Mirtazapine
Tên thuốc gốc: Mirtazapine
Tên biệt dược: Mirataz, Remeron
Nhóm dược lý: Thuốc kích thích thèm ăn và chống nôn (Đối kháng thụ thể serotonin và alpha-2 adrenergic)
Nội dung
Chỉ định
Mirtazapine được chỉ định phổ biến trong thú y lâm sàng để kích thích thèm ăn và giảm nôn/buồn nôn ở chó và mèo, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp suy nhược cơ thể, biếng ăn do bệnh lý mạn tính hoặc tác dụng phụ của điều trị.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Kích thích thèm ăn: Điều trị chứng biếng ăn, bỏ ăn kéo dài ở mèo và chó mắc bệnh thận mạn tính (CKD), bệnh lý gan, u tủy xương hoặc đang điều trị hóa trị liệu ung thư.
2. Chống nôn và buồn nôn: Hỗ trợ kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn mửa mạn tính liên quan đến nhiễm độc tố niệu (uremia) hoặc rối loạn tiêu hóa.
3. Kiểm soát cân nặng ở mèo (dạng gel bôi tai): Chỉ định riêng cho mèo bị sụt cân ngoài ý muốn do các bệnh lý nền mạn tính.
Dược lực học
Mirtazapine là một chất đối kháng thụ thể adrenergic alpha-2, đối kháng thụ thể serotonin (5-HT2, 5-HT3) và đối kháng thụ thể histamine H1 trung ương.
Cơ chế tác dụng kích thích thèm ăn và chống nôn chi tiết:
– Kích thích thèm ăn (Appetite stimulation): Mirtazapine đối kháng thụ thể alpha-2 adrenergic tiền synap ở trung ương, làm tăng giải phóng norepinephrine và serotonin tại khe synap. Đồng thời, thuốc đối kháng trực tiếp thụ thể serotonin 5-HT2C (thụ thể có vai trò ức chế cảm giác thèm ăn ở vùng hạ đồi). Sự kết hợp này kích hoạt mạnh mẽ trung tâm thèm ăn, tạo cảm giác đói và thèm ăn mãnh liệt cho con vật.
– Tác dụng chống nôn (Antiemetic): Khóa chọn lọc thụ thể serotonin 5-HT3 tại vùng nhận cảm hóa học (CRTZ) ở hành tủy và ngoại biên trên đường tiêu hóa. Cơ chế này ngăn chặn tín hiệu gây nôn truyền về trung khu thần kinh, giúp làm giảm cảm giác buồn nôn và tần suất nôn mửa.
– Tác dụng phụ an thần: Do đối kháng thụ thể histamine H1, thuốc có thể gây buồn ngủ nhẹ ở một số cá thể động vật.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Viên nén uống 7.5 mg, 15 mg, 30 mg; Gel bôi tai transdermal 2% (Mirataz, chứa 20 mg/g).
Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống (sinh khả dụng >60%). Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau 1 – 2 giờ ở chó và mèo.
– Dạng gel bôi ngoài da (bôi vành tai trong ở mèo) hấp thu chậm hơn qua da, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau khoảng 2.7 giờ và duy trì nồng độ ổn định trong suốt 24 giờ.
– Liên kết protein huyết tương cao (>85%). Thuốc phân bố rộng rãi khắp cơ thể và dễ dàng đi qua hàng rào máu não nhờ tính thân dầu cực cao.
Chuyển hóa và đào thải:
– Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các phản ứng demethylation và hydroxylation xúc tác bởi hệ enzym cytochrome P450, sau đó liên hợp với acid glucuronic.
– Đào thải qua nước tiểu (75%) và một phần qua phân. Thời gian bán thải (t1/2) ở chó khoảng 9 giờ, ở mèo khỏe mạnh là 9.2 – 15.9 giờ.
– Lưu ý suy thận/suy gan mạn: Thời gian bán thải bị kéo dài đáng kể (có thể trên 20 giờ) ở động vật bị suy giảm chức năng gan hoặc thận. Do đó, ở mèo suy thận mạn tính, liều mirtazapine đường uống cần được giãn cách ra 48 – 72 giờ một lần để tránh tích lũy liều gây độc tính thần kinh.
Chống chỉ định
1. Động vật mẫn cảm với mirtazapine.
2. Chống chỉ định dùng đồng thời với MAOIs (Selegiline, Amitraz): Tuyệt đối không dùng mirtazapine trong vòng 14 ngày kể từ khi dừng các thuốc ức chế monoamine oxidase do nguy cơ gây ra hội chứng serotonin nguy hiểm đến tính mạng.
3. Đang sử dụng các thuốc kích thích serotonin khác (như Tramadol) trừ khi có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ thú y.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Thận trọng ở mèo bị suy thận mạn tính (CKD) hoặc bệnh gan (bắt buộc phải giãn cách liều uống).
2. Theo dõi sát hành vi của mèo: Mirtazapine rất dễ gây ra các phản ứng kích thích thần kinh làm mèo kêu nhiều và bồn chồn.
3. Đeo găng tay bảo hộ khi bôi gel tai Mirataz và tránh vuốt ve vùng tai mèo trong vòng 2 giờ sau khi bôi thuốc.
Cách dùng chi tiết
Đường uống có thể cho uống trực tiếp hoặc trộn vào lượng nhỏ thức ăn. Dạng gel bôi tai phải được bôi vào vành tai trong (vùng da không có lông), luân phiên bôi giữa tai trái và tai phải hàng ngày và lau sạch cặn thuốc cũ trước khi bôi liều mới.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Ở mèo: Tăng động, kêu gào nhiều (vocalization), hành vi quấn quýt chủ quá mức, giãn đồng tử, bồn chồn bứt rứt, run cơ nhẹ và mất điều hòa vận động (ataxia) loạng choạng chân khi dùng liều cao. Phản ứng tại chỗ bôi gel tai bao gồm đỏ da, tróc vảy hoặc ngứa tai.
2. Ở chó: Gây buồn ngủ, an thần, giảm vận động, hạ huyết áp và chảy nước dãi.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Triệu chứng quá liều cấp tính (đặc biệt ở mèo): Kêu gào liên tục, kích động dữ dội, run rẩy cơ, nhịp tim nhanh, sốt cao và giãn đồng tử.
– Xử trí: Nếu vừa uống, tiến hành gây nôn hoặc rửa dạ dày. Đối với hội chứng serotonin do quá liều mirtazapine, sử dụng **cyproheptadine** (thuốc đối kháng serotonin) làm chất giải độc với liều 2 – 4 mg/con uống hoặc bơm hậu môn cho mèo, kết hợp truyền dịch tĩnh mạch và hạ sốt.
Tương tác thuốc
1. Thuốc ức chế MAO (Selegiline, Amitraz): Tăng nguy cơ cao dẫn đến hội chứng serotonin nguy hiểm.
2. Tramadol, Fluoxetine (SSRI): Làm tăng nồng độ serotonin trung ương, tăng nguy cơ ngộ độc serotonin.
3. Cyproheptadine: Đối kháng trực tiếp và làm mất hoàn toàn hiệu quả kích thích thèm ăn và chống nôn của mirtazapine.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15-30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt. Đóng chặt nắp tuýp gel bôi tai sau khi dùng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
1. Mèo có thể kêu nhiều hoặc quấn quýt hơn sau khi dùng thuốc, đây là tác dụng phụ phổ biến và sẽ giảm dần sau khi hết tác dụng của thuốc.
2. Khi bôi gel tai, hãy đeo găng tay và không chạm vào tai mèo trong vòng 2 giờ sau bôi.