Florfenicol

Tên thuốc gốc: Florfenicol

Tên biệt dược: Nuflor®, Florfen®

Nhóm dược lý: Kháng sinh phenicol

Nội dung

Chỉ định

Florfenicol được chỉ định chủ yếu để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở gia súc, đặc biệt là bệnh đường hô hấp. Ở trâu, bò, thuốc được sử dụng trong hội chứng bệnh hô hấp do các vi khuẩn nhạy cảm như Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocidaHistophilus somni.

heo, florfenicol được chỉ định trong điều trị các bệnh hô hấp do vi khuẩn, bao gồm viêm phổi và viêm phổi – màng phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocidaHaemophilus parasuis.

Trong thủy sản, florfenicol được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm như Aeromonas, VibrioEdwardsiella, thường sử dụng bằng cách trộn vào thức ăn.

Florfenicol không có chỉ định cho chó và mèo do không được phê duyệt và thiếu dữ liệu an toàn, vì vậy không khuyến cáo sử dụng trên thú nhỏ.

Dược lực học

Florfenicol là kháng sinh nhóm phenicol, có tác dụng bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, từ đó ức chế hoạt tính peptidyl-transferase. Cơ chế này làm vi khuẩn không tổng hợp được protein cần thiết cho sự phát triển.

Florfenicol chủ yếu có tác dụng kìm khuẩn, tuy nhiên ở nồng độ cao hoặc đối với một số chủng nhạy cảm, thuốc có thể biểu hiện tác dụng diệt khuẩn. Phổ tác dụng rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và Mycoplasma.

So với chloramphenicol, florfenicol không mang nhóm nitro, do đó giảm nguy cơ gây ức chế tủy xương nghiêm trọng, và vì vậy được ưu tiên sử dụng trong thú y cho gia súc và thủy sản.

Dược động học

Florfenicol được hấp thu tốt sau khi sử dụng bằng đường tiêm (tiêm bắp, tiêm dưới da) và đường uống. Sinh khả dụng cao giúp thuốc nhanh chóng đạt nồng độ điều trị trong huyết tương sau khi dùng.

Thuốc phân bố rộng trong các mô và dịch cơ thể, đặc biệt đạt nồng độ cao tại phổi, dịch phế quản và mô hô hấp, điều này giải thích hiệu quả lâm sàng tốt của florfenicol trong điều trị các bệnh đường hô hấp ở gia súc. Mức độ gắn với protein huyết tương ở mức trung bình, cho phép thuốc khuếch tán hiệu quả vào mô nhiễm khuẩn.

Florfenicol ít bị chuyển hóa, phần lớn được thải trừ dưới dạng còn hoạt tính, chủ yếu qua thận và một phần qua mật. Thời gian bán thải tương đối dài, đặc biệt ở trâu, bò và heo, giúp duy trì nồng độ điều trị kéo dài và cho phép áp dụng phác đồ liều thưa hoặc liều đơn đối với một số chế phẩm.

Chống chỉ định

Florfenicol chống chỉ định trong trường hợp động vật có tiền sử quá mẫn với florfenicol hoặc các kháng sinh nhóm phenicol. Không sử dụng thuốc cho những cá thể đã từng có phản ứng dị ứng với hoạt chất này.

Florfenicol không được chỉ định cho chó và mèo, do không được phê duyệt sử dụng và thiếu dữ liệu đầy đủ về độ an toàn cũng như hiệu quả trên thú nhỏ.

Không sử dụng florfenicol cho động vật sinh sản trong những trường hợp bị hạn chế theo nhãn thuốc, đặc biệt là động vật đang cho sữa dùng làm thực phẩm cho người, nếu chế phẩm không cho phép sử dụng trên đối tượng này.

Chống chỉ định tương đối ở động vật suy gan hoặc suy thận nặng, do nguy cơ tích lũy thuốc và tăng độc tính, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội và có theo dõi chặt chẽ của bác sĩ thú y.

Thận trọng - Cảnh báo

Florfenicol cần được sử dụng thận trọng ở động vật suy gan hoặc suy thận, do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận và có nguy cơ tích lũy khi chức năng bài tiết suy giảm. Trong các trường hợp này, chỉ nên dùng khi thật cần thiết và có theo dõi lâm sàng phù hợp.

Không nên sử dụng florfenicol kéo dài hoặc lặp lại không cần thiết, vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa, ức chế tạm thời hệ tạo máu và góp phần thúc đẩy kháng kháng sinh. Việc sử dụng nên dựa trên chẩn đoán xác định hoặc kháng sinh đồ khi có thể.

Cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc đối với động vật lấy thịt, sữa và trứng, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm. Không sử dụng thuốc ngoài phạm vi cho phép trên nhãn hoặc trái với quy định thú y hiện hành.

Florfenicol không khuyến cáo sử dụng cho chó và mèo, và không nên phối hợp với các thuốc khác có nguy cơ gây ức chế tủy xương, trừ khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ thú y.

Cách dùng chi tiết

Florfenicol cần được sử dụng đúng loài, đúng chỉ định và đúng liều, theo hướng dẫn của bác sĩ thú y hoặc nhãn thuốc. Không tự ý thay đổi liều, đường dùng hoặc thời gian điều trị.

Thuốc nên được dùng đủ liệu trình, tránh ngưng sớm để hạn chế tái phát bệnh và kháng kháng sinh. Khi dùng đường tiêm, cần tiêm đúng kỹ thuật để giảm phản ứng tại chỗ.

Luôn tuân thủ thời gian ngưng thuốc đối với động vật lấy thịt, sữa hoặc trứng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Trâu, bò
20 mg/kg, tiêm bắp hoặc dưới da, nhắc lại sau 48 giờ hoặc 40 mg/kg, tiêm dưới da, liều đơn
Không tiêm quá thể tích cho phép mỗi vị trí; tuân thủ thời gian ngưng thuốc
Heo
15 mg/kg, tiêm bắp, 2 lần cách nhau 48 giờ
Tiêm đúng kỹ thuật để hạn chế sưng đau; không dùng kéo dài
Gia cầm
Thường là sử dụng ngoài nhãn; tuân thủ quy định và thời gian ngưng thuốc
Chó, mèo
Không áp dụng
Không có chỉ định, không khuyến cáo sử dụng

Tác dụng phụ

Florfenicol nhìn chung được dung nạp tốt khi sử dụng đúng liều. Một số tác dụng phụ có thể gặp bao gồm giảm ăn, tiêu chảy nhẹ hoặc trầm cảm thoáng qua, thường hồi phục sau khi ngưng thuốc.

Tại vị trí tiêm, có thể xuất hiện sưng, đau hoặc viêm mô, đặc biệt khi tiêm thể tích lớn hoặc tiêm lặp lại nhiều lần tại cùng một vị trí.

Trong một số trường hợp hiếm gặp, florfenicol có thể gây ức chế tạm thời hệ tạo máu hoặc ảnh hưởng chức năng gan – thận, nhất là khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng cho động vật có bệnh nền và tránh lạm dụng thuốc..

Quá liều và cách xử lý

Quá liều florfenicol có thể gây giảm ăn, trầm cảm, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy) và tăng mức độ phản ứng tại chỗ tiêm. Trong các trường hợp dùng liều cao hoặc kéo dài, có thể xuất hiện ức chế tạm thời hệ tạo máu và ảnh hưởng chức năng gan, thận.

Xử lý khi nghi ngờ quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ và triệu chứng. Ngưng sử dụng thuốc, theo dõi sát tình trạng lâm sàng, đảm bảo bù nước – điện giải và hỗ trợ chức năng gan, thận khi cần thiết. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho florfenicol; việc điều trị nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ thú y.

Tương tác thuốc

Florfenicol có thể đối kháng tác dụng với các kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc pha phát triển của vi khuẩn (như beta-lactam), do cơ chế ức chế tổng hợp protein làm giảm tốc độ nhân lên của vi khuẩn.

Cần thận trọng khi phối hợp florfenicol với các thuốc có nguy cơ ức chế tủy xương hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan, thận, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Khi sử dụng đồng thời nhiều thuốc, nên cân nhắc lợi ích – nguy cơ và theo dõi lâm sàng phù hợp, đặc biệt trong các phác đồ điều trị kéo dài hoặc ở động vật có bệnh nền.

Bảo quản thuốc

Bảo quản florfenicol ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Không để thuốc ở nơi có nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.

Đối với dạng dung dịch tiêm, không được đông lạnh. Sau khi mở nắp, sử dụng thuốc trong thời gian cho phép theo hướng dẫn của nhà sản xuất và bảo quản đúng điều kiện quy định.

Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em và động vật không liên quan; không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, kết tủa bất thường.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Sử dụng florfenicol đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ thú y; không tự ý ngưng thuốc sớm hoặc thay đổi liều.

Tuân thủ thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ hoặc thu hoạch sản phẩm để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Theo dõi vật nuôi trong quá trình dùng thuốc; nếu có dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngay bác sĩ thú y.

Không dùng florfenicol cho chó và mèo, và không dùng thuốc còn dư cho mục đích khác.

Thông tin biên tập viên

@cat