Tên thuốc gốc: Fenbendazole

Tên biệt dược: Panacur®, Safe-Guard®, Hoe-881V

Nhóm dược lý: Thuốc trị ký sinh trùng nội sinh

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng chính:
Fenbendazole là thuốc tẩy giun sán phổ rộng dùng cho nhiều loài động vật:
Chó: Được phê duyệt để điều trị giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina), giun móc (Ancylostoma caninum, Uncinaria stenocephala), giun tóc (Trichuris vulpis) và sán dây (Taenia pisiformis). Thuốc KHÔNG có tác dụng với sán Dipylidium caninum. Nó cũng được dùng ngoại nhãn để trị giun phổi và sán lá phổi.
Mèo, cừu, lạc đà, thú nhỏ, chim, bò sát: Thường được dùng ngoại nhãn (extra-label) để trị các loại giun sán và động vật nguyên sinh (như Giardia).
Ngựa: Trị giun tròn lớn, giun tròn nhỏ (cyathostomes), giun đũa và giun kim.
Trâu, bò: Trị các loại giun dạ dày, ruột, và giun phổi (bao gồm cả dạng ấu trùng và trưởng thành). Ở bò thịt, thuốc còn trị sán dây Moniezia.
Dê (không lấy sữa): Trị giun dạ dày trưởng thành.
Lợn: Trị giun đũa lớn, giun phổi, giun kết hạch, giun dạ dày, giun tóc và giun thận.
Gia cầm: Điều trị và kiểm soát giun Ascaridia galliHeterakis gallinarum ở gà giống/gà thịt.
Động vật hoang dã: Trị giun đũa ở gấu và các loài họ mèo lớn (sư tử, hổ).

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Fenbendazole thuộc nhóm benzimidazole. Cơ chế chính là phá vỡ hệ thống vận chuyển vi ống (microtubular) nội bào của ký sinh trùng. Thuốc liên kết với tubulin, ngăn cản quá trình trùng hợp tubulin và ức chế hình thành vi ống. Ở nồng độ cao hơn, benzimidazole còn làm gián đoạn các con đường chuyển hóa bên trong giun sán, ức chế các enzym chuyển hóa như malate dehydrogenase và fumarate reductase. Thuốc tiêu diệt ký sinh trùng trưởng thành và có thể có tác dụng diệt ấu trùng, diệt trứng đối với một số loài nhất định.

Tiềm năng khác:
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy benzimidazole có thể có tác dụng chống ung thư thông qua việc làm mất ổn định vi ống, tăng cường protein ức chế khối u p53 và kích thích quá trình tự hủy (apoptosis) ở tế bào ung thư, nhưng vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng.

Dược động học

Hấp thu:
Thuốc được hấp thu rất kém (một phần nhỏ) qua đường tiêu hóa. Mức độ hấp thu phụ thuộc nhiều vào độ hòa tan của thuốc chứ không phải liều lượng. Ở chó, sinh khả dụng sẽ tăng lên đáng kể nếu cho uống cùng với thức ăn (hàm lượng chất béo trong thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng).

Chuyển hóa và Bài tiết:
Thuốc sau khi hấp thu sẽ được chuyển hóa qua gan thành dạng sulfoxide (có hoạt tính, còn gọi là oxfendazole) và dạng sulfone (không có hoạt tính). Hầu hết thuốc được bài tiết qua phân (44-50% ở dạng nguyên vẹn ở trâu bò, cừu, lợn) và dưới 1% qua nước tiểu.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
• Không dùng cho ngựa được dùng làm thực phẩm cho con người (chưa được FDA phê duyệt).

Thận trọng / Cảnh báo:
• Đã có báo cáo về nguy cơ giun móc (canine hookworms) và Ostertagia spp có khả năng kháng thuốc benzimidazole ngày càng tăng.
• Cần tuân thủ đúng thời gian ngưng sử dụng thuốc (withdrawal times) khi dùng ngoại nhãn trên vật nuôi lấy thịt/sữa.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Fenbendazole nhìn chung được coi là an toàn cho mọi loài trong thai kỳ. Đây là loại thuốc được lựa chọn hàng đầu để điều trị Giardia ở động vật đang mang thai. Thử nghiệm liều cao gấp 10 lần trong thời gian gấp đôi không gây ảnh hưởng đến sinh sản (kể cả trên gấu và các loài mèo lớn). Tuy nhiên, có một số báo cáo cho rằng fenbendazole có thể cản trở quá trình làm tổ của phôi ở lợn trong giai đoạn đầu mang thai. Do đó, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội hơn rủi ro.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
• Đánh giá hiệu quả điều trị thông qua phương pháp nổi phân (fecal flotation), đếm số lượng trứng trong phân (FEC) hoặc kiểm tra tỷ lệ giảm trứng trong phân (FECRT).

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Tẩy giun định kỳ & Trị giun đũa, giun móc, giun tóc, sán dây (Được FDA phê duyệt):
50 mg/kg uống (PO) mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp. Ở chó lớn, có thể dùng liều duy nhất 100 mg/kg PO.
* Chó con (từ 6 tuần tuổi) nên được tẩy giun ở tuần thứ 6, 8, 10 và 12. Chó mẹ nên được tẩy cùng lúc với chó con. Có thể lặp lại sau 2 tuần hoặc 3 tháng đối với nhiễm giun tóc T. vulpis nặng.

Phòng lây truyền giun đũa/giun móc qua nhau thai & sữa mẹ:
• 50 mg/kg PO mỗi 24 giờ, từ ngày thứ 40 của thai kỳ đến ngày thứ 14 của giai đoạn cho con bú.
• HOẶC 25 mg/kg PO mỗi ngày một lần từ ngày 40 của thai kỳ đến 2 ngày sau khi sinh.

Nhiễm Giardia spp:
50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 đến 5 ngày.

Nhiễm Angiostrongylus vasorum (Diệt giun trưởng thành từ từ để tránh biến chứng do tăng áp phổi):
50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 – 5 ngày, ngưng thuốc vài ngày, sau đó lặp lại 50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 – 5 ngày tiếp theo.

Nhiễm sán lá phổi Paragonimus kellicotti / Giun phổi Eucoleus spp:
50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 10 đến 14 ngày.

Nhiễm Filaroides spp / Oslerus osleri (Giun hô hấp):
50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 7 – 21 ngày (tùy loài) HOẶC 100 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 7 ngày.

Nhiễm sán Mesocestoides spp:
100 mg/kg PO mỗi 12 giờ trong ít nhất 4 tuần.

Trị giun móc kháng thuốc (A. caninum):
Dùng phác đồ 3 thuốc: Fenbendazole 50 mg/kg PO mỗi ngày trong 3 ngày + Pyrantel 5 mg/kg PO liều duy nhất + Moxidectin 2,5 mg/kg nhỏ gáy.
KHUYẾN CÁO LUÔN CHO UỐNG CÙNG VỚI THỨC ĂN ĐỂ TĂNG SINH KHẢ DỤNG. Thuốc không có tác dụng với sán Dipylidium caninum.
Mèo
Trị giun đũa, giun móc, giun tóc, sán dây Taenia:
• Mèo > 6 tháng tuổi & mèo mang thai: 100 mg/kg uống (PO) liều duy nhất.
• Mèo con < 6 tháng tuổi: 50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 ngày.

Nhiễm Giardia spp:
50 mg/kg PO mỗi ngày một lần trong 5 đến 7 ngày.

Nhiễm giun phổi (Aelurostrongylus abstrusus):
50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 ngày (có thể cần điều trị kéo dài 10 – 14 ngày).

Nhiễm Strongyloides spp:
50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 đến 5 ngày.

Nhiễm sán lá tuyến tụy (Eurytrema procyonis):
30 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 6 ngày.

Nhiễm sán lá phổi / Capillaria spp:
25 – 50 mg/kg PO mỗi 12 giờ trong 10 ngày hoặc lâu hơn.
Mèo thường ít gặp tác dụng phụ nôn mửa hơn chó, nhưng nên theo dõi sát sao nếu dùng liều cao dài ngày.
Ngựa
Kiểm soát giun tròn, giun kim và giun đũa (Được FDA phê duyệt):
• Ngựa trưởng thành: 10 mg/kg uống (PO) để trị giun đũa; 5 mg/kg PO cho các loại giun khác.
• Ngựa con (< 18 tháng tuổi – thường nhiễm giun đũa): 10 mg/kg PO.
* Nên tẩy giun định kỳ mỗi 6 – 8 tuần.

Điều trị ấu trùng Cyathostome đóng kén & ấu trùng S. vulgaris giai đoạn 4 (Được FDA phê duyệt):
10 mg/kg PO mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp. (Nên bắt đầu vào mùa xuân và lặp lại vào mùa thu sau 6 tháng).
Cần thận trọng với tình trạng kháng thuốc benzimidazole ở cyathostomes trên ngựa.
Lợn
Trị giun đũa lớn, giun phổi, giun kết hạch, giun dạ dày, giun tóc (Được FDA phê duyệt):
Pha vào nước uống với liều 2,2 mg/kg/ngày trong 3 ngày liên tiếp. HOẶC trộn thức ăn (dạng premix 20%) với liều 9 mg/kg trong 3 – 12 ngày liên tiếp.

Lợn nuôi thịt (Nhiễm A. suum):
2,5 mg/kg PO qua nước uống trong 2 ngày (bắt đầu 1 tuần sau khi đến trại vỗ béo, lặp lại sau 6 tuần).

Trị giun tóc ở lợn cảnh (Potbellied pigs):
10 mg/kg PO mỗi ngày trong 3 ngày.
Không sử dụng sản phẩm pha nước uống cho lợn con đang bú mẹ.
Trâu bò
Kiểm soát giun dạ dày, giun ruột, giun phổi (Được FDA phê duyệt):
5 mg/kg uống (PO) liều duy nhất. Có thể tái điều trị sau 4 – 6 tuần.

Bò thịt bị nhiễm ấu trùng giun dạ dày bị ức chế & Sán dây (Được FDA phê duyệt):
10 mg/kg PO liều duy nhất.

Nhiễm Giardia spp ở bê con:
15 mg/kg/ngày PO trong 3 ngày liên tiếp. Sau đó, bê phải được chuyển sang chuồng đã được vệ sinh sát trùng bằng amoniac 10%.
Lưu ý: Không được sử dụng liều 10 mg/kg cho bò sữa.
Kiểm soát giun dạ dày trưởng thành ở Dê không vắt sữa (Được FDA phê duyệt):
5 mg/kg uống (PO) liều duy nhất. Lặp lại sau 4 – 6 tuần.
• Phác đồ ngoại nhãn: Có thể dùng đến 10 mg/kg (Yêu cầu thời gian ngưng sử dụng thuốc kéo dài hơn trước khi giết mổ).
Lạc đà
Điều trị ký sinh trùng nhạy cảm ở Lạc đà Nam Mỹ:
10 – 20 mg/kg uống (PO) trong 3 đến 5 ngày.

Hỗ trợ điều trị nhiễm giun màng não (P. tenuis):
50 mg/kg PO mỗi ngày trong 5 ngày. (Kết hợp tiêm Ivermectin 0,3 mg/kg dưới da trong 5 ngày, dùng kèm thuốc giảm đau chống viêm và bảo vệ dạ dày).
Thỏ và thú nhỏ
Thỏ:
• Tẩy giun định kỳ: 20 mg/kg uống (PO) mỗi ngày một lần trong 9 ngày, lặp lại 2-4 lần mỗi năm.
• Nhiễm ký sinh trùng nội bào Encephalitozoon cuniculi: 20 mg/kg PO mỗi 24 giờ liên tục trong 28 ngày (chỉ cần một liệu trình).

Chuột (Mice, rats, gerbils, hamsters, guinea pigs):
20 – 50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 5 ngày. Dùng liều cao nhất (50 mg/kg) nếu nhiễm Giardia.

Chinchillas (Sóc sinsin):
Nhiễm Giardia: 25 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 ngày.

Nhím (Hedgehogs):
Nhiễm tuyến trùng: 25 mg/kg PO, lặp lại ở ngày thứ 14 và ngày thứ 28.

Sóc bay Úc (Sugar gliders):
20 – 50 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 ngày, lặp lại sau 14 ngày.
Chồn sương
Tẩy giun định kỳ:
20 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ trong 5 ngày. Lặp lại mỗi 3 tháng.
Chim
Gia cầm (Gà thịt, gà giống – Được FDA phê duyệt):
1 mg/kg uống (PO) mỗi ngày qua nước uống trong 5 ngày liên tiếp.

Chim săn mồi (Raptors):
20 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 5 ngày.

Vẹt, chim dạng sẻ (Psittacines, passerines):
20 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 3 ngày.

Chim bồ câu:
10 mg/kg PO mỗi ngày một lần trong 3 ngày.
CẢNH BÁO: Thuốc này có thể gây độc tính nghiêm trọng, ức chế tủy xương ở một số loài chim kiểng.
Bò sát
Tẩy giun định kỳ:
25 mg/kg uống (PO) mỗi ngày một lần trong 3 ngày. Riêng Rùa cạn (Tortoises): 50 mg/kg PO liều duy nhất.

Nhiễm tuyến trùng (Nematodes):
50 – 100 mg/kg PO, lặp lại sau 2 tuần.

Nhiễm sán lá (Trematodes):
100 mg/kg PO, lặp lại sau 2 tuần.
Động vật hoang dã
Mèo lớn (Hổ, Sư tử, Báo…) và Gấu (Được FDA phê duyệt):
10 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ trong 3 ngày liên tiếp.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
Thuốc rất an toàn và thường không gây ra tác dụng phụ ở liều khuyến cáo. Tuy nhiên, một số vấn đề có thể xảy ra:
• Dị ứng/quá mẫn: Xảy ra thứ phát do giải phóng kháng nguyên từ ký sinh trùng đang chết hàng loạt, đặc biệt khi dùng liều cao (có nhiễm ký sinh trùng nặng).
• Tiêu hóa: Tăng tiết nước bọt, nôn mửa và tiêu chảy (hiếm khi xảy ra ở chó và mèo).
• Huyết học: Đã có một báo cáo về tình trạng giảm toàn bộ huyết cầu (pancytopenia) ở 1 con chó.
• Ở chim: Có thể gây ra các vấn đề về đường ruột và ức chế tủy xương ở một số loài chim.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện quá liều và ngộ độc:
Fenbendazole được dung nạp cực kỳ tốt, ngay cả ở liều cao gấp 100 lần liều khuyến cáo. Chỉ số LD50 ở động vật thí nghiệm vượt quá 10 g/kg khi dùng đường uống. Do đó, rất khó xảy ra ngộ độc cấp tính dẫn đến các dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc đáng chú ý:
• Thuốc diệt sán lá Bromsalan (ví dụ: dibromsalan, tribromsalan – không có ở Mỹ): Tuyệt đối KHÔNG dùng chung vì có thể gây sảy thai ở bò và tử vong ở cừu.
Methimazole: Ở cừu, dùng chung làm tăng nồng độ fenbendazole và làm chậm quá trình tạo thành các chất chuyển hóa.
• Triclabendazole: Thử nghiệm in vitro cho thấy nó làm giảm tốc độ tạo thành oxfendazole nhưng lại làm tăng tích tụ oxfendazole.

Bảo quản thuốc

Bảo quản:
Bảo quản các sản phẩm fenbendazole ở nhiệt độ phòng. Luôn tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất ghi trên bao bì.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
• Đây là thuốc tẩy giun đường uống an toàn cho rất nhiều loài.
• Thuốc này thường phải cho uống liên tục trong VÀI NGÀY mới phát huy hết hiệu quả. Tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ, không được bỏ liều hay dừng thuốc giữa chừng.
• Ở thú nhỏ (như chó), NÊN trộn chung thuốc với thức ăn để tăng khả năng hấp thu của thuốc.
• Dù rất hiếm, thú cưng vẫn có thể bị nôn mửa, chảy dãi hoặc tiêu chảy. Dị ứng rất hiếm gặp nhưng có thể xảy ra khi lượng giun chết trong cơ thể quá nhiều.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet