Phenobarbital
Tên thuốc gốc: Phenobarbital
Tên biệt dược: Luminal Sodium®, Solfoton®
Nhóm dược lý: Thuốc chống co giật (Barbiturate)
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng:
• Chó và mèo: Phenobarbital được coi là thuốc điều trị bước một (first-line treatment) cho bệnh động kinh, do có hiệu quả cao, tương đối an toàn và tần suất dùng thuốc hợp lý (mỗi 12 giờ). Tuy nhiên, thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh chậm hơn các thuốc nhóm benzodiazepine (như diazepam), nên benzodiazepine vẫn nên được dùng trước để kiểm soát trạng thái động kinh cấp tính (status epilepticus). Phenobarbital chủ yếu được dùng để kiểm soát lâu dài, ngăn ngừa co giật tái phát.
• Các chỉ định khác (Extra-label): Thuốc có thể hữu ích trong việc kiểm soát chứng chảy nước dãi quá mức (sialadenosis) ở chó và ngựa. Nó cũng cải thiện triệu chứng lâm sàng ở chó bị chứng run tư thế đứng (orthostatic tremor). Ở gia súc, thuốc được gợi ý dùng để tăng cường quá trình giải độc qua gan khi bị ngộ độc thuốc trừ sâu organochlorine.
Dược lực học
Cơ chế tác dụng:
Phenobarbital là một thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (CNS) không chọn lọc thuộc nhóm barbiturate. Mặc dù cơ chế tác dụng chính xác lên CNS chưa được biết rõ, thuốc được chứng minh là ức chế giải phóng acetylcholine, norepinephrine và glutamate; đồng thời tác động lên hệ thống gamma-aminobutyric acid (GABA). Thuốc làm tăng ngưỡng kích thích co giật và hạn chế sự lan truyền của các xung điện gây co giật trong não.
Mức độ ức chế thần kinh trung ương phụ thuộc vào liều lượng, đường dùng, dược động học của thuốc ở từng cá thể và loài được điều trị. Ở liều thấp, thuốc làm giảm hoạt động vận động và tạo ra trạng thái an thần. Cần lưu ý rằng các dẫn xuất barbiturate không có tác dụng giảm đau thực sự.
Dược động học
Đặc điểm dược động học:
• Hấp thu: Hấp thu tương đối chậm qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đạt khoảng 90% ở chó và gần như hoàn toàn ở mèo và ngựa trưởng thành. Ở chó, nồng độ đỉnh trong máu đạt được từ 4 – 8 giờ sau khi uống.
• Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi khắp cơ thể. Tuy nhiên, do độ hòa tan trong lipid thấp hơn, phenobarbital không xâm nhập vào thần kinh trung ương nhanh như các loại barbiturate khác (ví dụ: thiopental).
• Chuyển hóa & Đào thải: Thuốc được chuyển hóa tại gan. Thời gian bán thải trung bình là 2 ngày ở chó (có thể ngắn hơn ở chó ăn chế độ kiêng protein hoặc mỡ). Điểm đặc biệt của phenobarbital là khả năng tự cảm ứng enzyme gan: nó kích thích gan sản xuất thêm enzyme để chuyển hóa chính nó và các loại thuốc khác. Do đó, thời gian bán thải có thể giảm dần theo thời gian sử dụng kéo dài, dẫn đến suy giảm nồng độ thuốc trong máu. Ở mèo, thời gian bán thải dài hơn, từ 34 – 43 giờ; ở ngựa trưởng thành là 10 – 12 giờ.
• Đào thải qua thận: Khoảng 25% liều dùng được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Việc kiềm hóa nước tiểu hoặc tăng lưu lượng nước tiểu sẽ làm tăng đáng kể tốc độ đào thải thuốc. Ở bệnh nhân thiểu niệu hoặc vô niệu, thuốc có thể bị tích lũy gây độc.
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối:
• Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng, suy hô hấp nặng hoặc có tiền sử quá mẫn cảm với các thuốc nhóm barbiturate.
• Chống chỉ định dùng liều cao ở bệnh nhân bị viêm thận.
Cảnh báo và Thận trọng:
• An toàn khi tiêm: Khi dùng đường tĩnh mạch (IV), bắt buộc phải tiêm thật chậm (không quá 1 – 2 mg/kg mỗi phút). Tiêm quá nhanh có thể gây suy hô hấp. Các chế phẩm tiêm của phenobarbital có tính kiềm rất cao, do đó tuyệt đối không được tiêm dưới da (SC), tiêm vào động mạch hoặc tiêm lệch ra ngoài tĩnh mạch (perivascular), vì có thể gây đau đớn, kích ứng mô và hoại tử mô nghiêm trọng.
• Thận trọng ở những bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn, thiếu máu, suy giảm chức năng tuyến thượng thận hoặc mắc bệnh tim/phổi.
• LƯU Ý QUAN TRỌNG: Tuyệt đối không nhầm lẫn PHENobarbital với PENTobarbital (một loại thuốc trợ tử/gây mê).
Thận trọng - Cảnh báo
An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Barbiturate dễ dàng đi qua hàng rào nhau thai. Phenobarbital đã được báo cáo có liên quan đến các dị tật bẩm sinh hiếm gặp và vấn đề rối loạn đông máu ở con non sơ sinh, mặc dù nó được coi là an toàn hơn nhiều so với các thuốc chống co giật khác. Hội chứng cai thuốc có thể xảy ra ở con non sinh ra từ mẹ dùng phenobarbital dài ngày.
Cần thận trọng khi dùng cho con mẹ đang cho con bú vì thuốc được tiết vào sữa mẹ và có thể gây buồn ngủ (an thần) cho con non. Chỉ sử dụng khi lợi ích cho con mẹ lớn hơn rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi/con non.
Cách dùng chi tiết
Theo dõi và quản lý lâm sàng:
• Đích nồng độ phenobarbital trong huyết thanh là yếu tố quyết định để kiểm soát co giật hiệu quả. Cần định kỳ xét nghiệm đo nồng độ thuốc trong máu.
• Tuyệt đối không ngừng thuốc đột ngột. Khi muốn dừng thuốc, phải giảm liều từ từ (ví dụ giảm 25% mỗi 2 tuần) để tránh hiện tượng động kinh dội ngược (rebound seizures). Nếu giảm nhanh hơn, bắt buộc phải dùng kèm một loại thuốc chống động kinh khác để thay thế.
• Xét nghiệm máu định kỳ (CBC và sinh hóa máu) là bắt buộc đối với mọi bệnh nhân sử dụng thuốc lâu dài. Lưu ý ở chó, men gan (ALT, ALP) thường xuyên tăng cao khi dùng phenobarbital, nhưng chỉ cần quan ngại nếu tăng gấp 4 – 5 lần bình thường hoặc có sự gia tăng GGT/bilirubin.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• Khởi đầu: 2,5 – 3 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.
• Ở bệnh nhân bị trạng thái động kinh (status epilepticus), sau khi đã dùng diazepam, có thể tiêm tĩnh mạch (IV) chậm phenobarbital ở liều 2 – 5 mg/kg mỗi 20-30 phút (tối đa 10 – 20 mg/kg trong 24 giờ).
• Liều nạp (loading dose) để nhanh chóng đạt nồng độ mục tiêu trong máu: 12 – 24 mg/kg chia thành 2-4 liều, tiêm IV mỗi 6-12 giờ; sau đó chuyển sang liều duy trì đường uống.
• Liều khởi đầu: 1,5 – 2,5 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.
• Để kiểm soát trạng thái động kinh: Tiêm tĩnh mạch (IV) thật chậm 2 – 5 mg/kg mỗi 4 đến 6 giờ, hoặc tiêm bắp (IM) với liều lượng tương tự (hiệu quả sẽ chậm hơn IV). Có thể cân nhắc cho một liều nạp ban đầu là 16 mg/kg tiêm IM hoặc IV.
• Ngựa trưởng thành: Liều nạp 16 – 20 mg/kg tiêm IV một lần duy nhất; sau đó duy trì bằng liều 1 – 5 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.
• Ngựa con (Foals): Liều nạp 16 – 20 mg/kg tiêm IV một lần duy nhất; sau đó duy trì bằng liều 100 – 500 mg/foal (KHÔNG PHẢI mg/kg) uống PO mỗi 12 giờ.
Liều nạp 16 – 20 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) một lần duy nhất; sau đó chuyển sang liều duy trì 1 – 2 mg/kg uống (PO) mỗi 8 đến 12 giờ.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ:
• Ở Chó: Trong 2-3 tuần đầu sử dụng, chó có thể biểu hiện các dấu hiệu bồn chồn, lo lắng, hoặc ngược lại là lờ đờ, buồn ngủ. Triệu chứng ăn nhiều (polyphagia), uống nhiều (polydipsia) và đi tiểu nhiều (polyuria) cũng là tác dụng phụ rất phổ biến. Mất điều hòa vận động (ataxia) và an thần sâu thường xuất hiện khi nồng độ thuốc trong máu chạm ngưỡng cao. Việc tăng men gan khá phổ biến nhưng hiếm khi dẫn tới suy gan thực sự (trừ khi nồng độ thuốc > 30-40 µg/mL). Hiếm gặp các rối loạn tạo máu (thiếu máu, giảm bạch cầu/tiểu cầu – có thể hồi phục).
• Ở Mèo: Mèo có thể bị mất điều hòa, an thần kéo dài, ngứa mặt, ăn nhiều/tăng cân và uống nhiều. Lưu ý cực kỳ quan trọng: Khác với chó, mèo KHÔNG bị tăng men gan khi dùng phenobarbital. Mọi sự gia tăng men gan ở mèo đang dùng thuốc này đều là dấu hiệu bất thường và cần được điều tra kỹ lưỡng.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
Các dấu hiệu quá liều là sự kéo dài và khuếch đại của các tác dụng phụ: mất điều hòa vận động, lờ đờ/an thần sâu, hạ thân nhiệt, nằm liệt, nhịp thở suy giảm và giãn đồng tử (ở mèo). Suy thận nghiêm trọng có thể xảy ra thứ phát do tụt huyết áp kéo dài.
Điều trị: Làm sạch dạ dày, hỗ trợ hô hấp và tim mạch. Than hoạt tính có tác dụng rất tốt trong việc tăng cường đào thải phenobarbital (ngay cả khi thuốc được tiêm, than hoạt tính sẽ tạo sức hút để thuốc khuếch tán từ mạch máu trở lại lòng ruột). Ở bệnh nhân có chức năng thận tốt, gây lợi tiểu bằng truyền dịch kiềm hóa nước tiểu sẽ đẩy nhanh tốc độ đào thải thuốc.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc:
• Chất cảm ứng enzyme gan: Phenobarbital là chất kích thích hệ thống enzyme CYP450 cực mạnh, do đó nó làm giảm nồng độ và tác dụng của hàng loạt thuốc dùng chung, bao gồm: nhóm Azole chống nấm (không được dùng chung), Benzimidazole, Corticosteroid, Doxycycline, Levetiracetam, Theophylline, và các thuốc điều trị tim mạch/huyết áp.
• Các thuốc ức chế thần kinh trung ương (Opioids, Benzodiazepine, Xylazine/Dexmedetomidine, Phenothiazine): Tăng cường tác dụng an thần và nguy cơ ức chế hô hấp nghiêm trọng.
• Acetaminophen (Paracetamol): Sử dụng chung làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm độc gan.
• Bromide: Cho hiệu quả hiệp đồng rất tốt trong việc kiểm soát động kinh nhưng cũng làm tăng tác dụng phụ gây an thần.
Bảo quản thuốc
Bảo quản & Quy chế:
• Bảo quản: Viên nén bảo quản ở nhiệt độ 20°C – 25°C, để trong hộp kín tránh ánh sáng và độ ẩm. Dạng dung dịch uống và dung dịch tiêm bảo quản ở 15°C – 30°C. Thuốc tiêm có tính kiềm, không được pha vào các dung dịch có tính axit, không dùng nếu thấy kết tủa hoặc đổi màu.
• Quy chế (C-IV): Phenobarbital là chất bị kiểm soát (Schedule-IV) bởi cơ quan phòng chống ma túy. Việc sử dụng cho đối tượng không được kê đơn là bất hợp pháp. Thuốc phải được lưu trữ trong không gian được khóa chắc chắn và có sổ sách theo dõi.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Thông tin cho chủ nuôi:
• Thuốc có thể được cho uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu thú cưng bị nôn, hãy thử cho uống kèm một ít thức ăn ngon.
• TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC BỎ LIỀU. Cố gắng cho uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày. TUYỆT ĐỐI KHÔNG đột ngột tự ý ngừng cho uống thuốc vì hành động này có thể gây ra các cơn động kinh liên tục nguy hiểm đến tính mạng.
• Trong những tuần đầu mới dùng thuốc, thú cưng có thể có biểu hiện buồn ngủ, thiếu năng lượng, khát nước, thèm ăn và đi tiểu nhiều. Đây là những phản ứng bình thường.
• Ở chó, các vấn đề về gan có thể xảy ra khi dùng thuốc dài ngày. Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu thú cưng nôn mửa, tiêu chảy, lờ đờ quá mức, bỏ ăn hoặc chướng bụng. Việc đưa thú cưng đi xét nghiệm máu định kỳ đúng lịch hẹn là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn.