Tên thuốc gốc: Omeprazole

Tên biệt dược: Nhiều tên thương mại (VD: GastroGard®, Prilosec®, Ulcergard®, Peptizole®)

Nhóm dược lý: Thuốc ức chế bơm proton (PPI); Thuốc chống loét dạ dày

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng chính:
• Ở chó và mèo: Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, viêm thực quản trào ngược (từ trung bình đến nặng), và phòng ngừa/điều trị xói mòn dạ dày do thuốc gây loét (ví dụ: aspirin, NSAID). Ngoài ra, thuốc có thể dùng trong phác đồ đa kháng sinh để điều trị nhiễm Helicobacter spp ở chó.
• Ở chó đua hoặc chó làm việc cường độ cao: Ngăn ngừa viêm dạ dày do gắng sức.
• Ở chó bị não úng thủy hoặc dị dạng Chiari: Có thể giúp làm giảm quá trình sản xuất dịch não tủy (CSF).
• Ở ngựa và ngựa con (từ 4 tuần tuổi trở lên): Được FDA phê duyệt để điều trị và phòng ngừa hội chứng loét dạ dày ở ngựa (Equine Gastric Ulcer Syndrome). Hiệu quả chữa lành vết loét dạ dày vùng vảy (squamous) tốt hơn nhiều so với vùng tuyến (glandular).

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Omeprazole là một chất ức chế bơm proton (PPI) thuộc nhóm benzimidazole. Trong môi trường axit, thuốc được kích hoạt thành dẫn xuất sulfenamide và liên kết không thuận nghịch tại bề mặt tiết của tế bào thành dạ dày với enzym H+/K+ ATPase, làm ức chế quá trình vận chuyển ion hydro (H+) vào dạ dày từ 90% đến 99%. Nhờ đó, omeprazole làm giảm tiết axit dạ dày ở cả điều kiện cơ bản và khi bị kích thích.

Thời gian tác dụng:
Có một khoảng thời gian trễ giữa lúc dùng thuốc và lúc đạt hiệu quả. Ở chó, mất khoảng 3 đến 5 ngày để giảm tiết axit dạ dày tối đa. Thuốc không ảnh hưởng đến thời gian làm trống dạ dày hoặc quá trình tiết yếu tố nội tại.

Dược động học

Hấp thu:
Omeprazole hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa nhưng rất dễ bị phá hủy bởi môi trường axit. Các dạng viên nang hoặc viên nén thường được bào chế dưới dạng bao tan trong ruột. Dạng hỗn dịch uống (paste) dùng cho ngựa không có màng bao tan trong ruột. Sinh khả dụng của paste uống trên ngựa chỉ khoảng 10% do hiệu ứng chuyển hóa lần đầu qua gan. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm giảm hấp thu omeprazole ở ngựa tới 67%.

Phân bố:
Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể nhưng tập trung chủ yếu ở tế bào thành dạ dày. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương rất cao (khoảng 95% gắn với albumin và alpha-1 acid glycoprotein).

Chuyển hóa và Bài tiết:
Omeprazole được chuyển hóa mạnh ở gan thành ít nhất 6 chất chuyển hóa khác nhau, bài tiết chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua mật vào phân. Mặc dù thời gian bán thải trung bình trong huyết tương ở chó chỉ khoảng 1 giờ, nhưng hiệu quả ức chế tiết axit có thể kéo dài từ 24 đến 72 giờ (hoặc lên đến 27 giờ ở ngựa). Bệnh lý gan nặng sẽ làm thay đổi đáng kể quá trình chuyển hóa của thuốc.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn cảm với omeprazole hoặc các thuốc ức chế bơm proton khác. Ngừng dùng thuốc ở bệnh nhân bị viêm thận kẽ.

Cảnh báo trên từng loài cụ thể:
• Với động vật mắc bệnh gan hoặc thận: Thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài, cần cân nhắc điều chỉnh liều nếu bệnh ở mức độ nặng.
• Không nhầm lẫn tên thuốc: Tránh nhầm lẫn omeprazole với esomeprazole, fomepizole hoặc uoxetine (Prozac®).
• Khuyến cáo thời gian sử dụng: Nên dùng liệu trình ngắn nhất phù hợp với tình trạng bệnh. Ở người, không khuyến cáo dùng quá 8 tuần nếu lợi ích không vượt trội hơn rủi ro. Ở chó, liệu trình 4 tuần được coi là an toàn.
• Ở ngựa: Omeprazole có thể làm tăng tỷ lệ biến chứng đường ruột (ví dụ: tắc nghẽn ruột, tiêu chảy, viêm ruột) khi dùng đồng thời với phenylbutazone ở những con ngựa bị bệnh loét tuyến dạ dày.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Độ an toàn của omeprazole trong thời kỳ mang thai chưa được xác định đầy đủ. Các nghiên cứu trên chuột với liều cao gấp 34 lần liều khuyến cáo không cho thấy tác dụng gây quái thai, nhưng có thể làm tăng tỷ lệ tử vong phôi thai ở liều rất cao. Sản phẩm dành riêng cho ngựa đã được nhà sản xuất đánh giá là an toàn cho ngựa đực giống. Do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, chỉ nên sử dụng cho động vật đang mang thai hoặc cho con bú khi lợi ích mang lại cho con mẹ vượt trội hơn những rủi ro tiềm ẩn.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
• Hiệu quả điều trị lâm sàng (ví dụ: sự thuyên giảm các triệu chứng viêm loét, nội soi kiểm tra).
• Theo dõi các tác dụng phụ bất lợi có thể xảy ra (như tiêu chảy ở chó, hoặc thay đổi về tiêu hóa ở ngựa).

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Điều trị/Phòng ngừa loét dạ dày (Extra-label):
1 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.

Viêm thực quản nặng:
1 – 1,5 mg/kg PO mỗi 12 giờ, thường kết hợp với thuốc tăng nhu động ruột (như cisapride) và sucralfate. Một số chuyên gia khuyến cáo có thể tăng liều lên đến 2 mg/kg mỗi 12 giờ.

Phòng ngừa viêm dạ dày do gắng sức (Ví dụ: Chó đua):
Khoảng 0,85 mg/kg PO (khoảng 1 viên 20 mg cho chó lớn) mỗi 24 giờ. Cho uống 30 phút trước khi ăn. Bắt đầu dùng thuốc khoảng 48 giờ trước khi bước vào kỳ tập luyện cường độ cao.

Phác đồ đa kháng sinh trị nhiễm Helicobacter spp/Viêm dạ dày:
Omeprazole 0,5 – 1 mg/kg PO mỗi 24 giờ. Kết hợp với amoxicillin (20 mg/kg PO mỗi 12 giờ) và clarithromycin (7,5 mg/kg PO mỗi 24 giờ). Liệu trình kéo dài 21 ngày.
* Lưu ý: Tiêu chảy là một tác dụng phụ có thể gặp của phác đồ này.

Hỗ trợ điều trị bệnh giảm tiết dịch não tủy (CSF) (Ví dụ: Não úng thủy):
0,5 – 1 mg/kg PO mỗi 24 giờ. (Lưu ý: Đã có một báo cáo sử dụng thành công liều cao lên tới 10 mg/kg PO mỗi 24 giờ ở 12 con chó bị não úng thủy).
Liều dùng cần phải được điều chỉnh khi ngưng thuốc. Nếu đã sử dụng liên tục hơn 4 tuần, omeprazole nên được giảm liều từ từ (giảm 50% liều mỗi tuần) để tránh hiện tượng tăng tiết axit dạ dày dội ngược (rebound hypersecretion).
Mèo
Điều trị/Phòng ngừa loét dạ dày (Extra-label):
1,1 – 1,3 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.
Viên nén có lớp màng bao tan trong ruột có thể được chia nhỏ (bẻ đôi) cho mèo nếu cần thiết.
Ngựa
Điều trị hội chứng loét dạ dày (Được FDA phê duyệt):
4 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ trong 4 tuần.

Phòng ngừa hội chứng loét dạ dày:
1 – 2 mg/kg PO mỗi 24 giờ.

Điều trị viêm loét vùng biểu mô vảy (squamous ulceration) (Extra-label):
Liều thấp 1 mg/kg PO mỗi ngày đã được chứng minh là hiệu quả khi dùng sau một đợt nhịn ăn ngắn và trước khi vận động.

Điều trị hoặc dự phòng loét dạ dày ở ngựa con (Foals):
• Điều trị: 4 mg/kg PO mỗi 24 giờ.
• Phòng ngừa: 1 – 2 mg/kg PO mỗi 24 giờ.
Mức độ hiệu quả của thuốc cao hơn nhiều đối với loét dạ dày vùng biểu mô vảy so với loét vùng tuyến. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm giảm mạnh khả năng hấp thu của omeprazole dạng mỡ uống (paste).
Lợn
Kiểm soát viêm loét dạ dày (Extra-label):
40 mg/con uống (PO) mỗi 24 giờ trong 2 ngày liên tiếp. Kết hợp nhịn ăn trong 48 giờ.
Chồn sương
Điều trị viêm dạ dày ruột ngắn hạn (Extra-label):
0,7 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
Omeprazole được dung nạp tốt ở cả chó và mèo tại các mức liều hiệu quả.
• Các rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, đầy hơi, tiêu chảy. Trong đó, tiêu chảy là tác dụng phụ phổ biến nhất ở chó khi dùng thuốc ức chế bơm proton (tác dụng phụ này chưa được báo cáo ở mèo).
• Các rối loạn hệ thần kinh trung ương (CNS), bất thường về huyết học và protein niệu hiếm khi xảy ra.
• Ở ngựa: Nhà sản xuất không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể nào khi dùng ở mức liều khuyến cáo. Tuy nhiên, đã có báo cáo giai thoại về việc một con ngựa bị nổi mề đay, và thuốc có thể làm giảm hấp thu canxi ở ngựa con. Phân tích cho thấy không có sự thay đổi đáng kể nào đối với hệ vi sinh vật trong phân của ngựa nghiên cứu được dùng omeprazole 4 mg/kg/ngày trong 28 ngày.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện quá liều và ngộ độc:
Thuốc có biên độ an toàn rất rộng. Chỉ số LD50 qua đường uống ở chuột được báo cáo là lớn hơn 4 g/kg. Ở ngựa, thuốc được dung nạp tốt kể cả khi dùng liều cao gấp 3 lần liều tiêu chuẩn trong thời gian dài (lên đến 90 ngày). Ở người, có thể dung nạp liều rất cao (lên đến 360 mg/ngày) mà không xuất hiện các triệu chứng ngộ độc đáng kể.

Xử lý quá liều:
Nếu xảy ra tình trạng quá liều lượng lớn, cần điều trị hỗ trợ dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và xem xét liên hệ với trung tâm tư vấn ngộ độc thú y.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc đáng chú ý:
Omeprazole là chất ức chế enzym CYP 2C19 ở gan (đã ghi nhận ở người), do đó có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của nhiều loại thuốc.
• Các loại thuốc phụ thuộc vào pH dạ dày (như ketoconazole, itraconazole, viên sắt, ester ampicillin): Omeprazole làm tăng pH dạ dày, do đó có thể làm giảm sự hấp thu của các loại thuốc này. Nên cho uống các thuốc này ít nhất 1 giờ trước khi dùng omeprazole.
• Benzodiazepine (ví dụ: diazepam, alprazolam): Omeprazole có thể làm chậm quá trình chuyển hóa và kéo dài tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
• Kháng sinh Cephalosporin (ví dụ: cefpodoxime, cephalexin): Omeprazole có thể làm giảm hấp thu và nồng độ tối đa trong máu.
Clopidogrel: Ở chó khỏe mạnh, omeprazole làm tăng sự hình thành chất chuyển hóa không có hoạt tính của clopidogrel nhưng không làm thay đổi đáng kể hiệu quả chống ngưng tập tiểu cầu. Nếu có lo ngại, pantoprazole là sự thay thế phù hợp hơn.
Warfarin: Có thể làm tăng hiệu ứng chống đông máu, cần theo dõi sát thời gian Prothrombin (PT).
• Thuốc có thể bị TĂNG nồng độ hoặc rủi ro ngộ độc khi dùng chung: Cyclosporine, Clorazepate, Digoxin, Methotrexate, Phenobarbital, Voriconazole.
• Thuốc có thể bị GIẢM hấp thu/hiệu quả khi dùng chung: Dẫn xuất Bisphosphonate (alendronate), Cyanocobalamin (vitamin B12 đường uống), Doxycycline, Levothyroxine, Mycophenolate.

Tương tác với xét nghiệm:
Omeprazole làm tăng nồng độ gastrin trong huyết thanh ở giai đoạn đầu điều trị. Ngưng sử dụng omeprazole trong vòng 7 ngày là đủ để nồng độ gastrin trở về mức cơ bản trước khi tiến hành các xét nghiệm máu liên quan.

Bảo quản thuốc

Bảo quản:
• Dạng thuốc mỡ/hỗn dịch (Paste) cho ngựa: Bảo quản ở nhiệt độ từ 20°C đến 25°C. Có thể cho phép dao động trong thời gian ngắn từ 15°C đến 30°C. Bỏ tuýp thuốc sau 28 ngày kể từ lúc mở nắp lần đầu.
• Viên nén/viên nang: Bảo quản ở nhiệt độ phòng trong hộp kín, tránh ánh sáng.

Lưu ý khi sử dụng và bào chế:
• Tuyệt đối không được nghiền nát hoặc nhai viên nang/viên nén có lớp màng bao tan trong ruột. Nếu phải chia nhỏ liều từ viên nang, nên mở vỏ nang đếm số hạt (pellets), sau đó cho các hạt này vào một viên nang rỗng mới để bảo đảm thuốc không bị nhai nát khi uống.
• Cần thận trọng khi sử dụng các sản phẩm omeprazole tự pha chế, vì vấn đề tương đương sinh học (bioequivalence) thường không được đảm bảo.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
• Thuốc này được dùng để điều trị hoặc phòng ngừa viêm loét dạ dày và thường chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ thú y.
• Thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất nếu được cho uống trước bữa ăn đầu tiên trong ngày.
• Động vật CẦN NUỐT CHỬNG, KHÔNG ĐƯỢC NHAI NÁT viên thuốc, vì thuốc cần đi qua dạ dày nguyên vẹn để hấp thu.
• Cách cho ngựa uống (dạng paste): Trước khi bơm thuốc cho ngựa, hãy cài đặt vòng khóa trên ống tiêm sao cho mặt gần ống nhất nằm ở đúng vạch liều cần thiết. Đảm bảo không có thức ăn trong miệng ngựa, sau đó bơm thuốc vào sâu ở gốc lưỡi hoặc trong túi má. Nếu ngựa nhổ thuốc ra, cần bơm lại liều mới bù vào phần đã mất.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet