Tên thuốc gốc: Cephalexin

Tên biệt dược: Keflex®, Rilexine®

Nhóm dược lý: Kháng sinh Cephalosporin thế hệ 1

Nội dung

Chỉ định

Cephalexin được sử dụng (ngoài nhãn) để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, chủ yếu là Gram dương, trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm
    • Viêm da mủ nông và sâu (pyoderma)
    • Viêm nang lông do Staphylococcus pseudintermedius
    • Áp xe, viêm mô tế bào
    • Nhiễm khuẩn vết thương, vết mổ
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng
    • Viêm bàng quang do E. coli, Proteus mirabilis, Staphylococcus spp. (khi nhạy cảm)
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên
    • Viêm họng, viêm amidan, viêm xoang do vi khuẩn nhạy cảm
  • Nhiễm khuẩn xương – khớp
    • Viêm xương, viêm khớp nhiễm khuẩn (trường hợp nhẹ–trung bình, có kháng sinh đồ phù hợp)
  • Nhiễm khuẩn sau phẫu thuật
    • Điều trị nhiễm khuẩn thứ phát sau can thiệp ngoại khoa

Lưu ý lâm sàng quan trọng:

  • Không có tác dụng trên Enterococcus spp., Pseudomonas spp., Mycoplasma spp., vi khuẩn nội bào.
  • Không phù hợp cho nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn sâu hoặc nghi ngờ vi khuẩn đa kháng nếu chưa có kháng sinh đồ.
  • Ưu tiên cấy – kháng sinh đồ trong các ca tái phát hoặc không đáp ứng điều trị.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Cephalexin là kháng sinh β-lactam, thuộc cephalosporin thế hệ 1, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các penicillin-binding proteins (PBPs) (đặc biệt là transpeptidase), làm gián đoạn quá trình tạo liên kết chéo peptidoglycan → thành tế bào mất bền vững → vi khuẩn bị ly giải do áp lực thẩm thấu.

Đặc tính dược lực:
Diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (time-dependent killing): hiệu quả liên quan chặt chẽ đến thời gian nồng độ thuốc > MIC (T > MIC), hơn là đỉnh nồng độ. Do đó, cần chia liều đều (thường mỗi 12 giờ) để duy trì T > MIC tối ưu.

Phổ tác dụng (khi vi khuẩn nhạy cảm):
Gram dương: Staphylococcus spp. (bao gồm S. pseudintermedius nhạy cảm), Streptococcus spp.
Gram âm hạn chế: Escherichia coli, Proteus mirabilis, Klebsiella spp. (độ nhạy biến thiên theo vùng và thời gian).

Không có tác dụng trên:
Enterococcus spp., Pseudomonas spp., Mycoplasma spp., Chlamydia spp., vi khuẩn nội bào và vi khuẩn không có thành tế bào; không hiệu quả với chủng MRSP/MRSA kháng β-lactam.

Kháng thuốc – ý nghĩa lâm sàng:
Kháng do β-lactamase, biến đổi PBPs (đặc biệt ở tụ cầu kháng methicillin).
Trong thực hành, cephalexin phù hợp nhiễm khuẩn da–mô mềm mức độ nhẹ đến trung bình; nên cấy–kháng sinh đồ khi bệnh tái phát, nặng hoặc đáp ứng kém.

Dược động học

Hấp thu:
Cephalexin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống, với sinh khả dụng cao ở chó và mèo. Thức ăn chỉ ảnh hưởng rất ít đến mức độ hấp thu, vì vậy thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.

Phân bố:
Sau khi hấp thu, cephalexin phân bố chủ yếu vào dịch ngoại bào và đạt nồng độ điều trị tốt ở da, mô mềm và đường tiết niệu. Thuốc gắn protein huyết tương ở mức trung bình và thấm kém vào dịch não tủy, do đó không phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương.

Chuyển hóa:
Cephalexin hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể và lưu hành chủ yếu dưới dạng thuốc còn hoạt tính.

Thải trừ:
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận dưới dạng không đổi, tạo nồng độ cao trong nước tiểu, điều này có lợi trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng.

