Tên thuốc gốc: Tetracycline hydrochloride

Tên biệt dược: Tetracycline®, Achromycin®

Nhóm dược lý: Kháng sinh Tetracycline

Nội dung

Chỉ định

Tetracycline được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm vi khuẩn Gram dương, Gram âm, đặc biệt các tác nhân Mycoplasma spp., Chlamydia spp., Rickettsia spp. và spirochetes (như Leptospira).

Trong thú y, thuốc thường được sử dụng cho nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, các bệnh do vi khuẩn nội bào, và một số bệnh truyền nhiễm ở gia súc, gia cầm, thủy sản. Ở thú nhỏ, tetracycline không phải lựa chọn ưu tiên, thường được thay thế bằng doxycycline do dung nạp và dược động học tốt hơn.

Dược lực học

Tetracycline là kháng sinh thuộc nhóm tetracycline, có tác dụng kìm khuẩn. Thuốc gắn thuận nghịch vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn, ức chế sự gắn kết của aminoacyl-tRNA vào phức hợp mRNA–ribosome, từ đó ngăn cản quá trình tổng hợp protein cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn.

Hiệu quả của tetracycline phụ thuộc thời gian nồng độ thuốc duy trì trên MIC của vi khuẩn. Thuốc không gây ly giải tế bào nhanh mà chủ yếu ức chế sự nhân lên, giúp hệ miễn dịch của vật chủ loại bỏ tác nhân gây bệnh.

Tetracycline có hoạt tính trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, đặc biệt hiệu quả đối với Mycoplasma, Chlamydia, Rickettsia và các vi khuẩn nội bào, nhờ khả năng xâm nhập tốt vào trong tế bào. Tuy nhiên, tình trạng kháng tetracycline khá phổ biến, thường do bơm tống thuốc hoặc protein bảo vệ ribosome, làm giảm hiệu quả lâm sàng của thuốc.

Dược động học

Tetracycline được hấp thu qua đường uống ở mức trung bình, nhưng sinh khả dụng giảm đáng kể khi dùng cùng thức ăn, sữa hoặc các chế phẩm chứa ion kim loại như calci, magnesi, sắt và nhôm. Vì vậy, thuốc nên được dùng xa bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu tối ưu.

Sau khi hấp thu, tetracycline phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, với xu hướng tích lũy ở xương, răng và gan. Thuốc thấm kém vào hệ thần kinh trung ương, nhưng có khả năng xâm nhập vào tế bào, giúp phát huy hiệu quả trên các vi khuẩn nội bào. Tetracycline qua được nhau thai và bài tiết một phần vào sữa.

Tetracycline ít bị chuyển hóa trong cơ thể. Thuốc được thải trừ qua cả thận và mật, trong đó thải trừ qua thận là con đường chính. Ở động vật suy thận, tetracycline có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ độc tính, do đó cần thận trọng và điều chỉnh liều khi sử dụng kéo dài.

Chống chỉ định

Tetracycline chống chỉ định ở động vật có tiền sử quá mẫn với tetracycline hoặc các kháng sinh cùng nhóm.

Thuốc không được sử dụng cho động vật non đang phát triển, do nguy cơ lắng đọng thuốc ở xương và răng, gây vàng răng, chậm phát triển xương.

Tetracycline cũng chống chỉ định cho động vật mang thai, đặc biệt trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ, vì thuốc qua được nhau thai và có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển xương – răng của thai.

Không nên sử dụng tetracycline ở động vật suy thận nặng, do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận và có nguy cơ tích lũy dẫn đến độc tính khi dùng liều cao hoặc kéo dài.

Thận trọng - Cảnh báo

Tetracycline cần được sử dụng thận trọng do khả năng lắng đọng ở xương và răng, gây vàng răng, giảm khoáng hóa và chậm phát triển xương. Vì vậy, thuốc không khuyến cáo dùng cho động vật non và động vật mang thai, đặc biệt trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ.

Thận trọng khi sử dụng tetracycline ở động vật suy thận hoặc suy gan, do thuốc thải trừ qua thận và mật; việc dùng liều cao hoặc kéo dài có thể dẫn đến tích lũy và tăng nguy cơ độc tính. Cần cân nhắc giảm liều hoặc kéo giãn khoảng cách dùng thuốc trong các trường hợp này.

Tetracycline có thể gây rối loạn tiêu hóa và làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột khi dùng dài ngày. Việc sử dụng rộng rãi và kéo dài tetracycline trong chăn nuôi làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh, do đó thuốc không nên dùng làm lựa chọn đầu tay và cần ưu tiên sử dụng dựa trên kháng sinh đồ, đồng thời tuân thủ nghiêm các quy định về quản lý kháng sinh và thời gian ngưng thuốc ở động vật sản xuất thực phẩm.

Cách dùng chi tiết

Tetracycline có thể dùng đường uống hoặc đường tiêm, tuy nhiên hấp thu qua đường uống giảm mạnh khi dùng cùng thức ăn, sữa hoặc chế phẩm chứa Ca, Mg, Fe, Al, vì vậy nên cho uống xa bữa ăn và tránh phối hợp các chất này.

Cần sử dụng thuốc đúng liều, đủ thời gian, không tự ý ngưng sớm để hạn chế tái phát và kháng thuốc. Không dùng cho động vật non và động vật mang thai nếu không có chỉ định đặc biệt. Thận trọng và cân nhắc điều chỉnh liều khi dùng cho động vật suy thận hoặc suy gan, đặc biệt trong các liệu trình kéo dài.

Ở động vật sản xuất thực phẩm, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc theo nhãn và các quy định quản lý kháng sinh hiện hành.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
10–20 mg/kg, PO, mỗi 8–12 giờ
Không dùng cho chó non; cho uống xa bữa ăn/sữa
Mèo
10–20 mg/kg, PO, mỗi 8–12 giờ
Nguy cơ kích ứng thực quản; ưu tiên doxycycline
Bò, heo
10–20 mg/kg/ngày, PO hoặc IM, chia 1–2 lần
Tuân thủ thời gian ngưng thuốc
Gia cầm
20–40 mg/kg/ngày, uống (nước)
Theo nhãn; quản lý tồn dư nghiêm ngặt

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp nhất của tetracycline là rối loạn tiêu hóa, bao gồm chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy hoặc rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột, đặc biệt khi dùng đường uống hoặc điều trị kéo dài.

Tetracycline có xu hướng lắng đọng ở xương và răng, gây vàng răng, giảm khoáng hóa và chậm phát triển xương ở động vật non; ở động vật mang thai, thuốc có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển xương – răng của thai. Đây là tác dụng phụ quan trọng nhất về mặt lâm sàng.

Khi dùng liều cao hoặc kéo dài, tetracycline có thể gây độc thận, đặc biệt ở động vật có suy thận sẵn có, do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Ngoài ra, thuốc có thể gây tăng men gan hoặc rối loạn chức năng gan (hiếm gặp).

Một số phản ứng khác ít gặp bao gồm phản ứng quá mẫn, kích ứng tại chỗ tiêm và viêm thực quản/loét thực quản (đặc biệt ở mèo khi dùng dạng viên hoặc viên nang uống khô).

Quá liều và cách xử lý

Quá liều tetracycline thường gây rối loạn tiêu hóa nặng như nôn, tiêu chảy kéo dài, mất nước và rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột. Khi dùng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở động vật có suy thận, thuốc có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ độc thận và rối loạn điện giải. Ở động vật non, quá liều làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến phát triển xương và răng; ở mèo, có thể làm nặng thêm nguy cơ viêm – loét thực quản nếu dùng đường uống không đúng cách.

Xử lý chủ yếu là ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị hỗ trợ. Cần bù dịch để duy trì chức năng thận, kiểm soát rối loạn tiêu hóa và theo dõi sát tình trạng thận (urê, creatinin) nếu có điều kiện. Tránh dùng đồng thời các thuốc độc thận khác trong giai đoạn xử trí. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho tetracycline; sau khi bệnh nhân ổn định, cần đánh giá lại phác đồ và chuyển sang kháng sinh thay thế phù hợp nếu vẫn cần điều trị.

Tương tác thuốc

Tetracycline giảm hấp thu rõ rệt khi dùng đồng thời với sữa, thức ăn giàu calci, hoặc các chế phẩm chứa Ca, Mg, Fe, Al (antacid, thuốc bổ sung khoáng). Các ion kim loại này tạo phức chelat không tan với tetracycline, làm giảm sinh khả dụng và hiệu quả điều trị. Do đó, cần uống thuốc xa bữa ăn và các chế phẩm trên ít nhất 2–3 giờ.

Khi phối hợp với kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc tăng sinh tế bào như beta-lactam (penicillin, cephalosporin), tetracycline (kìm khuẩn) có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn, đặc biệt trong nhiễm khuẩn nặng. Việc phối hợp này không được khuyến cáo thường quy nếu không có chỉ định rõ ràng.

Tetracycline có thể tăng nguy cơ độc thận khi dùng cùng các thuốc độc thận khác (ví dụ: aminoglycoside, NSAID liều cao), đặc biệt ở động vật suy thận hoặc khi điều trị kéo dài. Ngoài ra, thuốc có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống (ý nghĩa chủ yếu trong y học người, ít liên quan thú y).

Bảo quản thuốc

Tetracycline cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản thông thường từ 15–25°C, trừ khi trên nhãn sản phẩm có hướng dẫn khác.

Thuốc dạng bột, viên hoặc dung dịch phải được giữ trong bao bì kín, nguyên vẹn để tránh ẩm và phân hủy. Dung dịch đã pha hoặc mở nắp nên được sử dụng trong thời gian khuyến cáo của nhà sản xuất, không bảo quản lâu để tái sử dụng nếu không có hướng dẫn cụ thể.

Không sử dụng tetracycline khi thuốc đổi màu, vón cục, có mùi bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng, vì sản phẩm phân hủy có thể tăng độc tính, đặc biệt trên thận.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Chỉ dùng tetracycline theo chỉ định của bác sĩ thú y, đúng liều và đủ thời gian; không tự ý ngưng sớm. Khi dùng đường uống, cho uống xa bữa ăn, tránh sữa và các chế phẩm chứa khoáng (Ca, Mg, Fe).

Không dùng cho thú non và thú mang thai. Với mèo, tránh dùng viên khô; ưu tiên dạng lỏng hoặc cho uống kèm nước. Theo dõi các dấu hiệu bất thường như bỏ ăn, nôn, tiêu chảy, khó nuốt và báo ngay cho bác sĩ thú y.

Đối với động vật thực phẩm, phải tuân thủ thời gian ngưng thuốc theo hướng dẫn.

Thông tin biên tập viên

@cat