Cefquinome
Tên thuốc gốc: Cefquinome
Tên biệt dược: Cobactan, TD.Cef One LA
Nhóm dược lý: Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 4
Nội dung
Chỉ định
Cefquinome được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra ở chó, mèo, heo và gia súc.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính (viêm phổi, viêm phế quản).
2. Điều trị viêm da mủ sâu, viêm mô mềm và các vết thương nhiễm trùng ở chó mèo.
3. Điều trị viêm khớp và hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA) ở heo và gia súc.
Dược lực học
Cefquinome là kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng thuộc thế hệ thứ tư của nhóm cephalosporin (beta-lactam). Thuốc hoạt động bằng cách liên kết mạnh mẽ và không thuận nghịch với các protein liên kết penicillin (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn. Quá trình này chặn đứng sự tổng hợp liên kết chéo của vách tế bào peptidoglycan, dẫn đến sự suy yếu cấu trúc vách, ly giải tế bào dưới áp suất thẩm thấu và tiêu diệt vi khuẩn.
Cefquinome bền vững trước sự thủy phân của các men beta-lactamase và cephalosporinase sinh ra bởi các chủng vi khuẩn kháng thuốc, giúp duy trì hoạt lực mạnh mẽ chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Hỗn dịch tiêm.
Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu nhanh sau khi tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1.5 – 2 giờ. Phân bố rộng rãi đến các mô cơ thể, đặc biệt là nhu mô phổi, dịch phế quản và các ổ viêm sưng. Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương thấp (<15%).
Chuyển hóa và thải trừ:
– Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng hoạt động không đổi nhờ quá trình lọc cầu thận. Thời gian bán thải ngắn từ 1 đến 2.5 giờ.
Chống chỉ định
1. Động vật mẫn cảm với kháng sinh nhóm beta-lactam (penicillin và cephalosporin).
2. Không dùng cho gia cầm đẻ trứng thương phẩm cho người.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Thận trọng khi dùng cho động vật bị suy thận nặng, cần điều chỉnh giảm liều lượng.
2. Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với da của người thao tác có tiền sử dị ứng penicillin.
Cách dùng chi tiết
Lắc kỹ hỗn dịch trước khi tiêm. Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da vô trùng.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tại chỗ tiêm: Sưng đau nhẹ tạm thời tại vị trí tiêm.
2. Tiêu hóa: Rối loạn nhẹ hệ vi sinh đường ruột.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Quá liều dung nạp tốt, tuy nhiên ở liều cực cao có thể gây kích ứng thần kinh cục bộ. Xử lý hỗ trợ triệu chứng.
Tương tác thuốc
Tránh dùng chung với các kháng sinh kìm khuẩn (như tetracycline, macrolides) do tính đối kháng cơ học về cơ chế tác dụng diệt khuẩn.
Bảo quản thuốc
Bảo quản dưới 25°C. Tránh ánh sáng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Đảm bảo tuân thủ đúng số ngày tiêm theo chỉ định của bác sĩ thú y để tránh nguy cơ kháng kháng sinh.