Diphenhydramine

Tên thuốc gốc: Diphenhydramine (Diphenhydramine HCl)

Tên biệt dược: Benadryl®, Banophen®, Diphenhist®, Vetadryl®, Calmatrol®

Nhóm dược lý: Thuốc kháng Histamin (H1)

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng:
• Chó và mèo: Chủ yếu được sử dụng nhờ tác dụng kháng histamin để quản lý các tình trạng dị ứng và ngứa, bao gồm nổi mề đay, phù mạch (angioedema), và dị ứng do côn trùng đốt.
• Mặc dù thường được dùng, chưa có bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của thuốc kháng histamin thế hệ 1 (đường uống) trong điều trị viêm da dị ứng cấp hoặc mãn tính ở chó. Thuốc có thể hiệu quả hơn đối với những con vật chỉ bị ngứa nhẹ, và tốt nhất là dùng để phòng ngừa bùng phát dị ứng thay vì điều trị sau khi triệu chứng đã xảy ra.
• Liệu pháp bổ trợ trong điều trị u dưỡng bào (mast cell tumors): Giúp ngăn chặn tác động cục bộ do giải phóng histamin từ các tế bào mast trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ khối u.
• Ngăn ngừa say tàu xe và dùng làm thuốc chống nôn ở thú nhỏ. (Lưu ý: Không hiệu quả trong việc ngăn nôn do say tàu xe ở mèo; với mèo nên ưu tiên Maropitant hoặc Prochlorperazine).
• Thuốc không có tác dụng an thần rõ rệt khi tiêm bắp đơn độc ở chó khỏe mạnh, nhưng có thể thấy buồn ngủ khi cho chó uống.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Diphenhydramine có các tác dụng: kháng histamin (thụ thể H1), chống nôn, kháng cholinergic, ức chế thần kinh trung ương (CNS) và gây tê cục bộ. Trong một nghiên cứu, diphenhydramine cho thấy tác dụng ức chế sự phát triển mạnh hơn ở các khối u dưỡng bào nguyên phát khi so sánh với các chất đối kháng thụ thể H1 khác.

Dược động học

Đặc điểm dược động học:
• Ở chó: Sinh khả dụng đường uống rất thấp (khoảng 2,8% – 7,8%), trong khi sinh khả dụng sau khi tiêm bắp (IM) lên tới 88%. Khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, nồng độ trong huyết tương tăng rất nhanh.
• Ở chó, thời gian bán thải sau khi tiêm tĩnh mạch (IV) là 4,2 giờ. Sau khi uống và tiêm bắp lần lượt là khoảng 5 giờ và 6,8 giờ.
• Khả năng hấp thu qua đường uống tốt hơn và thời gian bán thải dài hơn (khoảng gấp 3 lần) khi được dùng dưới dạng kết hợp Dimenhydrinate (Dramamine® – là sự kết hợp giữa diphenhydramine và 8-chlorotheophylline).
• Ở ngựa: Thời gian bán thải là khoảng 6,1 giờ.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
• Quá mẫn cảm với Diphenhydramine hoặc các thuốc kháng histamin cùng nhóm.
• Sơ sinh: KHÔNG dùng cho con vật sơ sinh do rất nhạy cảm với tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương.

Thận trọng – Hạn chế:
• Do có hoạt tính kháng cholinergic, cần thận trọng ở những con vật mắc bệnh: tăng nhãn áp góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt, tắc nghẽn môn vị-tá tràng hoặc cổ bàng quang.
• Thận trọng ở những con vật bị hen suyễn hoặc viêm phế quản tắc nghẽn mãn tính (nếu việc dịch tiết đường thở bị đặc lại là một vấn đề).
• Thận trọng ở bệnh nhân cường giáp, bệnh tim mạch, rối loạn co giật, hoặc tăng huyết áp.
• Có thể che giấu các dấu hiệu lâm sàng của ngộ độc thính giác (ví dụ: nghiêng đầu, mất thính lực, mất điều hòa); thận trọng khi dùng chung với các loại thuốc có độc tính trên tai.
• Tác dụng an thần của thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của chó nghiệp vụ.
• Cảnh báo nhầm lẫn: Không nhầm lẫn DiphenhydrAMINE với DimenhyDRINATE.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn thai kỳ: Thuốc đi qua hàng rào nhau thai. Các nghiên cứu trên chuột hoặc thỏ chưa cho thấy bằng chứng về suy giảm khả năng sinh sản hay gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, thuốc có tiết vào sữa mẹ nên CHỐNG CHỈ ĐỊNH sử dụng ở con cái đang cho con bú, đặc biệt là khi nuôi con sơ sinh hoặc sinh non. Nhìn chung, chỉ nên sử dụng khi lợi ích cho con mẹ vượt trội những rủi ro đối với thai nhi/con non.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
• Hiệu quả lâm sàng (thời gian thử nghiệm để xác định hiệu quả của thuốc kháng histamin đối với từng cá thể thường kéo dài 1 đến 2 tuần).
• Cần theo dõi các tác dụng phụ: lờ đờ, an thần, táo bón, bí tiểu, nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó và mèo
Thuốc kháng Histamin (Extra-label) (điều trị bổ trợ dị ứng, ngứa, mề đay, phù mạch, côn trùng đốt, viêm da dị ứng, cũng như sốc phản vệ, u dưỡng bào, phản ứng do truyền máu hoặc vắc-xin):
a) 2 – 4 mg/kg uống (PO) mỗi 8 đến 12 giờ.
b) 0,5 – 2 mg/kg tiêm bắp (IM), tiêm dưới da (SC), hoặc tĩnh mạch (IV). LƯU Ý: Không khuyến cáo dùng đường SC do rủi ro hoại tử mô. Tiêm tĩnh mạch (IV) phải tiêm rất chậm, tốc độ không vượt quá 25 mg/phút (hoặc truyền trong 10-15 phút).
Chó và mèo
Phòng ngừa say tàu xe / Chống nôn (Extra-label):
2 – 4 mg/kg uống (PO) hoặc tiêm bắp (IM) mỗi 8 giờ.
Thường không hiệu quả đối với mèo.
Ngựa
Kháng Histamin (Extra-label):
a) 1 – 2 mg/kg uống (PO) mỗi 8 đến 12 giờ.
b) 0,5 – 1 mg/kg tiêm IV hoặc IM mỗi 6 đến 8 giờ.
Trâu bò
Điều trị bổ trợ sốc phản vệ (Extra-label):
0,5 – 1 mg/kg IM hoặc IV; dùng kết hợp với Epinephrine và Glucocorticoid.
Trâu bò
Điều trị bổ trợ viêm móng vô khuẩn giai đoạn cấp tính (Extra-label):
0,55 – 1,1 mg/kg IV hoặc IM mỗi 6 đến 8 giờ, kết hợp với Corticosteroid.
Chim
Điều trị bổ trợ chứng ngứa gây nhổ lông ở vẹt (Extra-label):
2 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.
Chồn sương
Trước khi tiêm vắc-xin (Extra-label):
2 mg/kg PO, IM, hoặc IV trước khi tiêm vắc-xin 10 phút.

Dùng trước khi hóa trị Doxorubicin (Extra-label):
5 mg/con (LƯU Ý: mg/con, không phải mg/kg) tiêm bắp (IM).
Thỏ và thú nhỏ
Kháng Histamin (Extra-label):
• Chuột lang (Guinea pigs): 7,5 mg/kg uống (PO).
• Thỏ: 1 – 2 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ làm thuốc kháng histamin. Dùng liều 2 mg/kg IV trước khi truyền máu.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
• Phổ biến nhất: Ức chế thần kinh trung ương (ngủ lịm, an thần, lờ đờ) và tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, bí tiểu, táo bón). Tác dụng an thần phụ thuộc vào liều và có xu hướng giảm dần khi dùng thuốc lâu dài.
• Tiêu hóa: Có thể bị tiêu chảy, nôn mửa, chán ăn.
• Mèo: Thuốc có thể gây hiện tượng hưng phấn thần kinh hoặc kích động nghịch lý (paradoxical excitement).
• Khác: Dạng thuốc nước có vị khó uống (có thể chứa cồn) và khó bơm cho thú uống. Tiêm dưới da (SC) có thể gây hoại tử mô tại chỗ.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện ngộ độc / Quá liều:
• Quá liều có thể gây kích thích thần kinh trung ương (hưng phấn, co giật) hoặc ức chế (lờ đờ, hôn mê), kèm theo các dấu hiệu kháng cholinergic, bất thường tim mạch, ức chế hô hấp và tử vong.
• Liều LD50 trên chuột khi tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da, và đường uống lần lượt là 35 mg/kg, 201 mg/kg và 500 mg/kg.

Xử lý: Làm sạch đường tiêu hóa, bao gồm gây nôn nếu con vật tỉnh táo và trạng thái thần kinh ổn định. Sau khi nôn hoặc rửa dạ dày, có thể dùng thuốc xổ muối hoặc than hoạt tính. Các triệu chứng khác điều trị hỗ trợ dựa trên lâm sàng. (Trong số 621 con chó ngộ độc Diphenhydramine, 146 con xuất hiện dấu hiệu lâm sàng và 3 con tử vong).

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc:
Thuốc ức chế Acetylcholinesterase (Neostigmine, Pyridostigmine): Diphenhydramine có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này.
Thuốc kháng Cholinergic (Atropine, Glycopyrrolate): Tăng cường tác dụng kháng cholinergic (làm trầm trọng khô miệng, táo bón, bí tiểu).
Thuốc ức chế thần kinh trung ương (Thuốc mê, Barbiturate, Benzodiazepine, Opioid): Làm tăng mức độ ức chế CNS. Nên cân nhắc giảm liều khởi đầu của các loại thuốc ức chế CNS này.
Các thuốc ức chế MAO (Amitraz, Selegiline, Linezolid): Có thể làm tăng cường tác dụng kháng cholinergic.
Muối Kali dạng viên uống: Tác dụng kháng cholinergic của diphenhydramine làm giảm nhu động ruột, do đó làm tăng nguy cơ tổn thương đường tiêu hóa trên khi dùng Kali dạng rắn.
Thuốc tăng nhu động ruột (Cisapride, Metoclopramide): Diphenhydramine có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc này.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs – Amitriptyline, Clomipramine): Có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic.

Lưu ý xét nghiệm: Mặc dù không ức chế phản ứng sẩn ngứa trong nghiên cứu, tốt nhất nên ngưng dùng Diphenhydramine ít nhất 7 ngày (tối thiểu 2 ngày) trước khi Test lẩy da (Intradermal allergy testing). Có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm TCA trong huyết thanh và Methadone trong nước tiểu.

Bảo quản thuốc

Bảo quản & Tương thích:
• Bảo quản các chế phẩm ở nhiệt độ phòng (20°C – 25°C), tránh ánh sáng trực tiếp; không để dung dịch bị đông đá. Đậy kín hộp thuốc viên/nang/nước.
Tương thích tĩnh mạch (IV): Tương thích với tất cả các dung dịch IV thông thường. Có thể pha chung với Amikacin, Atropine, Buprenorphine, Butorphanol, Ciprofloxacin, Clindamycin, Dobutamine, Erythromycin, Famotidine, Fentanyl, Glycopyrrolate, Ketamine, Lidocaine, Midazolam, Morphine, Ondansetron, Propofol, Ranitidine, v.v.
Tương kỵ tĩnh mạch (KHÔNG pha chung): Amphotericin B, Ampicillin sodium, hầu hết các Cephalosporin, Dexamethasone, Diazepam, Furosemide, Insulin (regular), Phenobarbital sodium, Pentobarbital sodium, Pantoprazole.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
• Thuốc kháng histamin sẽ có tác dụng tốt nhất nếu được dùng trước khi con vật tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng, hoặc dùng đều đặn theo lịch.
• Nếu dùng để chống say tàu xe, tốt nhất nên cho uống 30 đến 60 phút trước khi đi du lịch.
• Thuốc có thể gây buồn ngủ. Tác dụng này có thể giảm bớt nếu dùng lâu dài. Ở mèo đôi khi thuốc gây ra kích động ngược lại (hưng phấn). Ngừng thuốc nếu con vật bị buồn ngủ hoặc kích động quá mức.
• Báo với bác sĩ nếu con vật bị táo bón, khó tiểu, hoặc đỏ/chảy mủ mắt.
• Cẩn thận với các sản phẩm thuốc không kê đơn của người, vì chúng thường được pha trộn thêm các thành phần độc hại cho thú cưng (như Pseudoephedrine hoặc Acetaminophen/Paracetamol). Hãy đảm bảo sản phẩm chỉ có duy nhất hoạt chất Diphenhydramine.
• Thuốc nước không chứa cồn sẽ dễ cho uống hơn. Nếu uống lúc đói bị nôn/chảy dãi, hãy thử cho uống cùng với thức ăn.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet