Tên thuốc gốc: Naloxone

Tên biệt dược: Narcan®, Evzio®

Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng Opioid / Thuốc giải độc

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng:
• Gần như chỉ được sử dụng với mục đích hóa giải tác dụng của các thuốc nhóm Opioid (như giảm đau, ức chế hô hấp).
• Thuốc cũng được nghiên cứu để điều trị các tình trạng khác như sốc nhiễm trùng, sốc giảm thể tích hoặc sốc tim.
• Một số bác sĩ khuyến cáo dùng Naloxone liều thấp thường xuyên để hóa giải tác dụng của opioid trong khi giảm thiểu hội chứng cai opioid.
• Ở liều thấp, thuốc được cho là hữu ích trong việc điều trị chứng bồn chồn (dysphoria) sau gây mê do sử dụng opioid chu phẫu (mặc dù thực tiễn này còn gây tranh cãi vì khó phân biệt giữa đau và bồn chồn).
• Naloxone cũng được dùng như một loại thuốc thử để xem việc phong bế opioid nội sinh có làm giảm các hành vi tự cắn đuôi hoặc tự hủy hoại bản thân ở động vật hay không.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Naloxone là một chất đối kháng opioid thuần túy và không có tác dụng giảm đau ở liều thông thường. Thuốc hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh bằng cách liên kết với các thụ thể opioid mu, kappa và delta, trong đó ái lực cao nhất là với thụ thể mu.
Thuốc cũng có một số tác dụng đối kháng GABA (có thể gây co giật, mặc dù thường không liên quan đến lâm sàng).
Naloxone hóa giải phần lớn các tác dụng liên quan đến việc dùng opioid liều cao (như ức chế hô hấp và thần kinh trung ương). Ở chó, Naloxone không hóa giải được tác dụng gây nôn hoặc hạ huyết áp của Apomorphine. Ở liều cao hơn, Naloxone có các hoạt tính dược lý khác, bao gồm ảnh hưởng lên cơ chế dopaminergic (làm tăng nồng độ dopamine).

Dược động học

Đặc điểm dược động học:
• Đường uống: Hấp thu rất ít do bị chuyển hóa qua gan lần đầu rất nhiều. Cần dùng liều cao hơn nhiều nếu muốn đạt tác dụng.
• Tiêm tĩnh mạch (IV): Tác dụng rất nhanh (thường từ 1 đến 2 phút).
• Tiêm bắp (IM): Tác dụng thường bắt đầu trong vòng 5 phút.
• Thời gian tác dụng: Kéo dài từ 45 đến 90 phút, nhưng có thể có tác dụng lên đến 3 giờ.
• Phân bố: Nhanh chóng khắp cơ thể với nồng độ cao ở não, thận, lách, cơ xương, phổi và tim.
• Chuyển hóa & Đào thải: Chuyển hóa ở gan, chủ yếu qua quá trình liên hợp glucuronide, với các chất chuyển hóa bài tiết qua nước tiểu.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
• Con vật quá mẫn cảm với Naloxone.

Thận trọng – Hạn chế:
• Cẩn thận với những con vật có tiền sử bất thường về tim hoặc bị phụ thuộc vào opioid.
• Việc dùng Naloxone liều quá cao hoặc hóa giải quá nhanh sau phẫu thuật có thể dẫn đến nôn mửa, nhịp tim nhanh, thay đổi huyết áp, rối loạn nhịp thất, phù phổi và co giật.
• Cẩn thận (dùng liều nhỏ hơn) ở con vật đã nhận liều lượng thuốc giảm đau gây nghiện (narcotics) rất lớn vì thuốc có thể gây ra hội chứng cai cấp tính.
• Naloxone KHÔNG có hiệu quả trong việc hóa giải các cơn co giật do Meperidine gây ra. Thậm chí có thể gây hưng phấn thần kinh nếu dùng giải độc Meperidine. Tránh dùng khi nghi ngờ ngộ độc normeperidine (chất chuyển hóa của meperidine).
• KHÔNG khuyến cáo dùng thường quy để hóa giải chứng ngưng thở ở con sơ sinh. Tuy nhiên, nếu con mẹ có dùng opioid trong lúc đẻ, Naloxone có thể giúp hóa giải tình trạng ức chế hô hấp ở con non do opioid.
• Cần liều Naloxone rất lớn để hóa giải tác dụng của Buprenorphine vì buprenorphine gắn kết rất chặt vào thụ thể.
• Cẩn thận không nhầm lẫn giữa nalOXone và nalTREXone.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn thai kỳ: Naloxone dễ dàng vượt qua hàng rào nhau thai. Các nghiên cứu trên chuột không cho thấy tác dụng gây độc cho phôi hoặc quái thai. Tuy nhiên, hội chứng cai opioid có thể xảy ra ở bào thai nếu con mẹ đang phụ thuộc vào opioid. Không rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không, dù khả năng hấp thu qua đường uống của con non là rất thấp nhưng vẫn nên thận trọng khi cho con bú. Chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Thời gian tác dụng của Naloxone có thể NGẮN HƠN thời gian tác dụng của loại opioid đang cần được hóa giải. Do đó, con vật bị ngộ độc opioid cần được theo dõi thật chặt chẽ để phòng ngừa hiện tượng “tái ngộ độc” (re-narcotization) khi Naloxone hết tác dụng, có thể cần tiêm thêm các liều Naloxone bổ sung và/hoặc hỗ trợ hô hấp.
• Theo dõi tần số/độ sâu của nhịp thở.
• Đánh giá chức năng thần kinh trung ương (CNS).
• Theo dõi biểu hiện đau sau khi hóa giải tác dụng của opioid.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó và mèo
Hóa giải tác dụng của Opioid (Extra-label):
• Tiêm bolus: 0,001 – 0,04 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM), hoặc tiêm dưới da (SC); đường tiêm nội tủy (IO) cũng có thể dùng. Có thể tăng liều lên đến 0,1 – 0,2 mg/kg tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân. Liều tiêm tĩnh mạch (IV) có thể được lặp lại mỗi 2 đến 3 phút nếu cần thiết khi xuất hiện tái ngộ độc (re-narcotization). Nếu tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, tác dụng có thể bị trì hoãn tới 5 phút.
• Truyền tĩnh mạch liên tục (CRI): 0,001 – 0,004 mg/kg mỗi phút (1 – 4 μg/kg/phút).
Chó và mèo
Điều trị ức chế hô hấp ở con sơ sinh (khi con mẹ dùng opioid) (Extra-label):
• Tiêm: 0,1 mg/kg IV, SC, hoặc IM; lặp lại nếu cần.
• Qua niêm mạc (Transmucosal): Dùng dung dịch tiêm nồng độ 0,4 mg/mL, nhỏ 1 – 2 giọt dưới lưỡi hoặc vào mũi (tương đương khoảng 0,2 mg/kg); lặp lại nếu cần.
Chó và mèo
Hồi sức tim phổi (CPR) trong trường hợp ngộ độc opioid hoặc mới được tiêm opioid trước đó:
0,04 mg/kg IV; có thể xem xét tiêm nội tủy (IO).
Chó và mèo
Điều trị chứng bồn chồn (dysphoria) sau phẫu thuật (Extra-label):
Nếu con vật biểu hiện bồn chồn rõ rệt, kêu la ngay sau khi tiêm opioid hoặc nghi ngờ dùng liều opioid cao lúc phẫu thuật, có thể chuẩn độ truyền tĩnh mạch chậm Naloxone cho đến khi đạt hiệu quả.
Pha loãng 0,1 mL dung dịch 0,4 mg/mL (tương đương 40 μg) vào 5 mL nước muối vô trùng; HOẶC pha loãng 0,25 mL dung dịch 0,4 mg/mL vào 10 mL nước muối vô trùng (để được dung dịch 10 μg/mL).
Tiêm 1 mL dung dịch đã pha loãng vào tĩnh mạch trong 30 đến 60 giây. Hầu hết các ca không cần dùng hết 1 mL. Ngừng truyền ngay khi con vật bình tĩnh hoặc ngủ. Quá liều có thể gây chứng tăng cảm giác đau (hyperalgesia).
Chó và mèo
Khắc phục chứng bí tiểu sau khi tiêm ngoài màng cứng (epidural):
0,01 – 0,04 mg/kg IV để hóa giải chứng bí tiểu sau khi tiêm Morphine ngoài màng cứng.
Chó và mèo
Hỗ trợ điều trị tăng thân nhiệt sau gây mê ở MÈO (Extra-label):
Tình trạng tăng thân nhiệt (trên 41,1°C) sau gây mê ở mèo đã được điều trị bằng Naloxone với liều 0,01 – 0,02 mg/kg IV, IM hoặc SC. Thân nhiệt thường trở lại bình thường dưới 30 phút.
Ngựa
Hóa giải tác dụng của Opioid (Extra-label):
0,01 – 0,05 mg/kg IV. Đầu dưới của khoảng liều giúp hạn chế tình trạng kích động vận động do opioid; đầu trên của khoảng liều có thể kích thích nhu động đại tràng. Thời gian tác dụng có thể rất ngắn (dưới 30 phút).
Thỏ và thú nhỏ
Hóa giải tác dụng của Opioid (Extra-label):
Có nhiều mức liều truyền miệng khác nhau: 0,005 – 0,1 mg/kg. Khuyến cáo cân nhắc dùng liều ban đầu là 0,01 – 0,02 mg/kg IV, IM, SC, hoặc IP (tiêm phúc mạc); lặp lại nếu cần thiết.
Bò sát
Hóa giải tác dụng của Opioid (Extra-label):
Đối với tình trạng ức chế hô hấp đáng kể: 0,04 – 0,2 mg/kg SC.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
Ở liều khuyến cáo, Naloxone hầu như không có tác dụng phụ đối với những con vật không bị phụ thuộc vào opioid.
Tuy nhiên, khi dùng để hóa giải tác dụng của opioid, nó cũng sẽ làm mất luôn tác dụng giảm đau của opioid đó, dẫn đến việc con vật bị đau đột ngột.
Các trường hợp hiếm gặp về phù phổi không do tim đã được báo cáo sau khi tiêm tĩnh mạch Naloxone ở liều tiêu chuẩn trên chó.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện ngộ độc / Quá liều:
Naloxone được coi là một loại thuốc an toàn với biên độ an toàn rộng, nhưng liều RẤT CAO đã gây ra co giật (có thể do đối kháng GABA) ở một vài bệnh nhân.
Ở ngựa tiêm liều 0,75 mg/kg IV đã ghi nhận tình trạng khó chịu vùng bụng (tiêu chảy khởi phát nhanh), bồn chồn, nhịp tim nhanh, thở nhanh và toát mồ hôi.
Liên hệ ngay với bác sĩ thú y để có biện pháp can thiệp nếu nghi ngờ quá liều.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc:
Apomorphine: Tác dụng gây nôn có thể bị kéo dài. Naloxone có thể hóa giải tác dụng ức chế hô hấp của Apomorphine nhưng không hóa giải được tác dụng gây nôn hoặc hạ huyết áp.
Clonidine: Naloxone có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và chậm nhịp tim của clonidine (có thể hữu ích khi quá liều clonidine).
Meperidine (cảnh báo quá liều): Naloxone có thể góp phần làm tăng tác dụng kích thích thần kinh trung ương của normeperidine (chất chuyển hóa của meperidine). Tránh dùng Naloxone để hóa giải ngộ độc meperidine trừ khi bị ức chế hô hấp nặng.
Các thuốc chủ vận-đối kháng Opioid (Butorphanol, Pentazocine, Nalbuphine): Naloxone cũng đối kháng lại tác dụng của các thuốc này (cả tác dụng ức chế hô hấp lẫn tác dụng giảm đau).
Thuốc chủ vận một phần (Buprenorphine): Naloxone có thể đối kháng tác dụng của buprenorphine, nhưng cần dùng liều cao hơn và không nên chỉ dựa hoàn toàn vào Naloxone để điều trị ức chế hô hấp do buprenorphine gây ra.
Yohimbine: Naloxone có thể làm tăng các tác dụng của yohimbine lên thần kinh trung ương (lo âu, run, buồn nôn, đánh trống ngực) và làm tăng nồng độ cortisol huyết tương.

Bảo quản thuốc

Bảo quản & Tương thích dung môi:
• Thuốc tiêm Naloxone HCl nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (15 đến 30°C) và tránh ánh sáng trực tiếp.
• Khi truyền tĩnh mạch (IV infusion), pha loãng Naloxone trong dung dịch Dextrose 5% (D5W) hoặc Nước muối sinh lý (NaCl 0.9%).
• Nước cất pha tiêm vô trùng có thể được dùng để pha loãng thuốc tiêm Naloxone trước khi tiêm dưới da (SC), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch trực tiếp (bolus IV).

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
Naloxone là thuốc cấp cứu chuyên dụng. Việc sử dụng phải được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ thú y tại phòng khám hoặc bệnh viện thú y.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet