Erythromycin
Tên thuốc gốc: Erythromycin (erythromycin base, estolate, ethylsuccinate, lactobionate…)
Tên biệt dược: Erythrocin®, Ilosone®
Nhóm dược lý: Kháng sinh Macrolide
Nội dung
Chỉ định
Erythromycin được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, chủ yếu là vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn không điển hình, bao gồm Streptococcus spp., Staphylococcus spp. (nhạy cảm), Mycoplasma spp., Chlamydia spp. và Campylobacter spp.
Trong thực hành thú y, erythromycin được sử dụng phổ biến ở gia súc và gia cầm, đặc biệt trong các bệnh đường hô hấp do Mycoplasma (CRD ở gia cầm), một số nhiễm khuẩn tiêu hóa do vi khuẩn nhạy cảm, và các nhiễm khuẩn Gram dương mức độ nhẹ đến trung bình.
Ở chó và mèo, erythromycin không phải là lựa chọn ưu tiên, nhưng có thể được cân nhắc trong các trường hợp nhiễm Mycoplasma hoặc Chlamydia, hoặc khi không có kháng sinh khác phù hợp và vi khuẩn được xác định là nhạy cảm. Thuốc không hiệu quả trên phần lớn vi khuẩn Gram âm đường ruột và không dùng cho nhiễm khuẩn nặng cần tác dụng diệt khuẩn nhanh.
Dược lực học
Erythromycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolide, có tác dụng kìm khuẩn. Thuốc gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ức chế quá trình chuyển vị (translocation) trong tổng hợp protein, từ đó làm ngừng sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn.
Ở nồng độ cao hoặc với các vi khuẩn rất nhạy cảm, erythromycin có thể biểu hiện tác dụng diệt khuẩn, nhưng trong đa số trường hợp lâm sàng vẫn được xem là kìm khuẩn. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc thời gian nồng độ duy trì trên MIC.
Erythromycin có hoạt tính tốt trên vi khuẩn Gram dương (Streptococcus spp., Staphylococcus spp. nhạy cảm) và vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma spp. và Chlamydia spp. Thuốc kém hiệu quả trên phần lớn vi khuẩn Gram âm đường ruột do hàng rào màng ngoài và cơ chế kháng tự nhiên.
Kháng erythromycin xảy ra chủ yếu do biến đổi vị trí gắn trên ribosome (methyl hóa 23S rRNA), bơm tống thuốc hoặc enzym bất hoạt thuốc, gây kháng chéo với các macrolide khác. Do đó, erythromycin cần được sử dụng dựa trên độ nhạy cảm của vi khuẩn và không nên dùng kéo dài hoặc không hợp lý.
Dược động học
Erythromycin có hấp thu đường uống không ổn định, do bị phá hủy bởi acid dạ dày; vì vậy trong thực hành thường sử dụng các dạng muối hoặc ester (erythromycin estolate, ethylsuccinate…) để cải thiện sinh khả dụng. Thức ăn có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu, tùy dạng bào chế.
Sau khi hấp thu, erythromycin phân bố rộng vào các mô, đặc biệt đạt nồng độ cao ở phổi, gan, lách và mô mềm, phù hợp cho điều trị nhiễm khuẩn hô hấp. Thuốc thấm kém vào hệ thần kinh trung ương, nhưng qua được nhau thai và bài tiết một phần vào sữa.
Erythromycin được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ chủ yếu qua mật, chỉ một phần nhỏ qua thận. Do đó, ở động vật suy gan, thuốc có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ; trong khi ở suy thận, thường không cần điều chỉnh liều đáng kể. Thời gian bán thải tương đối ngắn, nên erythromycin thường cần dùng nhiều lần trong ngày để duy trì hiệu quả điều trị.
Chống chỉ định
Erythromycin chống chỉ định ở động vật có tiền sử quá mẫn với erythromycin hoặc các kháng sinh nhóm macrolide.
Thuốc không khuyến cáo sử dụng cho động vật suy gan nặng, do erythromycin chuyển hóa và thải trừ chủ yếu qua gan, có nguy cơ tích lũy và tăng độc tính.
Erythromycin chống chỉ định trên ngựa trưởng thành, vì có thể gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, viêm đại tràng và tiêu chảy nặng do ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột.
Không nên sử dụng erythromycin cho nhiễm khuẩn nặng cần tác dụng diệt khuẩn nhanh, hoặc các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm đường ruột vốn không nhạy cảm với thuốc.
Thận trọng - Cảnh báo
Erythromycin có thể gây kích thích nhu động đường tiêu hóa, dẫn đến chán ăn, tiêu chảy, đặc biệt ở động vật nhạy cảm. Trên ngựa trưởng thành, thuốc có nguy cơ cao gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng và viêm đại tràng, do đó không khuyến cáo sử dụng.
Thận trọng khi dùng erythromycin cho động vật bệnh gan hoặc khi điều trị kéo dài, vì thuốc chuyển hóa và thải trừ chủ yếu qua gan; cần theo dõi lâm sàng và cân nhắc giảm liều nếu có dấu hiệu bất thường.
Erythromycin thuộc nhóm macrolide, có khả năng tương tác thuốc do ức chế enzym chuyển hóa ở gan; cần rà soát kỹ các thuốc dùng kèm để tránh tăng nồng độ và độc tính của thuốc khác. Do nguy cơ kháng thuốc, erythromycin không nên dùng kéo dài hoặc làm lựa chọn đầu tay khi có kháng sinh khác phù hợp hơn; ưu tiên sử dụng dựa trên kháng sinh đồ.
Cách dùng chi tiết
Erythromycin thường được dùng đường uống, có thể phải chia nhiều lần trong ngày do thời gian tác dụng ngắn. Cần sử dụng đúng liều, đủ thời gian điều trị, không tự ý ngưng thuốc sớm dù triệu chứng cải thiện, để tránh tái phát bệnh và kháng kháng sinh.
Thức ăn có thể làm giảm hoặc làm chậm hấp thu erythromycin tùy dạng bào chế; nên dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của từng chế phẩm. Thận trọng khi dùng cho động vật bệnh gan hoặc điều trị kéo dài; theo dõi các dấu hiệu chán ăn, tiêu chảy trong quá trình dùng thuốc.
Không sử dụng cho ngựa trưởng thành. Erythromycin không phải lựa chọn đầu tay cho nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn Gram âm đường ruột. Ở động vật sản xuất thực phẩm, chỉ sử dụng khi được phép và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc theo nhãn sản phẩm.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp nhất của erythromycin là rối loạn tiêu hóa, bao gồm chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, do thuốc kích thích nhu động ruột. Mức độ có thể từ nhẹ đến trung bình và thường phụ thuộc liều, dễ gặp hơn khi dùng liều cao hoặc nhiều lần trong ngày.
Ở một số loài nhạy cảm, đặc biệt là ngựa trưởng thành, erythromycin có thể gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột nghiêm trọng, dẫn đến viêm đại tràng, tiêu chảy nặng, đau bụng, vì vậy chống chỉ định sử dụng trên loài này. Tương tự, thuốc không an toàn cho thỏ và hamster, có thể gây loạn khuẩn ruột cấp tính và tử vong.
Khi dùng kéo dài hoặc liều cao, erythromycin có thể gây tăng men gan, hiếm gặp hơn là độc gan, do thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan. Phản ứng quá mẫn (phát ban, phản ứng dị ứng) hiếm gặp, nhưng cần ngừng thuốc nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều erythromycin thường biểu hiện chủ yếu bằng rối loạn tiêu hóa như chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy nặng, do thuốc kích thích mạnh nhu động ruột. Ở các loài nhạy cảm (đặc biệt ngựa trưởng thành, thỏ, hamster), quá liều hoặc dùng không phù hợp có thể dẫn đến loạn khuẩn ruột nghiêm trọng, viêm đại tràng/viêm ruột hoại tử, nguy cơ tử vong. Khi dùng liều cao hoặc kéo dài, có thể gặp tăng men gan do thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Xử lý chủ yếu là ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị hỗ trợ. Cần bù dịch, điện giải khi có tiêu chảy; theo dõi sát tình trạng tiêu hóa và chức năng gan nếu có dấu hiệu bất thường. Tránh phối hợp hoặc tiếp tục các thuốc gây kích thích đường ruột. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho erythromycin; sau khi ổn định, cần đánh giá lại phác đồ và chuyển sang kháng sinh thay thế phù hợp dựa trên tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm.
Tương tác thuốc
Erythromycin là macrolide có khả năng ức chế enzym chuyển hóa ở gan (đặc biệt CYP450), do đó có nguy cơ tương tác thuốc cao so với nhiều kháng sinh khác. Khi dùng đồng thời, erythromycin có thể làm tăng nồng độ và độc tính của một số thuốc chuyển hóa qua gan (ý nghĩa rõ trong y học người; trong thú y cần thận trọng khi phối hợp các thuốc có biên độ an toàn hẹp).
Erythromycin không nên phối hợp với lincosamide (như lincomycin, clindamycin), vì các thuốc này cạnh tranh cùng vị trí gắn trên ribosome 50S, có thể làm giảm hiệu quả lẫn nhau. Tương tự, phối hợp với các macrolide khác thường không mang lại lợi ích và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
Do erythromycin có thể kích thích mạnh nhu động ruột, cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, vì có thể làm nặng tiêu chảy. Ngoài ra, cần tránh phối hợp kéo dài với các thuốc độc gan khác, đặc biệt ở động vật bệnh gan, để hạn chế nguy cơ tăng men gan hoặc độc tính gan.
Bảo quản thuốc
Erythromycin cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Nhiệt độ bảo quản thông thường 15–25°C, trừ khi nhà sản xuất có hướng dẫn khác trên nhãn.
Không sử dụng erythromycin khi thuốc đổi màu, vón cục, có mùi bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng, vì có thể làm giảm hiệu lực và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Thuốc cần được để xa tầm tay trẻ em và xử lý thuốc thừa, thuốc hết hạn theo đúng quy định an toàn dược phẩm và môi trường.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Dùng erythromycin đúng liều, đủ thời gian theo chỉ định bác sĩ thú y; không tự ý ngưng sớm. Theo dõi chán ăn, tiêu chảy và báo ngay nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài.
Không dùng cho ngựa, thỏ, hamster. Với động vật thực phẩm, tuân thủ thời gian ngưng thuốc theo nhãn. Bảo quản thuốc đúng cách và không tự ý dùng cho loài khác.