Silymarin
Tên thuốc gốc: Silymarin
Tên biệt dược: Hepatotab, Milk Thistle
Nhóm dược lý: Chất bảo vệ gan nguồn gốc thảo dược (phức hợp flavonoid)
Nội dung
Chỉ định
Silymarin được chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan và phục hồi chức năng gan ở chó mèo.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Hỗ trợ điều trị viêm gan cấp và mãn tính, xơ gan, gan nhiễm mỡ ở chó mèo.
2. Phục hồi và bảo vệ tế bào gan khi vật nuôi sử dụng các thuốc có độc tính cao trên gan (kháng nấm, hóa trị, phenobarbital) hoặc sau điều trị ký sinh trùng đường máu.
3. Hỗ trợ hạ men gan và giải độc gan.
Dược lực học
Silymarin là phức hợp flavonoid chiết xuất từ hạt cây kế sữa (Silybum marianum), gồm silybin, silydianin và silychristin. Silymarin bảo vệ và phục hồi tế bào gan qua nhiều cơ chế:
1. Chống oxy hóa: Vô hiệu hóa các gốc tự do gây hại, làm tăng nồng độ glutathione nội bào và superoxide dismutase ở gan.
2. Ổn định màng tế bào: Ngăn chặn sự gắn kết của các độc tố (như nấm độc amanitin, hóa chất độc hại, kim loại nặng) vào thụ thể màng tế bào gan, hạn chế độc tố xâm nhập vào nội bào.
3. Kích thích tái tạo: Hoạt hóa enzym RNA polymerase I tại nhân tế bào, tăng tổng hợp ARN ribosome và protein, thúc đẩy quá trình phân chia và tái tạo tế bào gan mới.
4. Kháng viêm xơ: Ức chế con đường 5-lipoxygenase, giảm tổng hợp leukotriene gây viêm, đồng thời hạn chế sự chuyển đổi tế bào hình sao thành nguyên bào sợi gây xơ hóa gan.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Viên nén uống bổ gan.
Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu tương đối chậm và không hoàn toàn qua đường tiêu hóa do tính tan trong nước kém. Sinh khả dụng đường uống khoảng 20-30%. Thuốc tích lũy chủ yếu ở tế bào gan.
Chuyển hóa và thải trừ:
– Hơn 80% silymarin được đào thải qua mật vào phân dưới dạng liên hợp sulfat và glucuronide, tham gia chu trình gan ruột mạnh mẽ; chỉ dưới 5% thải trừ qua nước tiểu.
Chống chỉ định
1. Động vật mẫn cảm với silymarin hoặc các cây thuộc họ Cúc (Asteraceae).
2. Động vật bị tắc mật hoàn toàn.
Thận trọng - Cảnh báo
Không sử dụng silymarin thay thế hoàn toàn cho các biện pháp điều trị viêm gan cấp tính khẩn cấp.
Cách dùng chi tiết
Nên cho uống trực tiếp hoặc trộn vào thức ăn hàng ngày. Dùng kéo dài từ vài tuần đến vài tháng để đạt hiệu quả tối ưu.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tiêu hóa: Phân lỏng nhẹ tạm thời do tác dụng kích thích tiết mật nhẹ.
2. Dị ứng: Phản ứng mẫn cảm da (rất hiếm gặp).
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Rất an toàn, hầu như không có độc tính cấp. Quá liều cực cao chỉ gây tiêu chảy nhẹ. Ngưng thuốc và điều trị hỗ trợ.
Tương tác thuốc
Có thể làm thay đổi chuyển hóa của các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450, cần thận trọng khi phối hợp.
Bảo quản thuốc
Bảo quản dưới 25°C ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Cần kiên trì cho vật nuôi uống thuốc hàng ngày theo đúng liệu trình vì gan cần thời gian dài để phục hồi.