Tên thuốc gốc: Morphine sulfate

Tên biệt dược: Morphine Sulfate Injection, MS Contin®

Nhóm dược lý: Opioids – Thuốc giảm đau trung ương

Nội dung

Chỉ định

Morphine là một opioid giảm đau mạnh, được chỉ định trong các trường hợp đau trung bình đến nặng ở thú y, đặc biệt là đau nội tạng. Thuốc thường được sử dụng khi NSAIDs không đủ hiệu quả hoặc không thể sử dụng do chống chỉ định.

Trong thực hành lâm sàng, morphine được dùng phổ biến để kiểm soát đau sau các phẫu thuật lớn, chấn thương nặng và các bệnh lý gây đau dữ dội như xoắn dạ dày – ruột hoặc viêm tụy cấp. Nhờ khả năng giảm đau mạnh, morphine giúp cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân và giảm stress trong giai đoạn điều trị.

Ngoài vai trò giảm đau, morphine còn được sử dụng như một thuốc tiền mê và là thành phần quan trọng trong phác đồ giảm đau đa mô thức, thường phối hợp với NSAIDs, thuốc an thần hoặc thuốc gây tê nhằm nâng cao hiệu quả giảm đau và tăng độ an toàn trong gây mê.

Dược lực học

Morphine là một opioid tác dụng trung ương, hoạt động chủ yếu thông qua việc gắn và kích thích thụ thể μ-opioid tại hệ thần kinh trung ương và một phần ở ngoại biên. Sự hoạt hóa các thụ thể này làm ức chế giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến đau, đồng thời làm giảm dẫn truyền xung động đau tại sừng sau tủy sống và các trung tâm cảm nhận đau ở não. Kết quả là cảm giác đau được làm giảm rõ rệt và đáp ứng của cơ thể đối với kích thích đau bị suy yếu.

Bên cạnh tác dụng giảm đau, morphine còn gây an thần và làm giảm lo âu liên quan đến tình trạng đau, góp phần cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân. Tuy nhiên, do tác động lên trung tâm hô hấp, morphine có thể gây ức chế hô hấp theo mức độ phụ thuộc liều. Ngoài ra, thuốc còn làm giảm nhu động đường tiêu hóa và có thể gây giải phóng histamine, dẫn đến giãn mạch và tụt huyết áp, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc tiêm tĩnh mạch nhanh.

Dược động học

Morphine được hấp thu tốt sau khi tiêm bắp (IM) và tiêm dưới da (SC), trong khi sinh khả dụng đường uống ở động vật thấp và không ổn định do chuyển hóa lần đầu mạnh tại gan, nên ít được khuyến cáo sử dụng trong thú y. Sau khi vào tuần hoàn, morphine phân bố rộng rãi trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu–não để phát huy tác dụng giảm đau trung ương.

Morphine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình liên hợp glucuronid, tạo thành các chất chuyển hóa như morphine-3-glucuronide và morphine-6-glucuronide, trong đó morphine-6-glucuronide vẫn còn hoạt tính giảm đau. Các chất chuyển hóa này cùng với một phần morphine không đổi được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải của morphine tương đối ngắn và thay đổi theo loài; ở chó khoảng 1–2 giờ, trong khi ở mèo có thể kéo dài hơn, đồng thời mèo nhạy cảm hơn với tác dụng không mong muốn của thuốc.

Chống chỉ định

Morphine chống chỉ định ở những bệnh nhân có tình trạng suy hô hấp nặng hoặc đang bị ức chế hô hấp, do thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng giảm thông khí và dẫn đến nguy cơ đe dọa tính mạng. Thuốc cũng không nên sử dụng ở động vật bị chấn thương sọ não hoặc tăng áp lực nội sọ, vì morphine có thể làm thay đổi thông khí và lưu lượng máu não.

Morphine không được chỉ định cho các trường hợp mẫn cảm với opioid hoặc có tiền sử phản ứng bất lợi nghiêm trọng với nhóm thuốc này. Ngoài ra, cần tránh sử dụng morphine ở bệnh nhân bị liệt ruột, táo bón nặng hoặc tắc nghẽn đường tiêu hóa, do tác dụng làm giảm nhu động ruột của thuốc.

Việc sử dụng morphine cũng cần thận trọng hoặc tránh dùng ở những bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, do nguy cơ tích lũy thuốc và chất chuyển hóa, làm tăng tác dụng không mong muốn.

Thận trọng - Cảnh báo

Morphine cần được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh lý hô hấp, suy giảm chức năng phổi hoặc đang trong tình trạng suy nhược, do thuốc có thể gây ức chế hô hấp theo mức độ phụ thuộc liều. Việc theo dõi nhịp thở và mức độ an thần là cần thiết, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.

mèo, morphine có thể gây các phản ứng không mong muốn rõ rệt hơn so với chó, bao gồm nôn, kích thích thần kinh trung ương, tăng vận động và giãn đồng tử. Vì vậy, morphine không phải là opioid ưu tiên ở mèo và chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết, với liều thấp và theo dõi sát.

Morphine có thể gây giải phóng histamine, dẫn đến giãn mạch và tụt huyết áp, đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch nhanh. Do đó, nếu sử dụng đường tiêm IV, thuốc cần được tiêm chậm và thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc tình trạng huyết động không ổn định.

Thuốc cũng cần được dùng thận trọng ở động vật suy gan hoặc suy thận, do morphine được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua thận; sự suy giảm chức năng các cơ quan này có thể làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng không mong muốn. Ngoài ra, morphine có thể làm giảm nhu động đường tiêu hóa và gây bí tiểu, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng cho bệnh nhân có nguy cơ tắc ruột hoặc rối loạn tiểu tiện.

Cách dùng chi tiết

Morphine thường được sử dụng bằng đường tiêm (IM, SC hoặc IV), trong đó đường tiêm tĩnh mạch phải được thực hiện chậm để hạn chế nguy cơ tụt huyết áp và ức chế hô hấp.

Thuốc nên được dùng theo phác đồ giảm đau đa mô thức nhằm tăng hiệu quả giảm đau và giảm liều morphine cần thiết.

Cần theo dõi sát tình trạng hô hấp, mức độ an thần và các tác dụng không mong muốn trong suốt quá trình sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân suy yếu hoặc có bệnh lý nền.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
0,2 – 0,5 mg/kg mỗi 4–6 giờ IM, SC 0,1 – 0,3 mg/kg IV chậm
Dùng phổ biến để giảm đau và tiền mê
Mèo
0,1 – 0,2 mg/kg IM, SC
Không phải lựa chọn ưu tiên; dễ gây nôn, kích thích CNS
Ngựa
0,05 – 0,1 mg/kg IV
Thường phối hợp với α₂-agonist; hiếm dùng đơn độc

Tác dụng phụ

Morphine có thể gây một số tác dụng không mong muốn, chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương, hô hấp và tiêu hóa. Tác dụng phụ thường gặp nhất là nôn, đặc biệt ở chó, nhất là khi sử dụng morphine mà không có tiền mê trước đó. Thuốc cũng có thể gây an thần quá mức, lơ mơ hoặc thay đổi hành vi.

Morphine có thể gây ức chế hô hấp theo mức độ phụ thuộc liều, nhất là khi dùng liều cao hoặc phối hợp với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Ngoài ra, thuốc làm giảm nhu động đường tiêu hóa, có thể dẫn đến táo bón, chướng bụng hoặc bí tiểu.

Một số trường hợp có thể gặp tụt huyết áp do giải phóng histamine, đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch nhanh. Ở mèo, morphine dễ gây kích thích thần kinh trung ương, tăng vận động, giãn đồng tử và nôn, do đó cần theo dõi sát khi sử dụng.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều morphine có thể gây ức chế hô hấp nghiêm trọng, an thần sâu, hôn mê và trong một số trường hợp có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử lý kịp thời. Các dấu hiệu lâm sàng thường gặp bao gồm giảm nhịp thở, thở nông, giảm ý thức, yếu cơ; ở chó có thể thấy co đồng tử, trong khi mèo có thể biểu hiện kích thích thần kinh trung ương.

Xử lý quá liều morphine cần tập trung vào hỗ trợ hô hấp và sử dụng thuốc đối kháng opioid. Naloxone là thuốc giải độc đặc hiệu, được dùng với liều 0,01–0,04 mg/kg bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp và có thể lặp lại nếu cần thiết do thời gian tác dụng của naloxone ngắn hơn morphine. Đồng thời, cần theo dõi sát hô hấp, nhịp tim và huyết áp, kết hợp các biện pháp điều trị hỗ trợ như thở oxy, thông khí hỗ trợ và truyền dịch khi cần.

Tương tác thuốc

Morphine có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương và ức chế hô hấp khi dùng đồng thời với các thuốc an thần, thuốc mê, benzodiazepine, acepromazine hoặc các opioid khác. Do đó, khi phối hợp các thuốc này, cần điều chỉnh liều và theo dõi sát tình trạng hô hấp và mức độ an thần của bệnh nhân.

Việc sử dụng morphine cùng với thuốc gây mê hô hấp hoặc thuốc mê tiêm tĩnh mạch có thể làm giảm nhu cầu thuốc mê (hiệu ứng MAC-sparing), nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và ức chế hô hấp nếu không được kiểm soát liều thích hợp.

Morphine có thể đối kháng một phần tác dụng giảm đau khi dùng cùng các opioid đối vận hoặc đối vận – chủ vận một phần (như naloxone, butorphanol, buprenorphine), dẫn đến giảm hiệu quả giảm đau hoặc xuất hiện hội chứng cai opioid. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ khi phối hợp các thuốc này trong cùng phác đồ điều trị.

Bảo quản thuốc

Morphine cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng (20–25°C), tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm. Thuốc phải được lưu trữ trong bao bì kín, theo đúng quy định quản lý thuốc kiểm soát đặc biệt. Không sử dụng thuốc khi dung dịch bị đổi màu, có tủa hoặc dấu hiệu nhiễm bẩn. Sau khi mở lọ, việc bảo quản và thời hạn sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định chuyên môn.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Morphine là thuốc giảm đau mạnh và chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ thú y. Chủ nuôi không được tự ý tăng liều, giảm liều hoặc dùng lại thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Sau khi dùng morphine, thú cưng có thể buồn ngủ, lơ mơ hoặc ít vận động hơn bình thường; đây là phản ứng thường gặp. Tuy nhiên, nếu thấy thú cưng thở chậm, thở yếu, lơ mơ kéo dài, nôn liên tục, kích thích bất thường hoặc không phản ứng, cần liên hệ ngay với bác sĩ thú y.

Không dùng chung morphine với các thuốc an thần, thuốc giảm đau khác hoặc thuốc của người khi chưa được bác sĩ thú y cho phép. Thuốc phải được bảo quản cẩn thận, để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi khác.

Thông tin biên tập viên

@cat