Tên thuốc gốc: Ceftiofur

Tên biệt dược: Naxcel®, Excenel®, Excede®

Nhóm dược lý: Kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3

Nội dung

Chỉ định

Ceftiofur được chỉ định chủ yếu trong thú y gia súc, dùng để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là các tác nhân Gram âm gây bệnh hô hấp. Các chỉ định thường gặp bao gồm:

  • Bệnh hô hấp ở bò và heo (BRD, PRDC) do Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida, Histophilus somni, Actinobacillus pleuropneumoniae
  • Viêm tử cung sau sinh ở bò (metritis)
  • Viêm móng, viêm mô mềm, nhiễm khuẩn vết thương ở bò
  • Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn nhạy cảm

Lưu ý lâm sàng:
Ceftiofur không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho thú cưng (chó, mèo) và không có tác dụng trên Enterococcus spp., Pseudomonas spp. hay các chủng MRSP/MRSA. Việc sử dụng cần tuân thủ nguyên tắc quản lý kháng sinh và an toàn thực phẩm trong chăn nuôi.

Dược lực học

Ceftiofur là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, thuộc nhóm β-lactam, có tác dụng diệt khuẩn thông qua việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các penicillin-binding proteins (PBPs), làm gián đoạn quá trình tạo peptidoglycan, khiến thành tế bào mất ổn định và dẫn đến ly giải tế bào vi khuẩn.

Ceftiofur có đặc tính diệt khuẩn phụ thuộc thời gian, hiệu quả điều trị liên quan chặt chẽ đến thời gian nồng độ thuốc duy trì trên MIC (T > MIC) của vi khuẩn gây bệnh. Sau khi tiêm, ceftiofur nhanh chóng được chuyển hóa thành desfuroylceftiofur (chất vẫn còn hoạt tính kháng khuẩn), do đó tác dụng dược lực học được duy trì hiệu quả tại mô đích.

Phổ tác dụng của ceftiofur tập trung mạnh trên vi khuẩn Gram âm gây bệnh trong chăn nuôi như Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida, Histophilus somni, Escherichia coli, Salmonella spp., đồng thời có tác dụng trên một số Gram dương như Streptococcus spp. Thuốc không có tác dụng trên Enterococcus spp., Pseudomonas spp. và các chủng tụ cầu kháng methicillin.

Với đặc điểm dược lực học này, ceftiofur đặc biệt phù hợp cho điều trị nhiễm khuẩn hô hấp và nhiễm khuẩn mô mềm ở gia súc, khi cần tác dụng mạnh trên Gram âm và hiệu quả diệt khuẩn ổn định theo thời gian.

Dược động học

Ceftiofur được sử dụng đường tiêm (IM hoặc SC) và có đặc điểm dược động học đặc trưng do nhanh chóng bị chuyển hóa sau khi vào cơ thể. Sau khi tiêm, ceftiofur được chuyển hóa nhanh thành desfuroylceftiofur (DFC) – chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính kháng khuẩn và chịu trách nhiệm chính cho hiệu quả điều trị.

Các dạng DFC và chất chuyển hóa liên hợp của nó gắn protein huyết tương ở mức cao, phân bố rộng vào dịch ngoại bào và các mô đích, đặc biệt là phổi, mô hô hấp, tử cung, mô mềm và dịch viêm. Thuốc thấm kém vào hệ thần kinh trung ương, do đó không phù hợp cho điều trị nhiễm khuẩn CNS.

Ceftiofur và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua mật, dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính hoặc liên hợp. Thời gian tồn lưu và nồng độ điều trị phụ thuộc rõ rệt vào dạng bào chế:

  • Dạng tác dụng ngắn (ceftiofur sodium, hydrochloride): cần dùng hàng ngày
  • Dạng tác dụng kéo dài (ceftiofur crystalline free acid): duy trì nồng độ điều trị nhiều ngày chỉ với một liều

Nhờ đặc điểm dược động học này, ceftiofur cho phép đạt và duy trì nồng độ trên MIC (T > MIC) ổn định tại mô đích, đặc biệt phù hợp cho điều trị bệnh hô hấp và nhiễm khuẩn mô mềm ở gia súc, đồng thời vẫn đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm khi tuân thủ đúng thời gian ngưng thuốc.

Chống chỉ định

Ceftiofur chống chỉ định ở những động vật có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với ceftiofur, các cephalosporin khác hoặc kháng sinh thuộc nhóm β-lactam. Các phản ứng quá mẫn có thể từ nhẹ (ngứa, phát ban) đến nặng như sốc phản vệ.

Thuốc không được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn không nhạy cảm hoặc kháng tự nhiên, bao gồm Enterococcus spp., Pseudomonas spp. và các chủng tụ cầu kháng methicillin (MRSP/MRSA), vì không mang lại hiệu quả điều trị và làm tăng nguy cơ chọn lọc kháng kháng sinh.

Ceftiofur không khuyến cáo sử dụng cho thú cưng (chó, mèo) trong điều trị thường quy khi có các lựa chọn kháng sinh khác phù hợp hơn, do đây là kháng sinh quan trọng trong thú y sản xuất và cần được bảo tồn.

Thận trọng - Cảnh báo

Ceftiofur là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 quan trọng trong thú y gia súc, vì vậy cần sử dụng theo nguyên tắc quản lý kháng sinh có trách nhiệm. Không dùng thuốc để phòng bệnh thường quy, không sử dụng khi chưa có chỉ định rõ ràng hoặc khi có lựa chọn kháng sinh phổ hẹp hơn phù hợp.

Cần thận trọng ở động vật suy thận, do ceftiofur và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận; mặc dù thuốc tương đối an toàn, việc tích lũy có thể xảy ra khi dùng kéo dài hoặc liều cao. Ở thú non, chức năng thận chưa hoàn thiện, cần theo dõi sát đáp ứng điều trị.

Cách dùng chi tiết

Ceftiofur phải được dùng đúng chỉ định, đúng liều và đúng dạng bào chế, tiêm IM hoặc SC với kỹ thuật vô khuẩn. Không tự ý thay đổi lịch dùng hoặc kéo dài điều trị khi chưa đánh giá lại đáp ứng lâm sàng.

Trong chăn nuôi, luôn tuân thủ thời gian ngưng thuốc để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Bò (Ceftiofur sodium / hydrochloride)
1–2,2 mg/kg IM hoặc SC, 1 lần/ngày trong 3–5 ngày. Bệnh hô hấp, viêm tử cung.
Bò (Ceftiofur crystalline free acid)
6,6 mg/kg SC, 1 liều duy nhất.
Tác dụng kéo dài hơn. Không tiêm nhắc lại
Heo
3–5 mg/kg IM, 1 lần/ngày trong 3 ngày. Bệnh hô hấp.
Chó, mèo
Không khuyến cáo
Bảo tồn kháng sinh
Thỏ, gặm nhấm
Không sử dụng
Nguy cơ loạn khuẩn ruột

Tác dụng phụ

Ceftiofur nhìn chung dung nạp tốt ở gia súc khi sử dụng đúng liều. Tác dụng phụ thường gặp nhất là phản ứng tại chỗ tiêm, bao gồm sưng, đau nhẹ, cứng mô hoặc viêm nhẹ; các biểu hiện này thường thoáng qua và tự hết.

Rối loạn tiêu hóa (giảm ăn, tiêu chảy nhẹ) có thể xảy ra nhưng không phổ biến. Phản ứng dị ứng với ceftiofur và các cephalosporin khác là hiếm gặp, tuy nhiên có thể xảy ra với các biểu hiện từ nhẹ (mề đay) đến nặng như phản vệ.

Ở liều điều trị thông thường, ceftiofur ít gây độc tính toàn thân. Tuy nhiên, khi dùng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở động vật có bệnh nền, cần theo dõi sát để phát hiện sớm các phản ứng không mong muốn.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều:
Ceftiofur có khoảng an toàn tương đối rộng, nên quá liều thường không gây độc tính nghiêm trọng. Biểu hiện có thể gặp chủ yếu là tăng mức độ phản ứng tại chỗ tiêm (sưng, đau, cứng mô) và rối loạn tiêu hóa nhẹ. Trong trường hợp dùng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở động vật có bệnh nền, các biểu hiện không mong muốn có thể rõ hơn.

Cách xử lý:
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho ceftiofur. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc, theo dõi sát tình trạng lâm sàng và áp dụng điều trị hỗ trợ – triệu chứng (chăm sóc tại chỗ tiêm, bù dịch nếu cần). Trong các lần điều trị tiếp theo, cần điều chỉnh liều và thời gian dùng thuốc phù hợp, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng và thời gian ngưng thuốc.

Tương tác thuốc

Ceftiofur nhìn chung có ít tương tác thuốc nghiêm trọng, tuy nhiên vẫn cần lưu ý một số điểm trong thực hành lâm sàng và chăn nuôi.

Ceftiofur là kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian, vì vậy không nên phối hợp đồng thời với các kháng sinh kìm khuẩn (như tetracycline, macrolide, chloramphenicol), do có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của thuốc.

Khi dùng cùng các thuốc độc thận (ví dụ aminoglycoside, NSAIDs liều cao), cần thận trọng và theo dõi chức năng thận, đặc biệt khi điều trị kéo dài, vì ceftiofur và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận.

Do đặc điểm chuyển hóa thành desfuroylceftiofur còn hoạt tính, ceftiofur ít bị ảnh hưởng bởi các thuốc chuyển hóa qua gan, và các tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng nhìn chung không phổ biến.

Trong chăn nuôi, không nên phối hợp ceftiofur với nhiều kháng sinh khác khi không có chỉ định rõ ràng, nhằm hạn chế áp lực chọn lọc kháng kháng sinh và đảm bảo tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý.

Bảo quản thuốc

Ceftiofur cần được bảo quản theo đúng dạng bào chế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Dạng bột pha tiêm (ceftiofur sodium/hydrochloride):
    Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–30°C), nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Sau khi hoàn nguyên, dung dịch cần được sử dụng trong thời gian quy định (thường trong vài giờ đến vài ngày tùy sản phẩm) và bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn.
  • Dạng tác dụng kéo dài (ceftiofur crystalline free acid):
    Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp. Không đông lạnh. Lắc đều trước khi sử dụng nếu có khuyến cáo.

Không sử dụng thuốc nếu dung dịch đổi màu, có tủa hoặc vẩn đục. Luôn để thuốc xa tầm tay trẻ em, tuân thủ điều kiện bảo quản để đảm bảo hiệu lực và an toàn của thuốc.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Ceftiofur là kháng sinh tiêm cho gia súc, cần được sử dụng đúng liều, đúng số ngày và đúng chỉ định của bác sĩ thú y. Chủ nuôi không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc sớm, kể cả khi vật nuôi đã có dấu hiệu cải thiện.

Sau khi tiêm, cần theo dõi vị trí tiêm; nếu thấy sưng, đau kéo dài, vật nuôi giảm ăn hoặc có biểu hiện bất thường, cần báo ngay cho cán bộ thú y để được xử lý kịp thời.

Đặc biệt quan trọng, chủ nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc đối với thịt và sữa theo hướng dẫn trên nhãn hoặc của bác sĩ thú y, không giết mổ hoặc bán sữa trong thời gian cấm, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và tránh vi phạm quy định thú y.

Thông tin biên tập viên

@cat