Tulathromycin

Tên thuốc gốc: Tulathromycin

Tên biệt dược: Draxxin, Tulavitryl, Tulamax

Nhóm dược lý: Kháng sinh nhóm Triamilide thuộc họ Macrolide (Tác dụng kéo dài Long-acting)

Nội dung

Chỉ định

Tulathromycin được chỉ định đặc trị và kiểm soát các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp cấp và mạn tính nặng ở động vật.

Các chỉ chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Hội chứng hô hấp phức hợp ở heo (SRD): Đặc trị viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida.
2. Bệnh viêm phổi ở trâu bò (BRD): Điều trị sốt vận chuyển phế quản phế nang do Mannheimia haemolytica.
3. Nhiễm trùng hô hấp sâu ở Chó, Mèo: Trị viêm phổi hoại tử dai dẳng và viêm tai giữa/tai trong nặng kháng thuốc (sử dụng ngoài nhãn).

Dược lực học

Tulathromycin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Triamilide, phân nhóm đặc biệt của họ Macrolide.

Cơ chế tác động sinh học chi tiết:
Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn: Thuốc liên kết thuận nghịch với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn nhạy cảm, chặn phản ứng chuyển vị trí (translocation) của chuỗi peptide đang hình thành, dẫn đến dừng tổng hợp protein và kìm khuẩn. Ở nồng độ rất cao tại phổi, thuốc có thể có hoạt tính diệt khuẩn.
Ái lực mô phổi cực mạnh: Cấu trúc hóa học chứa ba nhóm amin tích điện dương giúp thuốc khuếch tán nhanh và tích lũy nồng độ cực lớn tại nhu mô phổi và chất dịch phế nang.
Tích tụ trong đại thực bào phế nang: Thuốc được các đại thực bào phế nang và bạch cầu trung tính nuốt và lưu trữ dài hạn, sau đó di chuyển và giải phóng trực tiếp tại ổ viêm phổi khi nhiễm trùng xảy ra.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch tiêm 100 mg/ml (Draxxin).

Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu cực nhanh sau khi tiêm bắp ở heo hoặc tiêm dưới da ở bò, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 30-60 phút. Phân bố tích lũy vượt trội vào mô phổi (nồng độ tại phổi cao gấp hàng trăm lần nồng độ máu).

Thải trừ & Tác dụng kéo dài (Long-acting):
– Thời gian bán thải tại mô phổi rất dài (lên tới 6 – 8 ngày). Chỉ với một liều tiêm duy nhất, hoạt tính diệt khuẩn tại phổi được duy trì liên tục trên 10 ngày. Đào thải chậm qua nước tiểu và phân dưới dạng nguyên vẹn.

Chống chỉ định

1. Động vật bị mẫn cảm với tulathromycin hoặc các kháng sinh họ macrolide khác.
2. Không sử dụng cho bò sữa đang trong giai đoạn khai thác sữa thương mại.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Kích ứng tại chỗ tiêm: Thuốc tiêm có thể gây đau nhẹ và sưng cục bộ tạm thời tại vị trí tiêm. Cần hạn chế thể tích tiêm tại một vị trí (không quá 2ml ở heo con và 7.5ml ở bò lớn).
2. Tính toán chính xác liều dùng theo thể trọng vật nuôi.

Cách dùng chi tiết

Chỉ dùng tiêm bắp (heo) hoặc tiêm dưới da (chó, mèo, bò). Không tiêm tĩnh mạch.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó, Mèo (Viêm phổi nặng / Viêm tai sâu kháng thuốc)
2.5 mg/kg tiêm dưới da (SC) một liều duy nhất
Có thể tiêm liều thứ hai sau 7-10 ngày dựa trên chẩn đoán hình ảnh phổi.
Heo (Viêm phổi phức hợp – SRD)
2.5 mg/kg tiêm bắp (IM) vùng cổ một liều duy nhất
Tương ứng 0.25 ml dung dịch 10% cho heo nặng 10 kg.
Bò, Dê, Cừu (Viêm phổi cấp)
2.5 mg/kg tiêm dưới da (SC) vùng cổ một liều duy nhất
Duy trì bảo hộ phổi liên tục trên 10 ngày chống lại tụ huyết trùng.

Tác dụng phụ

Đau sưng nhẹ tại vị trí tiêm, nôn mửa hoặc tiêu chảy nhẹ tạm thời ở chó mèo.

Quá liều và cách xử lý

Dùng liều gấp 3 lần khuyến cáo ở heo gây sưng đau vị trí tiêm nặng hơn, giảm ăn nhẹ tạm thời. Điều trị hỗ trợ triệu chứng.

Tương tác thuốc

Không dùng chung với các kháng sinh diệt khuẩn nhanh khác (như Penicillin) do làm giảm hiệu lực kìm khuẩn của tulathromycin.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C. Dùng trong vòng 28 ngày sau khi đâm kim rút thuốc lần đầu.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thuốc có tác dụng kéo dài đặc biệt, chỉ cần một liều duy nhất để bảo vệ và điều trị phổi cho thú cưng trong 10 ngày, tránh căng thẳng do phải bắt tiêm hàng ngày.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet