Tên thuốc gốc: Ascorbic acid (Vitamin C)

Tên biệt dược: Ascor L 500®, Cecon®, Vitamin C Injection

Nhóm dược lý: Vitamin tan trong nước, Chất chống oxy hóa tế bào (Antioxidant)

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng chính:
– Phòng và điều trị bệnh Scurvy (bệnh thiếu Vitamin C) ở chuột lang (Guinea pigs): Bệnh nhân bỏ ăn, rụng lông, chảy máu nướu răng, biến dạng xương khớp do chuột lang không tự tổng hợp được Vitamin C.
– Chất chống oxy hóa hỗ trợ ngộ độc: Điều trị hỗ trợ ngộ độc các chất gây tăng Methemoglobin máu (Methemoglobinemia) như ngộ độc Paracetamol (Acetaminophen) ở chó mèo, nấm độc hoặc ngộ độc thuốc Phenazopyridine.
– Điều trị ngộ độc nấm và độc chất gây hoại tử gan: Trung hòa các hợp chất oxy hóa phản ứng (ROS), bảo vệ tế bào gan.
– Ứng dụng trên ngựa: Hỗ trợ điều trị tổn thương oxy hóa hồng cầu (ngộ độc lá cây phong đỏ Red Maple), hội chứng ngạt chu sinh ở ngựa con (Perinatal Asphyxia Syndrome).
– Ứng dụng trên gia súc: Điều trị bệnh viêm da đáp ứng với Vitamin C ở bê con.

Dược lực học

Cơ chế phân tử và vai trò sinh học: Các loài động vật nuôi (chó, mèo, trâu bò, ngựa) có khả năng tự tổng hợp Ascorbic acid tại gan để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Tuy nhiên, chuột lang (Guinea pigs) và một số loài linh trưởng thiếu enzyme L-gulonolactone oxidase nên bắt buộc phải bổ sung Vitamin C từ thức ăn.
Vai trò cấu trúc và chuyển hóa: Ascorbic acid tham gia vào quá trình tổng hợp Collagen, phục hồi mô, duy trì độ bền thành mạch máu và chức năng miễn dịch. Thuốc đóng vai trò là chất khử (chất chống oxy hóa) trung hòa các gốc tự do ROS, thúc đẩy chuyển đổi Methemoglobin ngược lại thành Oxyhemoglobin có khả năng vận chuyển oxy.
Tác động đến hấp thu sắt: Ascorbic acid cần thiết cho quá trình hấp thu và dự trữ sắt tại ruột.

Dược động học

Hấp thu và đường dùng: Ở người và động vật, thuốc hấp thu chủ yếu tại hổng tràng (jejunum) qua cơ chế vận chuyển chủ động bão hòa ở liều cao. Chỉ có tiêm tĩnh mạch (IV) mới tạo ra nồng độ cao tức thì trong huyết tương.
Phân bố: Phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, liên kết khoảng 25% với protein huyết tương.
Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc được chuyển hóa tại gan. Khi nồng độ trong máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận, Ascorbic acid được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Ở chuột lang, thuốc thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và một phần chuyển hóa thành CO2.

Chống chỉ định

Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Thận trọng hoặc tránh dùng liều cao ở bệnh nhân bị bệnh viêm gan mạn tính do tích tụ Đồng (Copper-associated chronic hepatitis) ở chó vì Vitamin C làm tăng tổn thương oxy hóa tế bào gan do Đồng gây ra.
– Bệnh nhân bị bệnh đái tháo đường (gây sai lệch kết quả xét nghiệm đường niệu).
– Bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ sỏi niệu Oxalate, Cystine hoặc Urate (Ascorbic acid làm tăng nguy cơ kết tủa sỏi oxalate trong nước tiểu).

Thận trọng - Cảnh báo

Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Tránh pha các chế phẩm chứa bảo quản Benzyl alcohol cho mèo (Benzyl alcohol có thể gây độc cho mèo).
– Tiêm truyền tĩnh mạch (IV): Nên dùng dung dịch đẳng trương truyền tĩnh mạch chậm để tránh kích ứng tĩnh mạch.
– Sai lệch kết quả xét nghiệm: Vitamin C liều cao gây âm tính giả hoặc dương tính giả xét nghiệm đường niệu, máu ẩn trong phân, bilirubin máu và creatinine máu.

Cách dùng chi tiết

Hướng dẫn đường dùng:
– Đường uống (PO): Thường áp dụng cho điều trị duy trì hoặc bổ sung cho chuột lang.
– Đường tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC): Áp dụng trong cấp cứu ngộ độc Paracetamol hoặc thiếu hụt cấp tính.
– Thay nước hàng ngày cho chuột lang: Nếu pha chế Vitamin C vào bình nước uống của chuột lang, phải thay nước sạch mới mỗi 24 giờ do Vitamin C bị phân hủy nhanh trong nước tiếp xúc với không khí và ánh sáng.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chuột lang (Guinea pigs)
Dự phòng bệnh Scurvy: 10 – 30 mg/kg/ngày đường uống (PO), tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM); hoặc pha 200 mg Ascorbic acid vào 1 L nước uống thay mới hàng ngày. Điều trị bệnh Scurvy: 100 mg/kg/ngày đường uống (PO) hoặc tiêm dưới da (SC).
Nhu cầu hàng ngày: Chuột lang trưởng thành 10 mg/kg/ngày, chuột lang mang thai/sinh sản 30-45 mg/kg/ngày.
Chó và mèo (Dogs và cats)
Chống oxy hóa hỗ trợ ngộ độc Paracetamol / Methemoglobinemia: 30 – 33 mg/kg đường uống (PO) mỗi 6 giờ hoặc tiêm tĩnh mạch (IV)/tiêm dưới da (SC).
Ít tác dụng phụ ở liều thông thường. Tránh dùng cho bệnh nhân bị bệnh gan tích tụ Đồng.
Ngựa (Horse)
Tổn thương oxy hóa hồng cầu: 10 – 20 g/con đường uống (PO) 1 lần/ngày; hoặc 30 – 50 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 12 giờ pha trong 5-10 L dịch truyền. Hội chứng ngạt chu sinh ở ngựa con: 100 mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch (IV).
Không dùng liều tính theo g/kg đối với đường uống.
Trâu Bò (Cattle)
Viêm da đáp ứng Vitamin C ở bê con: 3 g/con tiêm dưới da (SC) 1-2 lần.
Liều 3 g/con, không phải g/kg.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn:
– Ở liều điều trị thông thường, Ascorbic acid rất an toàn và ít tác dụng phụ.
– Ở liều cực cao: Có thể gây rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy do tác động thẩm thấu và tăng nhu động ruột, tăng nguy cơ tạo sỏi niệu Oxalate.

Quá liều và cách xử lý

Xử trí quá liều: Thuốc có khoảng an toàn rất rộng (liều chịu đựng duy nhất đạt 0.5 g/kg ở chó, 1 g/kg ở mèo, 5 g/kg ở chuột lang). Quá liều chủ yếu gây tiêu chảy thẩm thấu. Xử trí: Ngừng thuốc và bù dịch đầy đủ.

Tương tác thuốc

Kháng sinh Aminoglycoside (Gentamicin): Tác dụng kháng sinh tốt hơn trong môi trường kiềm; Ascorbic acid làm acid hóa nước tiểu có thể giảm hiệu quả điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu của Aminoglycoside.
Cyclosporine: Dùng chung với Ascorbic acid có thể làm giảm nồng độ Cyclosporine trong máu.
Aluminum hydroxide: Ascorbic acid làm tăng hấp thu Nhôm, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
Chế phẩm chứa Sắt (Iron): Ascorbic acid làm tăng hấp thu muối sắt đường uống.

Bảo quản thuốc

Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và không khí. Dung dịch tiêm sẽ ngả màu sẫm dần khi tiếp xúc ánh sáng. Dung dịch tiêm sau khi mở ống nên bảo quản lạnh và dùng sớm.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Hướng dẫn dành cho chủ nuôi chuột lang: Chuột lang bắt buộc phải được cung cấp Vitamin C hàng ngày qua thức ăn tươi (rau củ quả giàu vitamin C) hoặc uống trực tiếp bằng bơm tiêm nhỏ vào miệng. Nếu pha vào bình nước uống, phải thay nước mới hàng ngày vì Vitamin C trong nước sẽ mất tác dụng sau vài giờ.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet