Dopamine
Tên thuốc gốc: Dopamine (dưới dạng Dopamine hydrochloride)
Tên biệt dược: Intropin®, Dopamine HCl Injection
Nhóm dược lý: Thuốc kích thích adrenergic/dopaminergic, Thuốc nâng huyết áp và tăng sức co bóp cơ tim (Inotrope / Vasopressor)
Nội dung
Chỉ định
1. Tổng quan lâm sàng (Prescriber Highlights):
– Thuốc tiêm tác dụng nhanh nâng huyết áp và tăng sức co bóp cơ tim, sử dụng chủ yếu trong phòng hồi sức tích cực (ICU) cho chó và mèo.
– Thuốc thuộc nhóm Catecholamine, tăng sức kháng mạch máu hệ thống để nâng huyết áp trong các trường hợp tụt huyết áp do giảm sức co bóp cơ tim hoặc giãn mạch ngoại vi nặng.
– Lưu ý quan trọng về thận: Hiện không có bằng chứng lâm sàng ủng hộ việc dùng Dopamine liều thấp để tăng tốc độ lọc cầu thận (GFR) hoặc cải thiện tiên lượng điều trị suy thận cấp thiểu niệu/vô niệu ở chó mèo.
2. Chỉ định điều trị chi tiết (Uses/Indications):
– Tụt huyết áp và sốc trong hồi sức cấp cứu: Xử trí tụt huyết áp do giảm sức co bóp cơ tim hoặc giãn mạch hệ thống ở chó mèo bị sốc (sau khi đã bù đủ thể tích dịch truyền tĩnh mạch).
– Tụt huyết áp trong gây mê: Thuốc lựa chọn nâng huyết áp ở chó mèo bị tụt huyết áp trong quá trình gây mê bằng thuốc mê hô hấp (Isoflurane, Sevoflurane).
– Suy tim sung huyết cấp tính (CHF): Hỗ trợ tăng sức co bóp cơ tim trong điều trị suy tim cấp.
– Khuyến cáo đối với Thỏ (Rabbits): Không khuyến cáo sử dụng. Nghiên cứu thực nghiệm trên thỏ New Zealand trắng gây mê Isoflurane cho thấy tụt huyết áp hoàn toàn không cải thiện khi truyền Dopamine ở các mức liều 5, 10, 15, 20 hay 30 mcg/kg/phút CRI.
– Lưu ý ở mèo suy thận: Dopamine liều thấp không gây giãn mạch thận ở mèo và không có lợi ích lâm sàng trong suy thận cấp.
Dược lực học
Cơ chế phân tử và thụ thể tác động: Dopamine là tiền chất catecholamine nội sinh của Norepinephrine, tác động trực tiếp và gián tiếp (thúc đẩy giải phóng Norepinephrine từ các ngọn dây thần kinh giao cảm) lên các thụ thể Dopaminergic, Beta-1 và alpha-1 adrenergic.
Dược lực học phụ thuộc liều lượng (ở chó và mèo):
– Liều thấp đến trung bình (5 – 10 mcg/kg/phút truyền tĩnh mạch liên tục CRI): Ưu tiên kích thích thụ thể Beta-1 adrenergic, gây tăng sức co bóp cơ tim (positive inotropic effect), tăng thể tích nhát bóp, tăng nhịp tim nhẹ và tăng lưu lượng tim.
– Liều cao (10 – 15 mcg/kg/phút trở lên CRI): Thụ thể Alpha-1 adrenergic bắt đầu chiếm ưu thế theo cơ chế phụ thuộc liều, gây co mạch hệ thống và mạch phổi mạnh, tăng sức kháng mạch máu ngoại vi, tăng lượng máu tĩnh mạch trở về tim và nâng huyết áp mạnh mẽ.
Tác động khác: Dopamine ít ảnh hưởng đến nồng độ Renin, Aldosterone, Glucose hoặc Insulin trong máu.
Dược động học
Hấp thu và đường dùng: Dopamine bị phân hủy nhanh chóng tại đường tiêu hóa và không hấp thu qua đường uống. Thuốc bắt buộc chỉ truyền tĩnh mạch liên tục (CRI).
Khởi phát và thời gian tác dụng: Tác dụng xuất hiện rất nhanh trong vòng 5 phút sau khi bắt đầu truyền tĩnh mạch và biến mất trong vòng dưới 10 phút sau khi ngừng truyền.
Phân bố: Phân bố rộng toàn cơ thể nhưng không qua được hàng rào máu nào với lượng đáng kể.
Chuyển hóa và thải trừ: Thời gian bán thải (t1/2) cực ngắn ~2 phút. Thuốc được chuyển hóa tại thận, gan và huyết tương bởi enzyme Monoamine Oxidase (MAO) và catechol-O-methyltransferase (COMT) thành các chất không còn hoạt tính. Khoảng 25% liều Dopamine được chuyển hóa thành Norepinephrine tại các ngọn dây thần kinh giao cảm. Các chất chuyển hóa thải trừ qua nước tiểu. Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO (MAOIs), thời gian tác dụng của Dopamine có thể kéo dài tới 1 giờ.
Chống chỉ định
Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân bị u tủy thượng thận (Pheochromocytoma).
– Bệnh nhân bị rung thất (Ventricular fibrillation).
– Bệnh nhân bị rối loạn nhịp nhanh thất chưa được kiểm soát.
– Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Dopamine.
– Cấm dùng Dopamine để thay thế cho liệu pháp bù dịch, bù máu hoặc điện giải khi bệnh nhân chưa được bù đủ thể tích tuần hoàn.
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Bắt buộc truyền tĩnh mạch qua dây truyền hoặc bơm tiêm điện (Infusion Pump): Dopamine phải được dùng trong môi trường hồi sức tích cực (ICU) với sự theo dõi liên tục huyết áp, nhịp tim và điện tâm đồ (ECG).
– Tránh thoát mạch (Extravasation): Dopamine gây co mạch mạnh tại chỗ. Tiêm thoát mạch ra ngoài tĩnh mạch có thể gây hoại tử và bong tróc mô nghiêm trọng. Bắt buộc truyền qua tĩnh mạch lớn và kiểm tra vị trí tiêm liên tục.
– Bệnh nhân cơ tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh tắc nghẽn mạch máu: Cần dùng rất thận trọng. Giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu có dấu hiệu giảm tuần hoàn đến chi hoặc cơ tim, hoặc khi xuất hiện ngoại tâm thu thất (PVCs).
– Tránh nhầm lẫn tên thuốc: Không nhầm lẫn giữa DOPamine, DOBUTamine và dopram® (Doxapram).
– Giảm liều ở bệnh nhân dùng thuốc MAOI: Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO (Amitraz, Selegiline, Linezolid), bắt buộc giảm liều Dopamine tới 90% để tránh cơn tăng huyết áp kịch phát.
Cách dùng chi tiết
Công thức pha dịch truyền liên tục (CRI):
– Công thức tính nhanh cho chó mèo: Lấy 6 x Trọng lượng cơ thể (kg) = Số mg Dopamine pha vào 100 mL dung dịch NaCl 0.9% hoặc D5W. Khi cài đặt bơm tiêm điện chạy với tốc độ 1 mL/giờ, bệnh nhân sẽ nhận đúng liều 1 mcg/kg/phút.
– Ví dụ pha lọ 200 mg (5 mL; 40 mg/mL) vào túi 1 L dịch truyền sẽ thu được nồng độ ~200 mcg/mL. Mỗi giọt từ bộ dây truyền giọt nhỏ (60 giọt/mL) chứa ~3.3 mcg Dopamine.
– Khi muốn ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ (stepwise dose reduction) trước khi ngắt hẳn để tránh hiện tượng tụt huyết áp đột ngột.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Rối loạn nhịp tim và huyết áp: Ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh xoang, nhịp nhanh thất, tăng huyết áp quá mức (ở liều cao) hoặc tụt huyết áp phản xạ (khi ngắt thuốc đột ngột). Đã ghi nhận 2 trường hợp mèo xuất hiện rối loạn nhịp thất khi truyền Dopamine.
2. Phản xạ Bezold-Jarisch: Ở chó gây mê bằng Isoflurane, truyền Dopamine 7 mcg/kg/phút CRI có thể khởi phát phản xạ Bezold-Jarisch gây giảm nhịp tim sâu (xuống 40-45 nhịp/phút) và tụt huyết áp cấp. Xử trí: Ngừng Dopamine và tiêm Atropine.
3. Tác dụng phụ khác: Nôn mửa, chán ăn, khó thở, co mạch ngoại vi quá mức.
4. Tổn thương do thoát mạch: Gây viêm tĩnh mạch, hoại tử mô tại vị trí tiêm truyền.
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng và xử trí quá liều: Quá liều gây tăng huyết áp cấp tính nghiêm trọng và co mạch ngoại vi quá mức. Do thời gian bán thải của Dopamine cực ngắn (~2 phút), xử trí đầu tay là tạm thời ngưng truyền thuốc. Nếu huyết áp vẫn không giảm, có thể dùng thuốc chẹn alpha-adrenergic là Phentolamine.
Tương tác thuốc
Thuốc ức chế MAO (MAOIs – Amitraz, Selegiline, Linezolid): Tăng mạnh tác dụng và kéo dài thời gian hoạt động của Dopamine tới 1 giờ. Bắt buộc giảm 90% liều Dopamine.
Thuốc mê hô hấp (Halothane, Isoflurane): Dùng Halothane cùng Dopamine làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất.
Thuốc chẹn Beta-adrenergic (Propranolol, Atenolol, Metoprolol): Đối kháng tác dụng tăng sức co bóp cơ tim của Dopamine.
Thuốc chẹn Alpha-adrenergic (Prazosin, Acepromazine, Phenoxybenzamine): Đối kháng tác dụng co mạch nâng huyết áp của Dopamine ở liều cao.
Digoxin: Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Ergotamine / Oxytocin / Vasopressin: Dùng phối hợp có thể gây tăng huyết áp kịch phát nghiêm trọng.
Phenytoin: Dùng cùng có thể gây tụt huyết áp và chậm nhịp tim nặng.
Thuốc chống trầm cảm 3 vòng (Amitriptyline, Clomipramine): Tăng tác dụng gây rối loạn nhịp và tăng huyết áp của Dopamine.
Tương kỵ khi pha dịch: Dopamine bền trong dung dịch acid (pH < 6.4). Tương kỵ vật lý và bị phân hủy trong dung dịch kiềm như Sodium Bicarbonate 8.4% hoặc Amphotericin B, Ampicillin sodium. Tuyệt đối không pha chung với dung dịch kiềm.
Bảo quản thuốc
Bảo quản: Bảo quản lọ tiêm ở 20-25°C, tránh ánh sáng. Dung dịch sau khi pha trong NaCl 0.9%, D5W hoặc LRS bền trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng. Không sử dụng nếu dung dịch ngả màu hồng, vàng sậm, nâu hoặc tím (dấu hiệu phân hủy).
Tương thích dịch truyền: D5 in LRS, D5 in 0.45% NaCl, D5W, NaCl 0.9%, Ringer Lactate, Mannitol 20%.
Tương thích khi pha chung: Aminophylline, Calcium chloride, Chloramphenicol, Dobutamine, Gentamicin (bền trong 6 giờ), Heparin, Hydrocortisone, Lidocaine, Methylprednisolone, Potassium chloride, Verapamil.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Dopamine là thuốc cấp cứu hồi sức chuyên sâu chỉ được dùng trong phòng chăm sóc tích cực (ICU) hoặc phòng mổ của bệnh viện thú y dưới sự giám sát và theo dõi liên tục của bác sĩ thú y.