Tên thuốc gốc: Selamectin

Tên biệt dược: Revolution, Stronghold

Nhóm dược lý: Thuốc diệt ký sinh trùng nhóm avermectin (macrocyclic lactone)

Nội dung

Chỉ định

Selamectin là thuốc diệt ký sinh trùng nhỏ gáy ngoài da được chỉ định rộng rãi trên chó và mèo.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Phòng và trị bọ chét (Ctenocephalides felis): Tiêu diệt bọ chét trưởng thành, ngăn ngừa trứng bọ chét nở trong suốt 30 ngày.
2. Phòng ngừa bệnh giun tim (Dirofilaria immitis): Ngăn chặn sự phát triển của ấu trùng giun tim trong máu.
3. Điều trị ghẻ tai (Otodectes cynotis) và ghẻ ngứa Sarcoptes: Đặc trị ghẻ tai ở chó mèo và ghẻ ngứa Sarcoptes ở chó.
4. Tẩy giun sán ở mèo: Trị giun đũa (Toxocara cati) và giun móc (Ancylostoma tubaeforme) đường ruột.

Dược lực học

Selamectin là hoạt chất bán tổng hợp thuộc nhóm avermectin (macrocyclic lactone), hoạt động bằng cách kích thích mở kênh chloride liên kết glutamate (GluCl) chuyên biệt ở động vật không xương sống. Quá trình này tạo ra dòng ion chloride âm điện đi vào trong tế bào thần kinh và cơ của ký sinh trùng, gây phân cực ngược màng tế bào, ức chế xung động điện và dẫn đến liệt cơ mềm, khiến ký sinh trùng chết.
Selamectin cũng có ái lực yếu hơn với các kênh chloride liên kết GABA. Ở động vật có vú khỏe mạnh, do thụ thể GABA nằm sâu trong hệ thần kinh trung ương và selamectin không thể vượt qua hàng rào máu não nhờ bơm P-glycoprotein đào thải chủ động, hoạt chất này sở hữu biên độ an toàn cực kỳ cao, ngay cả đối với chó chăn cừu mang đột biến gen MDR1 di truyền.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch nhỏ gáy ngoài da (spot-on).

Hấp thu và phân bố:
– Sau khi nhỏ gáy, selamectin được hấp thu rất nhanh qua da vào hệ tuần hoàn huyết tương. Từ máu, thuốc được phân bố ngược lại và tích lũy nồng độ cao tại các tuyến bã nhờn, nang lông và lớp biểu bì da để diệt ve, bọ chét, rận, ghẻ tai tại chỗ. Đồng thời, một lượng nhỏ thuốc duy trì trong tuần hoàn máu để phòng ấu trùng giun tim di trú và tiêu diệt giun tròn đường ruột.

Chuyển hóa và thải trừ:
– Selamectin thải trừ rất chậm ra khỏi cơ thể vật nuôi, giúp duy trì nồng độ trị liệu hiệu quả tối thiểu 30 ngày. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân.

Chống chỉ định

1. Động vật nhỏ tuổi: Không dùng cho chó con dưới 6 tuần tuổi hoặc mèo con dưới 8 tuần tuổi.
2. Mẫn cảm: Không dùng cho động vật dị ứng với selamectin.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Chỉ dùng ngoài da: Tránh bôi lên da đang bị tổn thương hoặc trầy xước. Không dùng đường tiêm hoặc đường uống.
2. Không tắm ngay sau nhỏ thuốc: Tránh tắm hoặc để vật nuôi tiếp xúc với nước trong vòng 2 giờ sau khi bôi thuốc.

Cách dùng chi tiết

1. Vị trí nhỏ thuốc: Nhỏ trực tiếp lên da ở vùng gáy cổ (giữa hai xương bả vai) để vật nuôi không thể tự liếm tới.
2. Vạch lông kỹ: Phải vạch lông lộ rõ phần da trước khi nhỏ thuốc để thuốc thấm thẳng vào da.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Nhỏ gáy phòng trị ký sinh trùng)
6 mg/kg nhỏ gáy hàng tháng
Liều phòng trị ký sinh trùng tiêu chuẩn cho chó.
Mèo (Nhỏ gáy phòng trị ký sinh trùng)
6 mg/kg nhỏ gáy hàng tháng
Liều phòng trị ký sinh trùng tiêu chuẩn cho mèo.

Tác dụng phụ

1. Tại vị trí bôi: Rụng lông tạm thời, đỏ da hoặc ngứa nhẹ.
2. Tiêu hóa: Nôn mửa, chảy nước dãi nếu vật nuôi liếm phải thuốc chưa khô.

Quá liều và cách xử lý

Xử lý quá liều:
– Giới hạn an toàn rất rộng. Quá liều gấp 10 lần liều khuyến cáo không gây độc tính thần kinh trên chó mèo. Nếu xảy ra ngộ độc do liều cực cao, tiến hành điều trị triệu chứng hỗ trợ.

Tương tác thuốc

Không dùng đồng thời với các thuốc diệt ký sinh trùng nhóm macrocyclic lactone khác để tránh hiệp đồng tăng độc tính.

Bảo quản thuốc

Bảo quản dưới 30°C. Tránh nguồn nhiệt cao và ngọn lửa trực tiếp.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Sau khi nhỏ thuốc selamectin cho vật nuôi, chủ nuôi cần lưu ý:

1. Chăm sóc sau nhỏ thuốc: Tránh vuốt ve hoặc ôm ấp vật nuôi tại vị trí nhỏ thuốc cho đến khi thuốc khô hoàn toàn (khoảng 2 giờ).
2. Hạn chế tiếp xúc nước: Không cho vật nuôi đi bơi hoặc tắm trong vòng 2 giờ đầu.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet