Toceranib (Palladia)

Tên thuốc gốc: Toceranib, Toceranib phosphate

Tên biệt dược: Palladia

Nhóm dược lý: Thuốc ức chế thụ thể tyrosine kinase (Liệu pháp nhắm trúng đích - Targeted therapy)

Nội dung

Chỉ định

Toceranib là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích đầu tiên được FDA phê duyệt cho thú y, chỉ định đặc trị u tế bào mast da ở chó và hỗ trợ điều trị các khối u đặc ác tính như carcinom tuyến giáp, carcinom tuyến hậu môn ở chó mèo.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. U tế bào mast ở chó (Mast Cell Tumor): Đặc trị u tế bào mast vùng da độ II/III có hoặc không có đột biến gen c-KIT.
2. Khối u đặc biểu mô ác tính: Hỗ trợ kiểm soát di căn của ung thư biểu mô tuyến giáp, ung thư biểu mô tuyến vú, ung thư biểu mô tuyến hậu môn.
3. U lympho tái phát: Sử dụng thử nghiệm khi các phác đồ tiêu chuẩn thất bại.

Dược lực học

Toceranib là một chất ức chế thụ thể tyrosine kinase (RTK) đa mục tiêu.

Cơ chế tác động sinh học chi tiết:
Ức chế trực tiếp tế bào u (khóa KIT): Toceranib ức chế mạnh mẽ thụ thể tyrosine kinase KIT (gồm cả dạng hoang dã và dạng đột biến hoạt hóa liên tục trong u tế bào mast). Sự ức chế này chặn đứng tín hiệu sinh trưởng tế bào, gây ngừng phân bào và kích hoạt apoptosis.
Ức chế tân sinh mạch máu (khóa VEGFR2 & PDGFR): Thuốc đối kháng thụ thể VEGFR2 (yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu) và PDGFRbeta trên mạch máu. Cơ chế này ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới nuôi khối u, cắt đứt nguồn cung dinh dưỡng làm khối u bị bỏ đói và teo nhỏ.

Dược động học

Dạng bào chế: Viên nén uống 10 mg, 15 mg, 50 mg (Palladia).

Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu tốt qua đường uống, nồng độ tối đa trong máu đạt được sau 6 – 8 giờ ở chó.
– Phân bố rộng rãi, liên kết protein huyết tương cao (>90%).

Chuyển hóa và đào thải:
– Chuyển hóa một phần tại gan và đào thải chủ yếu qua phân (>90% liều dùng) dưới dạng hoạt chất nguyên vẹn và chất chuyển hóa. Thời gian bán thải khoảng 17 giờ ở chó.

Chống chỉ định

1. Động vật bị xuất huyết dạ dày ruột nặng hoặc loét dạ dày tá tràng tiến triển.
2. Chó đang nhân giống, đang mang thai hoặc cho con bú.
3. Suy thận mất protein nặng (protein-losing nephropathy).
4. Chống chỉ định dùng đồng thời với thuốc NSAIDs.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Nguy cơ độc tính đường tiêu hóa nghiêm trọng: Gây viêm loét và xuất huyết dạ dày ruột cấp tính đe dọa tính mạng. Bác sĩ cần dặn chủ nuôi theo dõi phân của thú cưng (phân đen hoặc có máu). Tạm dừng thuốc ngay nếu có tiêu chảy nặng hoặc nôn mửa.
2. Hội chứng mất protein qua thận (Protein-losing Nephropathy): Thuốc gây tổn thương cầu thận. Cần kiểm tra chỉ số protein niệu (tỷ lệ UPC) định kỳ mỗi 4-8 tuần.
3. Đột biến gen MDR1 (Collie): Tăng phơi nhiễm hệ thống và độc tính của thuốc.

Cách dùng chi tiết

Đường uống, cho uống cùng thức ăn để giảm thiểu tác dụng phụ trên dạ dày. Viên thuốc phải được nuốt nguyên vẹn, đeo găng tay khi cho uống thuốc.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (U tế bào mast / Khối u đặc ác tính)
2.5 – 3.25 mg/kg uống (PO) mỗi 48 giờ (3 lần/tuần)
Nên uống cùng thức ăn. Giảm liều xuống 2.25 mg/kg nếu xuất hiện tiêu chảy hoặc tác dụng phụ nhẹ.
Mèo (Khối u đặc ác tính / U tế bào mast)
2.5 – 3 mg/kg uống (PO) mỗi 48 giờ
Sử dụng ngoài nhãn ở mèo, cần giám sát chặt chẽ chức năng thận và huyết học.

Tác dụng phụ

Tiêu chảy nặng (phổ biến nhất), nôn mửa, chán ăn, sụt cân, protein niệu, tăng huyết áp, nhạt màu lông và rụng lông nhẹ.

Quá liều và cách xử lý

Gây xuất huyết ruột ồ ạt, giảm bạch cầu sâu sắc và mất nước nghiêm trọng. Điều trị cấp cứu bằng cách ngừng thuốc ngay, truyền dịch tĩnh mạch bù nước điện giải và dùng thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày (omeprazole, sucralfate).

Tương tác thuốc

Tuyệt đối không phối hợp đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs – Meloxicam, Carprofen) vì làm tăng nguy cơ loét dạ dày ruột lên gấp nhiều lần.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C. Tránh xa tầm tay trẻ em.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

1. Luôn đeo găng tay khi cho thú cưng uống thuốc.
2. Báo cho bác sĩ ngay nếu thú cưng bị tiêu chảy nhiều lần hoặc đi ngoài phân đen sẫm.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet