Clomipramine
Tên thuốc gốc: Clomipramine (dưới dạng Clomipramine hydrochloride)
Tên biệt dược: Clomicalm®, Anafranil®
Nhóm dược lý: Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA - Tricyclic Antidepressant), Thuốc điều chỉnh hành vi thú cưng
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng chính (FDA-approved và extra-label):
– Hội chứng sợ xa cách ở chó (Dog Separation Anxiety – FDA phê duyệt): Điều trị phối hợp với chương trình điều chỉnh hành vi cho chó gặp hội chứng sợ xa cách chủ, biểu hiện qua các hành vi bất thường như sủa/hú vô cớ liên tục, phá hoại đồ đạc trong nhà, đào xới hoặc đi vệ sinh (tiểu tiện/đại tiện) không đúng chỗ khi vắng chủ. Việc phối hợp Clomipramine với huấn luyện hành vi giúp rút ngắn thời gian cải thiện và cho kết quả điều trị bền vững hơn nhiều so với huấn luyện đơn độc.
– Rối loạn hành vi cưỡng chế ở chó (Compulsive Disorders): Điều trị phụ trợ các hành vi cưỡng chế như đuổi bắt đuôi (tail chasing), liếm chân tạo vết thương (acral lick dermatitis). Thử nghiệm lâm sàng chứng minh Clomipramine có hiệu quả kiểm soát hành vi cưỡng chế tốt hơn Amitriptyline và tương đương Fluoxetine.
– Nỗi sợ tiếng ồn và sợ di chuyển (Noise Phobias và transport Anxiety): Hỗ trợ giảm bớt nỗi sợ hãi, hoảng loạn khi nghe tiếng sấm sét, pháo hoa hoặc khi di chuyển bằng phương tiện giao thông.
– Hành vi xịt nước tiểu đánh dấu ở mèo (Feline Urine Spraying / Marking): Chỉ định không kê đơn (extra-label) hiệu quả hàng đầu để giảm hành vi xịt nước tiểu đánh dấu lãnh thổ ở mèo (hiệu quả tương đương Fluoxetine).
– Rụng lông do tâm lý ở mèo (Psychogenic Alopecia): Hỗ trợ điều trị chứng rụng lông hoặc tự liếm rụng lông do căng thẳng/tâm lý ở mèo.
– Hành vi tự nhổ lông ở chim cảnh (Avian Feather-picking): Điều trị phụ trợ hành vi tự cắn nhổ lông ở chim vẹt (Cockatoos, Parrots).
– Lưu ý lâm sàng quan trọng: Nghiên cứu lâm sàng xác nhận Clomipramine KHÔNG có hiệu quả làm giảm hành vi hung dữ của chó đối với các thành viên trong gia đình.
Dược lực học
Cơ chế phân tử: Thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin (5-HT) và norepinephrine tại màng tế bào thần kinh trước synapse, làm tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh trong khe synapse.
Tác động thụ thể khác: Chất chuyển hóa có hoạt tính Desmethylclomipramine chủ yếu ức chế tái hấp thu Noradrenergic. Clomipramine gắn và chẹn thụ thể Histamine-1 (H1), thụ thể Alpha-1 adrenergic và thụ thể Muscarinic acetylcholine (gây tác dụng kháng cholinergic).
Dược động học
Hấp thu và sinh khả dụng (F): Ở chó, sinh khả dụng đường uống đạt ~17% do chuyển hóa bước đầu qua gan mạnh. Thức ăn làm tăng sinh khả dụng thêm 20-25%. Nồng độ đỉnh đạt sau 1.5-2 giờ (viên đơn) và 3-4 giờ (uống lặp lại). Ở mèo, sinh khả dụng đường uống cao tới 90%, nồng độ đỉnh đạt sau 6 giờ.
Phân bố: Phân bố rộng (thể tích phân bố Vd ~3.8 L/kg ở chó, 17 L/kg ở người). Qua hàng rào máu nào tốt. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương rất cao (96%).
Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc chuyển hóa nhanh tại gan thành Desmethylclomipramine (có hoạt tính) và liên hợp glucuronide. Thời gian bán thải (t1/2): Chó (Clomipramine 6-7 giờ, Desmethylclomipramine 2 giờ); Mèo (t1/2 ~12.3 giờ – chuyển hóa chậm hơn chó, mèo đực chuyển hóa chậm hơn mèo cái). Thải trừ 2/3 qua nước tiểu và phần còn lại qua phân.
Chống chỉ định
Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân quá mẫn hoặc dị ứng với Clomipramine hoặc các thuốc chống trầm cảm 3 vòng (TCA) khác.
– Chống chỉ định dùng chung hoặc trong vòng 14 ngày trước/sau khi dùng thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs – Selegiline, Vòng trị ve chứa Amitraz).
– Chó có tiền sử co giật hoặc dùng cùng các thuốc làm giảm ngưỡng co giật (gây sóng điện nào động kinh ở mèo).
– Chó đực nuôi làm giống (gây thoái hóa/teo tinh hoàn ở liều cao).
– Chó con dưới 6 tháng tuổi.
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Tác động lên hóc-môn giáp: Clomipramine ức chế tổng hợp Thyroxine, làm giảm nồng độ tT3, tT4 và fT4 từ 16% đến 35% ở chó và mèo. Bắt buộc kiểm tra hóc-môn giáp trước khi điều trị và định kỳ hàng năm. Thận trọng ở bệnh nhân bị cường giáp hoặc đang uống hóc-môn giáp (tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim).
– Tác dụng kháng cholinergic: Thận trọng ở động vật bị giảm nhu động tiêu hóa, bí tiểu, bệnh tim mạch, glôcôm góc đóng hoặc tăng áp lực nhãn cầu, suy gan.
– Ngừng thuốc: Phải giảm liều từ từ trong vài tuần trước khi ngừng hẳn để tránh hội chứng cai thuốc. Ngưng thuốc sớm trước khi phẫu thuật gây mê.
– Tránh nhầm lẫn tên thuốc: Không nhầm lẫn giữa ClomiPRAMINE và chlorproMAZINE.
Cách dùng chi tiết
Hướng dẫn đường dùng:
– Đường uống (PO): Cho uống cùng thức ăn để tăng sinh khả dụng và giảm nôn mửa.
– Đạt hiệu quả: Cần điều trị từ 2 đến 8 tuần liên tục kết hợp huấn luyện hành vi mới đánh giá được hiệu quả tối đa. Khi đạt hiệu quả, có thể giảm dần liều xuống mức duy trì thấp nhất.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn:
– Ở Chó: Nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn, khô miệng, tăng men gan, an thần/lừ đừ, hiếm gặp viêm tụy cấp.
– Ở Mèo: Mèo nhạy cảm hơn chó với các tác dụng phụ kháng cholinergic: Khô miệng, giãn đồng tử (mydriasis), bí tiểu, táo bón, an thần, tiêu chảy.
– Ở Chim cảnh: Mất thăng bằng (ataxia), ngủ gật, nôn mửa/trớ thức ăn.
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng và xử trí quá liều: Khoảng an toàn hẹp (dấu hiệu ngộ độc xuất hiện ở liều 2-3 mg/kg). Liều chết ở chó ~50-100 mg/kg/ngày. Triệu chứng: Chậm nhịp tim, block AV, co giật, suy hô hấp, tử vong. Xử trí: Rửa dạ dày, cho uống than hoạt, truyền dịch tĩnh mạch. Có thể áp dụng liệu pháp truyền nhũ tương Lipid IV (ILE). Cấm dùng Flumazenil vì làm tăng nguy cơ co giật và loạn nhịp tim.
Tương tác thuốc
Thuốc ức chế MAO (MAOIs – Selegiline, Amitraz, Linezolid): Chống chỉ định tuyệt đối (nguy cơ hội chứng Serotonin tử vong). Phải ngưng cách nhau ít nhất 14 ngày.
Thuốc SSRI (Fluoxetine, Paroxetine): Nguy cơ hội chứng Serotonin. Khi chuyển từ Clomipramine sang Fluoxetine cần nghỉ 3-4 ngày.
Thuốc kháng cholinergic (Atropine, Glycopyrrolate): Hiệp đồng tăng tác dụng khô miệng, bí tiểu, táo bón.
Tramadol, Opioid, Trazodone, Ondansetron: Tăng nguy cơ hội chứng Serotonin và ức chế hô hấp.
Vòng trị ve chứa Amitraz: Chống chỉ định dùng chung.
Levothyroxine: Tăng tác dụng và độc tính của cả 2 thuốc.
Thuốc gây mê (Propofol, Isoflurane, Ketamine): Cần ngừng Clomipramine trước phẫu thuật gây mê nếu có thể.
Bảo quản thuốc
Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C trong bao bì gốc, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em và thú cưng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Clomipramine phát huy hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với liệu pháp điều chỉnh hành vi. Cần từ 2 đến 8 tuần thuốc mới phát huy tác dụng đầy đủ. Cho uống cùng bữa ăn chính để tránh nôn mửa. Đảm bảo luôn có sẵn nước sạch. Không tự ý ngưng thuốc đột ngột (phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ). Thông báo cho bác sĩ nếu chó/mèo đang đeo vòng trị ve rận trong vòng 2 tuần qua.