán thải thải trừ khoảng 7.1 giờ (đường tĩnh mạch – IV) và 16 giờ (đường uống – PO).
-
Ngựa: Sau khi tiêm IV (0.3 mg/kg), thuốc có thể tích phân bố cao (6.6 L/kg) và liên kết với protein rất cao (>99%).
-
Khởi phát và Thời gian tác dụng: Khởi phát tác dụng tương đối chậm, cần tới 15 phút sau khi tiêm IV, với tác dụng đỉnh đạt được trong 30 đến 60 phút. Tác dụng an thần kéo dài khoảng 2 giờ (sau liều 0.09 mg/kg).
-
Thời gian bán thải (T1/2): Khoảng 3 giờ (IV) , 8.6 giờ (PO), và 6.7 giờ (dưới lưỡi).
-
-
Chuyển hóa và Thải trừ: Acepromazine được chuyển hóa ở gan. Các chất chuyển hóa (cả dạng liên hợp và không liên hợp) được thải trừ qua nước tiểu. Các chất chuyển hóa có thể được tìm thấy trong huyết tương ngựa lên đến 24 giờ và trong nước tiểu lên đến 144 giờ sau khi dùng IV.
Chống chỉ định
-
Chống chỉ định tuyệt đối: Không được sử dụng ở những bệnh nhân đã tiếp xúc hoặc đang điều trị bằng hóa chất gốc organophosphate (bao gồm cả vòng cổ trị ve rận chứa organophosphate) hoặc procaine hydrochloride, vì acepromazine làm tăng độc tính của các chất này.
-
Không được tiêm thuốc vào động mạch (intra-arterial), vì có thể gây kích thích TKTW nghiêm trọng, co giật và tử vong.
Thận trọng - Cảnh báo
-
Không có thuốc giải độc (Reversal Agent): Tác dụng của thuốc phải được gan chuyển hóa để chấm dứt. Do đó, nên tránh hoặc sử dụng thận trọng ở liều thấp ở động vật bị suy gan trung bình và tránh hoàn toàn nếu suy gan nặng.
-
Nguy cơ Hạ huyết áp: Do tác dụng giãn mạch, nên tránh hoặc sử dụng thận trọng ở liều thấp ở những bệnh nhân:
-
Bệnh tim (không chịu được giảm huyết áp).
-
Giảm thể tích tuần hoàn, mất nước, hạ huyết áp, hoặc sốc.
-
Động vật suy nhược, hôn mê, sơ sinh, hoặc lão khoa (giảm phản ứng giao cảm).
-
-
Không giảm đau: Cần sử dụng thuốc giảm đau thích hợp cho bệnh nhân bị đau.
-
Huyết học:
-
Thận trọng ở bệnh nhân thiếu máu (vì thuốc làm giảm PCV/HCT do cô lập hồng cầu ở lách).
-
Thận trọng ở bệnh nhân bị rối loạn đông máu hoặc giảm tiểu cầu.
-
Cân nhắc sử dụng thuốc tiền mê khác cho phẫu thuật cắt lách (splenectomy) vì thuốc gây sưng lách, làm phẫu thuật khó khăn hơn.
-
-
Tính hung dữ: Thận trọng khi sử dụng như một thuốc kiềm chế duy nhất ở chó hung dữ. Thuốc có thể làm động vật dễ giật mình và phản ứng thái quá, đôi khi làm tăng tính hung dữ.
-
Nhạy cảm theo giống (Chó):
-
Đột biến gen MDR1 (ABCB1): Những con chó mang đột biến này (thường thấy ở các giống chăn cừu) nhạy cảm hơn, bị an thần sâu và kéo dài hơn. Nên tránh dùng; nếu không thể, giảm liều 25% (dị hợp tử) hoặc 30-50% (đồng hợp tử).
-
Giống Boxer (và các giống đầu ngắn): Đã có báo cáo về ngất (syncope) do block xoang nhĩ (sinoatrial block) thứ phát sau cường phế vị. Nên dùng liều thấp, có thể kết hợp với atropine nếu nghi ngờ.
-
Giống chó khổng lồ (Giant breeds): Dường như nhạy cảm hơn (có thể do cách tính liều theo trọng lượng cơ thể thay vì diện tích bề mặt).
-
Giống Terrier: Dường như kháng thuốc hơn.
-
-
Ngựa: Tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp có thể gây hại ở những con ngựa bị tổn thương (ví dụ: đau bụng cấp, mất nước, sốc). [Nguồn cung cấp]
Cách dùng chi tiết
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
-
Phổ biến nhất (liên quan đến dược lực học):
-
Hạ huyết áp: Tác dụng phụ được quan tâm chính. Có thể dẫn đến nhịp tim nhanh phản xạ.
-
Giảm PCV/HCT: Do sự cô lập hồng cầu ở lách.
-
Sa màng 3 (Prolapse of nictitating membrane): Dấu hiệu phổ biến của tác dụng thuốc.
-
-
Thần kinh trung ương: Hiếm khi gây ra các dấu hiệu trái ngược (kích động, hung dữ, kích thích TKTW).
-
Hô hấp (Đường uống): Hắt hơi ngược (Reverse sneeze) đã được báo cáo.
-
Mắt: Giảm sản xuất nước mắt ở mèo và thỏ.
-
Ngựa (Đặc hiệu):
-
Sa dương vật (Penile prolapse): Liên quan đến liều lượng và có thể kéo dài 2 giờ hoặc hơn.
-
Rối loạn chức năng dương vật vĩnh viễn: Rất hiếm (≤ 1/10,000) , nhưng là một rủi ro nghiêm trọng. Thường xảy ra do sa dương vật kéo dài dẫn đến phù nề.
-
-
Gia súc: Có thể gây trào ngược dạ cỏ nếu dùng trước khi gây mê toàn thân.
-
Tại chỗ: Có thể gây đau thoáng qua tại chỗ tiêm IM.
Quá liều và cách xử lý
-
Độc tính: Acepromazine có biên độ an toàn tương đối rộng. Chó đã sống sót sau khi dùng liều uống lên đến 220 mg/kg.
-
Triệu chứng quá liều: Các triệu chứng chính là hạ huyết áp nghiêm trọng, ức chế TKTW, và có thể có các tác dụng ngoại tháp (run, cứng đơ, kích động) do chẹn dopamine quá mức.
-
Xử lý:
-
Hỗ trợ chung: Điều trị triệu chứng và theo dõi. Nếu uống quá liều lượng lớn, có thể xem xét khử nhiễm đường tiêu hóa.
-
Hạ huyết áp: Điều trị ban đầu bằng truyền dịch IV.
-
Hạ huyết áp không đáp ứng: Sử dụng thuốc co mạch alpha-adrenergic (ví dụ: norepinephrine, phenylephrine).
-
CẢNH BÁO: KHÔNG DÙNG EPINEPHRINE. Epinephrine bị chống chỉ định để điều trị hạ huyết áp do acepromazine. Nó sẽ gây ra “đảo ngược epinephrine” (epinephrine reversal), làm hạ huyết áp trầm trọng hơn do tác dụng beta-adrenergic chiếm ưu thế.
-
Co giật: Có thể kiểm soát bằng benzodiazepine.
-
Đảo ngược an thần: Doxapram (1.25 mg/kg IV ở chó) đã được đề xuất để giảm ức chế TKTW.
-
Tương tác thuốc
Sử dụng acepromazine đồng thời với các thuốc sau đây có thể làm tăng nguy cơ (cần theo dõi chặt chẽ, điều chỉnh liều, hoặc tránh dùng):
-
Tăng Ức chế TKTW:
-
Thuốc chủ vận Alpha-2 (ví dụ: dexmedetomidine, xylazine)
-
Thuốc mê (ví dụ: alfaxalone, isoflurane, ketamine)
-
Barbiturate (ví dụ: phenobarbital)
-
Benzodiazepine (ví dụ: diazepam, midazolam)
-
Cannabidiol (CBD)
-
Opioid (ví dụ: buprenorphine, fentanyl)
-
-
Tăng nguy cơ Hạ huyết áp:
-
Thuốc hạ huyết áp (ví dụ: amlodipine, enalapril)
-
Opioid (có thể tăng cường tác dụng hạ huyết áp)
-
-
Giảm hấp thu Acepromazine (đường uống):
-
Antacid (chứa nhôm, canxi, magie)
-
Hỗn hợp trị tiêu chảy (ví dụ: kaolin/pectin)
-
Sucralfate
-
(Nên dùng các thuốc này cách acepromazine ít nhất 2 giờ).
-
-
Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT (Nên tránh):
-
Cisapride
-
Domperidone
-
Erythromycin
-
Sotalol
-
-
Các tương tác quan trọng khác:
-
Epinephrine: Chống chỉ định điều trị hạ huyết áp do acepromazine (xem Mục 11).
-
Organophosphate & Procaine: Chống chỉ định (xem Mục 7).
-
Metoclopramide: Tăng nguy cơ tác dụng phụ ngoại tháp.
-
Propranolol: Có thể tăng nồng độ của cả hai loại thuốc.
-
Quinidine: Tăng tác dụng ức chế tim.
-
Emetics (ví dụ: apomorphine): Acepromazine (là một chất chống nôn) sẽ làm giảm hiệu quả của thuốc gây nôn.
-
Bảo quản thuốc
-
Bảo quản viên nén và dung dịch tiêm ở nhiệt độ phòng được kiểm soát, từ 20°C đến 25°C (68°F–77°F).
-
Bảo vệ cả hai dạng khỏi ánh sáng.
-
Viên nén nên được bảo quản trong vật chứa kín.
Thông tin dặn dò chủ nuôi