Glycopyrrolate
Tên thuốc gốc: Glycopyrrolate (Glycopyrronium bromide)
Tên biệt dược: Robinul®, Cuvposa®, Acpan®, Gastrodyn®, Glycostigmin®
Nhóm dược lý: Thuốc kháng Cholinergic / Thuốc tiền mê
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng:
• Ở chó và mèo: Được FDA phê duyệt dưới dạng tiêm để sử dụng làm thuốc tiền mê (preanesthetic) có tác dụng kháng cholinergic. Đặc biệt có lợi ở động vật sơ sinh (khi cung lượng tim phụ thuộc rất nhiều vào nhịp tim) hoặc khi sử dụng kết hợp với các thuốc Opioid mạnh (để ngăn ngừa nhịp tim chậm).
• Sử dụng ngoài nhãn (Extra-label) để ngăn ngừa hoặc điều trị chứng nhịp tim chậm trong giai đoạn chu phẫu (perioperative bradycardia), nhịp tim chậm xoang, ngưng xoang nhĩ, block nhĩ thất (AV) độ 2, và các trường hợp cần liệu pháp kháng cholinergic.
• Thuốc hóa giải giãn cơ: Được dùng ngay trước khi sử dụng các thuốc cholinergic (như neostigmine hoặc pyridostigmine) để hóa giải phong bế thần kinh cơ. Glycopyrrolate giúp ngăn chặn các tác dụng ngoại ý nghiêm trọng trên hệ muscarinic ngoại vi do các thuốc hóa giải này gây ra.
Dược lực học
Cơ chế tác dụng:
Glycopyrrolate là thuốc kháng muscarinic có tác dụng tương tự như Atropine, ức chế cạnh tranh với acetylcholine ở các thụ thể phó giao cảm. Tác dụng của thuốc phụ thuộc vào liều lượng.
Tuy nhiên, khác biệt lớn nhất là Glycopyrrolate là một hợp chất amoni bậc bốn nên KHÔNG dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và hàng rào nhau thai. Nhờ vậy, thuốc cực kỳ ít gây ra các tác dụng phụ trên thần kinh trung ương (CNS) và an toàn hơn cho thai nhi/con sơ sinh so với Atropine.
Dược động học
Đặc điểm dược động học:
• Ở chó: Sau khi tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc phát huy tác dụng trong vòng vài phút (chậm hơn so với Atropine). Nếu tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC), tác dụng đạt đỉnh sau 30 – 45 phút và kéo dài khoảng 1 giờ. Tác dụng ức chế phế vị (tăng nhịp tim) kéo dài 2 – 3 giờ, trong khi tác dụng giảm tiết nước bọt kéo dài tới 7 giờ.
• Thuốc hấp thu không hoàn toàn qua đường uống. Thuốc rất khó thâm nhập vào mắt hoặc hệ thần kinh trung ương do tính chất phân tử ion hóa hoàn toàn.
• Chỉ một lượng nhỏ thuốc được chuyển hóa trong cơ thể, phần lớn được bài tiết dưới dạng không đổi qua phân và nước tiểu.
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối:
• Con vật quá mẫn cảm với Glycopyrrolate.
Thận trọng – Hạn chế:
• CẢNH BÁO TẮC RUỘT: Hết sức thận trọng ở con vật bị nghi ngờ hoặc đã biết có tắc nghẽn dạ dày ruột hoặc nhiễm trùng dạ dày ruột. Thuốc làm giảm nhu động ruột, dẫn đến việc giữ lại các chất độc hoặc vi khuẩn trong đường tiêu hóa lâu hơn, làm kéo dài thời gian phát bệnh.
• Hết sức thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh tự chủ.
• Cẩn thận với thú già yếu, suy gan, suy thận, cường giáp, tăng huyết áp, phì đại cơ tim, suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim nhanh, phì đại tuyến tiền liệt, trào ngược thực quản. Các thuốc kháng cholinergic có thể gây nhịp tim nhanh xoang và làm cho con vật bị hạ huyết áp dễ bị rối loạn nhịp tim (bao gồm cả rung thất nguy hiểm tính mạng).
• KHÔNG thường xuyên được chỉ định cho bò sát, vì thuốc làm tăng độ nhớt của dịch tiết đường hô hấp, dẫn đến rủi ro tắc nghẽn đường thở hoặc tắc ống nội khí quản.
Thận trọng - Cảnh báo
Cảnh báo Tương tác với thuốc an thần Alpha-2 (Dexmedetomidine, Xylazine):
Nhịp tim chậm do thuốc chủ vận alpha-2 gây ra thực chất là phản xạ sinh lý của cơ thể để bù trừ lại việc tăng huyết áp (do co mạch). TUYỆT ĐỐI KHÔNG sử dụng Glycopyrrolate (hoặc Atropine) cùng lúc hoặc sau khi tiêm alpha-2 chỉ để chữa nhịp tim chậm, vì điều này sẽ làm nhịp tim tăng vọt, gây tăng huyết áp kéo dài và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (tăng công sức làm việc của tim). Cách chữa nhịp tim chậm do alpha-2 tốt nhất là dùng thuốc giải độc Atipamezole.
An toàn thai kỳ: Nhờ cấu trúc đặc biệt, thuốc chỉ đi qua nhau thai ở mức rất thấp, không gây quái thai. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ trên động vật, chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro. Không rõ thuốc có bài tiết vào sữa không nhưng khả năng là rất thấp.
Cách dùng chi tiết
Theo dõi và quản lý lâm sàng:
• Cần theo dõi sát: Nhịp tim, nhịp điệu tim (ECG), và huyết áp.
• Ở ngựa và động vật nhai lại: Phải nghe ruột để theo dõi nhu động dạ dày ruột.
• Theo dõi khả năng đi tiểu, đại tiện của con vật.
• Theo dõi tình trạng hydrat hóa; thuốc gây khô miệng và làm đặc dịch tiết đường hô hấp.
• Dạng viên (thuốc uống): Nếu dùng tại nhà và con vật bị khô miệng, cần khuyến khích uống nhiều nước. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu con vật nôn mửa khi uống lúc đói, hãy cho uống cùng một ít thức ăn.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• Liều nhãn (FDA phê duyệt): 0,011 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV), tiêm bắp (IM), hoặc tiêm dưới da (SC).
• Liều ngoài nhãn (Extra-label): Trên thực tế lâm sàng không được sử dụng thường xuyên trừ trường hợp dùng cho con sơ sinh hoặc khi dùng opioid mạnh. Thường dùng liều: 0,005 – 0,01 mg/kg IV, IM, SC (Có những tài liệu ghi nhận liều thấp đến 0,003 mg/kg).
• Chẩn đoán: Để xác định xem cường phế vị có phải là nguyên nhân gây chậm nhịp hay không: Tiêm 0,01 mg/kg IV.
• Điều trị nhịp tim chậm do phế vị: 0,005 – 0,01 mg/kg IV. Nếu tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC), có thể cân nhắc dùng liều cao hơn một chút (lên đến 0,02 mg/kg).
0,01 – 0,02 mg/kg IV; lặp lại nếu cần thiết để kiểm soát các triệu chứng cường muscarinic (chảy dãi, nhịp tim chậm, khó thở).
0,00175 – 0,0025 mg/kg (tương đương 1,7 – 2,5 µg/kg) IV.
Kiểm soát tác dụng phụ cường phế vị khi điều trị bằng thuốc Imidocarb (Extra-label):
0,0025 mg/kg IV.
0,005 – 0,01 mg/kg IM, hoặc 0,002 – 0,005 mg/kg IV. (Lưu ý: Cũng áp dụng cho Dê và Cừu)
0,01 – 0,02 mg/kg IM, SC, hoặc IV.
• Chuột/Gặm nhấm: 0,01 – 0,02 mg/kg SC hoặc IM.
• Thỏ: 0,01 – 0,1 mg/kg IM hoặc SC.
Một phác đồ gây mê tiêm phổ biến ở thỏ: Acepromazine (0,2 mg/kg) + Oxymorphone (0,1 mg/kg) + Glycopyrrolate (0,01 mg/kg) tiêm IM.
Thuốc hỗ trợ trong Hồi sức tim phổi (CPR) ở thỏ (Extra-label):
Một nghiên cứu hồi cứu cho thấy liều trung bình thường dùng là 0,01 mg/kg IV.
0,01 mg/kg IM, IV, hoặc IC (tiêm trong khoang cơ thể – intracoelemic).
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ:
Tương tự như Atropine (đều là sự kéo dài các tác dụng dược lý của thuốc) nhưng Glycopyrrolate hiếm khi gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương và ít gây loạn nhịp tim hơn. Ở liều thông thường, tác dụng phụ khá nhẹ.
• Tiêu hóa: Khô miệng (xerostomia), dịch tiết đặc lại, khó nuốt, táo bón, nôn mửa, khát nước.
• Tiết niệu: Bí tiểu, tiểu khó.
• Mắt: Nhìn mờ, giãn đồng tử, sợ ánh sáng (tuy nhiên ít gặp hơn Atropine). Một nghiên cứu trên chó cho thấy tiêm IM không làm tăng nhãn áp hay giãn đồng tử mà chỉ làm giảm tiết nước mắt.
• Tim mạch: Nhịp tim nhanh (ở liều cao), tăng tiêu thụ oxy cơ tim, nhịp tim chậm (khi dùng liều rất thấp hoặc ở giai đoạn đầu), tăng hoặc hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim.
Quá liều và cách xử lý
Biểu hiện ngộ độc / Quá liều:
Các dấu hiệu bao gồm: Khô miệng, dịch tiết rất đặc, khó nuốt, táo bón nặng, bí tiểu, giãn đồng tử, sợ ánh sáng. Mặc dù thuốc khó đi vào não, ở liều cực độc vẫn có thể gây kích thích CNS, buồn ngủ, mất điều hòa, co giật, và ức chế hô hấp (nhưng nhẹ hơn Atropine nhiều). Hệ tim mạch có thể bị nhịp tim nhanh xoang, rung thất, trụy tuần hoàn.
Liều tử vong (LD50) trên chó là 25 mg/kg IV (gấp hàng nghìn lần liều điều trị). Trên mèo là 283 mg/kg IM.
Xử lý: Liên hệ ngay với trung tâm chống độc hoặc bác sĩ chuyên khoa.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc:
Glycopyrrolate có cấu hình tương tác thuốc tương tự Atropine:
• CẤM KẾT HỢP VỚI THUỐC CHỦ VẬN ALPHA-2 (Dexmedetomidine, Xylazine): Gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
• Thuốc ức chế Cholinesterase (AChI – Neostigmine): Làm giảm tác dụng của Glycopyrrolate (do cơ chế đối kháng).
• Amitraz (thuốc trị ghẻ): Glycopyrrolate có thể làm trầm trọng thêm độc tính của Amitraz, dẫn đến tăng huyết áp và ức chế hoàn toàn nhu động ruột.
• Thuốc kháng Acid dạ dày: Làm giảm hấp thu Glycopyrrolate uống. (Nên uống cách nhau ít nhất 1 giờ).
• Digoxin, Atenolol, Propranolol (viên uống): Glycopyrrolate có thể làm tăng mức độ hấp thu và nồng độ của các thuốc này trong máu.
• Clorua Kali (viên uống): Dùng chung làm tăng hấp thu Kali đáng kể, dễ gây loét/tổn thương dạ dày ruột.
• Metoclopramide, Cisapride: Glycopyrrolate đối kháng (làm mất tác dụng) tăng nhu động ruột của các thuốc này.
• Các thuốc làm tăng tác dụng hoặc độc tính của Glycopyrrolate: Atropine, Dantrolene, Diphenhydramine (thuốc kháng histamin), các nhóm Opioid (Morphine, Fentanyl, Oxymorphone), Acepromazine, Clomipramine, Amitriptyline.
Bảo quản thuốc
Bảo quản & Tương thích dung môi:
• Bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong hộp kín. Thuốc rất ổn định ở điều kiện ánh sáng và nhiệt độ bình thường. Ổn định nhất ở môi trường acid (pH 2-3), và sẽ bị phân hủy thủy phân ở pH > 6.
• Có thể trộn chung trong một ống tiêm với acepromazine, buprenorphine, morphine, ketamine.
• Cảnh báo với dịch truyền LRS: Có thể tiêm Glycopyrrolate qua cổng tiêm của dây chuyền đang truyền Lactated Ringer’s (LRS), nhưng TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC pha trực tiếp thuốc vào túi LRS vì thuốc sẽ bị thủy phân nhanh chóng do độ pH kiềm của LRS.
• Tương thích với dung dịch: D5W, Nước muối sinh lý, D5/half normal saline.
• Tương kỵ (không được pha chung) với: Diazepam, Dexamethasone, Pentobarbital, Sodium Bicarbonate, Thiopental.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Thông tin cho chủ nuôi:
Thuốc tiêm Glycopyrrolate tốt nhất nên được thực hiện bởi bác sĩ tại phòng khám thú y có trang bị thiết bị theo dõi nhịp tim đầy đủ. Nếu thú cưng phải uống viên tại nhà, hãy đảm bảo luôn có sẵn nước vì thuốc sẽ làm chúng rất khô miệng.