Tên thuốc gốc: Butaphosphan, Butafosfan

Tên biệt dược: Catosal, Vimekat, Hepan Tonic, Coforta

Nhóm dược lý: Thuốc bổ trợ trao đổi chất và phục hồi sinh lực (Metabolic stimulant / Phosphorus supplement)

Nội dung

Chỉ định

Butaphosphan được chỉ định hồi sức cấp tốc, hỗ trợ phục hồi sinh lực và tăng cường trao đổi chất cho động vật suy kiệt.

Các ứng dụng lâm sàng chi tiết:
1. Hồi sức cấp tốc ở Chó, Mèo: Hỗ trợ phục hồi nhanh sức khỏe sau phẫu thuật, sau khi mắc bệnh truyền nhiễm nặng (như Parvo, Care) hoặc suy nhược, bỏ ăn kéo dài.
2. Phục hồi sinh sản gia súc: Điều trị bại liệt sau sinh, co giật do thiếu canxi, phospho và kích thích lên giống nhanh ở heo nái, bò sữa.
3. Chống stress: Giảm mệt mỏi, stress khi vận chuyển xa hoặc tiêm phòng vaccine.

Dược lực học

Butaphosphan là một hợp chất phốt-pho hữu cơ hòa tan trực tiếp nhanh chóng.

Cơ chế tác động sinh học chi tiết:
Cung cấp Phospho hữu cơ đồng hóa nhanh: Khác với các hợp chất phốt-pho vô cơ, butaphosphan được hấp thu và đồng hóa trực tiếp vào tế bào mà không cần chuyển hóa phức tạp. Phospho là thành phần cấu tạo thiết yếu của xương, màng tế bào (phospholipid) và các phân tử năng lượng cao ATP, ADP.
Kích thích chu trình Krebs sản sinh ATP: Thúc đẩy quá trình phốt-pho hóa tế bào, gia tăng tốc độ chu trình Krebs để tổng hợp năng lượng ATP, phục hồi mệt mỏi cơ bắp và cơ tim nhanh chóng.
Tăng cường thải độc gan: Hỗ trợ tế bào gan đào thải độc tố, thúc đẩy tổng hợp protein huyết tương.
Hiệp đồng với Vitamin B12: Thúc đẩy tạo hồng cầu, ngăn ngừa thiếu máu và ổn định dẫn truyền thần kinh.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch tiêm 100 mg/ml (10%) phối hợp cùng Vitamin B12 (Catosal).

Hấp thu và phân bố:
– Đạt sinh khả dụng 100% tức thời sau khi tiêm dưới da (SC), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) chậm. Phân bố nhanh chóng vào nội bào của các mô cơ thể.

Đào thải:
– Không bị tích lũy trong cơ thể. Lượng dư thừa được thận lọc sạch và đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu chỉ trong vòng vài giờ sau khi tiêm. Độ an toàn của thuốc cực kỳ cao.

Chống chỉ định

Mẫn cảm với butaphosphan hoặc bất kỳ thành phần nào của nhũ dịch tiêm.

Thận trọng - Cảnh báo

Thuốc chỉ đóng vai trò hỗ trợ trao đổi chất và hồi sức, không thể thay thế cho các điều trị nguyên nhân chính (như kháng sinh trị nhiễm trùng, truyền dịch bù nước mất nước).

Cách dùng chi tiết

Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da. Tuyệt đối an toàn cho động vật đang mang thai hoặc cho con bú.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
1 – 2.5 ml/con tiêm dưới da (SC), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) chậm mỗi 24 giờ
Dùng liên tục 3 – 5 ngày để phục hồi sinh lực sau ốm nặng.
Mèo
0.5 – 1.5 ml/con tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM) mỗi 24 giờ
Hỗ trợ hồi sức sau phẫu thuật hoặc khi mèo suy nhược, kén ăn.
Heo nái, Bò sữa
5 – 10 ml/con (heo nái) hoặc 10 – 25 ml/con (bò) tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
Kích thích phục hồi bại liệt sau sinh và tăng lực cấp tốc.

Tác dụng phụ

Không ghi nhận tác dụng phụ bất lợi nào ở liều điều trị khuyến cáo.

Quá liều và cách xử lý

Thuốc được đào thải nhanh qua thận nên không gây ngộ độc tích lũy cấp tính.

Tương tác thuốc

Hiệp đồng tích cực khi phối hợp với các liệu pháp bổ sung Canxi cho các ca bại liệt sau sinh ở bò sữa và heo nái.

Bảo quản thuốc

Bảo quan ở nhiệt độ phòng 15-30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thuốc giúp thú cưng tỉnh táo và kích thích thèm ăn trở lại nhanh chóng sau khi tiêm truyền hồi sức.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet