Sulfadiazine – Trimethoprim

Tên thuốc gốc: Sulfadiazine + Trimethoprim (thường viết tắt: SDZ–TMP)

Tên biệt dược: Tribrissen®, Borgal®, Di-trim®

Nhóm dược lý: Nhóm sulfonamide tăng cường (Potentiated sulfonamides)

Nội dung

Chỉ định

Sulfadiazine/Trimethoprim (SDZ–TMP) được chỉ định điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm, với hiệu lực diệt khuẩn nhờ cơ chế ức chế tuần tự tổng hợp acid folic. Thuốc có phổ tác dụng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Trên vi khuẩn Gram dương, SDZ–TMP có hoạt tính với nhiều chủng Staphylococcus spp. và Streptococcus spp., thường được sử dụng trong nhiễm trùng da, mô mềm và đường hô hấp. Enterococcus spp. có tính kháng nội tại, không khuyến cáo sử dụng.

Trên vi khuẩn Gram âm, thuốc có tác dụng với Escherichia coli, Klebsiella spp., Enterobacter spp., Proteus spp., do đó thường được dùng trong nhiễm trùng đường tiết niệu, đặc biệt ở chó. Thuốc không có hiệu lực trên Pseudomonas aeruginosa.

Ngoài ra, SDZ–TMP còn có hoạt tính trên Nocardia spp. và một số protozoa như Coccidia, Neospora, Toxoplasma (theo phác đồ thích hợp).

Dược lực học

Sulfadiazine/Trimethoprim là kháng sinh phối hợp có tác dụng ức chế tuần tự (sequential blockade) quá trình tổng hợp acid folic của vi khuẩn.

Sulfadiazine là một sulfonamide, cạnh tranh với para-aminobenzoic acid (PABA), ức chế enzym dihydropteroate synthase, từ đó ngăn cản hình thành dihydrofolic acid. Khi dùng đơn độc, sulfadiazine có tác dụng kìm khuẩn.

Trimethoprim ức chế enzym dihydrofolate reductase (DHFR), ngăn chuyển dihydrofolic acid thành tetrahydrofolate, một chất cần thiết cho tổng hợp DNA và protein của vi khuẩn.

Khi phối hợp, hai thuốc tạo ra hiệu lực hiệp đồng, làm tăng đáng kể tác dụng kháng khuẩn và chuyển hoạt tính từ kìm khuẩn sang diệt khuẩn, với đặc tính phụ thuộc thời gian. Hiệu quả của thuốc có thể giảm tại các mô viêm hoại tử hoặc môi trường giàu thymidine và PABA.

Dược động học

Sulfadiazine/Trimethoprim được hấp thu tốt qua đường uống, tuy nhiên mức độ hấp thu của trimethoprim thường thấp hơn sulfadiazine và có thể giảm khi dùng cùng thức ăn (đặc biệt ở ngựa).

Sau khi hấp thu, thuốc phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, đạt nồng độ cao trong nước tiểu và tuyến tiền liệt; khi màng não viêm, thuốc có thể xâm nhập dịch não tủy ở mức có ý nghĩa lâm sàng. Cả hai thành phần đều gắn protein huyết tương ở mức trung bình.

Trimethoprim được chuyển hóa một phần tại gan và có thời gian bán thải ngắn, trong khi sulfadiazine có thời gian bán thải dài hơn, giúp duy trì nồng độ hiệp đồng khi phối hợp. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận.

Ở động vật nhai lại, đặc biệt trên 8 tuần tuổi, hiệu quả đường uống có thể giảm do trimethoprim bị giữ và phân hủy trong dạ cỏ.

Chống chỉ định

Sulfadiazine/Trimethoprim chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với sulfonamides, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Động vật có tiền sử phản ứng quá mẫn nặng với sulfa (ví dụ: viêm gan do miễn dịch, viêm đa khớp, phản ứng da nghiêm trọng).
  • Rối loạn huyết học nặng (thiếu máu bất sản, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu) liên quan đến sulfonamides.
  • Suy gan nặng hoặc tổn thương nhu mô gan rõ rệt.
  • Ngựa nuôi làm thực phẩm (không được phép sử dụng theo nhãn thú y).
  • Không khuyến cáo dùng cho Enterococcus spp. do kháng nội tại (dù có thể “nhạy” in vitro).
  • Cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh dùng ở bệnh nhân có nguy cơ kết tinh niệu nếu không đảm bảo đủ nước uống.

Thận trọng - Cảnh báo

Cần thận trọng khi sử dụng Sulfadiazine/Trimethoprim trong các trường hợp sau:

Chó:

  • Ở chó, sulfonamides (bao gồm sulfadiazine/trimethoprim) có thể gây độc tính trực tiếp lên tuyến lệ. Nguy cơ keratoconjunctivitis sicca (KCS), có thể không hồi phục, đặc biệt khi dùng kéo dài.
  • Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn qua trung gian miễn dịch (sốt, viêm đa khớp, viêm gan, phù mặt).

Ngựa:

  • Có nguy cơ tiêu chảy cấp nặng, thậm chí tử vong, nhất là khi động vật đang stress.
  • Cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện tiêu chảy cấp hoặc thay đổi phân kéo dài.

Thận – tiết niệu:

  • Sulfadiazine có thể gây kết tinh niệu, đặc biệt khi mất nước hoặc nước tiểu cô đặc.
  • Luôn đảm bảo động vật được cung cấp đủ nước uống trong suốt quá trình điều trị.

Gan – huyết học:

  • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, hoặc có tiền sử rối loạn huyết học.
  • Điều trị kéo dài có thể gây ức chế tủy xươngrối loạn chức năng tuyến giáp (đã ghi nhận ở chó).

Thú mang thai hoặc cho con bú: Sulfonamides qua được nhau thai và sữa; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Cách dùng chi tiết

– Ưu tiên kháng sinh đồ trước khi chỉ định, đặc biệt trong nhiễm trùng mạn tính, tái phát hoặc nghi ngờ kháng thuốc.

– Liều dùng tính theo tổng lượng thuốc phối hợp (combined drug), không tách riêng liều sulfadiazine hay trimethoprim.

– Do thuốc có tác dụng phụ thuộc thời gian, cần duy trì khoảng cách liều đều đặn, tránh bỏ liều.

– Đảm bảo động vật được cung cấp đủ nước uống trong suốt thời gian điều trị để giảm nguy cơ kết tinh niệu.

– Khi điều trị trên 7 ngày, nên theo dõi:

  • Công thức máu (CBC)
  • Chức năng gan, thận
  • Dấu hiệu khô mắt (KCS) ở chó

– Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn, rối loạn huyết học, vàng da, hoặc tiêu chảy cấp (đặc biệt ở ngựa).

– Tránh phối hợp với các thuốc có tương tác nghiêm trọng (phenothiazines; detomidine ở ngựa).

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
15–30 mg/kg PO mỗi 12 giờ (tính theo tổng lượng thuốc phối hợp)
Đảm bảo đủ nước uống; theo dõi khô mắt (KCS) khi dùng >7 ngày
Mèo
Chưa có liều chuẩn khuyến cáo rộng rãi
Thận trọng cao: nguy cơ ức chế tủy xương, chán ăn; chỉ dùng khi thật cần thiết
Ngựa
Theo nhãn sản phẩm, thường PO 1–2 lần/ngày
Ngừng ngay nếu tiêu chảy; tránh phối hợp phenothiazine, detomidine

Tác dụng phụ

Trên hệ tiêu hóa, thuốc có thể gây chán ăn, nôn hoặc tiêu chảy. Ở ngựa, tiêu chảy cấp nặng đã được ghi nhận và trong một số trường hợp có thể gây tử vong, đặc biệt khi động vật đang stress.

Trên mắt (đặc biệt ở chó), sulfadiazine/trimethoprim có thể gây keratoconjunctivitis sicca (KCS – khô mắt) do độc tính lên tuyến lệ. Tình trạng này có thể không hồi phục, nhất là khi sử dụng kéo dài.

Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra, bao gồm sốt, phát ban, phù mặt, viêm đa khớp và viêm mạch. Một số trường hợp nặng có thể liên quan đến viêm gan do cơ chế miễn dịch, kèm vàng da.

Trên hệ huyết học, thuốc có thể gây giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu; các phản ứng này hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường liên quan đến điều trị kéo dài.

Trên gan và thận, có thể gặp tăng men gan; sulfadiazine có nguy cơ gây kết tinh niệu, đặc biệt khi động vật mất nước hoặc nước tiểu cô đặc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều sulfadiazine/trimethoprim có thể dẫn đến các biểu hiện độc tính trên nhiều cơ quan, mức độ phụ thuộc liều và thời gian phơi nhiễm.

Biểu hiện quá liều thường gặp gồm rối loạn tiêu hóa (nôn, tiêu chảy nặng), ức chế thần kinh trung ương (lờ đờ, run, hiếm khi co giật), rối loạn huyết học (giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu) và tổn thương gan. Sulfadiazine còn có thể gây kết tinh niệu, làm nặng thêm tình trạng suy thận, đặc biệt khi động vật mất nước.

Xử lý khi quá liều:

  • Ngừng thuốc ngay lập tức.
  • Điều trị hỗ trợ và triệu chứng là chủ yếu.
  • Đảm bảo bù dịch đầy đủ, tăng lượng nước tiểu để hạn chế kết tinh sulfonamide trong đường tiết niệu.
  • Theo dõi và đánh giá công thức máu (CBC), chức năng gan – thận, điện giải.
  • Trong trường hợp nặng hoặc có dấu hiệu thần kinh/huyết học rõ, cần nhập viện theo dõi tích cực.

Tương tác thuốc

Sulfadiazine/Trimethoprim có thể xảy ra tương tác thuốc quan trọng trên lâm sàng, cần được cân nhắc khi phối hợp điều trị.

Với thuốc an thần và gây mê, đặc biệt là phenothiazines (ví dụ acepromazine), không nên dùng đồng thời do nguy cơ tăng độc tính và rối loạn tim mạch. Ở ngựa, đã ghi nhận loạn nhịp nghiêm trọng, thậm chí tử vong khi dùng cùng detomidine.

Với các thuốc ảnh hưởng đến kali máu, như ACE inhibitors, ARBs, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc bổ sung kali, SDZ–TMP có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, cần theo dõi điện giải khi phối hợp.

Với thuốc ức chế miễn dịch và độc thận, như cyclosporine, nguy cơ độc tính trên thận có thể tăng lên; cần thận trọng và theo dõi chức năng thận.

Với các thuốc ảnh hưởng huyết học, như methotrexate hoặc pyrimethamine, phối hợp có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu.

Với thuốc chống đông và thuốc gắn protein cao, SDZ–TMP có thể làm tăng tác dụng của warfarin và một số thuốc khác thông qua cơ chế cạnh tranh gắn protein huyết tương.

Bảo quản thuốc

Sulfadiazine/Trimethoprim nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (khoảng 15–30°C), trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Không sử dụng thuốc nếu phát hiện biến màu, vón cục hoặc thay đổi tính chất so với ban đầu. Đối với các dạng dung dịch hoặc hỗn dịch pha sẵn (nếu có), cần tuân thủ thời hạn sử dụng sau pha theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Chủ nuôi cần cho thú uống thuốc đúng liều, đúng thời gian và đủ liệu trình theo hướng dẫn của bác sĩ thú y, không tự ý ngừng thuốc sớm dù thấy triệu chứng cải thiện. Trong suốt quá trình điều trị, cần đảm bảo thú được uống đủ nước, đặc biệt với chó, để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thận.

Cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường, bao gồm: chán ăn kéo dài, nôn, tiêu chảy, lờ đờ, sốt, mắt khô hoặc nhiều ghèn, vàng da, hoặc sưng phù. Ở ngựa, nếu xuất hiện tiêu chảy cấp, phải ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ thú y.

Không tự ý dùng chung thuốc này với các thuốc khác hoặc sản phẩm bổ sung khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ thú y. Nếu thú đang mang thai, cho con bú hoặc có bệnh gan, thận, cần báo rõ cho bác sĩ trước khi dùng thuốc

Thông tin biên tập viên

@cat