Pyrantel
Tên thuốc gốc: Pyrantel
Tên biệt dược: Nemex, Drontal Cat
Nhóm dược lý: Thuốc diệt giun tròn (nematocide)
Nội dung
Chỉ định
Pyrantel được chỉ định để điều trị giun tròn đường ruột trên chó và mèo.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị giun đũa ở chó và mèo: Diệt các loài Toxocara canis, Toxocara cati và Toxascaris leonina.
2. Điều trị giun móc ở chó và mèo: Diệt các loài Ancylostoma caninum, Ancylostoma tubaeforme và Uncinaria stenocephala.
Dược lực học
Pyrantel (thường dùng dạng muối pamoate) là thuốc tẩy giun tròn đường tiêu hóa. Thuốc hoạt động như một chất kích thích mạnh (agonist) tại các thụ thể acetylcholine nicotinic trên màng tế bào cơ của giun tròn nhạy cảm.
Sự liên kết này gây ra sự khử cực màng tế bào liên tục giống như acetylcholine nhưng không bị phá hủy bởi enzym acetylcholinesterase, dẫn đến co cứng cơ giun tròn đột ngột, liệt cứng và mất khả năng bám vào niêm mạc ruột vật chủ. Giun bị liệt sẽ bị đẩy ra ngoài theo phân nhờ nhu động ruột tự nhiên.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Hỗn dịch uống, viên nén uống.
Hấp thu và phân bố:
– Muối pyrantel pamoate có đặc tính hòa tan trong nước cực kỳ kém, giúp hạn chế tối đa sự hấp thu qua niêm mạc ruột vào máu. Hơn 90% lượng thuốc uống duy trì trong lòng ruột để phát huy tác dụng tại chỗ.
Chuyển hóa và thải trừ:
– Lượng thuốc hấp thu ít ỏi sẽ chuyển hóa nhanh ở gan và thải qua nước tiểu. Phần lớn hoạt chất được thải trừ nguyên vẹn qua phân.
Chống chỉ định
1. Động vật quá nhỏ tuổi: Không dùng cho chó con dưới 2 tuần tuổi hoặc mèo con dưới 4 tuần tuổi.
2. Mẫn cảm: Chống chỉ định ở động vật mẫn cảm với pyrantel.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Vật nuôi suy nhược nặng: Cần thận trọng khi dùng cho động vật bị suy kiệt nghiêm trọng.
2. Lắc đều hỗn dịch: Phải lắc đều chai hỗn dịch uống trước khi phân liều cho vật nuôi.
Cách dùng chi tiết
1. Đường uống: Cho uống trực tiếp hoặc trộn vào thức ăn của vật nuôi.
2. Phối hợp điều trị: Thường được phối hợp với praziquantel hoặc febantel để mở rộng phổ điều trị bao phủ cả sán dây.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tiêu hóa: Nôn mửa nhẹ, tiêu chảy nhẹ (hiếm gặp).
2. Khác: Hầu như không có tác dụng phụ toàn thân nhờ thuốc không hấp thu vào máu.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Giới hạn an toàn cực rộng, chó mèo uống liều gấp 7 lần liều khuyến cáo không xuất hiện dấu hiệu lâm sàng ngộ độc. Nếu xảy ra ngộ độc do liều cực cao, tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng.
Tương tác thuốc
1. Levamisole, Piperazine: Tránh phối hợp với piperazine vì có cơ chế tác dụng đối kháng cơ học (piperazine gây liệt mềm cơ giun, pyrantel gây liệt cứng cơ giun).
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C. Tránh ánh sáng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Sau khi cho vật nuôi uống pyrantel, chủ nuôi cần lưu ý:
1. Giun thải ra ngoài phân: Bạn có thể thấy giun tròn bị liệt thải ra ngoài phân của vật nuôi sau khi uống thuốc từ 12-24 giờ.
2. Lặp lại liều dùng: Thuốc chỉ tiêu diệt giun trưởng thành ở ruột, không diệt được ấu trùng đang di trú ở mô. Cần cho uống lặp lại liều thứ hai sau 2-3 tuần để diệt sạch lứa giun mới nở.