Tên thuốc gốc: Diazepam

Tên biệt dược: Valium®

Nhóm dược lý: Benzodiazepine – thuốc an thần, giải lo âu, chống co giật, giãn cơ trung ương.

Nội dung

Chỉ định

Diazepam được sử dụng phổ biến trong thú y nhờ tác dụng chống co giật mạnh, an thần và giãn cơ trung ương. Chỉ định quan trọng nhất là cấp cứu co giật, đặc biệt trong status epilepticus và các cơn co giật liên tiếp (cluster seizures). Thuốc có thể dùng đường tĩnh mạch để cắt cơn nhanh tại bệnh viện hoặc đường trực tràng để xử trí tạm thời tại nhà trước khi chuyển thú đến cơ sở thú y.

Trong gây mê – tiền mê, diazepam thường được phối hợp với ketamine, propofol hoặc opioid nhằm tăng hiệu quả an thần, cải thiện giãn cơ và hỗ trợ đặt nội khí quản. Ở mèo, phối hợp ketamine–diazepam là một phác đồ thường gặp.

Diazepam cũng được chỉ định trong các trường hợp co cứng cơ, tetanus hoặc co thắt cơ do tổn thương thần kinh trung ương. Ngoài ra, thuốc có vai trò kiểm soát run cơ và co giật trong một số ngộ độc thần kinh như permethrin (đặc biệt ở mèo), metaldehyde hoặc strychnine.

Trong hành vi học, diazepam có thể được dùng ngắn hạn để hỗ trợ điều trị rối loạn lo âu hoặc sợ hãi cấp tính, tuy nhiên không phải lựa chọn ưu tiên cho điều trị dài hạn do nguy cơ dung nạp và kích thích nghịch lý. Ở mèo, thuốc từng được sử dụng để kích thích ăn, nhưng hiện hạn chế do nguy cơ độc gan cấp khi dùng đường uống kéo dài.

Dược lực học

Diazepam là một benzodiazepine tác động lên thụ thể GABA-A tại hệ thần kinh trung ương. Thuốc không trực tiếp hoạt hóa thụ thể mà tăng cường tác dụng của GABA (gamma-aminobutyric acid) – chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính của não.

Khi gắn vào vị trí đặc hiệu trên phức hợp thụ thể GABA-A–kênh chloride, diazepam làm tăng tần suất mở kênh chloride, dẫn đến tăng dòng ion Cl⁻ đi vào tế bào thần kinh. Hậu quả là màng tế bào bị tăng phân cực, làm giảm khả năng phát xung thần kinh. Nhờ cơ chế này, diazepam gây ra các tác dụng lâm sàng sau:

  • Chống co giật mạnh (ức chế hoạt động điện bất thường ở não)

  • An thần – giải lo âu

  • Giãn cơ trung ương

  • Tác dụng gây ngủ nhẹ

Diazepam hầu như không có tác dụng giảm đau trực tiếp, nhưng có thể làm giảm nhận thức về đau khi phối hợp trong phác đồ gây mê.

Tác dụng khởi phát nhanh khi dùng đường tĩnh mạch do tính tan lipid cao, cho phép thuốc phân bố nhanh vào hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, hiệu quả chống co giật tương đối ngắn do thuốc tái phân bố nhanh từ não sang các mô ngoại vi.

Dược động học

Diazepam có đặc tính tan lipid cao, giúp thuốc khởi phát tác dụng nhanh nhưng cũng gây hiện tượng tái phân bố nhanh từ não sang mô ngoại vi, làm thời gian tác dụng lâm sàng tương đối ngắn.

Hấp thu

  • Đường uống (PO): hấp thu tốt ở chó; ở mèo hấp thu có thể biến thiên.

  • Đường tĩnh mạch (IV): tác dụng gần như tức thì.

  • Đường trực tràng (PR): hấp thu nhanh, hữu ích trong xử trí co giật tại nhà.

  • Đường tiêm bắp (IM): hấp thu thất thường, không khuyến cáo.

Phân bố

  • Phân bố nhanh vào hệ thần kinh trung ương do tính tan lipid cao.

  • Gắn protein huyết tương cao (≈85–99%).

  • Qua được nhau thai và bài tiết vào sữa.

  • Sau khi vào não, thuốc nhanh chóng tái phân bố về cơ và mô mỡ.

Chuyển hóa

  • Chuyển hóa chủ yếu tại gan (hệ enzym cytochrome P450).

  • Tạo các chất chuyển hóa có hoạt tính như desmethyldiazepam (nordiazepam), oxazepam và temazepam.

  • Các chất chuyển hóa này có thể kéo dài tác dụng an thần khi dùng lặp lại.

Thải trừ

  • Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng đã chuyển hóa.

  • Thời gian bán thải (ước tính):

    • Chó: khoảng 2–4 giờ.

    • Mèo: tương đương hoặc ngắn hơn, nhưng nhạy cảm hơn với độc tính gan khi dùng kéo dài.

Ý nghĩa lâm sàng

  • Hiệu quả chống co giật đường IV thường ngắn do tái phân bố nhanh → có thể cần lặp liều hoặc chuyển sang thuốc tác dụng dài hơn (ví dụ phenobarbital hoặc levetiracetam).

  • Ở bệnh nhân suy gan, chuyển hóa chậm có thể làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc.

Chống chỉ định

Diazepam chống chỉ định ở những bệnh nhân có quá mẫn với benzodiazepine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc không nên sử dụng ở động vật mắc glaucoma góc đóng cấp tính, do nguy cơ làm tăng áp lực nội nhãn.

Diazepam cũng chống chỉ định hoặc cần tránh sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng, vì thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ ức chế thần kinh trung ương kéo dài. Ở mèo, việc sử dụng đường uống kéo dài đã được ghi nhận có thể gây hoại tử gan cấp tính hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, do đó không khuyến cáo dùng dài ngày.

Thận trọng cao độ khi dùng ở bệnh nhân suy hô hấp nặng, sốc hoặc suy nhược nặng, vì tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể làm nặng thêm tình trạng lâm sàng. Thuốc cũng cần cân nhắc kỹ ở động vật đang mang thai hoặc cho con bú do có khả năng qua nhau thai và bài tiết qua sữa.

Thận trọng - Cảnh báo

Diazepam cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan, vì thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan và có thể tích lũy khi chức năng gan suy giảm. Ở mèo, việc sử dụng đường uống kéo dài đã được ghi nhận có thể gây hoại tử gan cấp tính hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, do đó không khuyến cáo dùng dài ngày bằng đường uống ở loài này.

Thuốc có thể gây ức chế thần kinh trung ương quá mức, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc an thần khác như opioid, barbiturate, propofol hoặc phenothiazine. Trong các trường hợp này cần theo dõi sát hô hấp, huyết áp và mức độ an thần.

Tiêm bắp (IM) không được khuyến cáo do hấp thu thất thường và có thể gây đau tại chỗ. Khi tiêm tĩnh mạch, cần tiêm chậm để hạn chế nguy cơ ức chế hô hấp hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân suy nhược hoặc sốc.

Một số cá thể, đặc biệt là chó, có thể xuất hiện kích thích nghịch lý (paradoxical excitement) như bồn chồn, tăng kích động thay vì an thần. Cần thận trọng khi sử dụng cho động vật có tiền sử hành vi hung hăng do lo âu.

Do tính tan lipid cao và hiện tượng tái phân bố nhanh, tác dụng chống co giật có thể ngắn sau một liều bolus IV; cần chuẩn bị kế hoạch điều trị tiếp theo (ví dụ: phenobarbital, levetiracetam hoặc CRI) trong xử trí status epilepticus.

Diazepam là thuốc kiểm soát (Schedule IV tại nhiều quốc gia), do đó cần bảo quản và sử dụng theo đúng quy định pháp lý hiện hành.

Cách dùng chi tiết

Ưu tiên đường tĩnh mạch trong cấp cứu co giật do tác dụng nhanh; có thể dùng đường trực tràng khi chưa thiết lập được đường truyền. Không khuyến cáo tiêm bắp vì hấp thu thất thường.

Tiêm IV cần thực hiện chậm để hạn chế ức chế hô hấp hoặc tụt huyết áp. Do tác dụng chống co giật ngắn sau bolus, nên chuẩn bị phác đồ duy trì (phenobarbital, levetiracetam hoặc CRI).

Tránh dùng đường uống kéo dài ở mèo do nguy cơ độc gan. Thận trọng khi phối hợp với thuốc an thần khác vì có thể tăng ức chế thần kinh trung ương.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Cắt cơn co giật)
0,5–1 mg/kg IV
Tiêm chậm; có thể lặp lại sau 5–10 phút
Chó (trực tràng)
1–2 mg/kg
Chó (tiền mê)
0,2–0,5 mg/kg IV
Thường phối hợp ketamine/opioid
Mèo (cắt cơn co giật)
0,5 mg/kg IV
Tiêm chậm; theo dõi hô hấp
Mèo (tiền mê)
0,2–0,5 mg/kg IV
Thường phối hợp ketamine

Tác dụng phụ

Diazepam nhìn chung dung nạp tốt khi dùng ngắn hạn, nhưng có thể gây một số tác dụng không mong muốn liên quan đến ức chế thần kinh trung ương.

Thường gặp nhất là an thần quá mức, lơ mơ và mất điều hòa vận động (ataxia). Ở một số cá thể, đặc biệt là chó, có thể xuất hiện kích thích nghịch lý (paradoxical excitement) như bồn chồn, tăng kích động hoặc hung hăng thay vì an thần.

Khi dùng đường tĩnh mạch, đặc biệt với liều cao hoặc phối hợp opioid/thuốc gây mê, diazepam có thể gây ức chế hô hấp và hạ huyết áp. Dung dịch tiêm có thể gây kích ứng tĩnh mạch nếu tiêm nhanh.

