Tên thuốc gốc: Fipronil

Tên biệt dược: Frontline, Broadline, Fiprofort

Nhóm dược lý: Thuốc diệt ngoại ký sinh trùng nhóm phenylpyrazole

Nội dung

Chỉ định

Fipronil được chỉ định để điều trị và kiểm soát ngoại ký sinh trùng trên chó và mèo.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Phòng và trị bọ chét (Ctenocephalides felis): Tiêu diệt bọ chét trưởng thành trong suốt 30 ngày.
2. Phòng và trị ve (Rhipicephalus sanguineus, Ixodes ricinus): Tiêu diệt ve chó ve mèo hiệu quả trong suốt 30 ngày.
3. Điều trị ghẻ tai và rận da: Hỗ trợ trị ghẻ tai Otodectes cynotis và diệt chấy rận ký sinh ngoài da.

Dược lực học

Fipronil là hoạt chất diệt ngoại ký sinh trùng nhóm phenylpyrazole. Cơ chế tác dụng dược lý dựa trên sự ngăn chặn có chọn lọc kênh chloride liên kết thụ thể GABA (Gamma-aminobutyric acid) và glutamate-gated chloride ở hệ thần kinh côn trùng và ve. Thuốc ngăn cản dòng clorua đi vào tế bào thần kinh, gây kích thích thần kinh cơ quá mức, co giật và tử vong ký sinh trùng.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch nhỏ gáy ngoài da, chai xịt ngoài da.

Hấp thu và phân bố:
– Hầu như không hấp thu vào hệ tuần hoàn máu. Fipronil phân bố rộng khắp cơ thể qua tuyến bã nhờn và chất tiết bã nhờn trên lông da vật nuôi, tạo lớp màng bảo vệ kéo dài.

Chuyển hóa và thải trừ:
– Thuốc giải phóng chậm từ tuyến bã nhờn trong vòng 30 ngày, thải trừ cơ học theo lông da rụng tự nhiên.

Chống chỉ định

1. Động vật quá nhỏ tuổi: Không dùng cho chó mèo con dưới 8 tuần tuổi hoặc thể trọng dưới 1 kg. Chống chỉ định dùng cho thỏ.
2. Mẫn cảm: Chống chỉ định ở động vật mẫn cảm với fipronil.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Chỉ dùng ngoài da: Tránh bôi lên vết thương hở hoặc da bị trầy xước nặng. Không dùng đường tiêm hoặc đường uống.
2. Không tắm ngay: Tránh tắm hoặc để vật nuôi tiếp xúc với nước trong vòng 24-48 giờ sau khi nhỏ thuốc.

Cách dùng chi tiết

1. Vị trí nhỏ thuốc: Nhỏ trực tiếp lên da ở vùng gáy cổ để vật nuôi không thể liếm tới.
2. Đường xịt: Xịt đều khắp cơ thể vật nuôi, xịt ngược chiều lông để thuốc thấm vào da.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Nhỏ gáy trị ve, bọ chét)
6.7 – 10 mg/kg nhỏ gáy hàng tháng
Liều phòng trị ve bọ chét tiêu chuẩn cho chó.
Mèo (Nhỏ gáy trị ve, bọ chét)
6.7 – 10 mg/kg nhỏ gáy hàng tháng
Liều phòng trị ve bọ chét tiêu chuẩn cho mèo.

Tác dụng phụ

1. Tại vị trí bôi: Rụng lông tạm thời, đỏ da hoặc ngứa nhẹ.
2. Tiêu hóa: Chảy nước dãi nhiều nếu vật nuôi liếm phải thuốc chưa khô.

Quá liều và cách xử lý

Xử lý quá liều:
– Giới hạn an toàn rộng. Quá liều gấp 5 lần liều khuyến cáo không gây ra dấu hiệu ngộ độc. Nếu xảy ra ngộ độc do liều cực cao, tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng.

Tương tác thuốc

Không dùng đồng thời với các thuốc diệt ngoại ký sinh trùng nhóm phenylpyrazole khác.

Bảo quản thuốc

Bảo quản dưới 30°C. Tránh nguồn nhiệt cao và ánh sáng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Sau khi nhỏ hoặc xịt thuốc fipronil cho vật nuôi, chủ nuôi cần lưu ý:

1. Chăm sóc sau bôi thuốc: Tránh vuốt ve hoặc ôm ấp vật nuôi tại vị trí nhỏ thuốc cho đến khi thuốc khô hoàn toàn.
2. Tránh tắm rửa: Không tắm cho vật nuôi trong vòng 48 giờ sau khi bôi thuốc.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet