Prednisolone
Tên thuốc gốc: Prednisolone
Tên biệt dược: Prelone®, Orapred®
Nhóm dược lý: Thuốc kháng viêm steroid (Corticosteroid)
Nội dung
Chỉ định
Prednisolone là một glucocorticoid (corticosteroid) được sử dụng phổ biến trong thú y với mục tiêu kháng viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch tùy theo liều dùng và bệnh cảnh. Trong thực hành, prednisolone thường được ưu tiên hơn prednisone ở một số loài—đặc biệt mèo và ngựa—do khả năng hấp thu/chuyển hóa của prednisone kém hơn, giúp prednisolone đạt hiệu quả ổn định hơn khi dùng đường uống.
Trong suy tuyến thượng thận (Addison), prednisolone đóng vai trò bổ sung glucocorticoid. Ở giai đoạn cấp cứu, có thể dùng prednisolone sodium succinate tiêm tĩnh mạch trong các tình huống cần thiết (thường sau khi đã lấy mẫu xét nghiệm phục vụ đánh giá cortisol/ACTH stimulation test), và tiếp tục cho đến khi bệnh nhân ổn định để chuyển sang đường uống. Ở giai đoạn duy trì, nguyên tắc là điều chỉnh và giảm dần về liều thấp nhất có hiệu quả, đồng thời tăng liều tạm thời khi có stress (phẫu thuật, bệnh cấp) theo chỉ định bác sĩ thú y.
Trong nhãn khoa, prednisolone dạng nhỏ mắt được chỉ định cho các tình trạng viêm ở kết mạc, giác mạc và phân đoạn trước (ví dụ viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm màng bồ đào trước), nhằm giảm phản ứng viêm tại chỗ và hạn chế tổn thương thứ phát. Ngoài ra, prednisolone cũng có thể có mặt trong một số chế phẩm phối hợp (kèm kháng histamine) để hỗ trợ kiểm soát các bệnh lý dị ứng gây ngứa theo chỉ định sản phẩm và đánh giá lâm sàng.
Dược lực học
Prednisolone là glucocorticoid có tác dụng điều hòa miễn dịch và kháng viêm rộng, thông qua tác động lên điều hòa biểu hiện gen và cả tác động không qua gen trên màng tế bào/thụ thể. Hệ quả cuối cùng là thuốc giảm phiên mã gen tiền viêm, giảm tạo prostaglandin và leukotriene, đồng thời làm giảm số lượng và chức năng tế bào B–T, suy giảm miễn dịch qua trung gian tế bào và miễn dịch dịch thể.
Về cơ chế trung gian viêm, corticosteroid (bao gồm prednisolone) được cho là cảm ứng các protein ức chế phospholipase A2 (lipocortins), từ đó làm giảm hình thành/hoạt tính/phóng thích các chất trung gian viêm nội sinh (ví dụ histamine, prostaglandin, kinins), và hạn chế di chuyển bạch cầu/đại thực bào đến vùng viêm.
Về hiệu lực tương đối, prednisolone mạnh hơn hydrocortisone (nên hiệu quả kháng viêm tốt hơn), nhưng yếu hơn dexamethasone. Trong nhãn khoa, prednisolone acetate có khả năng thấm nội nhãn tốt hơn, nên có thể cho hiệu quả lâm sàng cao khi dùng tại mắt so với một số dạng dexamethasone nhỏ mắt.
Dược động học
Hấp thu:
Prednisolone được hấp thu tốt qua đường uống ở hầu hết các loài thú y. Sinh khả dụng đường uống thường cao, tuy nhiên có sự khác biệt giữa các loài. Ở chó và mèo, prednisolone được hấp thu nhanh sau khi uống; trong khi ở ngựa, khả năng hấp thu có thể biến động hơn do ảnh hưởng của hệ tiêu hóa. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng thường không làm giảm đáng kể tổng lượng thuốc được hấp thu.
Phân bố:
Sau khi vào tuần hoàn, prednisolone gắn với protein huyết tương (chủ yếu là albumin và corticosteroid-binding globulin) ở mức trung bình đến cao. Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, bao gồm gan, thận, phổi, cơ và mô viêm. Prednisolone có khả năng qua nhau thai và có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa. Ở các mô bị viêm, nồng độ prednisolone thường cao hơn do tăng tính thấm mạch và tăng tưới máu.
Chuyển hóa:
Prednisolone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng oxy hóa và liên hợp. Ở chó, prednisolone là dạng có hoạt tính sinh học chính; khác với prednisone, thuốc không cần phải được chuyển hóa để trở thành dạng có hoạt tính. Ở mèo, khả năng chuyển hóa corticosteroid nhìn chung chậm hơn chó, do đó thời gian tồn lưu của thuốc trong cơ thể có thể kéo dài hơn. Suy gan có thể làm giảm độ thanh thải của prednisolone và kéo dài tác dụng thuốc.
Thải trừ:
Các chất chuyển hóa của prednisolone được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng liên hợp tan trong nước; một phần nhỏ có thể được bài tiết qua mật. Thời gian bán thải huyết tương của prednisolone tương đối ngắn (vài giờ), tuy nhiên thời gian tác dụng sinh học dài hơn đáng kể, do cơ chế tác động thông qua điều hòa phiên mã gen. Vì vậy, tác dụng dược lý có thể kéo dài vượt xa thời gian prednisolone còn hiện diện trong huyết tương.
Ý nghĩa lâm sàng:
Mặc dù có thời gian bán thải ngắn, prednisolone được xếp vào nhóm glucocorticoid có thời gian tác dụng trung bình. Đặc điểm dược động học này cho phép sử dụng thuốc theo chế độ một hoặc hai lần mỗi ngày, hoặc dùng cách ngày trong điều trị duy trì, nhằm giảm ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận. Sự khác biệt về dược động học giữa các loài cần được cân nhắc khi xây dựng phác đồ điều trị.
Chống chỉ định
Quá mẫn với corticosteroid:
Prednisolone chống chỉ định ở những động vật có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với prednisolone hay bất kỳ corticosteroid nào khác. Mặc dù hiếm gặp, các phản ứng quá mẫn có thể biểu hiện từ nhẹ đến nặng và không thể dự đoán trước.
Nhiễm trùng chưa được kiểm soát:
Không sử dụng prednisolone trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng chưa được điều trị đặc hiệu, đặc biệt là nhiễm trùng toàn thân. Do tác dụng ức chế miễn dịch, prednisolone có thể làm che lấp triệu chứng lâm sàng, thúc đẩy sự nhân lên của tác nhân gây bệnh và làm nặng thêm diễn tiến bệnh.
Bệnh virus đặc hiệu:
Prednisolone chống chỉ định trong các bệnh do virus ở giai đoạn cấp, đặc biệt là các bệnh mà đáp ứng miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm trùng (ví dụ: bệnh virus toàn thân ở chó hoặc mèo), trừ khi có chỉ định đặc biệt và được cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích – nguy cơ.
Loét dạ dày – ruột và xuất huyết tiêu hóa:
Không sử dụng prednisolone ở động vật đang bị loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết đường tiêu hóa hoặc có nguy cơ cao loét tiêu hóa. Glucocorticoid làm giảm tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc và có thể làm nặng thêm tình trạng loét hoặc gây thủng đường tiêu hóa, đặc biệt khi dùng đồng thời với NSAID.
Đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa nặng:
Prednisolone chống chỉ định tương đối ở động vật mắc đái tháo đường chưa được kiểm soát. Thuốc làm tăng tân tạo glucose, giảm nhạy cảm insulin và có thể gây tăng đường huyết nặng hoặc làm mất kiểm soát bệnh. Tương tự, cần tránh dùng ở những bệnh nhân có hội chứng Cushing tự phát (hyperadrenocorticism).
Suy thận và suy tim nặng:
Không khuyến cáo sử dụng prednisolone ở động vật suy thận nặng hoặc suy tim sung huyết chưa được kiểm soát, do nguy cơ giữ natri – nước, làm nặng thêm phù, tăng huyết áp và suy chức năng cơ quan.
Thai kỳ (đặc biệt giai đoạn sớm):
Prednisolone chống chỉ định tương đối trong thời kỳ mang thai, nhất là giai đoạn đầu, do nguy cơ gây chậm phát triển thai, dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai (tùy loài và liều). Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội rõ ràng so với nguy cơ cho thai.
Thận trọng - Cảnh báo
Sử dụng prednisolone liều cao hoặc kéo dài có thể gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), dẫn đến suy thượng thận nếu ngừng thuốc đột ngột; do đó cần giảm liều từ từ khi kết thúc điều trị. Thuốc có thể che lấp các dấu hiệu viêm và nhiễm trùng, làm tái hoạt các nhiễm trùng tiềm ẩn, vì vậy cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ hoặc tiền sử nhiễm trùng mạn tính. Prednisolone làm tăng nguy cơ viêm, loét và xuất huyết đường tiêu hóa, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc phối hợp với NSAID.
Thuốc có thể gây tăng đường huyết, kháng insulin và rối loạn chuyển hóa, cần thận trọng ở động vật mắc đái tháo đường hoặc rối loạn nội tiết. Việc sử dụng kéo dài còn có thể dẫn đến teo cơ, yếu cơ, loãng xương và chậm phát triển, nhất là ở thú non. Prednisolone có thể gây giữ natri – nước, làm nặng thêm tình trạng bệnh tim, tăng huyết áp hoặc suy thận. Cần cân nhắc kỹ khi dùng cho động vật mang thai hoặc đang cho con bú. Không khuyến cáo tiêm vaccine sống cho động vật đang hoặc vừa được điều trị prednisolone ở liều ức chế miễn dịch.
