Tên thuốc gốc: Carboplatin

Tên biệt dược: Paraplatin

Nhóm dược lý: Thuốc chống ung thư dẫn xuất Bạch kim (Platinum agent)

Nội dung

Chỉ định

Carboplatin được chỉ định điều trị sarcom xương (osteosarcoma), carcinom tuyến vú, carcinom tuyến giáp, u tế bào mast ác tính và u hắc tố (melanoma) ở chó và mèo.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Sarcom xương (Osteosarcoma) ở chó: Điều trị hóa trị bổ trợ chuẩn sau phẫu thuật đoạn chi để ngăn ngừa di căn phổi.
2. Carcinom biểu mô: Điều trị ung thư biểu mô tuyến vú ác tính, ung thư biểu mô tuyến giáp.
3. Các khối u đặc ác tính: U hắc tố miệng, u tế bào mast kháng thuốc.

Dược lực học

Carboplatin là một phức hợp chứa bạch kim (platinum) hóa trị II.

Cơ chế tác động sinh học chi tiết:
Tạo liên kết chéo DNA: Sau khi vào trong tế bào, carboplatin trải qua phản ứng thủy phân chậm để tạo thành các phức hợp platinum phản ứng mạnh. Các phức hợp này liên kết cộng hóa trị với các base nitơ của DNA (chủ yếu là vị trí N7 của guanine và adenine), hình thành các liên kết chéo nội sợi (intrastrand) và liên sợi (interstrand) DNA. Cấu trúc liên kết chéo này làm biến dạng vĩnh viễn cấu trúc xoắn kép DNA, chặn đứng hoạt động của DNA polymerase, ngăn cản sao chép và phiên mã, dẫn đến kích hoạt apoptosis tế bào u.

Dược động học

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 10 mg/ml.

Hấp thu và phân bố:
– Chỉ sử dụng đường tiêm tĩnh mạch (IV). Thuốc phân bố rộng vào các mô ngoại biên, liên kết protein huyết tương tương đối thấp.

Đào thải:
– Carboplatin không bị chuyển hóa đáng kể tại gan. Thuốc được lọc tự do qua cầu thận và đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu ở thận (chiếm >70% liều dùng).
Lưu ý suy thận: Do đào thải hoàn toàn qua thận, độc tính của carboplatin tăng lên rất nhiều ở động vật suy thận. Bắt buộc giảm liều hoặc tính liều dựa trên độ lọc cầu thận (GFR) ở động vật có chỉ số Creatinine tăng cao.

Chống chỉ định

1. Động vật bị suy thận nặng.
2. Động vật bị suy tủy xương nghiêm trọng.
3. Động vật mẫn cảm với carboplatin hoặc cisplatin.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Suy tủy xương nadir muộn và kéo dài: Khác với các thuốc thông thường, độc tính tủy xương (giảm bạch cầu và tiểu cầu) của carboplatin đạt cực hạn muộn hơn, thường từ 10 – 14 ngày sau khi tiêm. Bắt buộc xét nghiệm công thức máu kiểm tra vào ngày thứ 10 – 14.
2. Tránh dụng cụ chứa nhôm: Không dùng kim tiêm hoặc bộ truyền dịch có chứa thành phần nhôm, vì nhôm phản ứng với carboplatin gây kết tủa và làm mất hoạt tính của thuốc.
3. Theo dõi sát chức năng thận trước mỗi đợt truyền.

Cách dùng chi tiết

Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch truyền chậm trong 15-20 phút. Tránh tiêm chệch ven mặc dù tính kích ứng mô nhẹ hơn cisplatin.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Sarcom xương / Carcinom)
300 mg/m² tiêm tĩnh mạch (IV) chậm truyền trong 20 phút, mỗi 21 ngày
Bắt buộc kiểm tra công thức máu vào ngày thứ 10 – 14 sau truyền.
Mèo (Các loại u đặc ác tính)
200 – 240 mg/m² tiêm tĩnh mạch (IV) chậm, mỗi 21 – 28 ngày
Mèo nhạy cảm với suy tủy xương kéo dài hơn chó.

Tác dụng phụ

Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu nặng (nadir ngày 10-14), chán ăn, buồn nôn, nôn mửa nhẹ, mệt mỏi.

Quá liều và cách xử lý

Gây suy tủy xương sâu sắc dẫn đến nhiễm trùng huyết và xuất huyết do giảm tiểu cầu. Điều trị bằng truyền máu nâng đỡ, dùng kháng sinh phổ rộng và truyền dịch.

Tương tác thuốc

Tránh dùng chung với các thuốc độc thận khác (như kháng sinh Aminoglycoside, Furosemide) do làm tăng nguy cơ suy thận cấp và ngộ độc bạch kim.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C. Tránh ánh sáng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Theo dõi các dấu hiệu sốt cao, lờ đờ hoặc chảy máu cam, bầm tím da ở thú cưng sau truyền thuốc từ 10 – 14 ngày.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet