Tên thuốc gốc: Famotidine

Tên biệt dược: Pepcid®

Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng thụ thể H2 (H2-Receptor Antagonist); Thuốc giảm tiết axit dạ dày

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng chính:
• Điều trị và dự phòng thường quy các chứng loét dạ dày, loét múi khế (abomasum) và loét tá tràng.
• Viêm dạ dày ăn mòn do căng thẳng (stress) hoặc do thuốc.
• Viêm thực quản, trào ngược dịch vị tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản.

Lưu ý hiệu quả lâm sàng:
• Ở chó và mèo, omeprazole đường uống mang lại hiệu quả ức chế tiết axit dạ dày vượt trội hơn hẳn so với famotidine đường uống.
• Việc dùng famotidine kết hợp với pantoprazole không mang lại hiệu quả tốt hơn so với dùng pantoprazole đơn thuần trong việc làm tăng pH dạ dày, do đó không cần thiết phải phối hợp hai thuốc này.
• Ở cả chó và mèo, tác dụng làm tăng pH dạ dày của famotidine bị giảm sút (tình trạng lờn thuốc/tachyphylaxis) khi dùng liên tục mỗi 12 giờ trong vòng 14 ngày.
• Famotidine có thể được cân nhắc để giảm triệu chứng ngay lập tức khi dùng theo nhu cầu (as-needed) hoặc dùng trong thời gian ngắn (ví dụ: phòng ngừa trào ngược thực quản trong quá trình gây mê).
• Ở chó, famotidine không giúp cải thiện hiệu quả diệt trừ Helicobacter spp. khi được dùng kèm với liệu pháp ba kháng sinh.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Tại các thụ thể H2 của tế bào thành dạ dày, famotidine ức chế cạnh tranh với histamine. Nhờ đó, thuốc làm giảm lượng axit dạ dày tiết ra, cả trong điều kiện cơ bản lẫn khi bị kích thích bởi thức ăn, pentagastrin, histamine hoặc insulin. Việc giảm thể tích dịch vị cũng kéo theo việc giảm khối lượng pepsin được tiết ra.

Đặc tính dược lực:
Famotidine không làm thay đổi thời gian làm rỗng dạ dày, không ảnh hưởng đến dịch tiết tuyến tụy hoặc mật, và không tác động đến áp lực cơ vòng thực quản dưới. Thuốc có thể làm tăng tạm thời nồng độ gastrin trong huyết thanh, nhưng sẽ trở lại mức cơ bản sau một tuần ngưng thuốc. Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn và ít gây tương tác thuốc hơn so với cimetidine.

Dược động học

Hấp thu và phân bố:
Thuốc không được hấp thu hoàn toàn sau khi uống nhưng trải qua quá trình chuyển hóa qua gan lần đầu ở mức tối thiểu. Sinh khả dụng toàn thân đạt khoảng 40-50%. Thuốc không vượt qua hàng rào máu não hoặc nhau thai. Ở ngựa, sinh khả dụng của famotidine đường uống khá thấp (chỉ khoảng 13%).

Chuyển hóa và bài tiết:
Khi dùng đường uống, khoảng 1/3 lượng thuốc được đào thải ở dạng không đổi qua nước tiểu, phần còn lại được chuyển hóa chủ yếu ở gan rồi thải trừ qua nước tiểu. Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch (IV), khoảng 2/3 lượng thuốc được bài tiết ở dạng không đổi. Thời gian bán thải ở bò đực trưởng thành là 3,33 giờ, ở ngựa là 2-3 giờ.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
Động vật có tiền sử quá mẫn với famotidine hoặc các thuốc kháng H2 khác.

Thận trọng lâm sàng:
• Cần xem xét giảm liều ở những động vật có chức năng thận suy giảm đáng kể.
• Cẩn thận đọc kỹ tên thuốc để không nhầm lẫn famotidine với fluoxetine hoặc furosemide.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn thai kỳ và cho con bú:
Các nghiên cứu trên động vật trong phòng thí nghiệm không phát hiện thấy tác hại nào đối với con non. Tuy nhiên, liều lượng rất cao có thể làm ảnh hưởng đến lượng thức ăn thu nhận và sự tăng cân của con mẹ, qua đó gián tiếp gây hại cho thai nhi đang phát triển. Thuốc có đi vào sữa mẹ, nhưng chưa rõ có gây ý nghĩa lâm sàng đối với con non đang bú hay không. Do tính an toàn chưa được thiết lập chắc chắn, chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích mang lại cho mẹ vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi.

Cách dùng chi tiết

Giám sát lâm sàng:
• Đánh giá hiệu quả lâm sàng (tùy thuộc vào lý do sử dụng): theo dõi sự thuyên giảm của các triệu chứng, kiểm tra qua nội soi, kiểm tra máu trong phân.
• Theo dõi sự xuất hiện của các tác dụng phụ nếu có.

Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm y khoa:
• Thuốc chẹn H2 có thể đối kháng tác dụng của histamine và pentagastrin trong các thử nghiệm đánh giá khả năng tiết axit dạ dày.
• Sau khi sử dụng các xét nghiệm dị ứng qua da (allergen extract skin tests), thuốc kháng H2 có thể ức chế phản ứng của histamine. Khuyến cáo ngừng sử dụng thuốc chẹn H2 ít nhất 24 giờ trước khi thực hiện các xét nghiệm này.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Giảm tiết axit dạ dày (Extra-label):
• Phác đồ truyền liên tục: Tiêm tĩnh mạch (IV) liều tải 1 mg/kg chậm (ít nhất trong 5 phút), sau đó duy trì truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) với tốc độ 8 mg/kg/ngày. Phác đồ này có thể mang lại hiệu quả kháng axit tốt nhất ở chó.
• Phác đồ ngắt quãng: 1 mg/kg uống (PO), tiêm dưới da (SC), hoặc tiêm tĩnh mạch (IV chậm trên 5 phút) mỗi 12 giờ.

Hỗ trợ điều trị viêm loét (Extra-label):
• Đường tiêm: 0,23 mg/kg IV mỗi 8 giờ, HOẶC 0,35 mg/kg IV mỗi 12 giờ.
• Đường uống: 1,88 mg/kg PO mỗi 8 giờ, HOẶC 2,8 mg/kg PO mỗi 12 giờ.
Đối với đường uống, việc làm tròn liều lượng lên mức 5 mg gần nhất là hợp lý. Nên cân nhắc chuyển sang dùng 1 lần/ngày đối với những động vật bị suy giảm chức năng thận đáng kể.
Mèo
Giảm tiết axit dạ dày (Extra-label):
1 mg/kg uống (PO), tiêm dưới da (SC), hoặc tiêm tĩnh mạch (IV chậm trên 5 phút) mỗi 12 giờ.

Hỗ trợ điều trị viêm loét (Extra-label):
• Đường tiêm: 0,23 mg/kg IV mỗi 8 giờ, HOẶC 0,35 mg/kg IV mỗi 12 giờ.
• Đường uống: 1,88 mg/kg PO mỗi 8 giờ, HOẶC 2,8 mg/kg PO mỗi 12 giờ.
Làm tròn liều uống lên mức 5 mg gần nhất (ví dụ: 5 mg/mèo [MỨC LIỀU TỔNG, KHÔNG PHẢI mg/kg]) là hợp lý. Nên dùng 1 lần/ngày ở những cá thể bị suy thận nặng. Lưu ý bắt buộc phải tiêm tĩnh mạch thật chậm (trên 5 phút) để tránh tác dụng phụ tan máu hoặc nhịp tim chậm.
Trâu bò
Giảm tiết axit dạ dày (Extra-label):
0,4 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 8 giờ cho 3 liều.
Dựa trên kết quả từ một nghiên cứu dược động học ở 4 con bò đực trưởng thành.
Chồn sương
Điều trị loét do căng thẳng (Extra-label):
0,25 – 0,5 mg/kg uống (PO) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 24 giờ.

Phối hợp kháng sinh trị Helicobacter spp. (Extra-label):
0,25 – 0,5 mg/kg uống (PO) hoặc IV mỗi 24 giờ.
Thỏ và thú nhỏ
Dự phòng loét do căng thẳng (Extra-label):
1 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 24 giờ.
Chỉ áp dụng phòng ngừa khi động vật mắc bệnh nghiêm trọng đã được ổn định lâm sàng.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
• Thuốc chẹn H2 được chứng minh là tương đối an toàn và có rất ít tác dụng phụ.
• Khi tiêm tĩnh mạch (IV) quá nhanh, có thể gây ra hiện tượng nhịp tim chậm (bradycardia).
• Các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hoặc gây khô miệng, khô da có thể xảy ra.
• Đã có một số báo cáo ngẫu nhiên hiếm hoi về việc famotidine gây tan máu nội mạch vô căn khi tiêm IV cho mèo. Tuy nhiên, một nghiên cứu hồi cứu trên 56 con mèo nhập viện không tìm thấy bất kỳ bằng chứng tan máu nào, và kết luận rằng tiêm tĩnh mạch famotidine dường như an toàn cho mèo nếu được truyền chậm trong ít nhất 5 phút.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện quá liều:
Liều gây tử vong cấp tính tối thiểu ở chó được báo cáo là lớn hơn 2 g/kg (đường uống) và khoảng 300 mg/kg (đường tiêm tĩnh mạch). Ở chó, liều IV từ 5 – 200 mg/kg gây nôn mửa, bồn chồn, nhợt nhạt niêm mạc và đỏ miệng/tai. Liều cao hơn có thể gây hạ huyết áp, nhịp tim nhanh và suy sụp (collapse).

Xử lý quá liều:
Do thuốc có biên độ an toàn rất rộng, hầu hết các trường hợp quá liều chỉ cần theo dõi y tế. Trong trường hợp quá liều lượng lớn qua đường uống, nên xem xét các biện pháp làm sạch dạ dày ruột và bắt đầu liệu pháp điều trị hỗ trợ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc đáng chú ý:
Không giống như cimetidine hay ranitidine, famotidine không ức chế hệ thống enzyme cytochrome P450 của gan. Do đó, thường không cần điều chỉnh liều đối với các thuốc chuyển hóa qua con đường này (như warfarin, theophylline, diazepam, procainamide). Tuy nhiên, cần lưu ý các tương tác sau do thuốc làm thay đổi pH dạ dày:
• Thuốc kháng nấm nhóm Azole (ví dụ: fluconazole, itraconazole, ketoconazole): Famotidine làm tăng pH dạ dày, dẫn đến giảm hấp thu các thuốc này. Nếu bắt buộc phải dùng chung, nên cho uống azole 1 giờ trước khi dùng famotidine.
• Kháng sinh Cephalosporin (ví dụ: cefpodoxime, cefuroxime): Famotidine có thể làm giảm sự hấp thu; nên dùng cách nhau 2 giờ.
• Thuốc sắt đường uống: Famotidine làm giảm khả năng hấp thu sắt; nên cho uống sắt ít nhất 1 giờ trước famotidine.

Bảo quản thuốc

Điều kiện bảo quản lý tưởng:
• Dạng viên nén: Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng ở nhiệt độ phòng (20°C – 25°C).
• Dạng hỗn dịch uống (bột khô và dung dịch sau pha): Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng ở 25°C (cho phép dao động từ 15°C – 30°C). Sau khi pha, hỗn dịch có thể giữ được độ ổn định trong 30 ngày nếu bảo quản dưới 30°C. Tuyệt đối không để đông đá.
• Thuốc tiêm (Famotidine injection): Nên được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2°C – 8°C.

Khả năng tương thích dung dịch:
Thuốc tiêm famotidine tương thích về mặt vật lý với hầu hết các dung dịch truyền tĩnh mạch thông dụng và duy trì độ ổn định trong 48 giờ ở nhiệt độ phòng khi được pha loãng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Lưu ý quan trọng cho chủ nuôi:
• Thuốc này được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa loét dạ dày. Cần cho uống đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y. Các triệu chứng bệnh có thể tái phát nếu bạn quên cho uống thuốc.
• Thuốc phát huy tác dụng tốt nhất nếu được cho uống trước bữa ăn đầu tiên trong ngày.
• Nếu thú cưng bị nôn mửa hoặc có biểu hiện mệt mỏi sau khi uống thuốc lúc bụng đói, hãy thử cho uống cùng với một ít thức ăn hoặc đồ ăn vặt. Nếu tình trạng nôn mửa vẫn tiếp diễn, hãy liên hệ ngay với bác sĩ thú y.
• Mặc dù famotidine có thể mua không cần kê đơn, bạn CHỈ NÊN cho động vật sử dụng khi có sự chỉ định và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ thú y.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet