Nystatin
Tên thuốc gốc: Nystatin
Tên biệt dược: Mycostatin, Oridermyl component
Nhóm dược lý: Thuốc kháng nấm nhóm polyene
Nội dung
Chỉ định
Nystatin được chỉ định để điều trị nhiễm nấm men ngoài da và tai ở chó mèo.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị viêm tai ngoài do nấm men nhạy cảm (đặc biệt là Malassezia pachydermatis).
2. Điều trị nhiễm nấm Candida ở niêm mạc da, khoang miệng hoặc đường tiêu hóa.
Dược lực học
Nystatin là kháng sinh kháng nấm nhóm polyene phân lập từ Streptomyces noursei. Cơ chế tác dụng dược lý dựa trên sự liên kết chọn lọc cao với Ergosterol – thành phần lipid thiết yếu cấu tạo nên màng tế bào của nấm nhạy cảm (như Candida, Malassezia).
Sự liên kết này làm rối loạn cấu trúc màng, hình thành các kênh/lỗ rò trên màng tế bào nấm, dẫn đến sự rò rỉ ồ ạt các ion kali (K+) nội bào cùng các phân tử thiết yếu khác, gây chết tế bào nấm. Nystatin không có tác dụng trên vi khuẩn hay virus do màng tế bào của chúng không chứa ergosterol.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Thuốc mỡ bôi da, dung dịch nhỏ tai phối hợp (như Oridermyl).
Hấp thu và phân bố:
– Nystatin hầu như không hấp thu qua da lành, niêm mạc ẩm hoặc niêm mạc đường tiêu hóa khi dùng đường uống. Thuốc tác dụng hoàn toàn tại chỗ tiếp xúc trực tiếp ở ống tai ngoài hoặc trên bề mặt da.
Chuyển hóa và thải trừ:
– Do không hấp thu hệ thống, nystatin được thải trừ nguyên vẹn qua phân khi uống, hoặc đào thải cơ học cùng tế bào sừng chết trên da/tai.
Chống chỉ định
1. Mẫn cảm với nystatin.
2. Giác mạc: Không dùng nystatin nhỏ mắt trừ các chế phẩm nhãn khoa vô trùng chuyên biệt.
Thận trọng - Cảnh báo
Nếu xảy ra phản ứng kích ứng da tại chỗ bôi, cần ngưng thuốc ngay lập tức.
Cách dùng chi tiết
Bôi một lớp mỡ mỏng lên vùng tai nhiễm nấm sau khi đã làm sạch ráy tai sạch sẽ. Không dùng đường tiêm.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Hầu như không có tác dụng phụ toàn thân nhờ thuốc không hấp thu vào máu. Kích ứng đỏ da tại chỗ rất hiếm gặp.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Cực kỳ an toàn khi dùng tại chỗ. Quá liều đường uống chỉ gây nôn mửa nhẹ do kích ứng cơ học ruột. Điều trị hỗ trợ triệu chứng.
Tương tác thuốc
Không ghi nhận tương tác bất lợi lâm sàng nghiêm trọng khi dùng tại chỗ.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C. Tránh nguồn nhiệt cao.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Làm sạch tai ngoài bằng dung dịch vệ sinh tai chuyên dụng trước khi bôi thuốc mỡ chứa nystatin để thuốc tiếp xúc trực tiếp niêm mạc nhiễm nấm.