Cách dùng chi tiết
Prednisolone cần được sử dụng đúng liều, đúng chỉ định và trong thời gian ngắn nhất có thể để đạt hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn. Khi điều trị kéo dài hoặc dùng liều trung bình–cao, không được ngừng thuốc đột ngột; cần giảm liều từ từ hoặc chuyển sang chế độ dùng cách ngày theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
Nên dùng prednisolone cùng hoặc sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa. Tránh phối hợp đồng thời với NSAID nếu không có chỉ định rõ ràng do tăng nguy cơ loét – xuất huyết tiêu hóa. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi đáp ứng lâm sàng và các dấu hiệu tác dụng phụ, đặc biệt khi dùng kéo dài. Việc điều chỉnh liều cần dựa trên loài, tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và mục tiêu (chống viêm hay ức chế miễn dịch).
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Prednisolone có thể gây tăng ăn, tăng uống và tăng tiểu, đặc biệt khi dùng liều trung bình đến cao. Sử dụng kéo dài có thể dẫn đến teo cơ, yếu cơ, tăng cân, rối loạn phân bố mỡ, và ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
Trên đường tiêu hóa, thuốc có thể gây nôn, tiêu chảy, viêm hoặc loét dạ dày – ruột, nguy cơ tăng khi dùng liều cao hoặc phối hợp với NSAID. Prednisolone cũng có thể gây tăng đường huyết, kháng insulin, làm nặng thêm đái tháo đường.
Các tác dụng phụ khác gồm ức chế miễn dịch, tăng nguy cơ hoặc làm nặng nhiễm trùng, chậm lành vết thương, loãng xương, và chậm phát triển ở thú non. Ở mèo, dùng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ đái tháo đường; ở ngựa, có nguy cơ viêm móng (laminitis) khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều prednisolone cấp tính thường ít gây nguy hiểm ngay lập tức, nhưng có thể dẫn đến tăng uống – tăng tiểu, tăng ăn, nôn, tiêu chảy, kích thích hoặc lờ đờ. Quá liều kéo dài hoặc dùng liều cao trong thời gian dài làm tăng nguy cơ ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, hội chứng Cushing do thuốc, tăng đường huyết, loét – xuất huyết tiêu hóa, nhiễm trùng thứ phát và yếu cơ.
Xử lý chủ yếu là ngừng hoặc giảm liều thuốc một cách từ từ, không ngừng đột ngột nếu đã dùng kéo dài. Điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng, bao gồm cân bằng nước – điện giải, kiểm soát rối loạn tiêu hóa và theo dõi đường huyết khi cần. Trong trường hợp nghi ngờ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, cần can thiệp thú y kịp thời. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho prednisolone; việc xử trí phụ thuộc vào mức độ quá liều, thời gian dùng và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Tương tác thuốc
Prednisolone không nên dùng đồng thời với NSAID (carprofen, meloxicam, flunixin…) do làm tăng đáng kể nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa. Khi dùng cùng các thuốc ức chế miễn dịch khác (ví dụ: azathioprine, cyclosporine), nguy cơ nhiễm trùng thứ phát tăng lên.
Prednisolone có thể làm giảm hiệu quả vaccine, đặc biệt là vaccine sống; không khuyến cáo tiêm vaccine sống trong thời gian điều trị liều ức chế miễn dịch. Thuốc có thể đối kháng tác dụng của insulin và thuốc hạ đường huyết, gây khó kiểm soát đường huyết ở động vật đái tháo đường.
Dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu gây mất kali (như furosemide) có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu. Các thuốc cảm ứng hoặc ức chế enzym gan (ví dụ: phenobarbital) có thể làm thay đổi chuyển hóa và hiệu lực của prednisolone.
Bảo quản thuốc
Prednisolone cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, thường từ 15–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm. Đậy kín bao bì sau khi sử dụng. Không bảo quản thuốc ở nơi có nhiệt độ cao, ẩm ướt hoặc trong tủ lạnh trừ khi có hướng dẫn riêng của nhà sản xuất. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Cho thú cưng dùng prednisolone đúng liều và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ thú y, không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt khi đã dùng thuốc nhiều ngày. Nên cho uống thuốc cùng hoặc sau bữa ăn để hạn chế kích ứng dạ dày.
Trong thời gian dùng thuốc, thú cưng có thể uống nhiều nước hơn, ăn nhiều hơn và tiểu nhiều hơn; đây là tác dụng thường gặp. Tuy nhiên, nếu thấy các dấu hiệu bất thường như nôn nhiều, tiêu chảy, phân đen, mệt lả, yếu cơ, khó thở, nhiễm trùng tái phát, cần liên hệ bác sĩ thú y ngay.
Không tự ý dùng chung prednisolone với thuốc giảm đau – kháng viêm khác (NSAID) hoặc vaccine khi chưa có chỉ định. Luôn thông báo cho bác sĩ thú y biết nếu thú cưng đang mang thai, cho con bú, mắc bệnh nền (đái tháo đường, tim, thận) hoặc đang dùng thuốc khác.