Tên thuốc gốc: Tramadol hydrochloride

Tên biệt dược: Tramal®, Ultram®

Nhóm dược lý: μ-opioid receptor agonist yếu, ức chế tái thu hồi serotonin và norepinephrine

Nội dung

Chỉ định

Tramadol được chỉ định trong điều trị đau nhẹ đến trung bình ở động vật, đặc biệt trong các trường hợp đau mạn tính như thoái hóa khớp, bệnh cơ xương khớp hoặc đau sau phẫu thuật mức độ nhẹ. Thuốc thường được sử dụng như thuốc hỗ trợ trong phác đồ giảm đau đa mô thức, phối hợp với NSAIDs hoặc các thuốc giảm đau khác.

Trong thực hành lâm sàng, tramadol không còn được xem là thuốc giảm đau chính ở chó do hiệu quả không ổn định, mà chủ yếu dùng bổ trợ. Ngược lại, ở mèo, tramadol vẫn được sử dụng khá phổ biến nhờ đáp ứng giảm đau tốt hơn và dung nạp tương đối tốt.

Dược lực học

Tramadol là thuốc giảm đau tác dụng trung ương với cơ chế tác dụng kép. Thuốc vừa là chất chủ vận yếu trên thụ thể μ-opioid, vừa ức chế tái thu hồi serotonin và norepinephrine tại hệ thần kinh trung ương, qua đó tăng cường ức chế dẫn truyền tín hiệu đau ở tủy sống và não.

Hiệu quả giảm đau của tramadol thấp hơn rõ rệt so với các opioid μ-agonist mạnh và phụ thuộc nhiều vào chất chuyển hóa có hoạt tính (O-desmethyltramadol). Do sự khác biệt về chuyển hóa giữa các loài, tác dụng giảm đau của tramadol ở chó thường không ổn định, trong khi ở mèo đáp ứng tốt hơn. Tramadol ít gây ức chế hô hấp, nhưng hiệu lực giảm đau cũng vì thế mà hạn chế hơn.

Dược động học

Tramadol được hấp thu tốt qua đường uống, với sinh khả dụng tương đối cao ở chó và mèo. Sau khi hấp thu, thuốc phân bố rộng trong cơ thể và đi qua hàng rào máu–não để phát huy tác dụng trung ương.

Tramadol được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo ra nhiều chất chuyển hóa, trong đó O-desmethyltramadol (M1) là chất có hoạt tính giảm đau mạnh hơn tramadol ban đầu. Khả năng tạo M1 khác nhau rõ rệt giữa các loài: ở chó, sự hình thành M1 hạn chế và thuốc bị thải trừ nhanh, dẫn đến hiệu quả giảm đau không ổn định; trong khi ở mèo, quá trình chuyển hóa thuận lợi hơn nên đáp ứng lâm sàng tốt hơn.

Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận. Thời gian tác dụng của tramadol tương đối ngắn, do đó thường cần chia liều nhiều lần trong ngày, đặc biệt khi sử dụng cho kiểm soát đau mạn tính. Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, tramadol có thể tích lũy và cần điều chỉnh liều cũng như theo dõi cẩn thận.

Chống chỉ định

Tramadol chống chỉ định ở động vật có tiền sử mẫn cảm với tramadol hoặc các thuốc cùng nhóm. Thuốc không nên sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử co giật chưa được kiểm soát, vì tramadol có thể làm giảm ngưỡng co giật, đặc biệt khi dùng liều cao.

Tramadol cần tránh hoặc sử dụng hết sức thận trọng ở bệnh nhân đang dùng các thuốc ảnh hưởng đến hệ serotonin (như SSRI, TCA, MAOI), do nguy cơ hội chứng serotonin. Ngoài ra, thuốc không được khuyến cáo dùng đơn độc trong các trường hợp đau trung bình đến nặng, đặc biệt ở chó, do hiệu quả giảm đau không đủ và không ổn định.

Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, tramadol có thể tích lũy và làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, vì vậy việc sử dụng cần được cân nhắc kỹ hoặc tránh dùng nếu có lựa chọn an toàn hơn.

Thận trọng - Cảnh báo

Tramadol cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận vì thuốc chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận; có thể cần điều chỉnh liều. Thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật, do đó tránh dùng hoặc theo dõi sát ở bệnh nhân có tiền sử động kinh. Cũng cần thận trọng ở bệnh nhân chấn thương đầu, tăng áp lực nội sọ hoặc bệnh hô hấp do nguy cơ ức chế TKTW và hô hấp.

Cách dùng chi tiết

Tramadol có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; nếu gây buồn nôn, nên cho uống cùng một lượng nhỏ thức ăn để giảm kích ứng dạ dày. Không nên tự ý tăng liều nếu hiệu quả giảm đau không đạt như mong muốn, đặc biệt ở chó vì đáp ứng có thể biến thiên theo cá thể.

Khi sử dụng kéo dài, cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả giảm đau và phát hiện sớm tác dụng phụ. Không nên ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dùng dài ngày, đặc biệt ở bệnh nhân dùng liều cao, do nguy cơ xuất hiện dấu hiệu cai thuốc hoặc kích thích thần kinh.

Nếu phối hợp với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương hoặc serotonin, cần theo dõi sát dấu hiệu an thần quá mức hoặc hội chứng serotonin.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
2–5 mg/kg PO mỗi 8–12 giờ
Hiệu quả giảm đau biến thiên; có thể cần liều cao hơn trong một số trường hợp. Theo dõi an thần và rối loạn tiêu hóa.
Mèo
2–4 mg/kg PO mỗi 8–12 giờ
Thường đáp ứng tốt hơn chó. Có thể gây giãn đồng tử, hưng phấn nhẹ hoặc an thần.

Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ thường gặp nhất là an thần, buồn ngủ và mất điều hòa (ataxia). Một số bệnh nhân có thể biểu hiện kích động nhẹ hoặc thay đổi hành vi.

Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa gồm buồn nôn, nôn, chán ăn và táo bón. Dùng cùng thức ăn có thể giúp giảm buồn nôn.

Tramadol có thể làm giảm ngưỡng co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc khi dùng liều cao. Khi phối hợp với thuốc tăng serotonin, có nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin (kích động, run cơ, tăng thân nhiệt, co giật).

Ở mèo, có thể thấy giãn đồng tử (mydriasis) và hưng phấn nhẹ. Ức chế hô hấp có thể xảy ra nhưng thường nhẹ hơn so với opioid chủ vận µ mạnh.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều tramadol có thể gây ngủ gà, mất điều hòa, hôn mê hoặc ngược lại là kích thích, run cơ và co giật. Có thể xuất hiện ức chế hô hấp nhẹ hoặc hội chứng serotonin nếu dùng liều cao hay phối hợp thuốc tăng serotonin.

Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi sát hô hấp, tim mạch và thân nhiệt. Nếu mới uống thuốc, có thể cân nhắc gây nôn hoặc dùng than hoạt. Co giật được kiểm soát bằng benzodiazepine. Naloxone có thể đảo ngược một phần tác dụng ức chế hô hấp nhưng không luôn hiệu quả với biểu hiện thần kinh.

Tương tác thuốc

Tramadol có thể tương tác với các thuốc làm tăng serotonin như SSRI (fluoxetine, sertraline, paroxetine), SNRI, TCA (amitriptyline, clomipramine), MAOI, trazodone và mirtazapine, làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin (kích động, run cơ, tăng thân nhiệt, co giật).

Khi dùng chung với thuốc ức chế thần kinh trung ương (benzodiazepine, phenobarbital, thuốc mê, opioid khác), nguy cơ an thần sâu và ức chế hô hấp tăng lên.

Các thuốc ức chế CYP2D hoặc CYP3A4 (ví dụ: fluoxetine, ketoconazole) có thể làm thay đổi chuyển hóa tramadol và nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả giảm đau và nguy cơ tác dụng phụ.

Naloxone có thể đảo ngược một phần tác dụng opioid của tramadol nhưng không ảnh hưởng đầy đủ đến các tác dụng liên quan serotonin.

Bảo quản thuốc

Tramadol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (khoảng 20–25°C), tránh ánh sáng và ẩm. Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao hoặc môi trường ẩm ướt.

Đối với dạng viên nén, bảo quản trong lọ kín, để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi khác. Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, mùi bất thường.

Vì tramadol là thuốc có kiểm soát (ở một số quốc gia), cần lưu trữ an toàn theo quy định hiện hành.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Tramadol được dùng để giảm đau và có thể gây buồn ngủ hoặc lờ đờ. Sau khi dùng thuốc, thú cưng có thể ngủ nhiều hơn bình thường; đây là phản ứng thường gặp. Tuy nhiên, nếu thấy ngủ quá sâu, khó đánh thức, run cơ hoặc co giật, cần liên hệ bác sĩ thú y ngay.

Có thể cho uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu thú cưng bị buồn nôn hoặc nôn sau khi uống, nên cho dùng cùng một lượng nhỏ thức ăn. Không tự ý tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các lần dùng nếu thấy thuốc chưa đủ hiệu quả.

Không dùng chung với các thuốc hành vi hoặc thuốc chống trầm cảm nếu chưa được bác sĩ thú y hướng dẫn, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu thú cưng đang dùng thuốc khác, cần báo đầy đủ cho bác sĩ.

Thông tin biên tập viên

@cat