Propofol

Tên thuốc gốc: Propofol

Tên biệt dược: Diprivan, Propoflo, Propoflo 28, Rapinovet

Nhóm dược lý: Thuốc gây mê tĩnh mạch tác dụng cực ngắn (Ultra-short-acting intravenous anesthetic)

Nội dung

Chỉ định

Propofol được chỉ định rộng rãi trong lâm sàng thú y cho chó, mèo và ngựa để thực hiện gây mê nhanh, ngắn hạn.

Các ứng dụng lâm sàng chi tiết:
1. Khởi mê (Anesthetic Induction): Khởi mê nhanh trước khi duy trì mê bằng thuốc mê đường hô hấp (Isoflurane hoặc Sevoflurane) trong các phẫu thuật ngoại khoa trung và đại phẫu.
2. Gây mê ngắn hạn thực hiện thủ thuật: Thích hợp cho các thủ thuật chẩn đoán không đau hoặc ít đau kéo dài dưới 10 – 15 phút (như chụp X-quang, nội soi, lấy cao răng, sửa xương khớp, khâu da nhỏ).
3. Duy trì mê (Maintenance of Anesthesia): Duy trì trạng thái mê bằng cách tiêm ngắt quãng nhiều liều nhỏ hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (CRI – Continuous Rate Infusion) cho các phẫu thuật kéo dài.
4. Kiểm soát trạng thái động kinh liên tục (Status Epilepticus): Dùng truyền tĩnh mạch liên tục để cắt cơn động kinh co giật nặng ở chó mèo khi đã kháng với các thuốc Benzodiazepine hoặc Phenobarbital.

Dược lực học

Propofol là một dẫn xuất alkylphenol (2,6-diisopropylphenol) tan mạnh trong lipid.

Cơ chế tác động sinh học chi tiết ở cấp độ thần kinh:
Tăng cường dẫn truyền ức chế qua thụ thể GABAA: Propofol tác động trực tiếp và gián tiếp lên các thụ thể GABAA (Gamma-aminobutyric acid type A) trong hệ thần kinh trung ương. Thuốc gắn vào một vị trí đặc hiệu trên thụ thể GABAA, làm tăng ái lực của receptor này đối với chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA, dẫn đến kéo dài thời gian mở kênh chloride (Cl-). Dòng ion chloride đi vào gây phân cực cực độ (hyperpolarization) màng tế bào thần kinh sau synap, ngăn chặn sự lan truyền điện thế hoạt động và gây ức chế thần kinh trung ương cấp tính (an thần, gây ngủ và gây mê).
Ức chế trực tiếp kênh chloride ở liều cao: Khi nồng độ thuốc cao, propofol tự mở kênh chloride của thụ thể GABAA độc lập mà không cần có mặt của GABA.
Đối kháng thụ thể NMDA: Thuốc ức chế nhẹ thụ thể glutamate phân nhóm NMDA và chặn kênh calci loại L, góp phần vào hiệu ứng gây ngủ.
Không có tác dụng giảm đau: Propofol không có hoạt tính giảm đau (No analgesic properties). Bắt buộc phải phối hợp thuốc giảm đau nhóm Opioid hoặc NSAIDs nếu thực hiện thủ thuật gây đau cho vật nuôi.
Ức chế tim mạch và hô hấp: Gây giãn mạch hệ thống (giảm trương lực giao cảm) dẫn đến hạ huyết áp nhẹ và ức chế trung tâm hô hấp ở hành tủy gây ngừng thở tạm thời.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Nhũ dịch tiêm tĩnh mạch 10 mg/ml (1%). Nhũ dịch chứa dầu đậu nành, glycerol và lecithin trứng.

Hấp thu và phân bố:
– Chỉ sử dụng đường tiêm tĩnh mạch (IV). Tiêm chệch ven không gây hoại tử mô nhưng không có tác dụng gây mê.
– Phân bố cực kỳ nhanh từ máu vào các mô giàu mạch máu, đặc biệt là não (gây mất ý thức trong vòng 30 – 60 giây). Sự tỉnh mê nhanh chóng của con vật (sau 10-15 phút) xảy ra nhờ quá trình tái phân bố (redistribution) thuốc từ não sang các mô cơ và mô mỡ ít tưới máu hơn, chứ không phải do chuyển hóa tức thì. Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (95-98%).

Chuyển hóa và đào thải:
– Chuyển hóa siêu nhanh ở gan thành dạng liên hợp glucuronide và sulfate không hoạt tính. Phổi và thận cũng tham gia chuyển hóa một phần.
– Đào thải qua nước tiểu ở thận.
Lưu ý đặc biệt ở Mèo: Loài mèo thiếu hụt nghiêm trọng enzyme glucuronyl transferase ở gan để thực hiện phản ứng liên hợp. Do đó, chuyển hóa propofol ở mèo chậm hơn chó rất nhiều. Nếu tiêm propofol lặp lại nhiều ngày liên tiếp hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) ở Mèo, thuốc sẽ tích lũy gây tổn thương oxy hóa màng hồng cầu, hình thành thể Heinz (Heinz body), dẫn đến thiếu máu tán huyết và tỉnh mê cực kỳ chậm.

Chống chỉ định

1. Động vật bị shock, mất máu nặng, hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc suy tim mất bù.
2. Động vật có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với propofol hoặc các thành phần tá dược nhũ dịch (như dầu đậu nành, lecithin trứng).
3. Tuyệt đối không dùng đường tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC).

Thận trọng - Cảnh báo

1. Nguy cơ ngừng thở tạm thời (Transient Apnea): Đây là tác dụng phụ phổ biến khi tiêm tĩnh mạch propofol quá nhanh. Bắt buộc phải tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 60 – 90 giây (bơm 1/4 liều mỗi 15-20 giây cho đến khi đạt độ mê). Luôn chuẩn bị sẵn sàng dụng cụ đặt nội khí quản và nguồn cung cấp oxy 100%.
2. Môi trường nuôi cấy vi khuẩn cực tốt: Nhũ dịch lipid của propofol (Diprivan tiêu chuẩn) không chứa chất bảo quản, là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi. Bắt buộc tuân thủ nguyên tắc vô trùng tuyệt đối khi rút thuốc. Lọ thuốc đã mở phải được vứt bỏ phần thừa trong vòng 6 – 24 giờ (trừ chế phẩm Propoflo 28 có benzyl alcohol cho phép dùng trong 28 ngày sau khi mở).
3. Không lặp lại ở Mèo: Tránh gây mê bằng propofol liên tục quá 3 ngày ở mèo để phòng ngừa thiếu máu tán huyết thể Heinz.
4. Giảm liều ở ca suy nhược: Giảm 25 – 50% liều khởi mê ở động vật già nua, suy kiệt hoặc suy gan thận nặng.

Cách dùng chi tiết

Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch chậm qua catheter. Lắc đều nhũ dịch trước khi rút thuốc. Không trộn lẫn với các thuốc khác trong cùng một bơm tiêm.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Khởi mê – Không dùng tiền mê trước)
5.5 – 6.5 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) chậm trong 60 – 90 giây
Tiêm chậm cho đến khi mất phản xạ hàm và có thể đặt nội khí quản.
Chó (Khởi mê – Có dùng tiền mê trước)
2 – 4 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) chậm trong 60 – 90 giây
Liều lượng giảm đáng kể nhờ hiệu ứng hiệp đồng của thuốc tiền mê.
Mèo (Khởi mê – Không dùng tiền mê trước)
8 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) chậm trong 60 – 90 giây
Tiêm rất chậm. Theo dõi sát hô hấp đề phòng ngừng thở cấp.
Mèo (Khởi mê – Có dùng tiền mê trước)
3 – 5 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) chậm trong 60 – 90 giây
Không tiêm lặp lại liên tục nhiều ngày để tránh thiếu máu thể Heinz.

Tác dụng phụ

1. Hô hấp: Ngừng thở tạm thời (apnea) ngay sau khi tiêm nhanh.
2. Tim mạch: Hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc nhịp tim nhanh bù trừ.
3. Thần kinh: Run cơ nhẹ, kích động trong giai đoạn tỉnh mê (nếu môi trường ồn ào hoặc thiếu giảm đau).
4. Huyết học: Thiếu máu thể Heinz (chỉ gặp ở mèo khi dùng kéo dài nhiều ngày).

Quá liều và cách xử lý

Gây ngừng thở kéo dài, suy hô hấp cấp và hạ huyết áp nghiêm trọng dẫn đến ngừng tim. Xử trí: Đặt nội khí quản ngay lập tức, thông khí nhân tạo bằng oxy 100%, truyền dịch tĩnh mạch nhanh duy trì huyết áp và dùng thuốc kích thích tim (nếu cần).

Tương tác thuốc

1. Thuốc tiền mê (như Opioid, Alpha-2 agonist, Benzodiazepine): Sử dụng tiền mê giúp giảm từ 30% đến 60% liều propofol cần thiết để khởi mê, đồng thời giúp con vật tỉnh mê êm dịu, tránh kích động.
2. Không trộn chung xi-lanh với bất kỳ thuốc nào khác (ngoại trừ glucose 5%).

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-25°C. Không để đông lạnh. Lọ thuốc đã mở không bảo quản dùng lại quá thời hạn vô trùng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thú cưng sẽ tỉnh táo nhanh chóng sau khi gây mê bằng propofol và có thể đi đứng bình thường sau 1 – 2 giờ. Cần giữ thú cưng ở nơi yên tĩnh, ấm áp để phục hồi hoàn toàn.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet