Thiabendazole
Tên thuốc gốc: Thiabendazole
Tên biệt dược: Tresaderm, Dexoryl component
Nhóm dược lý: Thuốc kháng nấm và diệt ký sinh trùng nhóm benzimidazole
Nội dung
Chỉ định
Thiabendazole được chỉ định để điều trị viêm tai ngoài do nấm men và rận tai ở chó mèo.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị viêm tai ngoài cấp hoặc mãn tính do nhiễm nấm Malassezia pachydermatis.
2. Tiêu diệt rận tai Otodectes cynotis ký sinh trong ống tai chó mèo.
3. Hỗ trợ giảm ngứa dịu mát tai ngoài.
Dược lực học
Thiabendazole là thuốc diệt giun sán và kháng nấm thuộc nhóm benzimidazole. Cơ chế tác dụng kép:
1. Kháng nấm: Thiabendazole ức chế enzym fumarate reductase của nấm, ngăn chặn chu trình Krebs và quá trình phosphoryl hóa oxy hóa tạo năng lượng.
2. Diệt ký sinh trùng: Liên kết chọn lọc với tubulin của ký sinh trùng (như ve tai Otodectes), ngăn cản sự trùng hợp tubulin thành vi quản dẫn đến hủy hoại cấu trúc tế bào ruột của ký sinh trùng, gây bỏ ăn và chết.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch nhỏ tai phối hợp (như Dexoryl).
Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa khi uống, nhưng hấp thu hệ thống vô cùng kém khi bôi tại chỗ ở tai ngoài. Thuốc tập trung tác dụng tại chỗ trên niêm mạc da tai.
Chuyển hóa và thải trừ:
– Lượng hấp thu nhỏ được chuyển hóa nhanh tại gan thành dạng liên hợp và đào thải qua nước tiểu.
Chống chỉ định
1. Động vật mẫn cảm với thiabendazole hoặc nhóm benzimidazole.
2. Rách màng nhĩ: Chống chỉ định nhỏ tai nếu màng nhĩ của vật nuôi bị rách hoàn toàn.
Thận trọng - Cảnh báo
Cần kiểm tra kỹ tính toàn vẹn của màng nhĩ bằng kính soi tai trước khi nhỏ thuốc để tránh độc tính tai trong.
Cách dùng chi tiết
Làm sạch tai ngoài trước khi nhỏ. Nhỏ trực tiếp vào ống tai bị bệnh và xoa nhẹ.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tại chỗ: Đỏ nhẹ hoặc ngứa nhẹ ống tai ngoài tạm thời.
2. Tai: Điếc tạm thời (rất hiếm gặp, chủ yếu ở vật nuôi lớn tuổi).
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Độc tính tại chỗ rất thấp. Nếu nhỏ liều quá cao gây kích ứng niêm mạc tai nặng, ngưng dùng thuốc và rửa sạch tai bằng nước muối sinh lý ấm.
Tương tác thuốc
Không ghi nhận tương tác bất lợi lâm sàng khi dùng nhỏ tai tại chỗ.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nơi khô mát dưới 25°C. Tránh ánh sáng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Cần nhỏ thuốc đều đặn đủ liệu trình để tiêu diệt sạch cả trứng rận tai khi chúng nở ra.