Plasma-Lyte A (Plasma-Lyte 148)

Tên thuốc gốc: Plasma-Lyte A / Plasma-Lyte 148

Tên biệt dược: Plasma-Lyte A, Plasma-Lyte 148, Physiosol, Normosol-R

Nhóm dược lý: Dung dịch tinh thể cân bằng đẳng trương không chứa canxi.

Nội dung

Chỉ định

Dung dịch Plasma-Lyte A (Plasma-Lyte 148) là dung dịch tinh thể đẳng trương cân bằng cao cấp được chỉ định trong các trường hợp lâm sàng sau:

  • Hồi sức giảm thể tích tuần hoàn và bù dịch: Hồi sức tưới máu mô trong sốc giảm thể tích, mất nước do tiêu chảy, nôn mửa, chấn thương hoặc mất dịch khoang ngoại bào.
  • An toàn tuyệt đối khi truyền cùng sản phẩm máu: Do không chứa canxi (Ca2+ = 0 mEq/L), Plasma-Lyte A là dung dịch tinh thể cân bằng duy nhất có thể pha loãng hoặc truyền cùng lúc qua cùng một dây truyền với máu toàn phần tươi (FWB), khối hồng cầu (pRBCs) hoặc huyết tương đông lạnh (FFP) mà không gây đông máu.
  • Lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân suy gan hoặc nhiễm toan lactic: Sử dụng hệ đệm acetate và gluconate chuyển hóa tại mô ngoại vi thay vì lactate tại gan, rất thích hợp cho vật nuôi bị bệnh lý gan mạn tính, xơ gan hoặc sốc nhiễm trùng có nồng độ lactate máu cao.
  • Duy trì thể tích dịch trong phẫu thuật và gây mê: Duy trì huyết áp động mạch trung bình và tưới máu thận trong suốt quá trình phẫu thuật mà không gây biến đổi pH máu.
  • Hỗ trợ điều trị đái tháo đường nhiễm ceton acid: Phối hợp bù dịch cân bằng điện giải cho bệnh nhân đái tháo đường nhiễm ceton acid (DKA).

Dược lực học

Dung dịch Plasma-Lyte A có áp suất thẩm thấu khoảng 294 mOsm/L, đẳng trương hoàn hảo với huyết tương động vật và có pH chuẩn 7.4 (tương thích tuyệt đối với pH máu sinh lý).

Thành phần điện giải trong 1000 mL Plasma-Lyte A bao gồm: Natri (Na+) 140 mEq/L, Clorid (Cl-) 98 mEq/L, Kali (K+) 5 mEq/L, Magnesi (Mg2+) 3 mEq/L, Acetate 27 mEq/L, Gluconate 23 mEq/L, và Canxi (Ca2+) 0 mEq/L.

Cơ chế tác dụng đệm đôi acetate – gluconate và hiệu số ion mạnh (SID):

  • Plasma-Lyte A có hiệu số ion mạnh (SID) sinh lý cao bằng 140 + 5 + 3 – 98 = 50 mEq/L, giúp nâng khả năng đệm kiềm của huyết tương và ngăn ngừa nhiễm toan chuyển hóa.
  • Cơ chế chuyển hóa ngoài gan: Không sử dụng lactate, Plasma-Lyte A sử dụng 27 mEq/L acetate và 23 mEq/L gluconate làm chất đệm. Acetate và gluconate được chuyển hóa rất nhanh tại các mô ngoại vi (cơ bắp, thận, tim) tạo thành bicarbonate (HCO3-). Quá trình này không phụ thuộc vào chức năng gan và tiêu thụ ít oxy hơn so với chuyển hóa lactate.

Dược động học

Phân bố: Sau khi tiêm truyền tĩnh mạch (IV), Plasma-Lyte A phân bố nhanh chóng vào khoang ngoại bào. Khoảng 75% – 80% thể tích dịch truyền sẽ thoát khỏi lòng mạch đi vào khoảng kẽ trong vòng 30 đến 60 phút, còn 20% – 25% lưu giữ lại trong lòng mạch để duy trì thể tích tuần hoàn.

Chuyển hóa và thải trừ: Acetate và gluconate được mô ngoại vi chuyển hóa hoàn toàn thành bicarbonate trong vòng 15 đến 30 phút. Các điện giải và nước thừa được đào thải qua đường niệu.

Chống chỉ định

Chống chỉ định hoặc cực kỳ thận trọng trong các trường hợp sau:

  • Tăng kali máu hoặc suy thận vô niệu: Thận trọng ở vật nuôi bị tăng kali máu nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối có vô niệu do dung dịch chứa 5 mEq/L kali và 3 mEq/L magnesi.
  • Nhiễm kiềm chuyển hóa: Không dùng cho vật nuôi bị nhiễm kiềm chuyển hóa hoặc tăng natri máu nặng.
  • Tăng magnesi máu: Thận trọng ở vật nuôi bị tăng magnesi máu nghiêm trọng.

Thận trọng - Cảnh báo

Theo dõi quá tải thể tích: Thường xuyên kiểm tra nhịp thở, tiếng phổi, tĩnh mạch cổ nổi và cân nặng vật nuôi trong quá trình truyền, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim hoặc suy thận.

Cách dùng chi tiết

Truyền tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm dưới da (SubQ) ở chó mèo nhỏ khi không thể đặt catheter tĩnh mạch. Có thể pha chế hoặc truyền song song cùng các chế phẩm máu mà không cần xả rửa dây truyền.

Bolus: Trong lâm sàng thú y, tiêm hoặc truyền bolus là việc đưa một thể tích dịch hoặc liều thuốc lớn vào cơ thể một cách nhanh chóng trong thời gian ngắn (thường từ 5–15 phút). Mục đích là để đưa nồng độ thuốc hoặc thể tích máu lên mức tối đa tức thì trong các tình huống hồi sức sốc cấp cứu.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Nhu cầu duy trì, bù mất nước và truyền cùng máu
Tốc độ duy trì chuẩn: 60 mL/kg/24 giờ (hoặc 132 × [Cân nặng kg]^0.75 mL/24h). Thể tích bù thiếu hụt = Cân nặng (kg) × % Mất nước × 10 (mL). Truyền tĩnh mạch IV hoặc tiêm dưới da SubQ.
Chó
Hồi sức sốc giảm thể tích
Liều bolus cấp cứu tổng thể: 80–90 mL/kg IV. Cho truyền 1/4 liều bolus (20 mL/kg IV) trong 15 phút, sau đó dừng lại đánh giá lại chỉ số sinh tồn (mạch, CRT, huyết áp, niêm mạc).
Chó
Duy trì thể tích trong phẫu thuật và gây mê
Liều duy trì phẫu thuật: 5 mL/kg/giờ IV trong giờ đầu tiên. Có thể giảm xuống 3 mL/kg/giờ trong các giờ tiếp theo nếu huyết áp ổn định.
Mèo
Nhu cầu duy trì, bù mất nước và truyền cùng máu
Tốc độ duy trì chuẩn: 40 mL/kg/24 giờ (hoặc 80 × [Cân nặng kg]^0.75 mL/24h). Bắt buộc dùng máy truyền dịch tự động để kiểm soát tốc độ chính xác.
Mèo
Hồi sức sốc giảm thể tích
Liều bolus cấp cứu tổng thể: 45–60 mL/kg IV. Truyền 1/4 liều bolus (10–15 mL/kg IV) chậm trong 15–20 phút qua máy truyền dịch.
Mèo
Duy trì thể tích trong phẫu thuật và gây mê
Liều duy trì phẫu thuật: 3 mL/kg/giờ IV qua máy truyền dịch.
Ngựa
Duy trì và hồi sức sốc suy gan
Liều duy trì: 50 mL/kg/24h IV. Hồi sức sốc: 40–80 mL/kg IV truyền qua tĩnh mạch cổ.
Gia súc
Bù dịch và duy trì
Liều duy trì: 50–60 mL/kg/24h IV hoặc tiêm dưới da SubQ ở bê nghé.

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Quá tải thể tích: Phù phổi, khó thở, ho, tăng huyết áp khi truyền quá nhanh.
  • Rối loạn điện giải nhẹ: Tăng kali máu hoặc tăng magnesi máu nhẹ nếu truyền lượng lớn ở bệnh nhân suy thận nặng.

Quá liều và cách xử lý

Triệu chứng quá liều: Phù phổi cấp, tĩnh mạch cổ nổi, tăng huyết áp.

Xử trí cấp cứu quá liều: Ngừng truyền Plasma-Lyte A ngay lập tức. Tiêm tĩnh mạch furosemide (liều 2–4 mg/kg IV) và hỗ trợ hô hấp bằng oxy.

Tương tác thuốc

Tương tác dược lý và tính tương hợp:

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15 – 30 độ C), tránh ánh nắng trực tiếp và tránh đông lạnh. Chỉ sử dụng dung dịch trong suốt không có cặn lắng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Dung dịch truyền dịch cao cấp chỉ được thực hiện bởi bác sĩ thú y tại phòng khám hoặc bệnh viện thú y.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet