Tên thuốc gốc: Lomustine, CCNU

Tên biệt dược: Gleostine, CeeNU

Nhóm dược lý: Thuốc chống ung thư nhóm Nitrosourea alkyl hóa

Nội dung

Chỉ định

Lomustine được chỉ định để điều trị u tế bào mast ác tính tái phát (mast cell tumors), u lympho kháng thuốc, sarcom mô bào (histiocytic sarcoma) và u não ở chó và mèo.

Các ứng dụng lâm sàng chi tiết:
1. U tế bào mast ác tính (MCT) ở chó: Điều trị bổ trợ hiệu quả cho các ca u độ II/III tái phát hoặc không thể phẫu thuật.
2. Khối u não (Brain tumors): Là thuốc hóa trị lựa chọn hàng đầu cho u màng não, u tế bào đệm nhờ khả năng thấm tốt qua hàng rào máu não.
3. Sarcom mô bào (Histiocytic Sarcoma): Cải thiện thời gian sống sót ở thể bệnh đa ổ.

Dược lực học

Lomustine là một dẫn chất nitrosourea phân cực thân dầu cực cao.

Cơ chế tác động sinh học chi tiết:
Alkyl hóa & Carbamylo hóa: Lomustine phân rã thành các chất chuyển hóa hoạt tính gây alkyl hóa liên kết chéo DNA tế bào u. Đồng thời, thuốc tạo phản ứng carbamylo hóa các acid amin của các protein quan trọng, đặc biệt là các enzym sửa chữa DNA. Sự kết hợp này gây hủy hoại cấu trúc gen và ngăn cản quá trình nhân đôi tế bào u.
Khả năng đi qua hàng rào máu não (BBB): Nhờ tính thân dầu cực cao, lomustine dễ dàng khuếch tán qua màng lipid của hàng rào máu não đạt nồng độ diệt u cao trong não.

Dược động học

Dạng bào chế: Viên nang uống 10 mg, 40 mg, 100 mg (Gleostine).

Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống.
– Phân bố rộng rãi, đặc biệt tích tụ nồng độ rất cao ở não và dịch não tủy.

Chuyển hóa và đào thải:
– Chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thành các chất chuyển hóa có hoạt tính kéo dài. Đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

Chống chỉ định

1. Động vật bị suy gan nặng.
2. Động vật bị suy tủy xương sâu.
3. Động vật mẫn cảm với các thuốc nhóm nitrosourea.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Độc tính gan tích lũy nghiêm trọng (Cumulative Hepatotoxicity) ở Chó: Lomustine gây xơ gan vĩnh viễn không hồi phục phụ thuộc liều tích lũy ở chó. Bắt buộc phải xét nghiệm men gan (ALT, ALP) trước mỗi chu kỳ uống thuốc. Ngưng thuốc ngay nếu ALT tăng cao quá 2-3 lần giới hạn bình thường. Sử dụng kèm thuốc bổ gan (SAMe, Silymarin) trong suốt quá trình hóa trị.
2. Suy tủy xương nadir muộn kéo dài: Bạch cầu và tiểu cầu giảm sâu nhất sau 7 – 21 ngày (muộn hơn các thuốc khác).

Cách dùng chi tiết

Đường uống, viên nang phải được uống nguyên vẹn, đeo găng tay khi cho vật nuôi uống.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (U tế bào mast / U não / Histiocytic Sarcoma)
60 – 90 mg/m² uống (PO) 1 lần duy nhất mỗi 21 – 28 ngày
Cho uống kèm thuốc bổ gan (như SAMe/Silymarin) hàng ngày trong suốt quá trình điều trị.
Mèo (U lympho kháng thuốc)
50 – 60 mg/m² uống (PO) 1 lần duy nhất mỗi 28 – 42 ngày
Khoảng cách liều ở mèo kéo dài hơn do tủy xương mèo hồi phục chậm.

Tác dụng phụ

Tăng men gan, xơ gan, suy tủy xương muộn (nadir ngày 7-21), chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy.

Quá liều và cách xử lý

Suy tủy xương cấp tính đe dọa tính mạng và hủy hoại gan cấp tính. Điều trị bằng truyền dịch tĩnh mạch, truyền máu nâng đỡ và hỗ trợ bảo vệ tế bào gan tối đa.

Tương tác thuốc

Phối hợp bắt buộc với các hoạt chất bổ gan (như SAMe/Silymarin) giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ xơ gan ở chó.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C. Đậy kín hộp thuốc.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

1. Cần đưa thú cưng đi xét nghiệm máu và men gan đúng lịch hẹn của bác sĩ.
2. Đeo găng tay khi cho thú cưng uống thuốc.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet