Tên thuốc gốc: Ivermectin
Tên biệt dược: Ivomec, Heartgard, Stromectol, Ivermeetin
Nhóm dược lý: Thuốc diệt ký sinh trùng nhóm avermectin (macrocyclic lactone)
Nội dung
Chỉ định
Ivermectin được chỉ định rộng rãi trong điều trị và kiểm soát các bệnh lý do ký sinh trùng trên chó, mèo, ngựa, gia súc và gia cầm.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Phòng ngừa giun tim (Dirofilaria immitis): Sử dụng hàng tháng ở liều thấp (6 mcg/kg cho chó, 24 mcg/kg cho mèo) để diệt giai đoạn ấu trùng di trú ở mô.
2. Điều trị ghẻ da (mange): Điều trị hiệu quả ghẻ Demodex (xà mâu), ghẻ ngứa Sarcoptes scabiei và ghẻ tai Otodectes cynotis.
3. Tẩy trừ giun tròn đường tiêu hóa: Diệt giun đũa, giun móc, giun tóc, giun lươn ở chó và mèo.
4. Chấy rận và ve: Kiểm soát tình trạng nhiễm rận (chấy) và hỗ trợ giảm mật độ ve tai, ve cơ thể.
Dược lực học
Ivermectin là một dẫn xuất bán tổng hợp thuộc nhóm avermectin, cấu trúc macrocyclic lactone phân lập từ Streptomyces avermitilis. Cơ chế diệt ký sinh trùng của thuốc dựa trên hai tác động chính:
1. Kênh chloride liên kết Glutamate (GluCl): Ivermectin liên kết chọn lọc với ái lực rất cao tại các thụ thể GluCl ở tế bào thần kinh và cơ của giun tròn và động vật chân đốt (động vật có vú không có kênh GluCl này). Liên kết này làm tăng tính thấm màng tế bào với ion chloride (Cl-), dẫn đến hiện tượng phân cực ngược (hyperpolarization) kéo dài, chặn đứng quá trình dẫn truyền xung động thần kinh, gây liệt cơ mềm và giết chết ký sinh trùng.
2. Thụ thể GABA (Gamma-aminobutyric acid): Ở nồng độ cao hơn, ivermectin kích thích giải phóng và tăng cường liên kết của chất dẫn truyền ức chế GABA tại các khớp thần kinh của ký sinh trùng. Ở động vật có vú, các thụ thể GABA nằm ở hệ thần kinh trung ương và được bảo vệ bởi hàng rào máu não. Tuy nhiên, nếu hàng rào này bị tổn thương hoặc có đột biến mất chức năng bơm efflux P-glycoprotein (mã hóa bởi gen ABCB1/MDR1 ở một số giống chó chăn cừu như Collie), ivermectin sẽ tích tụ tại hệ thần kinh trung ương, liên kết với thụ thể GABA của vật chủ và gây ngộ độc thần kinh nặng nề (trầm cảm, mất vận động, hôn mê và tử vong).
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Hỗn dịch tiêm 1%, viên nhai uống hàng tháng phòng giun tim, kem bôi da.
Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu nhanh chóng sau khi tiêm dưới da hoặc uống. Sinh khả dụng của đường tiêm dưới da cao hơn đáng kể so với đường uống. Nhờ đặc tính thân dầu (lipophilic) cực cao, ivermectin phân bố rất rộng rãi vào các mô cơ thể, tích lũy nồng độ cao tại mô mỡ, gan và da, giúp kéo dài thời gian tác động diệt ký sinh trùng. Thuốc không thể vượt qua hàng rào máu não ở động vật khỏe mạnh nhờ cơ chế chủ động bơm ngược của protein vận chuyển P-glycoprotein (P-gp).
Chuyển hóa và đào thải:
– Ivermectin bị chuyển hóa chậm tại gan thông qua phản ứng oxy hóa của hệ enzym cytochrome P450 (chủ yếu là CYP3A4). Con đường thải trừ chính là qua mật vào phân dưới dạng chưa chuyển hóa (chiếm khoảng 90% liều dùng); dưới 2% lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải (t1/2) kéo dài khoảng 2 đến 3 ngày ở chó và mèo.
Chống chỉ định
1. Đột biến gen MDR1: Chống chỉ định sử dụng ivermectin liều cao (như liều trị ghẻ) ở các giống chó mang đột biến gen ABCB1 (MDR1) trừ khi có kết quả xét nghiệm di truyền âm tính.
2. Động vật nhỏ tuổi: Chống chỉ định dùng cho chó con dưới 6 tuần tuổi hoặc mèo con dưới 8 tuần tuổi do hàng rào máu não chưa phát triển hoàn thiện.
3. Thực phẩm: Không sử dụng cho động vật lấy thịt phục vụ thực phẩm cho người.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Kiểm tra đột biến gen: Khuyến cáo xét nghiệm đột biến gen MDR1 trước khi dùng ivermectin liều cao cho chó chăn cừu.
2. Xét nghiệm giun tim trước điều trị: Bắt buộc xét nghiệm giun tim trước khi bắt đầu liệu trình phòng ngừa bằng ivermectin do nguy cơ phản ứng phản vệ nghiêm trọng nếu có lượng lớn ấu trùng giun tim (microfilariae) chết hàng loạt trong máu.
3. Tương tác P-gp: Thận trọng khi dùng chung với các thuốc ức chế P-glycoprotein (như ketoconazole, cyclosporine, spinosad) do làm tăng tính thấm của ivermectin qua hàng rào máu não.
Cách dùng chi tiết
1. Đường tiêm dưới da: Tiêm dưới da vô trùng. Tránh tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch vì tăng tốc độ hấp thu gây ngộ độc thần kinh.
2. Đường uống: Sử dụng dạng viên nhai hàng tháng để phòng giun tim.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Thần kinh: Giãn đồng tử, lờ đờ, mất định hướng, run cơ, mất thăng bằng (ataxia), co giật, hôn mê ở động vật bị ngộ độc.
2. Tiêu hóa: Nôn mửa, chán ăn, chảy nước dãi.
3. Khác: Phàn ứng viêm tại chỗ tiêm.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Không có chất giải độc đặc hiệu.
– Xử trí: Điều trị hỗ trợ tích cực bằng truyền dịch, hỗ trợ hô hấp và duy trì dinh dưỡng. Ở chó đột biến MDR1 bị nhiễm độc thần kinh cấp tính, có thể sử dụng nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch (Intravenous Lipid Emulsion – ILE) để giúp hấp phụ độc tố ivermectin trong máu.
Tương tác thuốc
1. Spinosad, Ketoconazole, Cyclosporine: Làm ức chế hoạt động của P-glycoprotein, tăng nguy cơ ngộ độc thần kinh do ivermectin.
2. Benzodiazepines, Barbiturates: Tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của GABA.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Không để đông lạnh.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Sau khi điều trị bằng ivermectin, chủ nuôi cần lưu ý một số hướng dẫn chăm sóc vật nuôi tại nhà như sau:
1. Theo dõi phản ứng thần kinh: Nếu thấy vật nuôi xuất hiện các dấu hiệu lạ như đi loạng choạng, run rẩy, đồng tử mắt giãn to hoặc lờ đờ, cần đưa ngay đến phòng khám thú y gần nhất.
2. Không tự ý tăng liều: Tuyệt đối sử dụng đúng liều lượng bác sĩ kê đơn, đặc biệt đối với các giống chó chăn cừu.