Tên thuốc gốc: Clopidogrel

Tên biệt dược: Plavix®

Nhóm dược lý: Thuốc chống kết tập tiểu cầu

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng chính:
• Ở chó và mèo: Phòng ngừa bệnh huyết khối tắc mạch. Ở mèo, thuốc giúp giảm nguy cơ tái phát và giảm tỷ lệ tử vong sau đợt huyết khối tắc nghẽn động mạch do tim, đồng thời giúp cải thiện tuần hoàn chi sau. Ở chó, thuốc được khuyên dùng để giảm nguy cơ huyết khối động mạch ở những con có tình trạng tăng đông máu.
• Ở chó bị thiếu máu tán huyết qua trung gian miễn dịch (IMHA): Clopidogrel được ưu tiên dùng hơn aspirin để chống huyết khối (ngoại trừ trường hợp chó bị giảm tiểu cầu nghiêm trọng dưới 30,000/µL).
• Ở ngựa: Giúp ức chế chức năng tiểu cầu ở ngựa trưởng thành khỏe mạnh.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Clopidogrel là một tiền chất (prodrug). Nó phải được chuyển hóa ở gan để tạo ra một hợp chất thiol có hoạt tính (được gọi là CAM). CAM liên kết chọn lọc và làm thay đổi vĩnh viễn (không thuận nghịch) thụ thể ADP (P2Y12) trên bề mặt tiểu cầu trong suốt vòng đời của tiểu cầu đó. Sự ức chế này ngăn chặn sự kích hoạt toàn diện của tiểu cầu và cản trở chúng tích hợp vào cục máu đông.

Thời gian tác dụng:
• Ở chó khỏe mạnh: Thuốc ức chế đáng kể chức năng tiểu cầu trong vòng 3 giờ sau liều uống đầu tiên và hiệu quả kéo dài ít nhất 24 giờ.
• Ở mèo: Uống liều 18,75 mg/con sẽ ức chế tiểu cầu ngay trong vòng 1 ngày. (Liều thấp 10 mg/con sẽ có tác dụng chậm hơn). Sự suy giảm tập kết tiểu cầu trên lâm sàng thường duy trì 3 – 7 ngày ở cả chó và mèo.
• Ở ngựa: Tác dụng chống tiểu cầu thể hiện sau 3 – 5 ngày điều trị và kéo dài 5 ngày sau khi ngừng thuốc.

Dược động học

Đặc điểm dược động học:
Vì clopidogrel vô hiệu hóa tiểu cầu một cách không thuận nghịch trong suốt vòng đời của chúng, nên tác dụng sinh học của thuốc không hoàn toàn phụ thuộc vào dược động học hay nồng độ trong máu.
• Ở chó: Thời gian để thuốc phát huy tác dụng lâm sàng thay đổi từ 3 giờ đến 2 ngày. Do sự khác biệt lớn về thời gian này, nên dùng một LIỀU NẠP (loading dose) trong ngày đầu tiên.
• Ở mèo: Quá trình hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính (CAM) biến thiên rất lớn giữa từng cá thể, chủ yếu do tính đa hình di truyền trong enzym CYP2C. Điều này giải thích tại sao mức độ đáp ứng thuốc lại khác nhau giữa các cá thể mèo.
• Quá trình đào thải: Phần lớn thuốc được thủy phân thành dẫn xuất bất hoạt và đào thải qua phân cùng nước tiểu.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm, bệnh nhân đang bị chảy máu bệnh lý hoặc mắc các bệnh lý tiểu cầu di truyền. Thận trọng ở bệnh nhân bị giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu.

Lưu ý khi phẫu thuật:
• Với chó mèo có nguy cơ huyết khối CAO: Khuyến cáo nên DUY TRÌ thuốc trong suốt quá trình phẫu thuật (trừ khi đang dùng nhiều hơn một loại thuốc chống đông máu).
• Với chó mèo có nguy cơ huyết khối THẤP: Nên NGỪNG thuốc 5 đến 7 ngày trước khi phẫu thuật để tiểu cầu phục hồi chức năng, nhằm giảm nguy cơ chảy máu.
* Ở chó, chức năng tiểu cầu mất khoảng 7 ngày để trở lại bình thường sau khi ngưng thuốc.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Dữ liệu về độ an toàn của clopidogrel trên động vật mang thai chưa được thiết lập chắc chắn (mặc dù các nghiên cứu trên chuột và thỏ với liều cực cao không cho thấy tác dụng gây quái thai). Ở chuột, thuốc có bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, chỉ nên sử dụng cho thú đang mang thai hoặc cho con bú khi lợi ích mang lại vượt trội hơn những rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi/thú con.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
• Theo dõi hiệu quả lâm sàng của thuốc.
• Theo dõi các tác dụng phụ nghiêm trọng (ví dụ: các biểu hiện chảy máu).
• Việc theo dõi chức năng tiểu cầu chuyên sâu thường chỉ thực hiện trong môi trường nghiên cứu thực nghiệm.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Chống kết tập tiểu cầu (Extra-label):
1 – 4 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ.
• Cân nhắc dùng liều nạp (loading dose): 4 – 10 mg/kg PO trong ngày đầu tiên điều trị.
Bằng chứng thực nghiệm cho thấy thuốc có hiệu quả trong việc ngăn ngừa huyết khối tắc nghẽn động mạch, nhưng vẫn thiếu dữ liệu về việc ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch.
Mèo
Điều trị huyết khối tắc nghẽn động mạch chủ (Aortic thromboembolism) (Extra-label):
• Liều nạp (Loading dose): 37,5 – 75 mg/con (TÍNH THEO CON, KHÔNG TÍNH THEO KG) uống liều duy nhất ngay sau khi chẩn đoán.
• Liều duy trì: 18,75 mg/con uống (PO) mỗi 24 giờ.

Phòng ngừa hình thành cục máu đông / Chống kết tập tiểu cầu (Extra-label):
18,75 mg/con (TÍNH THEO CON, KHÔNG TÍNH THEO KG) PO mỗi 24 giờ.
Thực nghiệm trên mèo khỏe mạnh cho thấy liều 10 mg/con/ngày cũng có tác dụng chống tiểu cầu tương tự liều 18,75 mg/con/ngày, nhưng liều thấp cần tới 2 ngày mới phát huy tác dụng so với 1 ngày ở liều cao hơn.
Ngựa
Chống kết tập tiểu cầu (Extra-label):
• Liều nạp (Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm): 4 – 6,5 mg/kg uống (PO) trong ngày đầu tiên điều trị.
• Liều duy trì: 1,2 – 4 mg/kg PO mỗi 24 giờ.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
Clopidogrel nhìn chung được dung nạp rất tốt ở chó, mèo và ngựa.
• Tiêu hóa: Nôn mửa, chán ăn hoặc tiêu chảy có thể xảy ra ở chó và mèo. Việc TRỘN THUỐC CÙNG THỨC ĂN sẽ làm giảm đáng kể các biểu hiện này.
• Thuốc KHÔNG gây loét dạ dày hay chảy máu đường ruột ở chó, kể cả khi dùng chung với prednisone.
• Máu: Một số báo cáo ghi nhận tình trạng thiếu máu không tái tạo ở mèo dùng clopidogrel dài hạn. Khả năng chảy máu nghiêm trọng rất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện quá liều và ngộ độc:
Thuốc cực kỳ an toàn. Liều gây chết ở chuột cao hơn khoảng 460 lần liều dành cho người. Ngộ độc cấp tính có thể gây nôn mửa và nguy cơ xuất huyết. Vì thuốc ức chế tiểu cầu không thuận nghịch, tình trạng chảy máu có thể kéo dài trong vài ngày.

Xử lý quá liều:
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Clopidogrel không thể lọc máu. Nếu cần đảo ngược tình trạng đông máu khẩn cấp, cần truyền tiểu cầu.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc đáng chú ý:
• Thuốc giảm hiệu quả khi dùng chung: Thuốc chống nấm Azole (Fluconazole, Ketoconazole), Cimetidine, Fluoxetine/Paroxetine, Thuốc chẹn kênh canxi (Amlodipine, Diltiazem – có thể làm tăng nguy cơ huyết khối).
• Tăng nguy cơ chảy máu: Dùng chung với các thuốc NSAID (Carprofen, Robenacoxib), Aspirin hoặc Warfarin.
• Opioid (ví dụ Morphine): Có thể làm chậm hoạt động của ruột và giảm sự hấp thu clopidogrel, dẫn đến giảm tác dụng.
• Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Omeprazole KHÔNG làm thay đổi tác dụng chống tiểu cầu của clopidogrel ở chó (mặc dù có thể làm giảm hiệu quả ở người).
Heparin: An toàn khi dùng kết hợp.

Bảo quản thuốc

Bảo quản:
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng trong bao bì kín, tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
• Chảy máu là biến chứng rất hiếm nhưng vẫn có khả năng xảy ra.
• Nếu thú cưng có bất kỳ dấu hiệu xuất huyết nào (ví dụ: bầm tím ngoài da, máu lẫn trong nước tiểu, nôn ra máu hoặc có màu như bã cà phê, phân đen sệt như hắc ín, hoặc biểu hiện khó thở), hãy liên hệ với bác sĩ thú y ngay lập tức.
• Thuốc này có thể gây nôn ở một số thú cưng, việc trộn thuốc vào thức ăn sẽ giúp làm giảm triệu chứng này.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet