Tên thuốc gốc: Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride hoặc Midazolam maleate)

Tên biệt dược: Versed®, Midazolam Injection

Nhóm dược lý: Thuốc an thần, giải lo âu, giãn cơ và chống co giật nhóm Benzodiazepine tan trong nước (DEA Schedule IV)

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng chính:
– Tiền mê và hỗ trợ khởi mê: Dùng làm thuốc tiền mê, giải lo âu và giãn cơ kết hợp với các thuốc mê khác (như Ketamine, Propofol, Alfaxalone) giúp giảm liều thuốc mê chính và tạo pha hồi phục êm dịu.
– Kiểm soát Trạng thái động kinh (Status Epilepticus): Cắt cơn co giật cấp tính ở chó mèo qua đường tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM) hoặc nhỏ mũi (intranasal) cấp cứu tại nhà (hiệu quả cắt cơn nhanh hơn và tốt hơn Diazepam đường hậu môn).
– An thần đơn độc: An thần hiệu quả ở động vật nhai lại (trâu bò, dê cừu), lạc đà (camelids), heo, thỏ, chồn Ferret và chim cảnh (ở chó mèo và ngựa dùng đơn độc có thể gây bồn bồn nên cần phối hợp với Opioid hoặc Alpha-2 agonist).

Dược lực học

Cơ chế phân tử tại thần kinh trung ương: Midazolam làm ức chế vùng dưới vỏ não (hệ viền limbic, đồi thị và hạ đồi). Thuốc thúc đẩy hoạt tính của chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA (Gamma-Aminobutyric Acid), tăng ái lực gắn của GABA vào thụ thể GABA-A, làm tăng dòng ion Chloride đi vào màng tế bào sau synapse gây cực hóa màng, ức chế thần kinh.
Ưu điểm vượt trội so với Diazepam: Midazolam có ái lực với thụ thể Benzodiazepine cao gấp 2 lần và lực tác động mạnh gấp 3 lần Diazepam. Thuốc tan tốt trong nước ở pH dạng lọ tiêm (pH 4), giúp hấp thu tiêm bắp (IM) và nhỏ mũi (intranasal) rất nhanh, không gây đau hay hoại tử mô như Diazepam.

Dược động học

Hấp thu và đường dùng: Hấp thu qua đường tiêm bắp (IM) rất nhanh, sinh khả dụng đạt ~47% ở chó, 92% ở lạc đà và 91% ở người; nồng độ đỉnh trong máu đạt sau 7-8 phút tiêm bắp ở chó. Khi nhỏ mũi (intranasal), thuốc hấp thu rất nhanh đạt nồng độ đỉnh cao hơn so với đường hậu môn.
Phân bố: Tan trong mỡ rất cao, qua nhanh hàng rào máu nào. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương cao (94-97%). Thuốc qua nhau thai và tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc được chuyển hóa tại gan bởi hệ thống enzyme Cytochrome P450 (CYP3A12 và cYP2B11 ở chó) thành chất chuyển hóa có hoạt tính alpha-hydroxymidazolam. Thải trừ gần như hoàn toàn qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronide. Thời gian bán thải (t1/2): Chó (77 phút), Ngựa (2-6 giờ), Lạc đà (98 phút), Cừu (47 phút), Người (~2 giờ – ngắn hơn nhiều so với 30 giờ của Diazepam).

Chống chỉ định

Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với các thuốc nhóm Benzodiazepine.
– Bệnh nhân bị bệnh glôcôm góc đóng cấp tính (acute narrow-angle glaucoma).
– Cấm tiêm vào động mạch cảnh hoặc các động mạch khác.

Thận trọng - Cảnh báo

Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, bệnh nhân già yếu hoặc suy kiệt (thuốc thải trừ chậm hơn gây kéo dài thời gian an thần).
– Thận trọng ở bệnh nhân hôn mê, sốc hoặc ức chế hô hấp nghiêm trọng.
– Hiện tượng kích thích ngược (Paradoxical excitement): Khi dùng đơn độc cho chó mèo trẻ khỏe, Midazolam có thể gây bồn bồn, bơi chèo hoặc kích động. Bắt buộc phải phối hợp với thuốc giảm đau Opioid (Morphine, Butorphanol, Methadone) hoặc Alpha-2 agonist (Dexmedetomidine) để có hiệu quả an thần ổn định.
– Thận trọng ở mèo: Phối hợp Midazolam và butorphanol có thể gây hung dữ hoặc bồn bồn ở mèo trẻ khỏe, nên ưu tiên dùng phối hợp này cho mèo già hoặc bệnh nặng.

