Tên thuốc gốc: Lactated Ringer's Solution (LRS)

Tên biệt dược: LRS, Dung dịch Ringer Lactate, Hartmann's Solution

Nhóm dược lý: Dung dịch tinh thể cân bằng đẳng trương chứa lactate đệm kiềm.

Nội dung

Chỉ định

Dung dịch Lactated Ringer’s (LRS) là dung dịch tinh thể đẳng trương cân bằng được sử dụng phổ biến trong lâm sàng và phẫu thuật thú y:

  • Hồi sức giảm thể tích tuần hoàn: Lựa chọn đầu tay để hồi sức tưới máu mô trong các trường hợp sốc giảm thể tích, giảm tưới máu cấp tính do chấn thương, mất máu hoặc mất nước nặng.
  • Bù dịch và điện giải trong mất nước ngoại bào: Điều trị tình trạng mất nước đẳng trương do tiêu chảy, nôn mửa, nhịn ăn uống, bỏ ăn hoặc chấn thương mô mềm.
  • Duy trì thể tích dịch trong phẫu thuật và gây mê: Bù đắp lượng dịch mất do bốc hơi mô, duy trì huyết áp động mạch trung bình và tưới máu thận trong suốt quá trình phẫu thuật.
  • Điều trị nhiễm toan chuyển hóa nhẹ đến vừa: Nguồn đệm lactate được chuyển hóa tại gan thành bicarbonate giúp nâng pH máu và trung hòa lượng axit dư thừa.
  • Hỗ trợ điều trị suy thận cấp và mạn tính: Duy trì áp lực lọc cầu thận và tưới máu mô thận mà không gây nhiễm toan tăng clorid máu như NaCl 0.9%.

Dược lực học

Dung dịch Lactated Ringer’s có áp suất thẩm thấu khoảng 273 mOsm/L, đẳng trương với dịch ngoại bào của cơ thể và có pH dao động từ 6.0 đến 7.5.

Thành phần điện giải trong 1000 mL LRS bao gồm: Natri (Na+) 130 mEq/L, Clorid (Cl-) 109 mEq/L, Kali (K+) 4 mEq/L, Canxi (Ca2+) 3 mEq/L, và lactate 28 mEq/L (dưới dạng natri lactate).

Cơ chế tác dụng và hiệu số ion mạnh (SID):

  • LRS có hiệu số ion mạnh (SID) bằng 130 + 4 + 3 – 109 = 28 mEq/L, rất gần với SID sinh lý của huyết tương động vật (40 mEq/L). Do đó, LRS không gây hiện tượng toan hóa máu khi truyền thể tích lớn.
  • Quá trình chuyển hóa lactate tạo bicarbonate: Ion lactate trong LRS không phải là axit lactic. Khi đi vào cơ thể, 1 mol natri lactate được oxy hóa chủ yếu tại gan (và một phần ở thận) thông qua con đường tân tạo glucose và chu trình Krebs, tiêu thụ 1 ion H+ để tạo ra 1 mol bicarbonate (HCO3-). Quá trình này giúp nâng khả năng đệm kiềm của máu một cách tự nhiên.

Dược động học

Phân bố: Sau khi tiêm truyền tĩnh mạch (IV), LRS phân bố nhanh chóng vào khoang ngoại bào. Do màng mao mạch cho phép các ion nhỏ tự do khuếch tán, khoảng 75% – 80% thể tích LRS sẽ thoát khỏi lòng mạch đi vào khoảng kẽ trong vòng 30 đến 60 phút. Chỉ khoảng 20% – 25% thể tích lưu giữ lại trong mạch máu để duy trì thể tích tuần hoàn.

Chuyển hóa và thải trừ: Lactate được chuyển hóa hoàn toàn tại gan thành bicarbonate trong vòng 1 – 2 giờ ở động vật có chức năng gan bình thường. Các điện giải và nước thừa được đào thải qua đường niệu dưới sự điều hòa của thận.

Chống chỉ định

Chống chỉ định hoặc cực kỳ thận trọng trong các trường hợp sau:

  • Cảnh báo tắc mạch khi truyền cùng máu: Tuyệt đối không pha truyền cùng hoặc dùng chung dây truyền với máu toàn phần hoặc khối hồng cầu có chất chống đông citrate. Ion canxi (Ca2+) trong LRS sẽ liên kết với chất chống đông citrate trong túi máu, làm mất tác dụng chống đông và gây đông máu cấp tính ngay trong dây truyền, dẫn đến thuyên tắc mạch tử vong cho vật nuôi.
  • Suy gan nặng và nhiễm toan lactic: Vật nuôi bị suy gan nặng không thể chuyển hóa lactate thành bicarbonate. Việc truyền LRS lượng lớn có thể làm tích tụ lactate máu và trầm trọng thêm tình trạng nhiễm toan.
  • Tăng canxi máu: Không dùng LRS cho vật nuôi bị tăng canxi máu do LRS có chứa canxi.
  • Không pha cùng ceftriaxone tiêm tĩnh mạch: Nguy cơ tạo kết tủa canxi-ceftriaxone không tan gây tử vong.
  • Tăng natri máu nặng, phù phổi cấp hoặc suy tim sung huyết.

Thận trọng - Cảnh báo

Thận trọng ở vật nuôi suy gan hoặc sốc nặng: Ở vật nuôi bị sốc giảm tưới máu gan nghiêm trọng, khả năng chuyển hóa lactate của gan bị suy giảm. Cần theo dõi chỉ số axit-bazơ hoặc cân nhắc dùng các dung dịch đệm acetate/gluconate (như Plasma-Lyte A) thay thế.

Theo dõi quá tải thể tích: Kiểm tra nhịp thở, tiếng phổi, tĩnh mạch cổ và cân nặng vật nuôi thường xuyên trong quá trình truyền.

Cách dùng chi tiết

Truyền tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm dưới da ở chó mèo nhỏ khi không thể thiết lập đường truyền tĩnh mạch. Khi chuyển từ truyền LRS sang truyền máu, phải xả sạch dây truyền bằng dung dịch NaCl 0.9% trước.

Bolus: Trong lâm sàng thú y, tiêm hoặc truyền bolus là việc đưa một thể tích dịch hoặc liều thuốc lớn vào cơ thể một cách nhanh chóng trong thời gian ngắn (thường từ 5-15 phút). Mục đích là để đưa nồng độ thuốc hoặc thể tích máu lên mức tối đa tức thì trong các tình huống hồi sức sốc cấp cứu.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Nhu cầu duy trì và bù mất nước
Tốc độ duy trì chuẩn: 60 mL/kg/24 giờ (hoặc 132 × [Cân nặng kg]^0.75 mL/24h). Thể tích bù thiếu hụt = Cân nặng (kg) × % Mất nước × 10 (mL). Truyền tĩnh mạch IV hoặc tiêm dưới da SubQ.
Chó
Hồi sức sốc giảm thể tích
Liều bolus cấp cứu tổng thể: 80–90 mL/kg IV. Cho truyền 1/4 liều bolus (20 mL/kg IV) trong 15 phút, sau đó dừng lại đánh giá lại các chỉ số sinh tồn (mạch, CRT, huyết áp, niêm mạc).
Chó
Duy trì thể tích trong phẫu thuật và gây mê
Liều duy trì phẫu thuật: 5 mL/kg/giờ IV trong giờ đầu tiên. Có thể giảm xuống 3 mL/kg/giờ trong các giờ tiếp theo nếu huyết áp ổn định.
Mèo
Nhu cầu duy trì và bù mất nước
Tốc độ duy trì chuẩn: 40 mL/kg/24 giờ (hoặc 80 × [Cân nặng kg]^0.75 mL/24h). Bắt buộc sử dụng máy truyền dịch tự động để kiểm soát tốc độ chính xác.
Mèo
Hồi sức sốc giảm thể tích
Liều bolus cấp cứu tổng thể: 45–60 mL/kg IV. Truyền 1/4 liều bolus (10–15 mL/kg IV) chậm trong 15–20 phút và theo dõi sát hô hấp.
Mèo
Duy trì thể tích trong phẫu thuật và gây mê
Liều duy trì phẫu thuật: 3 mL/kg/giờ IV qua máy truyền dịch.
Ngựa
Duy trì và hồi sức sốc mất nước
Liều duy trì: 50 mL/kg/24h IV. Hồi sức sốc mất nước do xoắn ruột colic: 40–80 mL/kg IV truyền qua tĩnh mạch cổ.
Gia súc
Bù dịch và duy trì
Liều duy trì: 50–60 mL/kg/24h IV hoặc tiêm dưới da SubQ ở bê nghé.

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn có thể gặp:

  • Quá tải thể tích: Phù phổi, khó thở, ho, tăng huyết áp, phù nề mô kẽ.
  • Phản ứng tương kỵ thuốc: Đông máu trong dây truyền (nếu dùng chung với máu) hoặc kết tủa thuốc (nếu pha cùng ceftriaxone hoặc bicarbonate).
  • Tăng canxi máu nhẹ: Khi truyền lượng lớn ở vật nuôi có chức năng thận suy giảm.

Quá liều và cách xử lý

Triệu chứng quá liều: Phù phổi cấp, ho rống, bọt hồng ở mũi, tĩnh mạch cổ nổi rõ, tăng huyết áp.

Xử trí cấp cứu quá liều: Ngừng truyền LRS ngay lập tức. Tiêm tĩnh mạch thuốc lợi tiểu furosemide (liều 2-4 mg/kg IV) và hỗ trợ hô hấp bằng oxy cao áp.

Tương tác thuốc

Tương tác dược lý và tương kỵ thuốc:

  • Máu toàn phần và khối hồng cầu: Tương kỵ tuyệt đối do ion canxi gây đông máu.
  • Kháng sinh ceftriaxone: Tương kỵ tuyệt đối do tạo kết tủa canxi-ceftriaxone ở phổi và thận.
  • Sodium bicarbonate: Có thể tạo kết tủa canxi carbonate không tan trong túi dịch.
  • Tương hợp tốt: Kháng sinh nhóm beta-lactam (ampicillin, cefazolin), metronidazole, enrofloxacin, gentamicin, các vitamin nhóm B.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15 – 30 độ C), tránh ánh nắng trực tiếp và tránh đông lạnh. Chỉ sử dụng dung dịch trong suốt, không có cặn lắng hoặc túi dịch rò rỉ.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Dung dịch truyền dịch y khoa chỉ được thực hiện bởi bác sĩ thú y tại phòng khám hoặc bệnh viện thú y. Chủ nuôi không tự ý truyền dịch cho thú cưng tại nhà.

Thông tin biên tập viên

@hellovet