Tên thuốc gốc: Praziquantel

Tên biệt dược: Droncit, Drontal Cat

Nhóm dược lý: Thuốc diệt sán dây (anticestodal)

Nội dung

Chỉ định

Praziquantel được chỉ định để điều trị sán dây trên chó và mèo.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị sán dây đường ruột ở chó và mèo: Diệt các loài sán dây phổ biến bao gồm Dipylidium caninum, Taenia pisiformis, Echinococcus granulosus và Mesocestoides spp.
2. Điều trị sán lá: Hỗ trợ điều trị một số loại sán lá gan và sán lá phổi ở chó mèo.

Dược lực học

Praziquantel là thuốc kháng sán (cestodes) phổ rộng vô cùng hiệu quả. Cơ chế tác dụng dược lý chính xác dựa trên sự tương tác trực tiếp với màng tế bào của sán dây:
1. Tăng tính thấm đối với ion Canxi: Praziquantel làm tăng nhanh tính thấm của màng tế bào sán dây đối với ion Ca2+. Sự tràn vào ồ ạt của canxi nội bào gây co thắt cơ sán dây ngay lập tức và liệt cứng cơ.
2. Hủy hoại lớp vỏ bảo vệ (Tegument): Canxi tích tụ gây bong tróc và tạo không bào hóa lớp vỏ bao bọc sán dây, làm lộ kháng nguyên của sán để hệ miễn dịch của vật chủ tấn công và tiêu hủy sán ở ruột.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Viên nén uống, hoặc dung dịch tiêm phối hợp.

Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu rất nhanh và gần như hoàn toàn (>80%) sau khi uống. Tuy nhiên, thuốc chịu sự chuyển hóa lần đầu qua gan cực mạnh (first-pass metabolism), chỉ một lượng nhỏ hoạt chất nguyên vẹn vào được tuần hoàn chung. Phân bố rộng rãi khắp các cơ quan.

Chuyển hóa và thải trừ:
– Chuyển hóa nhanh chóng ở gan thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa trong vòng 24 giờ. Thời gian bán thải (t1/2) rất ngắn (khoảng 1-2 giờ).

Chống chỉ định

1. Động vật nhỏ tuổi: Không dùng cho chó con dưới 4 tuần tuổi hoặc mèo con dưới 6 tuần tuổi.
2. Mẫn cảm: Chống chỉ định ở động vật mẫn cảm với praziquantel.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Liều lượng chính xác: Cần cân chính xác thể trọng của vật nuôi để phân liều thuốc phù hợp.
2. Độc tính thấp: Praziquantel là một trong những thuốc diệt giun sán có giới hạn an toàn rộng nhất.

Cách dùng chi tiết

1. Đường uống: Cho uống trực tiếp hoặc trộn vào thức ăn của vật nuôi.
2. Phối hợp điều trị: Thường được phối hợp với pyrantel hoặc febantel để mở rộng phổ điều trị bao phủ cả sán dây.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Trị sán dây đường uống)
5 mg/kg uống một liều duy nhất
Liều tiêu chuẩn cho chó.
Mèo (Trị sán dây đường uống)
5 mg/kg uống một liều duy nhất
Liều tiêu chuẩn cho mèo.

Tác dụng phụ

1. Tiêu hóa: Nôn mửa, tiêu chảy nhẹ, chảy nước dãi (đặc biệt ở mèo do vị đắng của thuốc).
2. Toàn thân: Lờ đờ nhẹ tạm thời.

Quá liều và cách xử lý

Xử lý quá liều:
– Thuốc rất an toàn, chó mèo uống liều gấp 5 lần liều khuyến cáo không xuất hiện dấu hiệu lâm sàng ngộ độc. Nếu xảy ra ngộ độc do liều cực cao, tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng.

Tương tác thuốc

Chưa ghi nhận tương tác bất lợi lâm sàng khi dùng chung với các thuốc thú y thông thường khác.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C. Tránh ẩm.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Sau khi cho vật nuôi uống praziquantel, chủ nuôi cần lưu ý:

1. Hiện tượng sán tiêu biến: Do sán bị phân hủy bởi men tiêu hóa trong ruột, bạn có thể sẽ không thấy sán nguyên vẹn thải ra ngoài phân của vật nuôi.
2. Kiểm soát bọ chét: Bọ chét là vật chủ trung gian truyền lây sán dây Dipylidium caninum. Bạn cần kết hợp diệt bọ chét định kỳ để tránh vật nuôi bị tái nhiễm sán dây.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet