Imidacloprid
Tên thuốc gốc: Imidacloprid
Tên biệt dược: Advantage, Advocate
Nhóm dược lý: Thuốc diệt ngoại ký sinh trùng nhóm neonicotinoid
Nội dung
Chỉ định
Imidacloprid được chỉ định để kiểm soát bọ chét trên chó và mèo.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Phòng và trị bọ chét (Ctenocephalides felis): Tiêu diệt bọ chét trưởng thành và giai đoạn ấu trùng bọ chét trong môi trường xung quanh vật nuôi.
2. Điều trị rận da: Trị chấy rận ký sinh trên da chó mèo.
Dược lực học
Imidacloprid là thuốc diệt côn trùng nhóm neonicotinoid. Thuốc liên kết chọn lọc và mạnh mẽ với các thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChR) ở màng sau synapse của hệ thần kinh côn trùng.
Do đóng vai trò chất mô phỏng acetylcholine nhưng không bị phân hủy bởi enzym acetylcholinesterase, imidacloprid gây ra sự kích thích thần kinh liên tục, dẫn đến co giật, liệt cơ và tử vong bọ chét. Thuốc có độ an toàn cao đối với động vật có vú do thụ thể nAChR của động vật có vú có cấu trúc khác biệt và ái lực yếu với imidacloprid.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch nhỏ gáy ngoài da.
Hấp thu và phân bố:
– Imidacloprid hầu như không hấp thu qua da vào máu. Sau khi nhỏ gáy, thuốc tự động phân bố lan rộng ra toàn bộ bề mặt da vật nuôi trong vòng 24 giờ nhờ lớp màng lipid tự nhiên, tích lũy trong các tuyến bã nhờn và nang lông.
Chuyển hóa và thải trừ:
– Thuốc duy trì nồng độ diệt bọ chét trên da trong 30 ngày và trôi đi dần theo tế bào sừng bong tróc.
Chống chỉ định
1. Động vật nhỏ tuổi: Không dùng cho chó con dưới 7 tuần tuổi hoặc mèo con dưới 8 tuần tuổi.
2. Mẫn cảm: Chống chỉ định ở động vật mẫn cảm với imidacloprid.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Chỉ dùng ngoài da: Tránh bôi lên vết thương hở hoặc da bị trầy xước nặng. Không dùng đường tiêm hoặc đường uống.
2. Không tắm ngay: Tránh tắm hoặc để vật nuôi tiếp xúc với nước trong vòng 24 giờ sau khi nhỏ thuốc.
Cách dùng chi tiết
1. Vị trí nhỏ thuốc: Nhỏ trực tiếp lên da ở vùng gáy cổ để vật nuôi không thể liếm tới.
2. Vạch lông kỹ: Đảm bảo thuốc thấm vào da chứ không dính trên lông.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tại vị trí bôi: Rụng lông tạm thời, đỏ da hoặc ngứa nhẹ.
2. Tiêu hóa: Chảy nước dãi nhiều nếu vật nuôi liếm phải thuốc chưa khô.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Giới hạn an toàn rất rộng. Quá liều gấp 5 lần liều khuyến cáo không gây ra bất kỳ dấu hiệu ngộ độc nào. Nếu xảy ra ngộ độc do liều cực cao, tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng.
Tương tác thuốc
Không dùng đồng thời với các thuốc diệt ngoại ký sinh trùng nhóm neonicotinoid khác.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C. Tránh ánh sáng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Sau khi nhỏ thuốc imidacloprid cho vật nuôi, chủ nuôi cần lưu ý:
1. Chăm sóc sau nhỏ thuốc: Tránh vuốt ve hoặc ôm ấp vật nuôi tại vị trí nhỏ thuốc cho đến khi thuốc khô hoàn toàn.
2. Vệ sinh ổ đệm: Bọ chét rụng ra có thể để lại trứng ngoài môi trường. Cần giặt sạch ổ đệm của vật nuôi để tránh tái nhiễm.