Tên thuốc gốc: L-Asparaginase

Tên biệt dược: Elspar

Nhóm dược lý: Enzyme phân hủy acid amin chống u

Nội dung

Chỉ định

L-Asparaginase được chỉ định điều trị u lympho (lymphoma) và bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính (ALL) ở chó và mèo. Thường dùng như một liều khởi đầu hoặc liệu pháp giải cứu khi u lympho phì đại chèn ép đường thở gây nguy hiểm tính mạng.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. U lympho phì đại cấp tính: Làm co nhỏ nhanh các hạch lympho lớn ở cổ gây chèn ép khí quản hoặc khó thở trước khi bắt đầu phác đồ hóa trị dài hạn.
2. U lympho tái phát: Dùng trong phác đồ giải cứu (rescue protocol) khi khối u đã kháng với các hóa chất tiêu chuẩn.

Dược lực học

L-Asparaginase là một enzym phân hủy acid amin được tinh chế từ vi khuẩn Escherichia coli.

Cơ chế tác động sinh học độc đáo:
Triệt tiêu nguồn dinh dưỡng của tế bào u: Các tế bào lympho ác tính thiếu hụt enzym asparagine synthetase nên không thể tự tổng hợp L-asparagine nội bào mà bắt buộc phải hấp thu L-asparagine từ máu để tổng hợp protein. L-Asparaginase hoạt động bằng cách thủy phân L-asparagine tuần hoàn trong huyết tương thành acid aspartic và amoniac. Quá trình này làm cạn kiệt nguồn L-asparagine ngoại bào, khiến tế bào u bị đói acid amin, ngừng tổng hợp protein/RNA và đi vào chu trình tự chết.
Tính chọn lọc cao: Các tế bào lành bình thường có khả năng tự tổng hợp L-asparagine nội bào nên hầu như không bị ảnh hưởng bởi thuốc.

Dược động học

Dạng bào chế: Bột pha tiêm dung dịch 10,000 UI.

Hấp thu và phân bố:
Chỉ sử dụng tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC). Không được tiêm tĩnh mạch (IV) do làm tăng nguy cơ sốc phản vệ.
– Hấp thu chậm qua cơ/da, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 14 – 24 giờ. Phân bố tốt vào dịch cơ thể, không qua hàng rào máu não.

Đào thải:
– Được đào thải chậm thông qua hệ thống lưới nội mô của cơ thể. Thời gian bán thải khoảng 24 giờ.

Chống chỉ định

1. Động vật bị viêm tụy cấp hoặc có tiền sử viêm tụy.
2. Động vật có tiền sử phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ với L-asparaginase.
3. Đang sử dụng đường tiêm tĩnh mạch (IV).

Thận trọng - Cảnh báo

1. Nguy cơ dị ứng và sốc phản vệ (Anaphylaxis) cực kỳ cao: Do đây là một protein ngoại lai nguồn gốc từ E. coli. Bắt buộc phải tiêm thuốc kháng histamine (như diphenhydramine) 30 phút trước khi tiêm L-asparaginase. Luôn chuẩn bị sẵn ống tiêm epinephrine cấp cứu kế bên.
2. Nguy cơ viêm tụy cấp tính: Do thuốc ức chế tổng hợp protein tại tuyến tụy. Cần theo dõi các dấu hiệu đau bụng dữ dội và nôn mửa ở thú cưng.

Cách dùng chi tiết

Chỉ tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC). Giữ thú cưng tại phòng khám để theo dõi sát ít nhất 45 – 60 phút sau tiêm.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó, Mèo (U lympho ác tính – Lymphoma)
10,000 – 20,000 UI/m² tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC), mỗi 7 – 14 ngày
Bắt buộc tiêm kèm thuốc kháng histamine trước đó 30 phút. Chỉ dùng đường IM hoặc SC.

Tác dụng phụ

Phản ứng dị ứng tại chỗ/toàn thân (ngứa, sưng mặt, nổi mề đay, sốc phản vệ), viêm tụy cấp, tăng men gan tạm thời, giảm tiểu cầu nhẹ.

Quá liều và cách xử lý

Làm tăng nguy cơ phản ứng phản vệ nặng và tổn thương gan, tụy cấp. Xử trí bằng cách ngừng thuốc và điều trị cấp cứu chống sốc phản vệ.

Tương tác thuốc

Không phối hợp tiêm cùng ngày với vincristine do L-asparaginase làm giảm độ thanh thải gan của vincristine. Nên tiêm vincristine trước L-asparaginase từ 12 – 24 giờ.

Bảo quản thuốc

Bảo quản lọ bột chưa pha trong tủ lạnh 2-8°C. Tránh ánh sáng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Cần theo dõi sát thú cưng sau khi tiêm tại phòng khám. Nếu về nhà thú cưng có biểu hiện nôn mửa liên tục hoặc sưng mặt, khó thở, báo ngay cho bác sĩ.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet