Penicillin
Tên thuốc gốc: Penicillins
Tên biệt dược: Pfizerpen®, Penstrep®, Penstrep®
Nhóm dược lý: Kháng sinh β-lactam
Nội dung
Chỉ định
-
Nhiễm trùng da – mô mềm (không nghi MRSP).
-
Nhiễm trùng hô hấp trên.
-
Nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng (theo kháng sinh đồ).
-
Nhiễm trùng răng – miệng, áp-xe.
-
Nhiễm trùng kỵ khí.
Dược lực học
Penicillin có cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các enzym tham gia quá trình tạo liên kết chéo peptidoglycan, còn gọi là penicillin-binding proteins (PBPs), đặc biệt là transpeptidase. Khi quá trình tổng hợp peptidoglycan bị ức chế, thành tế bào vi khuẩn trở nên không hoàn chỉnh và mất khả năng chống chịu áp lực thẩm thấu, dẫn đến hiện tượng ly giải tế bào và làm vi khuẩn chết.
Vì tác động trực tiếp lên cấu trúc thiết yếu của vi khuẩn, penicillin được xếp vào nhóm kháng sinh diệt khuẩn. Tuy nhiên, hiệu quả diệt khuẩn của penicillin chỉ đạt tối ưu khi vi khuẩn đang trong giai đoạn sinh trưởng và phân chia. Thuốc không có tác dụng đối với vi khuẩn không có thành tế bào như Mycoplasma, cũng như không hiệu quả với các chủng vi khuẩn sinh β-lactamase mạnh hoặc vi khuẩn kháng thuốc như MRSA, MRSP hay ESBL nếu không có phối hợp chất ức chế β-lactamase.
Về mặt dược lực học, penicillin là kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (time-dependent killing). Hiệu quả điều trị không phụ thuộc vào nồng độ đỉnh cao mà phụ thuộc chủ yếu vào khoảng thời gian nồng độ thuốc trong huyết tương hoặc tại mô đích duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn. Trong thực hành lâm sàng, mục tiêu điều trị thường là duy trì thời gian nồng độ thuốc trên MIC ít nhất 40–50% khoảng liều, và có thể cao hơn trong các trường hợp nhiễm trùng nặng.
Dược động học
Penicillin có đặc điểm dược động học tương đối điển hình cho nhóm β-lactam. Khả năng hấp thu của thuốc phụ thuộc vào từng hoạt chất cụ thể. Penicillin G không bền trong môi trường acid nên không dùng đường uống, trong khi penicillin V, amoxicillin và ampicillin có độ bền acid tốt hơn và được hấp thu tương đối tốt qua đường tiêu hóa. Trong các aminopenicillin, amoxicillin thường có sinh khả dụng đường uống cao hơn ampicillin.
Sau khi hấp thu, penicillin phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào và các mô được tưới máu tốt như phổi, thận, da và mô mềm. Thuốc gắn với protein huyết tương ở mức thấp đến trung bình. Khả năng thấm qua hàng rào máu–não kém trong điều kiện bình thường, nhưng có thể tăng lên rõ rệt khi màng não bị viêm. Penicillin thường đạt nồng độ điều trị tốt tại ổ viêm nhờ sự tăng tính thấm mạch tại vùng tổn thương.
Penicillin hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. Phần lớn thuốc tồn tại dưới dạng còn hoạt tính và được thải trừ chủ yếu qua thận thông qua lọc cầu thận kết hợp với bài tiết chủ động ở ống thận. Do thải trừ nhanh, thời gian bán thải của penicillin thường ngắn, chỉ khoảng từ 0,5 đến 2 giờ ở chó và mèo. Chính đặc điểm này khiến penicillin cần được sử dụng với khoảng cách liều ngắn hoặc chia liều nhiều lần trong ngày để duy trì hiệu quả diệt khuẩn. Ở bệnh nhân suy thận, việc điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng liều là cần thiết nhằm tránh tích lũy thuốc.
Chống chỉ định
Penicillin chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với penicillin hay các kháng sinh β-lactam, đặc biệt nếu đã từng xảy ra phản ứng nặng như sốc phản vệ. Thuốc không nên dùng cho các loài động vật ăn cỏ nhỏ (thỏ, chuột lang, hamster) do nguy cơ loạn khuẩn ruột nghiêm trọng. Penicillin cũng không chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn không nhạy cảm (Mycoplasma, MRSA/MRSP, vi khuẩn sinh ESBL) hoặc bệnh lý do virus. Ở bệnh nhân suy thận nặng, cần thận trọng và điều chỉnh liều phù hợp.
Thận trọng - Cảnh báo
Cách dùng chi tiết
Penicillin cần được sử dụng đúng liều, đúng khoảng cách và đủ thời gian điều trị để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn, do thuốc có tác dụng phụ thuộc thời gian. Không nên tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng cải thiện sớm vì có thể dẫn đến tái phát bệnh và tăng nguy cơ kháng thuốc. Khi dùng đường uống, nên tuân thủ hướng dẫn về thời điểm dùng thuốc để đảm bảo hấp thu tối ưu.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Penicillin nhìn chung dung nạp tốt, tuy nhiên có thể gây một số tác dụng không mong muốn.
- Thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, nôn hoặc chán ăn, đặc biệt khi dùng đường uống hoặc điều trị kéo dài do ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột.
- Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra với các biểu hiện từ nhẹ (phát ban, mày đay) đến nặng (phù mạch, khó thở, sốc phản vệ), tuy hiếm nhưng cần theo dõi sát.
- Khi tiêm, có thể gặp đau hoặc viêm tại chỗ tiêm. Trong một số trường hợp hiếm, việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến loạn khuẩn ruột hoặc bội nhiễm vi khuẩn/nấm không nhạy cảm.
Quá liều và cách xử lý
Penicillin có chỉ số an toàn cao, quá liều hiếm khi gây độc nặng. Các biểu hiện ghi nhận trên lâm sàng gồm:
-
Tiêu hóa: nôn, tiêu chảy, chán ăn (thường gặp nhất)
-
Thần kinh (hiếm): run, kích thích, co giật – thường liên quan đến liều rất cao, suy thận, hoặc tiêm IV nhanh
-
Quá mẫn: mày đay, phù mặt, khó thở; hiếm nhưng có thể xảy ra sốc phản vệ
-
Tại chỗ tiêm: đau, viêm, hoại tử nhẹ nếu tiêm không đúng kỹ thuật
Khi nghi ngờ quá liều hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần ngừng thuốc ngay. Do không có thuốc giải độc đặc hiệu cho penicillin, việc xử lý chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng, bao gồm bù dịch và kiểm soát nôn hoặc tiêu chảy nếu có. Bệnh nhân cần được theo dõi sát các dấu hiệu thần kinh; trong trường hợp xuất hiện co giật, xử trí bằng benzodiazepine theo phác đồ chuẩn. Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn hoặc sốc phản vệ, cần tiến hành cấp cứu kịp thời theo phác đồ hiện hành với epinephrine, corticosteroid, kháng histamine, oxy và dịch truyền. Ở bệnh nhân suy thận, cần đánh giá lại chức năng thận và điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng liều cho các lần sử dụng tiếp theo.
Tương tác thuốc
Penicillin nhìn chung có ít tương tác thuốc nghiêm trọng, tuy nhiên vẫn có một số tương tác cần lưu ý trong thực hành lâm sàng.
Việc sử dụng đồng thời penicillin với các kháng sinh kìm khuẩn như tetracycline, macrolide hoặc chloramphenicol có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của penicillin do đối kháng về cơ chế tác dụng, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng nặng.
Các thuốc ức chế bài tiết ống thận (ví dụ: probenecid) có thể làm giảm thải trừ penicillin, dẫn đến tăng nồng độ huyết tương và kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.
Khi phối hợp penicillin với aminoglycoside, không nên pha chung trong cùng dung dịch tiêm do nguy cơ bất hoạt thuốc; tuy nhiên, nếu sử dụng đúng cách và đúng đường, sự phối hợp này có thể tạo hiệu quả hiệp đồng trên lâm sàng.
Ngoài ra, việc dùng penicillin kéo dài có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, từ đó ảnh hưởng đến hấp thu hoặc hiệu quả của một số thuốc dùng đường uống khác.
Bảo quản thuốc
Penicillin cần được bảo quản theo đúng dạng bào chế để đảm bảo độ ổn định và hiệu lực của thuốc. Các chế phẩm dạng viên hoặc bột khô nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Dung dịch tiêm hoặc bột pha tiêm sau khi hoàn nguyên cần được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường là trong tủ lạnh (2–8°C) và chỉ sử dụng trong thời gian cho phép. Không sử dụng thuốc khi dung dịch bị đổi màu.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Cho thú cưng dùng thuốc đúng liều, đúng giờ và đủ thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ thú y, không tự ý ngưng thuốc dù thấy triệu chứng đã cải thiện. Nếu quên một liều, hãy cho dùng ngay khi nhớ ra, nhưng không dùng gấp đôi liều. Trong quá trình dùng thuốc, cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như nôn, tiêu chảy, phát ban, sưng mặt hoặc khó thở; nếu xuất hiện, ngừng thuốc và đưa thú cưng đến cơ sở thú y ngay. Không tự ý dùng penicillin cho thú cưng khác hoặc dùng lại toa thuốc cũ.