Thời gian bán thải và ý nghĩa lâm sàng:
Cephalexin có thời gian bán thải tương đối ngắn (khoảng 1–2 giờ ở chó), nên cần dùng thuốc theo chế độ chia liều đều, thường mỗi 12 giờ. Do là kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (T > MIC), việc duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả điều trị.

Chống chỉ định

Cephalexin chống chỉ định ở những động vật có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với cephalexin, các cephalosporin khác hoặc các kháng sinh thuộc nhóm β-lactam. Phản ứng dị ứng có thể biểu hiện từ nhẹ như ngứa, phát ban đến nặng như sốc phản vệ.

Thuốc cũng không nên sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử phản vệ nghiêm trọng với penicillin, do tồn tại nguy cơ dị ứng chéo giữa penicillin và cephalosporin, mặc dù tỷ lệ này không cao.

Ngoài ra, cephalexin được xem là không phù hợp trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn không nhạy cảm hoặc kháng tự nhiên, như Enterococcus spp., Pseudomonas spp. hoặc các chủng tụ cầu kháng methicillin (MRSP/MRSA), vì không mang lại hiệu quả điều trị.

Cuối cùng, việc sử dụng cephalexin không được khuyến cáo ở các loài thú nhỏ ăn cỏ lên men sau ruột (như thỏ, chuột lang, hamster), do nguy cơ cao gây loạn khuẩn đường ruột và viêm ruột nặng, có thể dẫn đến tử vong.

Thận trọng - Cảnh báo

Cephalexin cần được thận trọng sử dụng ở bệnh nhân suy thận, do thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Ở các trường hợp suy thận nặng, việc tích lũy thuốc có thể xảy ra, vì vậy cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc và theo dõi đáp ứng lâm sàng.

Thuốc nên được sử dụng thận trọng ở những động vật có tiền sử dị ứng với penicillin, vì có thể xảy ra dị ứng chéo giữa penicillin và cephalosporin. Mặc dù tỷ lệ không cao, phản ứng dị ứng vẫn có thể nghiêm trọng và cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường.

Cephalexin không phải là lựa chọn phù hợp cho nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn sâu hoặc nhiễm khuẩn nghi ngờ do vi khuẩn đa kháng, đặc biệt khi chưa có kết quả cấy – kháng sinh đồ. Việc sử dụng không phù hợp có thể dẫn đến thất bại điều trị và góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.

Việc dùng cephalexin kéo dài hoặc không hợp lý có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn thường trú và thúc đẩy sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc, do đó cần tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý và theo dõi đáp ứng điều trị trong suốt quá trình dùng thuốc.

Cách dùng chi tiết

Cephalexin cần được dùng đúng liều, đúng khoảng cách và đủ thời gian theo chỉ định để tránh tái phát và kháng thuốc. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; nếu gây kích ứng tiêu hóa, nên cho dùng cùng bữa ăn. Do là kháng sinh phụ thuộc thời gian, cần chia liều đều (thường mỗi 12 giờ) và không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc sớm.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
20–30 mg/kg, uống mỗi 12 giờ
Dùng đủ thời gian; viêm da nên kéo dài 7–10 ngày sau khi hết triệu chứng
Mèo
15–30 mg/kg, uống mỗi 12 giờ
Theo dõi nôn/tiêu chảy; thận trọng dị ứng β-lactam
Ngựa
Không khuyến cáo sử dụng thường quy
Ít dữ liệu hiệu quả; có lựa chọn kháng sinh khác phù hợp hơn
Trâu, bò, heo, gia cầm
Không khuyến cáo
Hạn chế dùng do vấn đề thời gian ngưng thuốc và quản lý kháng sinh
Chuột lang, hamster, thỏ
Không sử dụng
Nguy cơ viêm ruột do loạn khuẩn, có thể tử vong

Tác dụng phụ

Cephalexin nhìn chung an toàn và dung nạp tốt ở chó và mèo khi dùng đúng liều. Các tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến đường tiêu hóa, bao gồm nôn, tiêu chảy, chán ăn hoặc phân mềm; các biểu hiện này thường nhẹ và thoáng qua.

Trong một số ít trường hợp, cephalexin có thể gây phản ứng dị ứng, biểu hiện bằng ngứa, nổi mề đay, phát ban da; hiếm hơn là phản vệ với các dấu hiệu nghiêm trọng như phù mặt, khó thở, trụy mạch, cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu.

Sử dụng cephalexin kéo dài hoặc không hợp lý có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn thường trú, dẫn đến bội nhiễm hoặc góp phần thúc đẩy kháng kháng sinh, dù đây không phải là tác dụng phụ cấp tính.

thú nhỏ ăn cỏ (thỏ, chuột lang, hamster), cephalexin có thể gây loạn khuẩn đường ruột nặng, viêm ruột và tử vong, do đó được xem là tác dụng phụ nghiêm trọng và là lý do không khuyến cáo sử dụng ở các loài này.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều cephalexin thường không gây độc tính nghiêm trọng, do thuốc có khoảng an toàn tương đối rộng. Biểu hiện quá liều chủ yếu là rối loạn tiêu hóa, bao gồm nôn, tiêu chảy, chán ăn; các triệu chứng này thường mức độ nhẹ đến trung bình.

Trong trường hợp dùng liều rất cao hoặc trên bệnh nhân suy thận, thuốc có thể tích lũy và làm tăng mức độ tác dụng phụ, đặc biệt là rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng quá mẫn (hiếm gặp).

Xử lý:
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ và triệu chứng (bù nước – điện giải, kiểm soát nôn/tiêu chảy). Ở các trường hợp nặng hoặc có bệnh nền thận, cần theo dõi sát và điều chỉnh phác đồ theo chỉ định của bác sĩ thú y.

Tương tác thuốc

Cephalexin nhìn chung ít tương tác thuốc nghiêm trọng, tuy nhiên vẫn cần lưu ý một số tương tác có ý nghĩa lâm sàng.

Việc dùng probenecid đồng thời có thể làm giảm thải trừ cephalexin qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và kéo dài thời gian tác dụng; tương tác này đôi khi được tận dụng nhưng cần thận trọng để tránh tăng tác dụng phụ.

Khi sử dụng cùng các thuốc độc thận (như aminoglycoside, amphotericin B, NSAIDs liều cao), cần theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh thận nền, do nguy cơ tăng tích lũy thuốc.

Cephalexin là kháng sinh diệt khuẩn, do đó không nên phối hợp với các kháng sinh kìm khuẩn (như tetracycline, chloramphenicol) trong cùng thời điểm điều trị, vì có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của thuốc.

Ngoài ra, cephalexin có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến hấp thu hoặc đáp ứng của một số thuốc dùng đường uống, dù ý nghĩa lâm sàng thường không lớn.

Bảo quản thuốc

Cephalexin cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, thường trong khoảng 15–30°C, nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Thuốc nên được giữ trong bao bì kín theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Đối với dạng hỗn dịch uống sau khi pha, cần bảo quản theo khuyến cáo trên nhãn (thường ở nhiệt độ phòng hoặc tủ mát) và chỉ sử dụng trong thời gian quy định, không dùng khi thuốc có dấu hiệu đổi màu, vón cục hoặc mùi bất thường.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Chủ nuôi cần cho thú uống thuốc đúng liều, đúng giờ và đủ thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ thú y, ngay cả khi thú đã có dấu hiệu cải thiện. Việc tự ý ngưng thuốc sớm có thể khiến bệnh tái phát và khó điều trị hơn.

Cephalexin có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; nếu thú bị nôn hoặc chán ăn, nên cho uống thuốc cùng bữa ăn để dễ chịu hơn. Luôn đảm bảo thú được uống đủ nước trong suốt quá trình điều trị.

Trong quá trình dùng thuốc, nếu thấy thú có các dấu hiệu bất thường như nôn nhiều, tiêu chảy nặng, nổi mẩn, ngứa, sưng mặt hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ thú y.

Không tự ý tăng liều, giảm liều, chia sẻ thuốc cho thú khác hoặc dùng lại thuốc cũ cho lần bệnh sau.

Thông tin biên tập viên

@cat