Khi dùng lặp lại hoặc kéo dài, có thể xuất hiện hiện tượng dung nạp (tolerance), làm giảm hiệu quả chống co giật hoặc an thần theo thời gian.

Quá liều và cách xử lý

Triệu chứng quá liều:

Quá liều diazepam thường gây ức chế thần kinh trung ương quá mức, với biểu hiện:

  • Ngủ sâu, lơ mơ đến hôn mê

  • Mất điều hòa vận động rõ rệt

  • Giảm phản xạ

  • Ức chế hô hấp (thở chậm, nông)

  • Hạ huyết áp

  • Trong trường hợp nặng: suy hô hấp, tụt huyết áp nghiêm trọng

Hiếm khi, có thể xuất hiện kích thích nghịch lý.

Xử lý:

Không có thuốc giải độc đặc hiệu thường quy, điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi sát:

  1. Đảm bảo đường thở – hô hấp – tuần hoàn (ABC)

    • Hỗ trợ oxy nếu cần

    • Theo dõi nhịp thở, SpO₂

    • Truyền dịch nếu tụt huyết áp

  2. Theo dõi tim mạch và thần kinh

    • Huyết áp

    • Nhịp tim

    • Mức độ tri giác

  3. Flumazenil (đối kháng benzodiazepine)

    • 0,01 mg/kg IV

    • Có thể lặp lại nếu cần

    • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật mạn tính vì có thể gây tái phát cơn co giật

  4. Nếu quá liều đường uống mới xảy ra (≤1–2 giờ):

    • Có thể cân nhắc than hoạt nếu bệnh nhân tỉnh và không có nguy cơ hít sặc

Tiên lượng

Tiên lượng thường tốt nếu được hỗ trợ kịp thời, vì diazepam có chỉ số an toàn tương đối rộng. Nguy cơ cao hơn khi phối hợp với opioid, barbiturate hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.

Tương tác thuốc

Diazepam có thể gây tương tác đáng kể khi dùng chung với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Khi phối hợp với opioid, barbiturate, propofol, thuốc mê hô hấp hoặc phenothiazine, tác dụng an thần và ức chế hô hấp có thể tăng lên do hiệu ứng cộng gộp. Trong các trường hợp này, cần theo dõi sát nhịp thở, huyết áp và mức độ tri giác, đặc biệt trong môi trường hậu phẫu hoặc ICU.

Do được chuyển hóa qua hệ enzym gan (chủ yếu CYP450), diazepam có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc tác động lên hệ enzym này. Cimetidine có thể ức chế chuyển hóa, làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của diazepam. Ngược lại, các thuốc cảm ứng enzym gan như phenobarbital có thể làm giảm nồng độ và hiệu lực của diazepam khi sử dụng kéo dài.

Khi dùng phối hợp với các thuốc giãn cơ trung ương hoặc thuốc chống co giật khác, nhìn chung an toàn nhưng có thể cần điều chỉnh liều do thay đổi chuyển hóa hoặc tăng mức độ an thần. Trong thực hành lâm sàng, cần đánh giá tổng thể phác đồ điều trị để hạn chế nguy cơ ức chế thần kinh trung ương quá mức.

Bảo quản thuốc

Diazepam nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (20–25°C), tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Không để đông lạnh.

Dung dịch tiêm có thể nhạy cảm với ánh sáng; nên giữ trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng. Không dùng nếu dung dịch đổi màu, có vẩn đục hoặc xuất hiện kết tủa. Viên nén hoặc chế phẩm uống nên bảo quản trong lọ kín, tránh ẩm.

Do là thuốc kiểm soát (Schedule IV tại nhiều quốc gia), diazepam cần được lưu trữ trong tủ thuốc khóa kín, quản lý theo quy định pháp lý hiện hành.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Chủ nuôi cần được hướng dẫn rõ rằng diazepam chủ yếu dùng để kiểm soát co giật cấp hoặc an thần ngắn hạn, không phải thuốc điều trị duy trì lâu dài trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ thú y.

Nếu thuốc được dùng để xử trí co giật tại nhà (đường trực tràng), cần hướng dẫn kỹ cách sử dụng và nhấn mạnh rằng đây chỉ là biện pháp tạm thời; thú cưng vẫn phải được đưa đến cơ sở thú y càng sớm càng tốt.

Sau khi dùng thuốc, thú có thể buồn ngủ, loạng choạng hoặc lơ mơ. Đây thường là phản ứng bình thường. Tuy nhiên, nếu xuất hiện các dấu hiệu như thở chậm, yếu nhiều, không đáp ứng, nôn liên tục hoặc vàng da (đặc biệt ở mèo), cần liên hệ bác sĩ ngay.

Không tự ý tăng liều, lặp liều hoặc ngưng thuốc đột ngột nếu đang dùng phối hợp trong phác đồ chống co giật. Không sử dụng thuốc của thú khác cho thú nuôi của mình.

Thông tin biên tập viên

@cat