Tên thuốc gốc: Calcium gluconate, Calcium carbonate
Tên biệt dược: Calci Delice, Calcium Forte
Nhóm dược lý: Khoáng chất bổ sung canxi và điều trị hạ canxi huyết
Nội dung
Chỉ định
Canxi được chỉ định để điều trị hạ canxi huyết cấp tính và bổ sung dinh dưỡng xương ở chó mèo.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị cấp cứu hội chứng hạ canxi huyết cấp tính ở chó mèo mẹ sau sinh (sốt sữa – eclampsia / puerperal hypocalcemia) gây co giật nguy kịch tính mạng.
2. Bổ sung canxi phòng còi xương, loãng xương, yếu chân ở chó con giống lớn đang phát triển.
3. Hỗ trợ chó mèo mang thai và cho con bú nhu cầu canxi tăng cao.
4. Điều trị hỗ trợ trong ngộ độc fluoride hoặc tăng kali huyết cấp tính.
Dược lực học
Canxi là một cation hóa trị hai (Ca2+) thiết yếu, đóng vai trò sinh lý cực kỳ quan trọng trong hoạt động nội bào và ngoại bào của cơ thể động vật.
Cơ chế tác dụng dược lý chi tiết:
– Dẫn truyền thần kinh cơ và kích thích màng: Canxi điều hòa điện thế hoạt động của màng tế bào bằng cách kiểm soát tính thấm đối với ion natri (Na+). Khi nồng độ canxi ion hóa ngoại bào giảm (hạ canxi huyết), tính thấm đối với ion Na+ tăng mạnh, làm giảm điện thế màng nghỉ tiến gần về ngưỡng kích thích, dẫn đến tăng kích thích sợi thần kinh cơ và gây co thắt liên tục vô điều kiện (tetany/co giật sốt sữa).
– Cơ chế co cơ: Trong tế bào cơ xương và cơ trơn, sự gia tăng nồng độ canxi nội bào cho phép Ca2+ liên kết với troponin C, gây thay đổi cấu hình phức hợp troponin-tropomyosin. Quá trình này làm lộ các vị trí liên kết trên actin, giúp đầu myosin bám vào tạo thành các cầu nối actin-myosin thực hiện động tác co cơ.
– Hoạt động sinh lý cơ tim: Canxi đi vào tế bào cơ tim thông qua các kênh canxi chậm trong pha 2 (pha cao nguyên) của điện thế hoạt động. Luồng canxi này kích thích giải phóng canxi dự trữ từ mạng nội chất tế bào cơ (phản ứng giải phóng canxi do canxi kích thích – CICR) để liên kết với troponin, làm tăng lực co bóp của cơ tim (hiệu ứng co sợi cơ dương tính – positive inotropic effect).
– Đối kháng điện thế màng trong tăng kali huyết: Canxi tiêm tĩnh mạch giúp ổn định màng tế bào cơ tim bằng cách khôi phục sự chênh lệch điện thế ngưỡng, bảo vệ tim khỏi các rối loạn nhịp tim nguy hiểm tính mạng khi kali huyết tăng cao đột ngột (như trong tắc nghẽn niệu đạo).
– Quá trình đông máu: Canxi đóng vai trò là Yếu tố IV trong chuỗi thác đông máu, là đồng yếu tố bắt buộc cho sự hoạt hóa prothrombin thành thrombin và các bước enzyme tiếp theo.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng:
– Dung dịch tiêm tĩnh mạch Calcium gluconate 10% (chứa khoảng 9.3 mg elemental calcium mỗi ml), viên nhai bổ sung canxi đường uống chứa canxi hữu cơ phối hợp vitamin D3.
Phân bố và trạng thái tồn tại:
– Trong tuần hoàn huyết tương, canxi tồn tại dưới 3 dạng trạng thái:
1. Canxi ion hóa tự do (Ionized Calcium – Ca2+, chiếm khoảng 50%): Là dạng duy nhất có hoạt tính sinh học trực tiếp trên lâm sàng.
2. Canxi liên kết protein huyết tương (chiếm khoảng 40%): Chủ yếu gắn kết lỏng lẻo với albumin.
3. Canxi dạng phức hợp (chiếm khoảng 10%): Liên kết với các anion như citrate, phosphate và bicarbonate.
– Hơn 99% tổng lượng canxi trong cơ thể được dự trữ cố định dưới dạng tinh thể hydroxyapatite vô cơ trong cấu trúc xương và răng.
Hấp thu và điều hòa nội môi:
– Canxi đường uống được hấp thu tại tá tràng nhờ hai cơ chế: vận chuyển chủ động qua trung gian protein Calbindin (quá trình này bị kích hoạt bởi vitamin D dạng hoạt động Calcitriol) và khuếch tán thụ động qua các khoảng kẽ tế bào. Canxi tiêm tĩnh mạch đạt sinh khả dụng 100% tức thì.
– Nồng độ canxi huyết được điều hòa cực kỳ nghiêm ngặt bởi hormone tuyến cận giáp (PTH) giúp tăng canxi huyết, hormone Calcitonin (từ tuyến giáp) giúp hạ canxi huyết và vitamin D3 giúp tăng hấp thu tại ruột và tái hấp thu tại thận.
Thải trừ:
– Lượng canxi không được hấp thu ở ruột sẽ thải trừ trực tiếp qua phân. Phần canxi được lọc qua cầu thận sẽ được tái hấp thu chủ động và thụ động tại ống lượn gần và quai Henle; chỉ có dưới 1-2% lượng canxi lọc được đào thải ra nước tiểu.
Chống chỉ định
1. Động vật bị tăng canxi huyết (như suy thận mãn tính, cường cận giáp, ngộ độc vitamin D).
2. Tránh tiêm dưới da hoặc tiêm bắp đối với dung dịch canxi nồng độ cao do nguy cơ hoại tử mô nghiêm trọng.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Cấp cứu tiêm tĩnh mạch: Tiêm tĩnh mạch calcium gluconate phải được tiến hành cực kỳ chậm (từ 5 đến 15 phút). Bắt buộc theo dõi nhịp tim (nghe tim trực tiếp hoặc đo điện tim ECG). Nếu phát hiện nhịp tim chậm hoặc rối loạn nhịp, phải ngừng tiêm ngay lập tức để tránh ngừng tim ở tâm thu.
2. Tránh tiêm rò rỉ ra ngoài lòng mạch do gây viêm loét mô rất nặng.
Cách dùng chi tiết
Viên nhai canxi đường uống cho ăn kèm thức ăn để tăng hấp thu. Dung dịch tiêm 10% chỉ tiêm tĩnh mạch chậm.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tim mạch (khi tiêm nhanh): Nhịp tim chậm, loạn nhịp tim, ngừng tim.
2. Tiêu hóa: Táo bón khi dùng canxi đường uống liều cao kéo dài.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Tăng canxi huyết cấp tính do tiêm quá nhanh gây nôn mửa, lờ đờ, nhịp tim chậm nghiêm trọng.
– Xử trí: Ngừng tiêm canxi ngay. Truyền tĩnh mạch dung dịch NaCl 0.9% kèm thuốc lợi tiểu quai (furosemide) để tăng đào thải canxi qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
1. Digoxin: Canxi tiêm tĩnh mạch làm tăng độc tính của glycoside tim digoxin lên cơ tim, có thể gây tử vong.
2. Tetracyclines: Canxi tạo phức hợp chelate không tan với tetracycline ở ruột làm giảm hấp thu cả hai chất.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30°C. Tránh ánh sáng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
1. Không tự ý mua thuốc canxi tiêm truyền tại nhà.
2. Cho chó mẹ ăn viên nhai canxi (như Calci Delice) theo đúng hướng dẫn của bác sĩ thú y để phòng tránh sốt sữa hiệu quả.