Acetaminophen
Tên thuốc gốc: Acetaminophen (còn gọi là APAP, Paracetamol)
Tên biệt dược: Tylenol® và nhiều tên khác
Nhóm dược lý: Thuốc an thần, giảm đau.
Nội dung
Chỉ định
Acetaminophen được sử dụng như một thuốc giảm đau hoặc hạ sốt đường uống ở chó, ngựa và động vật có vú nhỏ.
-
Chó: Thuốc có thể đặc biệt hữu ích để điều trị các tình trạng đau mạn tính ở chó mà các thuốc giảm đau khác (ví dụ: NSAIDS, opioid) không nên sử dụng. Trong một thử nghiệm lâm sàng, acetaminophen có hiệu quả tương đương meloxicam và carprofen trong giảm đau sau phẫu thuật ở chó cái trải qua phẫu thuật cắt buồng trứng và tử cung (OHE).
-
Đau mức độ trung bình: Acetaminophen có thể được sử dụng trong các sản phẩm kết hợp chứa codeine, hydrocodone, hoặc tramadol.
-
Đại gia súc (Mục đích nghiên cứu): Đã được sử dụng để đo lường thời gian rỗng dạ dày ở nhiều loài động vật lớn.
Dược lực học
Cơ chế hoạt động chính xác của acetaminophen vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
-
Thuốc tạo ra tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua việc ức chế các vị trí cyclooxygenase và peroxidase trên men prostaglandin H2 synthetase.
-
Ngoài ra, hoạt động trên hệ serotonergic có thể góp phần vào tác dụng giảm đau của thuốc.
-
Không giống như aspirin, acetaminophen không sở hữu hoạt tính chống viêm đáng kể hoặc ức chế chức năng tiểu cầu khi dùng ở liều lâm sàng khuyến cáo.
Dược động học
-
Chó: Sinh khả dụng đường uống của acetaminophen là 45%. Nồng độ đỉnh đạt được sau 20 đến 50 phút sau khi uống. Liên kết với protein là ≈25%. Thời gian bán thải thải trừ khoảng 1 đến 4 giờ và dường như thay đổi theo giống chó.[8–13] Thức ăn không ảnh hưởng đến nồng độ tối đa, thời gian đạt nồng độ tối đa và sinh khả dụng ở chó. Hấp thu qua trực tràng ở chó rất kém, chỉ bằng 30% so với đường uống.
-
Ngựa: Nồng độ đỉnh đạt được khoảng 60 đến 80 phút sau khi uống. Sinh khả dụng là 91%. Thời gian bán thải thải trừ là ≈2 đến 4 giờ.
Chống chỉ định
-
TUYỆT ĐỐI CHỐNG CHỈ ĐỊNH Ở MÈO ở bất kỳ liều lượng nào. Mèo bị thiếu hụt men glucuronyl transferase và không thể glucuronid hóa acetaminophen một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến sự hình thành các chất chuyển hóa độc hại (ví dụ: gốc oxy tự do) gây tổn thương oxy hóa, dẫn đến methemoglobin huyết và hình thành thể Heinz trong hồng cầu. Các triệu chứng nghiêm trọng bao gồm methemoglobin huyết, tiểu ra máu và vàng da.
-
Không nên sử dụng cho CHỒN SƯƠNG (FERRETS). Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng chúng có thể nhạy cảm với acetaminophen như mèo.
-
Không nên sử dụng cho Sugar Glider hoặc Nhím: Tính an toàn chưa được xác định.
Thận trọng - Cảnh báo
Chó: Phải sử dụng một cách thận trọng. Chó không chuyển hóa acetaminophen tốt như người.
-
Mặc dù không nhạy cảm như mèo, chó vẫn có thể bị methemoglobin huyết khi dùng acetaminophen ở liều cao.
-
Đã có báo cáo (chưa chính thức) rằng một số con chó có thể nhạy cảm đặc ứng với acetaminophen.
-
Một số con chó có thể phát triển độc tính gan (hepatotoxicity) nếu acetaminophen được sử dụng mạn tính ở liều điều trị.
Cách dùng chi tiết
Lưu ý, đây là liều ngoài nhãn
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
-
Chó (ở liều đề nghị): Có khả năng xảy ra các tác dụng phụ trên thận, gan, tiêu hóa và huyết học.
-
Chó (liều cao hơn, gấp 3 lần khuyến cáo): Có thể gây khô kết mạc giác mạc (Keratoconjunctivitis Sicca – KCS).
-
Ngựa (khi dùng trong 14 ngày): Tăng bilirubin toàn phần và giảm hoạt độ sorbitol dehydrogenase đã được ghi nhận, và bằng chứng về viêm quanh cửa gan (portal inflammation) mức độ nhẹ đã được ghi nhận trên sinh thiết gan.
Quá liều và cách xử lý
-
MÈO:
-
Cực kỳ nhạy cảm. Không có liều nào được coi là an toàn. Liều 40 mg/kg có thể gây methemoglobin huyết (một số báo cáo là 10 mg/kg).
-
Dấu hiệu ban đầu (vài giờ đầu): Sưng mặt và các chi.
-
Dấu hiệu lâm sàng (Methemoglobin huyết): Suy hô hấp, tím tái, trầm cảm, hạ thân nhiệt, yếu, phù và tử vong. Độc tính gan xảy ra ở liều cao hơn (thường các dấu hiệu methemoglobin huyết xuất hiện trước).
-
Điều trị: Không trì hoãn điều trị bằng N-acetylcysteine (NAC). Nên ưu tiên tiêm liều NAC đầu tiên qua đường tĩnh mạch (IV).
-
-
CHÓ:
-
Độc tính gan (Hepatotoxicity): Thường xảy ra ở liều > 75–100 mg/kg. Dấu hiệu lâm sàng (vàng da, nôn mửa, chán ăn, đau bụng) thường phát triển trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi uống.
-
Methemoglobin huyết: Thường xảy ra với liều > 200 mg/kg.
-
KCS (Khô mắt): Có thể thấy với liều > 30 mg/kg, với các dấu hiệu lâm sàng xuất hiện 48 đến 72 giờ sau khi tiếp xúc.
-
-
Xử lý chung (Chó/Mèo):
-
Áp dụng các kỹ thuật khử nhiễm đường tiêu hóa tiêu chuẩn (nếu có thể) và chăm sóc hỗ trợ.
-
Điều trị thêm bằng N-acetylcysteine, S-adenosyl-methionine (SAMe), oxy, và truyền máu có thể được chỉ định.
-
Tương tác thuốc
Các tương tác thuốc sau đây đã được báo cáo hoặc mang tính lý thuyết và có thể có ý nghĩa ở bệnh nhân thú y:
| Thuốc/Nhóm thuốc | Tương tác | Quản lý/Ghi chú |
| Thuốc tê tại chỗ (Bupivacaine, Lidocaine, v.v.) | Tăng nguy cơ methemoglobin huyết. | Theo dõi. |
| Barbiturat (Phenobarbital, Primidone) | Tăng chuyển hóa acetaminophen thành các chất chuyển hóa độc gan; có khả năng tăng nguy cơ độc gan. | Theo dõi. |
| Cholestyramine | Có thể làm giảm hấp thu acetaminophen qua đường uống. | Dùng tách rời. |
| Dipyrone | Sử dụng kết hợp có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào gan. | Theo dõi. |
| Doxorubicin | Có thể làm cạn kiệt glutathione gan, dẫn đến tăng độc tính gan. | Theo dõi. |
| Fenbendazole | Có thể làm tăng nguy cơ độc gan (nghiên cứu trên chuột). | Theo dõi. |
| Phenothiazine (ví dụ: Acepromazine) | Có thể tăng nguy cơ hạ thân nhiệt. | Theo dõi nhiệt độ. |
| Propylene Glycol (thường tìm thấy trong thức ăn ướt cho mèo) | Có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của methemoglobin huyết hoặc hình thành thể Heinz do acetaminophen. | Tránh ở mèo. |
| Warfarin | Liều lớn acetaminophen có thể tăng cường tác dụng chống đông máu. | Theo dõi. |
Bảo quản thuốc
-
Các sản phẩm Acetaminophen nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 40°C (104°F).
-
Không làm đông lạnh dung dịch uống hoặc hỗn dịch uống.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
-
TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ DÙNG CHO MÈO VÀ CHỒN SƯƠNG (FERRETS).
-
Đối với chó (nếu được kê đơn): Theo dõi các tác dụng phụ và liên hệ với bác sĩ thú y nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: chó bỏ ăn, lòng trắng của mắt chuyển sang màu vàng (vàng da), nôn mửa hoặc tiêu chảy liên tục, hoặc thấy máu trong chất nôn hoặc phân.
-
Không cho dùng nhiều hơn liều lượng bác sĩ thú y kê đơn. Trừ khi bác sĩ thú y hướng dẫn, không cho dùng chung với các loại thuốc giảm đau hoặc hạ sốt khác.
-
Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.