Chỉ định
Propofol được chỉ định chủ yếu trong gây mê và an thần sâu trong thú y.
Thuốc được sử dụng để khởi mê gây mê toàn thân, đặc biệt khi cần đặt nội khí quản nhanh và êm. Đây là một trong những thuốc khởi mê phổ biến nhất ở chó và mèo do khởi phát nhanh và hồi tỉnh tương đối nhanh.
Propofol cũng được dùng để duy trì gây mê ngắn hạn, thông qua tiêm nhắc lại hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (CRI), đặc biệt trong các thủ thuật ngắn hoặc khi không sử dụng thuốc gây mê hô hấp.
Trong hồi sức thần kinh, propofol có thể được sử dụng để kiểm soát co giật kháng trị (status epilepticus) khi benzodiazepine không hiệu quả. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để an thần sâu trong thủ thuật chẩn đoán hoặc can thiệp ngắn như nội soi, chụp hình ảnh nâng cao.
Do không có tác dụng giảm đau, propofol luôn cần phối hợp với thuốc giảm đau thích hợp trong các thủ thuật gây đau.
Dược lực học
Propofol là thuốc gây mê tiêm tĩnh mạch tác động chủ yếu thông qua tăng cường hoạt tính của thụ thể GABA-A tại hệ thần kinh trung ương. Thuốc làm tăng dòng ion chloride vào tế bào thần kinh, gây tăng phân cực màng tế bào và ức chế dẫn truyền thần kinh kích thích.
Kết quả là gây ức chế thần kinh trung ương phụ thuộc liều, với các tác dụng lâm sàng gồm:
-
Gây mê nhanh và sâu
-
An thần mạnh
-
Giảm trương lực cơ
-
Gây ngủ
Propofol không có tác dụng giảm đau, vì vậy phải phối hợp với thuốc giảm đau thích hợp trong các thủ thuật gây đau.
Về sinh lý học, propofol gây:
-
Giãn mạch ngoại vi → tụt huyết áp phụ thuộc liều
-
Ức chế hô hấp, có thể gây apnea thoáng qua sau bolus
-
Giảm lưu lượng máu não và áp lực nội sọ
-
Giảm chuyển hóa não (CMRO₂)
Tác dụng khởi phát rất nhanh (30–60 giây sau tiêm IV) do tính tan lipid cao và phân bố nhanh vào hệ thần kinh trung ương. Thời gian tác dụng ngắn do tái phân bố nhanh từ não sang các mô ngoại vi.
Dược động học
Sau khi tiêm tĩnh mạch, propofol phân bố rất nhanh vào não do tính tan lipid cao, vì vậy khởi mê xảy ra trong vòng 30–60 giây. Tuy nhiên, thời gian gây mê sau một liều bolus tương đối ngắn (khoảng 5–10 phút) do thuốc nhanh chóng tái phân bố từ não sang cơ và mô mỡ.
Propofol gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 95–99%). Sự thay đổi protein huyết tương hoặc giảm albumin có thể làm tăng phần thuốc tự do và tăng tác dụng lâm sàng.
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua liên hợp glucuronide và sulfate thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. Ở chó, có bằng chứng về chuyển hóa ngoài gan (extrahepatic metabolism), góp phần làm hồi tỉnh nhanh và ít tích lũy khi sử dụng ngắn hạn.
Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng đã chuyển hóa. Thời gian bán thải sinh học có thể dài hơn thời gian tác dụng lâm sàng, do thời gian gây mê phụ thuộc chủ yếu vào tái phân bố hơn là thải trừ.
Khi truyền liên tục (CRI) kéo dài, đặc biệt trong ICU, có thể xảy ra tích lũy thuốc, làm kéo dài thời gian hồi tỉnh. Ở mèo, sử dụng lặp lại nhiều ngày có thể liên quan đến thiếu máu Heinz body do ảnh hưởng oxy hóa lên hồng cầu.
Chống chỉ định
Propofol chống chỉ định ở bệnh nhân có quá mẫn với propofol hoặc bất kỳ thành phần nào của nhũ tương lipid trong chế phẩm (ví dụ dầu đậu nành, lecithin trứng tùy nhà sản xuất).
Thuốc cần tránh hoặc cân nhắc kỹ ở bệnh nhân tụt huyết áp nặng, giảm thể tích tuần hoàn chưa được bù dịch, vì propofol gây giãn mạch và có thể làm nặng thêm tình trạng hạ huyết áp.
Thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân có suy tim nặng hoặc suy hô hấp nặng, do thuốc có thể gây ức chế cơ tim và ức chế hô hấp phụ thuộc liều.
Ở mèo, không chống chỉ định tuyệt đối, nhưng không khuyến cáo sử dụng lặp lại nhiều ngày liên tiếp do nguy cơ thiếu máu Heinz body và tích lũy thuốc.
Propofol không có tác dụng giảm đau, do đó không nên sử dụng đơn độc trong các thủ thuật gây đau mà không có thuốc giảm đau thích hợp đi kèm.
Thận trọng - Cảnh báo
Propofol có thể gây ức chế hô hấp phụ thuộc liều, đặc biệt sau tiêm bolus nhanh. Ngưng thở tạm thời (apnea) có thể xảy ra, do đó cần sẵn sàng hỗ trợ thông khí và cung cấp oxy khi khởi mê.
Thuốc gây giãn mạch và tụt huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn, mất máu, sốc hoặc bệnh tim. Cần đánh giá tình trạng huyết động và bù dịch trước khi khởi mê nếu cần thiết.
Propofol không có tác dụng giảm đau, vì vậy phải luôn phối hợp thuốc giảm đau thích hợp trong các thủ thuật gây đau.
Ở mèo, việc sử dụng lặp lại nhiều ngày hoặc truyền kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu Heinz body và tích lũy thuốc, do đó cần thận trọng khi dùng CRI dài ngày.
Do được bào chế dưới dạng nhũ tương lipid, propofol dễ bị nhiễm khuẩn sau khi mở lọ. Phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô trùng và sử dụng theo khuyến cáo thời gian sau mở nắp của nhà sản xuất.
Khi phối hợp với opioid, benzodiazepine hoặc thuốc an thần khác, có thể xảy ra hiệu ứng cộng gộp ức chế thần kinh trung ương, cần theo dõi sát hô hấp và huyết áp.
Cách dùng chi tiết
-
Chỉ dùng đường tĩnh mạch, tiêm chậm đến hiệu quả để hạn chế apnea và tụt huyết áp.
-
Luôn chuẩn bị oxy và phương tiện hỗ trợ hô hấp khi khởi mê.
-
Không có tác dụng giảm đau → phải phối hợp opioid/NSAID phù hợp.
-
Thận trọng ở bệnh nhân tụt huyết áp hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
-
Tuân thủ vô trùng nghiêm ngặt vì thuốc dạng nhũ tương lipid dễ nhiễm khuẩn.
Tác dụng phụ
Propofol có thể gây ức chế hô hấp phụ thuộc liều, đặc biệt khi tiêm bolus nhanh. Ngưng thở tạm thời (apnea) là tác dụng phụ thường gặp nhất sau khởi mê, vì vậy cần luôn sẵn sàng cung cấp oxy và hỗ trợ thông khí.
Thuốc gây giãn mạch ngoại vi và tụt huyết áp, nhất là ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn, mất máu hoặc chưa được tiền mê đầy đủ. Ở liều cao, propofol có thể góp phần gây ức chế cơ tim nhẹ.
Một số động vật có thể xuất hiện run cơ nhẹ hoặc cử động tự phát trong giai đoạn khởi mê hoặc hồi tỉnh. Những biểu hiện này thường thoáng qua và không liên quan đến hoạt động co giật thật sự.
Khi truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) kéo dài, có thể xảy ra tích lũy thuốc và kéo dài thời gian hồi tỉnh. Ở mèo, sử dụng lặp lại nhiều ngày hoặc truyền dài có thể liên quan đến thiếu máu Heinz body do ảnh hưởng oxy hóa lên hồng cầu.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều propofol chủ yếu gây ức chế thần kinh trung ương sâu kèm suy hô hấp và tim mạch phụ thuộc liều. Do thuốc có tác dụng nhanh và mạnh, các biểu hiện thường xuất hiện ngay sau tiêm, đặc biệt nếu bolus được thực hiện quá nhanh.
Biểu hiện lâm sàng có thể bao gồm ngưng thở kéo dài (apnea), thở chậm, giảm SpO₂, tụt huyết áp rõ rệt, nhịp tim chậm và giảm cung lượng tim. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái hôn mê sâu. Khi truyền kéo dài liều cao trong ICU, thời gian hồi tỉnh có thể bị kéo dài do tích lũy thuốc.
Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho propofol. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ tích cực. Trước hết cần đảm bảo đường thở thông thoáng, đặt nội khí quản nếu cần và cung cấp oxy 100%. Nếu bệnh nhân không tự thở hiệu quả, phải hỗ trợ thông khí bằng bóp bóng hoặc máy thở.
Trong trường hợp tụt huyết áp, cần truyền dịch tinh thể thích hợp. Nếu không đáp ứng, có thể cân nhắc sử dụng thuốc vận mạch như dopamine hoặc norepinephrine dưới theo dõi sát. Đồng thời phải theo dõi liên tục ECG, huyết áp, SpO₂ và ETCO₂ cho đến khi bệnh nhân hồi phục ổn định.
Do propofol có thời gian tác dụng ngắn và được chuyển hóa nhanh, tiên lượng thường tốt nếu được hỗ trợ kịp thời và đầy đủ.
Tương tác thuốc
Propofol có ít tương tác dược động học đáng kể, nhưng có nhiều tương tác dược lực học do hiệu ứng cộng gộp ức chế thần kinh trung ương.
Khi phối hợp với các thuốc an thần hoặc gây mê khác như opioid, benzodiazepine, alpha-2 agonist, barbiturate hoặc thuốc mê hô hấp, tác dụng ức chế hô hấp và tụt huyết áp có thể tăng lên rõ rệt. Trong các trường hợp này, cần giảm liều propofol và theo dõi sát huyết động cũng như hô hấp.
Phối hợp với opioid là thực hành thường quy trong gây mê cân bằng (balanced anesthesia), giúp giảm liều propofol cần dùng. Tuy nhiên, nguy cơ apnea và suy hô hấp tăng nếu tiêm nhanh hoặc liều cao.
Khi dùng cùng alpha-2 agonist (dexmedetomidine, medetomidine), có thể làm giảm đáng kể liều khởi mê propofol, nhưng cần lưu ý nguy cơ nhịp tim chậm và thay đổi huyết áp.
Kết hợp với ketamine (ketofol) có thể giúp cân bằng tác dụng tim mạch, do ketamine có xu hướng tăng huyết áp trong khi propofol gây giãn mạch. Đây là phối hợp thường dùng để ổn định huyết động.
Propofol không có tương tác đáng kể qua hệ enzym gan như nhiều thuốc khác, do chuyển hóa nhanh và không phụ thuộc mạnh vào CYP đơn lẻ.
Trong thực hành, điều quan trọng nhất là đánh giá tổng mức độ ức chế thần kinh trung ương khi phối hợp đa thuốc, thay vì chỉ xem xét từng thuốc riêng lẻ.
Bảo quản thuốc
Propofol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (20–25°C), tránh ánh sáng trực tiếp và không để đông lạnh.
Thuốc được bào chế dưới dạng nhũ tương lipid vô trùng, do đó có nguy cơ cao nhiễm khuẩn sau khi mở lọ. Cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô trùng khi rút thuốc và sử dụng theo khuyến cáo của nhà sản xuất về thời gian sử dụng sau khi mở nắp (thường trong vòng vài giờ tùy chế phẩm).
Không sử dụng nếu dung dịch đổi màu, có tách lớp hoặc xuất hiện vẩn đục bất thường.
Lọ đã mở nên ghi rõ thời điểm mở để kiểm soát thời gian sử dụng và hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Propofol là thuốc gây mê tiêm tĩnh mạch, chỉ được sử dụng tại cơ sở thú y dưới sự theo dõi của bác sĩ. Thuốc không được dùng tại nhà.
Sau khi gây mê bằng propofol, thú cưng có thể buồn ngủ, loạng choạng hoặc yếu tạm thời trong vài giờ đầu. Đây là phản ứng bình thường khi hồi tỉnh. Cần giữ thú ở nơi yên tĩnh, ấm áp và tránh leo trèo, chạy nhảy cho đến khi tỉnh hoàn toàn.
Nếu sau khi về nhà xuất hiện các dấu hiệu như thở khó, thở chậm bất thường, nôn nhiều, yếu kéo dài hoặc không tỉnh táo, cần liên hệ bác sĩ thú y ngay.
Do propofol không có tác dụng giảm đau, thú cưng có thể được kê thêm thuốc giảm đau sau phẫu thuật. Chủ nuôi cần tuân thủ đúng liều và thời gian dùng thuốc theo hướng dẫn, không tự ý thay đổi.
Cuối cùng, nếu thú cưng có tiền sử bệnh tim, gan, hô hấp hoặc từng phản ứng bất thường với thuốc gây mê, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước mỗi lần gây mê.
Thông tin biên tập viên
@cat