Cách dùng chi tiết

Đường dùng lâm sàng:
– Tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM) hoặc nhỏ mũi (intranasal): Khác với Diazepam không được tiêm bắp, Midazolam tiêm bắp (IM) hoặc nhỏ mũi rất an toàn, hấp thu cực nhanh và không gây đau.
– Ngăn ngừa tụt nhiệt độ: Phối hợp Benzodiazepine với Propofol làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt nhanh trong 5 phút đầu gây mê, cần giữ ấm tốt cho bệnh nhân.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Tiền mê / Hỗ trợ khởi mê: 0.1 – 0.3 mg/kg tiêm dưới da (SC), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) phối hợp với Opioid hoặc Alpha-2 agonist. Cắt cơn động kinh cấp / Trạng thái động kinh: 0.1 – 0.3 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM) (có thể lặp lại tối đa 2 lần nếu chưa dứt cơn); hoặc 0.2 mg/kg nhỏ mũi (intranasal) qua đầu nối nhỏ mũi (thời gian dứt cơn trung bình 33-47 giây); hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) 0.25 – 0.4 mg/kg/giờ.
Nên phối hợp với thuốc giảm đau Opioid hoặc an thần khác khi tiền mê để tránh hiện tượng kích thích ngược.
Mèo
Tiền mê / Hỗ trợ khởi mê: 0.1 – 0.3 mg/kg tiêm dưới da (SC), tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) phối hợp với Ketamine, Alfaxalone hoặc Opioid. Kích thích thèm ăn / An thần: 0.2 – 0.5 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM).
Tránh phối hợp Midazolam với Butorphanol ở mèo trẻ khỏe vì có thể gây kích động.
Ngựa
Tiền mê / Gây mê dã ngoại (TIVA): 0.05 – 0.06 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) phối hợp với Ketamine (2.2 mg/kg IV) sau khi tiền mê bằng Xylazine hoặc Detomidine; hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) 0.06 – 0.1 mg/kg/giờ.
Không dùng Midazolam đơn độc cho ngựa trưởng thành vì gây yếu cơ và mất thăng bằng.
Thỏ và thú nhỏ
An thần / Tiền mê: Thỏ (0.5 – 2 mg/kg tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc nhỏ mũi), Chồn Ferret (0.2 – 0.5 mg/kg tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp IM), Chuột lang và chuột cảnh (0.5 – 3 mg/kg tiêm bắp IM).
An thần rất tốt trên các loài thú nhỏ.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn:
– Ức chế hô hấp nhẹ đến trung bình (đặc biệt khi phối hợp với thuốc nhóm Opioid hoặc thuốc mê).
– Hạ huyết áp tư thế, tăng nhịp tim nhẹ khi dùng cùng Ketamine.
– Phản ứng bồn bồn, kích thích ngược hoặc bơi chèo chân ở một số cá thể chó mèo khi dùng đơn độc.
– Yếu cơ, mất thăng bằng (ataxia) ở ngựa.

Quá liều và cách xử lý

Triệu chứng và xử trí quá liều: Quá liều gây an thần sâu, mất phản xạ mi mắt, hôn mê, ức chế hô hấp nặng, hạ huyết áp. Xử trí: Hỗ trợ hô hấp (thông khí, thở oxy), truyền dịch tĩnh mạch. Thuốc giải độc đặc hiệu đối kháng chọn lọc thụ thể Benzodiazepine là Flumazenil (0.01 – 0.02 mg/kg tiêm tĩnh mạch IV).

Tương tác thuốc

Thuốc mê (Alfaxalone, Propofol, Isoflurane, Etomidate, Ketamine): Midazolam làm giảm đáng kể liều thuốc mê cần thiết để đặt nội khí quản.
Thuốc chống nấm Azole (Itraconazole, Ketoconazole, Fluconazole): Ức chế chuyển hóa Midazolam tại gan, làm chậm độ thanh thải 50% và kéo dài thời gian an thần.
Thuốc ức chế enzym gan (Cimetidine, Erythromycin): Làm tăng nồng độ Midazolam trong máu.
Opioid (Butorphanol, Fentanyl, Hydromorphone, Morphine): Hiệp đồng tăng tác dụng an thần và nguy cơ ức chế hô hấp.
Thuốc chẹn thần kinh cơ (Atracurium, Rocuronium): Có thể làm tăng hoặc biến đổi tác dụng giãn cơ.
Thuốc đối kháng Flumazenil: Đảo ngược 100% tác dụng của Midazolam.

Bảo quản thuốc

Bảo quản: Thuốc hướng thần nhóm IV (DEA Schedule IV). Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và tránh đóng băng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Midazolam là thuốc cấp cứu và tiền mê chuyên sâu được sử dụng tại bệnh viện thú y. Thuốc gây buồn ngủ và mất thăng bằng tạm thời sau phẫu thuật/gây mê, thú cưng cần được nằm ở nơi ấm áp và yên tĩnh để hồi phục.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet